[r]
Trang 1KẾT QUẢ TS 10 – PHÒNG NGỮ VĂN
Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không tránh được sai sót.
Kết quả thi được xếp theo điểm từ bé đến lớn.
5 160558 Lê Phan Hoàng Uyên 5.75 6 6.75 2.75 24
6 160565 Dương Nguyễn Như Ý 5.5 4.75 6.25 3.75 24
7 160514 Phạm Thị Ngọc Mai 5.5 3.5 6.25 4.5 24.25
11 160547 Nguyễn Ngọc Bảo Thư 6 5.5 5 5.75 25.25
13 160532 Trần Nguyễn Nhật Quang 6.25 4.25 6.75 5 27.25
14 160543 Trần Thị Kim Ngọc Thúy 5 7 5.5 5 27.5
15 160559 Lê Nguyễn Huỳnh Thanh Vân 6.5 5.25 5.25 5.25 27.5
16 160495 Mai Âu Xuân Hiệp 6.25 5.25 5.25 5.5 27.75
17 160498 Nguyễn Thị Hoàng Huyên 6.5 3.5 6 6 28
18 160490 Võ Huỳnh Ngọc Diệp 6.75 6 4.5 5.5 28.25
Trang 220 160525 Lý Khôi Nguyên 6 4.5 4.75 6.5 28.25
22 160561 Lê Thị Tường Vi 6.75 4.25 5.25 6 28.25
23 160484 Nguyễn Hoàng Xuân Ái 6 7.5 5.25 5 28.75
24 160486 Đỗ Huỳnh Hồng Cẩm 6.25 5.75 5.75 5.5 28.75
25 160545 Quách Thị Kim Hồng Thủy 7.25 5.25 5.25 6 28.75
27 160502 Trịnh Thị Kim Khánh 6 4.75 5.25 6.5 29
28 160506 Huỳnh Ngọc Gia Linh 6 4.75 3.25 7.5 29
29 160528 Lê Hoàng Yến Nhi 6.5 4.25 5.25 6.5 29
30 160508 Lê Hoàng Yến Linh 7.25 4.75 5.25 6 29.25
31 160494 Phó Nguyễn Minh Hạnh 6 6.75 5.75 5.5 29.5
32 160541 Mai Xuân Thịnh 6.25 5.5 6.75 5.5 29.5
33 160485 Đặng Thái Gia Bình 6.25 5.25 6.25 6 29.75
34 160529 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 6.25 5.5 5.25 6.5 30
35 160519 Phan Thị Mỹ Nghi 7 3.25 5.5 7.25 30.25
37 160537 Võ Long Quỳnh 7.25 4.75 5.25 6.5 30.25
42 160560 Nguyễn Thị Thùy Vân 7.25 4.25 5.25 7 30.75
43 160487 Nguyễn Huỳnh Minh Châu 7 7.75 6.5 5 31.25
46 160507 Lê Hoàng Khánh Linh 6 7.5 5.5 6.25 31.5
47 160550 Phạm Huỳnh Mỹ Tiên 7 5.75 5.75 6.5 31.5
Trang 348 160501 Nguyễn Quốc Khánh 7 5.5 5.25 7 31.75
52 160556 Nguyễn Ngọc Cát Tường 6.5 6.5 5.25 7 32.25
54 160535 Phạm Phương Quyên 7.75 6.5 5.25 6.5 32.5
55 160548 Cao Ngọc Minh Thy 6.75 7.75 5.5 6.25 32.5
58 160526 Huỳnh Hiếu Nhân 7.5 6.5 5.75 6.5 32.75
60 160531 Nguyễn Đinh Thị Xuân Phượng 7 7.5 7.5 5.5 33
62 160513 Nguyễn Huỳnh Thanh Mai 6.5 6.25 6.75 7 33.5
63 160488 Nguyễn Thị Ngọc Châu 7.25 6.5 7 6.5 33.75
64 160493 Lê Hoàng Đức 7.25 6.75 7.25 6.25 33.75
65 160504 Nguyễn Hoàng Lâm 6.25 5.75 8.75 6.5 33.75
70 160489 Võ Thị Minh Châu 7.75 6.5 5.5 7.25 34.25
71 160491 Lê Thị Thúy Duyên 7.5 5.75 8.5 6.5 34.75
75 160554 Nguyễn Ngọc Tố Trân 7.5 7.75 7.25 7 36.5
Trang 476 160515 Trần Lý Bạch Mai 7.25 7.25 6.5 8 37
77 160546 Trần Nguyễn Như Thủy 8.25 3.75 8 8.5 37
78 160523 Trần Thị Tuyết Ngọc 7 6.75 7.75 8 37.5
79 160509 Nguyễn Thị Thùy Linh 7.75 7.75 7 8 38.5
82 160518 Trần Thị Thu Ngân 8.25 8.5 7.75 8 40.5
84 160500 Nguyễn Hoàng Khang 8.25 8.25 7.25 8.75 41.25
86 160538 Lê Thị Thu Sương 7.75 8.75 9.25 8.5 42.75