Néi dung ¤n tËp/ KiÓm tra ®Çu n¨m Getting Started & Listen and Read Speak + Listen Read Write Language Focus Getting Started & Listen and Read Speak Listen Read Write Language Focus KiÓm[r]
Trang 1Phân phối chơng trình
Lớp 7 Cả năm học: 111 tiết (37 tuần)
Trong đó có các tiết dành cho ôn tập, kiểm tra và chữa bài kiểm tra
Học kì I
1
Unit 1: Back to school
2
Unit 2: Personal
information
3
4
5
Unit 3: At home
6
7
Unit 4: At school
8
9
Unit 5: Work and play
10
11
Unit 6: After school
12
13
14
Unit 7: The world of
work
15
16
Unit 8: Places
17
18
Ôn tập
53 54
Kiểm tra học kì I 56
Trang 2Ch÷a bµi kiÓm tra 57
* Chó ý: Néi dung ®iÒu chØnh
Häc k× TiÕt Bµi/ unit Ppct cò Ppct ®iÒu míi (t¸ch)
I
B4 (tiÕt 11)
2 Language focus 1 Language focus 1
(tiÕt 18) Language focus 1(tiÕt 19)Language focus 1(tiÕt 20)
3 Language focus 2 Language focus 2
(tiÕt 37)
Language focus 2 (tiÕt 39) Language focus 2 (tiÕt 40)
Häc k× II
Unit 9: At home and
away
20
21
22
Unit 10: Health and
hygiene
23
Unit 11: Keep fit, stay
healthy
24
25
Unit 12: Let s eat’
26
A3a, A4( kh«ng d¹y A3b) 79
27
Trang 3Language focus 4 (period 2) 83
Unit 13: Activities
29
30
Unit 14: Free time fun
31
32
Unit 15: Going out
33
34
Unit 16: People and
places
35
36
109
37
* Chó ý: Néi dung ®iÒu chØnh
Häc k× TiÕt Bµi/ unit Ppct cò Ppct ®iÒu míi (t¸ch)
II
1 Language focus 3 Language focus 3
(tiÕt 60)
Language focus 3(tiÕt 63) Language focus 3(tiÕt 64)
2 Language focus 4 Language focus 4
(tiÕt 78) Language focus 4(tiÕt 82)Language focus 4(tiÕt 83)
3 Language focus 5 Language focus 5
(tiÕt 101)
Language focus 5 (tiÕt 106) Language focus 5 (tiÕt 107)
Trang 4Phân phối chơng trình Lớp 9
Cả năm học: 74 tiết
Trong đó có các tiết dành cho ôn tập, kiểm tra và chữa bài kiểm tra thờng xuyên và định kì
Học kì I ( 2 tiết x 19 tuần= 38 tiết )
* Chú ý: Nội dung điều chỉnh
I
(tiết 16) Speak (tiết 16)Listen (tiết 17)
(tiết 29)
Speak (tiết 30) Listen (tiết 31) II
(tiết 38) Speak (tiết 40)Listen (tiết 41)
(tiết 43)
Speak (tiết 46) Listen (tiết 47)
1
Unit 1: A visit from a
pen pal
Getting Started & Listen and Read 2
2
3
Unit 2: Clothing
Getting Started & Listen and Read 7
4
5
6
7
Unit 3: The countryside
Getting Started & Listen and Read 15
8
9
Unit 4: Learning a
foreign language
Getting Started & Listen and Read 21
11
13
14
Unit 5: The media
Getting Started & Listen and Read 29
Trang 5Read 32
17
18 36
19
Häc k× II ( 2 ti t x 18 tu n= 36 ti t ) ế ầ ế
Unit 6: The environment
Getting Started & Listen and Read 39
20
21
22 Language Focus 44
Unit 7: Saving energy
Getting Started & Listen and Read 45
23
24
25 Language Focus 50
KiÓm tra 1 tiÕt 51 26
Unit 8: Celebrations
Getting Started & Listen and Read 53
Speak + Listen 54
27
Ch÷a bµi kiÓm tra 52
28
Language Focus 57
29
Unit 9: Natural disasters
Getting Started & Listen and Read 58
31
Listen + Language Focus bµi tËp 1 62
KiÓm tra 1 tiÕt 63
32
Unit 10: Life on other
planets
Getting Started & Listen and Read 65
Speak (kh«ng d¹y bµi tËp c)+ Listen 66
33
Read (kh«ng d¹y bµi tËp a) 67
Ch÷a bµi kiÓm tra 64
34
Language Focus 69
35
¤n tËp
70 71
36 72
37
Ch÷a bµi kiÓm tra 74