1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Phan cong chuyen mon HKI ngay 1882014

2 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 11,51 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đơn vị : Trường THCS PHƯỚC CHỈ Xã : PHƯỚC CHỈ Số tiết thực dạy.. Trường đào tạo.[r]

Trang 1

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

BẢNG THỐNG KÊ SỐ LIỆU GIÁO VIÊN – HỌC SINH TRƯỜNG THCS

HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC: 2014 – 2015 Đơn vị : Trường THCS PHƯỚC CHỈ Xã : PHƯỚC CHỈ

T

T Họ và tên N ữ Đoàn Đảng Ngày sinh Trường đào tạo

Hệ đào tạo

Môn đào tạo

Năm

Số tiết thực dạy

Số tiết kiêm nhiệm

Tổng

số tiết

Số tiết thừa

Có gia đình

3 Trần Thị Ngọc Khánh X 24/03/1977 CĐSPTN CĐSP Lý- Tin 1998 Lí: 61,62,63(3t); C.Nghệ:

81,82,83(6t); C.Nghệ: 62,63(4t) 13 TTCM(3t) 16 CGĐ

4 Nguyễn Thị Ngọc Diệp X 20/02/1980 ĐH Huế ĐHSP KTCN Lý- 2006 Lí: 71,72,73,81,82,83(6t); 91,93(4t);

C.Nghệ: 91,92,93(3t) 13 CN:72(4,5t) 17,5 CGĐ

5 Nguyễn Phúc Linh 24/10/1982 ĐH Huế ĐHSP KTCN Lý- 2008 Toán 61,62,63(12t); Lí: 92(2t) 14 CN: 93(4,75t) 18,75 CGĐ

6 Nguyễn Hoài Phương 10/12/1978 ĐH Huế ĐHSP Toán- Tin 2004 Toán: 81,82,83,91(16t); Tin học

7 Lê Thành Trung 1/3/1976 CĐSPTN CĐSP Toán- Tin 1997 Toán: 72,73,92,93(16t); C.Đ Toán:

8 Nguyễn Duy Khánh Đảng 4/ 9/ 1983 CĐSPTN CĐSP Tin học 2007 Tin: 62,63,7,8(16t) 16 P.TH (3t)P.trách 19 CGĐ

9 Hồng Thị Hậu X 14/10/1964 CĐSPTN CĐSP Hóa- Sinh 1987 Hóa 81(2t); Sinh: 6,8(12t) 14 TTCM(3t) 17 CGĐ

10 Trà Thị Thanh X 29/12/1978 CĐSPTN ĐHSP KTNN Hóa 1999 Hóa 82,83,91,92,93(10t); TTND(2t) 12 CN: 81(4,5t) 16,5 CGĐ

12 Hồ Thị Cẩm Nhung X 20/8/1979 ĐH Huế ĐHSP Sinh 2006 Sinh: 71,72,73(6t); 91,992,93(6t) 12 CN: 93(4,75t) 16,75 CGĐ

13 Trịnh Minh Hết Đảng 30/3/1984 CĐSPTN ĐHSP GDCD M.T 2007 M.Thuật: 6,7,8,9(12t); GDCD:

72,73(3t) 15 CTCĐ(2t) 17 CGĐ

14 Trần Thị Phương Chi X Đoàn 27/02/1984 CĐSPTN ĐHSP Nhạc- GDCD 2006 Nhạc: 6,7,8,9 (12t); C.Nghệ: 73(1t) 13 CN: 63(4,5t) 17,5 CGĐ

Mẫu H2

Áp dụng: 18/8/2014 Tuần: 1

Trang 2

15 Nguyễn Thị Hiềm X 15/01/1967 CĐSPTN CĐSP KTNN Địa- 1989 Địa: 61,62,63(3t); 71,72,73(6t);

81,82,83(3t); C.Nghệ: 71,72(2t) 14 TTCM(3t) 17 CGĐ

16 Đặng Ngọc Tình X Đảng 13/01/1981 ĐH Huế ĐHSP Địa- Sử 2009 Địa: 91,92,93(6t); Sử 81(2t); Sử:

71,72,73(6t) 14 CN: 73(4,5t) 18,5 CGĐ

17 Đặng Thị Linh X 29/6/1979 ĐH Huế ĐHSP Văn- Sử 2007 Văn: 81,82(8t); 91(5t) 13 CN: 91(4,75t) 17,75 CGĐ

18 Trịnh Thị Hồng Ánh X Đảng 18/12/1981 ĐH Huế ĐHSP Văn- Sử 2007 Văn: 71(4t); 92,93(10t); C.Đ.Văn:

19 Nguyễn Thị Mối X 12/'02/1965 CĐSPTN CĐSP Ngữ văn 1995 Văn: 63(4t); 72,73(8t) 12 CN: 62(4,5t) 16,5 CGĐ

20 Huỳnh Quốc Đạt Đoàn 11/11/1991 CĐSP.TP CĐSP Ngữ văn 2013 Văn: 61,62,83(12t) 12 CN: 61(4,5t) 16,5 ĐT

21 Thành Thị Thu Trúc X Đảng 17/7/1980 ĐH Huế ĐHSP T.Anh 2009 T.Anh: 71(3t); 91,92,93(6t);

C.Đ.T.Anh: 9(2t); GDCD: 71(1t) 12 TTCM(3t);

TK(2t) 17 CGĐ

22 Nguyễn Thị Huỳnh

23 Lê Quốc Cường 02/8/1977 ĐH Huế ĐHSP T.Anh 2009 T.Anh: 61(3t); 81,82,83(9t) 12 CN:82(4,5t) 16,5 CGĐ

24 Võ Thu Hiền X Đảng 30/8/1982 ĐH Huế ĐHSP GDCD Sử- 2008 GDCD: 81,82,83,91,92,93(6t); Sử:

82,83(4t); Sử: 61(1t); 91,92,93(3t) 14 CN:83(4,5t) 18,5 CGĐ

26 Lê Quang Vinh Đoàn 30/3/1982 CĐSPTN CĐSP GDCD TD- 2003 T.Dục:

71,72,73,81,82,83,91,92,93(18t) 18 18 CGĐ

Phước Chỉ, ngày 18 tháng 8 năm 2014

KT.HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG

(Đã ký) Nguyễn Hoài Phương

Ngày đăng: 13/09/2021, 03:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w