1. Trang chủ
  2. » Tất cả

02- Basic knowledge of fabric material - Dịch(1)

115 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Basic Knowledge of Fabric Material
Thể loại document
Năm xuất bản 2018
Định dạng
Số trang 115
Dung lượng 13,79 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Version 01Key Processes Các quy trình chính  Bale Opening: loose fibres retrieve from the bales in the spinning mill; Mở kiện: Các sợi thô được lấy ra từ các kiện trong nhà

Trang 1

Date: Dec 01 2018

Knowledge of Fabric MaterialKiến thức cơ bản về các chất liệu vải Doc No.:IMTN-016-HQT Revision No.01

Trang 2

► It applies to the woven and knit fabrics;

Áp dụng với các loại vải dệt thoi và vải dệt kim

Objective

Mục tiêu

► To introduce the basic fabric manufacturing process;

Nhằm giới thiệu quy trình sản xuất vải cơ bản

Trang 3

Version 01

Part 1: Basic Fabric Manufacturing Processes;

Phần 1: Các quy trình sản xuất vải cơ bản

Part 2: Various Types Of Basic Woven Fabrics;

Phần 2: Các loại vải dệt thoi cơ bản

Part 3: Various Types Of Basic Knit Fabrics;

Phần 3: Các loại vải dệt kim cơ bản

Part 4: Common Woven Fabric Faults;

Phần 4: Các lỗi vải dệt thoi phổ biến

Part 5: Common Knit Fabric Faults

Phần 5: Các lỗi vải dệt kim phổ biến

Part 6: Exercise

Phần 6: Bài tập

Trang 4

Basic Fabric Manufacturing Process

Phần 1: Các quy trình sản xuất vải cơ bản

Trang 5

và Hoàn thiện

Vải thành phẩm

Trang 6

Quy trình sản xuất kéo sợi

Trang 7

Version 01

Key Processes

Các quy trình chính

Bale Opening: loose fibres retrieve from the bales in the spinning mill;

Mở kiện: Các sợi thô được lấy ra từ các kiện trong nhà máy kéo sợi;

opening process to be a Sliver lap form;

Tạo cuộn cúi: các sợi thô trải qua một loạt quá trình pha trộn, làm sạch và kéo

duỗi để tạo thành dạng cuộn cúi;

Carding: fibres in the sliver lap are further opened and straightened with the

removal of short staple fibre & trash in the carding machine, then form the

cleaned, disentangled fibres into slivers to feed the next process;

Chải thô: các sợi trong cuộn cúi được tiếp tục kéo duỗi bằng cách loại bỏ xơ

ngắn và tạp chất trong máy chải thô, sau đó các sợi sạch, tách rời được tạo thành các con cúi để cung cấp cho quy trình tiếp theo;

Trang 8

Key Processes

Các quy trình chính

even drawn sliver, and the fibres in drawn sliver are almost straight and parallel

to each other;

Ghép: Các con cúi đã chải thô được cho vào máy ghép để cho ra các con cúi

có sợi đồng đều hơn, và các sợi trong con cúi được ghép gần như thẳng và song song với nhau.

Quy trình sản xuất kéo sợi

Drawing rolls

Các con lăn của máy ghép

Trang 9

Version 01

Các quy trình chính

Chải kỹ ( Chỉ áp dụng cho sợi chải kỹ)

Combed sliver ready for roving

Con cúi đã chải kỹ sẵn sàng cho kéo sợi thô

 It is the enhance process to remove the shorter fibres and also the trash and nep;

Đây là quy trình nâng cao nhằm loại bỏ các sợi ngắn hơn và các tạp chất;

 The long fibres are straightened to a considerable degree and made parallel to each other

Các sợi dài được duỗi thẳng đến một mức độ đáng kể và ghép song song với nhau

 Combing is used in the production of high quality

fabrics

Chải kỹ được sử dụng trong sản xuất các

loại vải chất lượng cao

Đĩa nạp liệu

Lược trên

Trục phân ly

Hàng kim phân

Trang 10

Roving: preliminary

stage of twisting and drafting action of sliver under roving frames to

be a Roving form

Kéo sợi thô: giai đoạn

sơ bộ của hoạt động kéo xoắn con cúi dưới các khung kéo thô để

tạo thành dạng sợi thô

Key Processes

Các quy trình chính

Trang 11

Version 01

Spinning: intensive twisting and drafting action of roving under spinning machine to be

a Yarn form, and which yarn with

strength and desirable thickness;

Kéo sợi con: hoạt động kéo xoắn sợi cường độ

mạnh bằng máy kéo sợi con để tạo thành dạng

sợi con, khi đó sợi có độ bền và độ dày mong muốn

Ring Spun spinning:

 A spinning system in which twist is inserted in a strand of

fibres by using a revolving traveller

 The yarn is wound on since the rotational speed of the

package is greater than that of the traveller

Kéo sợi kiểu nồi khuyên:

Một hệ thống kéo sợi trong đó vòng xoắn được chèn vào

một sợi bằng cách sử dụng một khuyên quay vòng

Sợi được quấn lại do tốc độ quay của cuộn lớn hơn tốc độ

quay của khuyên

Các quy trình chính

Trang 12

Open-end (rotor) Spinning:

Kéo sợi đầu hở (rô to):

 The heart of the open-end process is a rotor, wherein fibres can be collected and then drawn off as a yarn

Trung tâm của quy trình kéo sợi không cọc là 1 rô to, trong đó các sợi được thu thâp và rút ra dưới dạng sợi con.

 For short staple spinning, most rotors are 28 to 56 millimeters in diameter and may contain a shallow “U”, “V” or “T” etc., shaped fibre alignment groove around their periphery

Đối với kéo sợi xơ ngắn, hầu hết các rô to có đường kinh từ 28 dến 56 milimet và có thể chứa một rãnh liên kết sợi nông hình chữ “U”, “V” hoặc “T”, …quanh ngoại vi.

 In open-end spinning, the rotor rotation provides the twisting force.

Trong kéo sợi không cọc, vòng quay rô to cung cấp lực xoắn.

 Collect the fibres from the inside surface

of a rotor by twist forces.

Thu thập các sợi từ mặt trong của một rô to bằng các lực xoắn.

Trang 13

Version 01

Kéo sợi phun khí:

 A sliver is drafted to a predetermined size in the draft

zone and then passes into a nozzle box

Một con cúi được kéo giãn đến một kich thước định trước

trong vùng căng sợi rồi chuyển tới một hộp phun khi.

 Within the nozzle box, air at high pressure is released

from jets set in the walls

Trong hộp phun khi, khi ở áp suất cao được thoát ra từ bộ phun

khi trong các thành hộp.

 The direction of the air current swirling in the 1 st nozzle is opposite to that swirling in the 2 nd nozzle

Hướng của luồng khi xoáy trong hộp phun khi thứ 1 ngược với hướng khi xoáy trong hộp phun thứ 2.

 Fibres protruding from the main fibre strand are made to wind around the strand by swirling air currents in the 1 st nozzle, giving the strand cohesion and strength

Các sợi nhô ra từ sợi chinh sẽ quấn quanh sợi chinh do tác động của luồng khi xoáy trong hộp phun khi thứ 1, tạo ra sự gắn kết và độ bền cho sợi.

 The 2 nd nozzle enhances the cohesion of the strand to give the yarn its final strength.

Hộp phun khi thứ 2 tăng cường sự gắn kết của sợi để tạo độ bền cuối cùng.

Các quy trình chính

Trang 14

Ring spun, OE and Air jet yarn Sợi được kéo kiểu nồi khuyên, OE và phun khi

Key Processes

Các quy trình chính

Trang 15

Version 01

Bobbin building: the yarn is wound into the bobbin form;

Cuộn búp sợi: sợi được cuộn thành các búp sợi;

Winding: several bobbins are wound into the cone form;

Guồng sợi: nhiều búp sợi được cuộn thành con sợi;

Cone building: the cone is then delivered to the weaving

looms or knitting mills for fabric manufacturing.

Cuộn con sợi: con sợi sau đó được chuyển đến các máy dệt thoi hoặc máy dệt kim để sản xuất vải.

Các quy trình chính

Trang 16

Yarn Basic Knowledge

Kiến thức cơ bản về sợi

Yarn classified by Ply:

Sợi phân loại bằng lớp:

 Single yarn: made by any method, can

be twisted in one operation and separate

into fibers

Sợi đơn: được làm bằng phương pháp bất

kỳ, có thể bện được trong một công đoạn

và chia tách thành các sợi nhỏ

 Two-ply yarn: made by a second twisting

operation that combines two or more

singles

Sợi hai lớp: được làm bằng công đoạn bện

lần 2, kết hợp 2 hoặc nhiều sợi đơn

 Cord yarn: made by a third twisting

operation, which twists ply yarns together

Sợi thừng: được làm bằng công đoạn bện

lần 3, bện các sợi nhiều lớp với nhau

(a) single yarn, (b) two-ply yarn, (b) Cord yarn

Trang 17

Version 01

Kiến thức cơ bản về sợi

Yarn Twist:

Độ xoắn sợi:

 Twist binds the fibers together and contributes strength to the spun yarn

Độộ̣ xoắn liên kết các sợi với nhau và đóng góp độ bền cho sợi bện

 Twist is specified by the number of turns per unit length:

- Turn per inch (tpi)

Độ xoắn được xác định bởi số vòng xoắn trên mỗi đơn vị độ dài

-Vòng/inch (tpi)

The number of twists affects yarn and product performance and yarn cost

Số vòng xoắn ảnh hưởng đến sợi, hiệu suất sản phẩm và phi tổn sợi

Twist in yarns : Low and High

Trang 18

Yarn Basic Knowledge

Kiến thức cơ bản về sợi

Direction of Twist:

Hướng vòng xoắn:

 The direction of twist is described as S-twist or

Z-twist.

Hướng vòng xoắn được mô tả là xoắn chữ S hoặc

xoắn chữ Z.

 A yarn has S-twist if, when held in a vertical

position, the spirals conform to the direction of

slope of the central portion of the letter S.

Một sợi có xoắn chữ S nếu, khi được giữ ở vị tri

thẳng đứng, các vòng xoắn phù hợp với hướng

dốc của phần trung tâm chữ S.

In Z-twist, the direction of spirals conforms to the

slope of the central portion of the letter Z Z-twist is

more common for weaving yarns.

Trong xoắn chữ Z, hướng của các vòng xoắn phù

hợp với hướng dốc của phần trung tâm chữ Z

Xoắn chữ Z thường phổ biến hơn cho sợi dệt thoi.

Z and S-twist yarns

Sợi xoắn chữ S và Z

Trang 19

Version 01

Kiến thức cơ bản về sợi

Amount of Twist:

Cường độ xoắn:

 Zero twist, possible only in filament yarns, where the silk gum can hold the filament together.

Không xoắn, chỉ có ở sợi tơ, nơi mà keo tơ có thể giữ các sợi tơ lại với nhau.

Very low twist, 3-5 turns per inch, possible with any filament yarn, 5-15 per inch in spun yarn and used in the

weft yarns of a napped fabric

Xoắn cường độ rất thấpộ̣, 3-5 vòng/inch, có thể có ở sợi tơ bất kỳ, 5-15 vòng/inch ở sợi bện và được sử dụng ở sợi ngang của vải cào bông.

Lowest twist spun yarn, used in weft yarns in wovens or laid-in yarns in weft knit

Sợi bện xoắn thấp nhất, được sử dụng trong sợi ngang của dệt thoi hoặc sợi đặt trong của dệt kim đan ngang.

Medium twist, 20-25 per inch, used for most spun yarns, e.g sheeting

Xoắn trung bình, 20-15 vòng/inch, được sử dụng cho hầu hết sợi bện, vd: vải khổ rộng

 High or hard twist, 30-40 per inch, used to give the firmness of voile.

Xoắn cường độ cao, 30-40 vòng/inch, sử dụng để tạo độ chắc cho vải voan.

Crepe twist, 40-75 per inch, the highest twist of all,

Độ xoắn crêp, 40-75 vòng/inch, xoắn cường độ cao nhất,

 Low-twist yarn has a high luster, while high-twist yarns give a duller.

Sợi xoắn cường độ thấp có độ sáng màu cao, trong khi sợi xoắn cường độ cao có màu đục.

Trang 20

Warp Prepared

Chuẩn bị sợi dọc

Warp sizing

Hồ sợi

Weave to Grey cloth

Dệt thành vải mộc

Finished fabric

Vải thành phẩm

Trang 21

Version 01

Key Processes

Các quy trình chính

Warp prepared: The purpose of warping is to arrange threads in long length parallel

to one another preparatory to further processing The primary operation of warp making in which ends withdrawn from a warping creel, evenly spaced in sheet form, are wound onto

a beam to substantial length

Chuẩn bị sợi dọc: Mục đich của công đoạn mắc sơị là để sắp xếp các sợi chỉ dài song song với nhau để chuẩn bị cho các quá trình xử lý tiếp theo Công đoạn ban đầu của việc mắc sợi là các đầu sợi được lấy từ một giá mắc, đặt cách đều nhau ở dạng băng, sau đó được quấn thành một chùm đến một chiều dài đáng kể

Warp Sizing: The main purpose of warp sizing is to give suitable weavability to warp threads to make good quality fabrics at low cost However, due to the large number of different yarns that are produced at present, it is necessary to understand their own

particular properties thoroughly, to prepare appropriate sizing agents, machines, and

methods for their treatment

Hồ sợi: Mục đich chinh của công đoạn hồ sợi là cung cấp khả năng dệt phù hợp cho các sợi dọc để tạo ra các loại vải chất lượng tốt với chi phi thấp Tuy nhiên, do số lượng lớn các sợi khác nhau được sản xuất hiện nay, cần phải tìm hiểu kỹ các đặc tinh riêng của chúng, để chuẩn bị các chất hồ sợi, máy móc và phương pháp thich hợp cho việc xử lý

Trang 22

Key Processes

Các quy trình chính

Weave to grey cloth:

Dệt thành vải mộc:

 It is the process to weave the woven fabric by the weaving loom The

process of interlacing two or more yarns at right angles to each other to

produce woven fabric The yarns which run lengthwise are called warp (end), while the cross yarns running at right angles to the warp are called filling or weft (pick)

Đây là quá trình dệt vải bằng khung dệt Quá trình xen kẽ hai hoặc nhiều sợi vuông góc với nhau để sản xuất ra vải dệt Các sợi chạy dọc được gọi là sợi dọc, trong khi đó các sợi vắt ngang chạy vuông góc với sợi dọc được gọi là sợi ngang

The basic operations of a loom include shedding, picking, beating-up,

warp let-off and cloth take-up motions

Các công đoạn của khung dệt bao gồm mở miệng vải, dệt sợi ngang, đập sợi, tở sợi dọc, chuyển động cuốn vải

Trang 23

Version 01

Key Processes

Các quy trình chính

Cơ cấu cơ bản của dệt thoi:

Shedding - raising and lowering of the warp yarns by the harnesses to make an opening for the

weft yarn to pass through.

Mở miệng vải – nâng lên và hạ xuống các sợi dọc bằng các go để tạo khe hở cho sợi ngang đi qua.

Picking - the passage of the shuttle or other device across the loom to put a weft yarn in the

shed.

Dệt sợi ngang – sự di chuyển của con thoi hoặc thiết bị khác qua khung dệt để đặt một sợi ngang vào trong miệng vải.

Beating-up - the pushing of each loose weft yarn into the cloth by the reed, after shuttle has

been moved through the reed.

Đánh sợi – đẩy từng sợi ngang vào tấm vải bằng lược khổ, sau khi con thoi đã di chuyển qua lược.

Warp let-off - this motion delivers warp to the weaving area at the required rate and at a suitable

constant tension by unwinding it from a warp beam.

Tở sợi dọc – Chuyển động này đưa sợi dọc đến vùng dệt ở tốc độ quy định và với một lực căng không đổi thich hợp bằng việc tháo sợi ra khỏi chùm sợi dọc.

Trang 24

Key Processes

Các quy trình chính

Cơ cấu cơ bản của dệt thoi:

Cloth take-up - this motion withdraws fabric from the weaving area at the constant rate

that will give the required pick-spacing and then winds it onto a roller.

Cuốn vải: chuyển động này rút vải ra khỏi vùng dệt ở tốc độ không đổi, tạo khoảng cách đập sợi quy định, sau đó cuốn vải vào trục.

Chùm sợi dọc Thoi Sợi ngang Trục vải

Lược khổ

Dây go Khung go Sợi dọc

Trang 26

1 Gripper loom Máy dệt thoi kẹp

1 Air jet loom Máy dệt thổi khí

1 Multi-phrase Máy dệt nhiều miệng vải

Trang 27

Version 01

Key Processes

Các quy trình chính

Finished fabric: Grey cloth still contain impurities which

make them undesirable for immediate use Textile wet processing

Vải thành phẩm: Vải mộc vẫn chứa các tạp chất làm cho vải gây

khó chịu nếu sử dụng ngay Quá trình xử lý ướt vải dệt được sử dụng để cải thiện các đặc tinh của vải liên quan tới quá trình Tiền xử lý, Xử lý màu (nhuộm hoặc in hoa) và Hoàn thiện.

Trang 28

- Scouring 烧烧 Nấu tẩy

- Bleaching 烧烧 Tẩy trắng

- Mercerization 烧烧 Làm bóng

Coloration:

Xử ly màu

- Dyeing (piece dyeing, garment dyeing…etc)

Nhuộm (nhuộm mảnh, nhuôm đơn chiếc…)

- Printing (screen printing, heat transfer printing…etc)

In hoa (in lưới, in chuyển nhiệt…)

Finishing:

Hoàn thiện

- Resin (crease resistant)

Xử lý Resin (chống nhàu)

- Water repellent, waterproof….etc

Chống dinh nước, chống thấm nước…

Trang 29

Quá trình đốt lông

 Burning off of protruding fiber ends from surface of fabric

Đốt các đầu sợi vải nhô ra khỏi bề

mặt vải

 Improve the printing fabric surface

Cải thiện bề mặt vải in hoa

 Improve the pilling fabric surface

Cải thiện bề mặt vải vón hạt

 Fabric is singed with heated plates or open flames

Vải được đốt lông bằng tấm nhiệt hoặc lửa

Trang 30

 Remove the sizes that have been applied to the warp yarns;

Loại bỏ hồ đã được sử dụng cho các sợi dọc;

 Sizes are normally composed of starches or other synthetic chemical agents, like Polyvinyl Alcohol (PVA)

Hồ thường bao gồm hồ tinh bột hoặc các chất hóa học tổng hợp khác, như là Polyvinyl Alcohol (PVA)

 Use biochemical enzyme which decomposes and digests the size

Sử dụng các enzim sinh hóa để phân hủy và tiêu hủy chất hồ

 The enzyme together with the decomposed size residues, then removed by successive hot and cold water rinsing

Enzim cùng với các chất cặn phân hủy hồ sau đó được loại bỏ bằng cách rửa nước nóng và lạnh liên tiếp

Trang 31

Version 01

Key Processes

Các quy trình chính

Pre-treatment:

Tiền xử ly:

- Scouring 烧烧 Nấu tẩy

 Remove the natural impurities and dirts of grey textiles;

Loại bỏ các tạp chất tự nhiên và bụi bẩn trong vải mộc;

 Produce a clean white ground

Tạo nền vải sạch trắng

 improved water absorbing property for colour processing

Cải thiện tinh chất hấp thụ nước cho quá trình xử lý màu

 Impurities with cellulosic cotton are seed, fragments, waxes, oils, dirts and natural colouring matters

Các tạp chất với bông xenlulo là hạt, mảnh, sáp, dầu, bụi bẩn và các chất màu tự nhiên

 Treatment by strong alkali (caustic soda) with detergent

Xử lý bằng kiềm đậm đặc (xút ăn da) với chất tẩy rửa

-Bleaching 烧烧 Tẩy trắng

 Produce a brighter white ground suitable for fluorescent whitening effect;

Tạo ra nền vải trắng sáng hơn phù hợp với hiệu ứng tăng trắng quang học;

 Coloration in brilliant shades

Xử lý màu bằng các chất tăng trắng

Trang 32

Key Processes

Các quy trình chính

Pre-treatment:

Tiền xử ly:

Scouring and bleaching processes

Quy trình nấu tẩy và tẩy trắng

Trang 33

Version 01

Key Processes

Các quy trình chính

Pre-treatment:

Tiền xử ly:

- Mercerization 烧烧 Làm bóng

 It applied to cellulose fibers, especially cotton

Áp dụng cho sợi xenlulo, đặc biệt là cotton

 It add luster to fabric

Tăng độ bóng cho vải

 Improve dyeing characteristics, and increase affinity

Bồn kiềm Hộp điều phối

Khung sấy văng Máy giặt

Máy giặt 8 ngăn

Vải

Trang 34

 Large quantity of dye cotton solid

Số lượng lớn vải nhuộm thuần cotton

 Part of continuous dye range, then into heat or steam chambers

Một phần của dải nhuộm liên tục sau đó sẽ được đưa vào buồng nhiệt hoặc buồng hơi

Trang 35

- Fabric Dyeing Nhuộm vải

Winch dyeing – Nhuộm bằng tời

 Production of knitted fabrics

Sản xuất vải dệt kim

 Pieces of fabric sewn in rope form are loaded into the winch

Các mảnh vải được may ở dạng thừng được nạp vào tời

Jig dyeing – Nhuộm cuốn

 Small quantity of dye corduroy & canvas

solid

Số lượng nhỏ vải thuần nhung và canvas

 Not recommend for knitted fabric

Không khuyến khich dùng cho vải dệt kim

Trang 36

Key Processes

Các quy trình chính

Coloration:

Xử ly màu

- Fabric Dyeing Nhuộm vải

 Commonly use in cotton jeans and shirts to be

dyed in completed garment form

Thường được sử dụng trong quần jeans và áo sơ mi

cotton để được nhuộm ở dạng may hoàn chỉnh

 Garments are loaded into either paddle type, or

rotating drum type (similar to washing machine)

Vải được nạp vào máy nhuộm loại cánh quạt hoặc

tang quay (tương tự như máy giặt)

 Minimizing the risk of rapid change in fashion

trends

Giảm thiểu rủi ro thay đổi nhanh chóng trong xu

hướng thời trang

 Drawbacks of this method include garment

distortion, seam puckering and poor fastness

properties

Hạn chế của phương pháp này bao gồm sự biến dạng

vải, nếp nhăn đường may và đặc tinh độ bền kém

Paddle type Loại cánh quạt

Rotating drum type Loại tang quay

Trang 37

- Printing (roller printing)

In hoa (in trục)

A separate engraved roller is used for each color

Một trục khắc riêng biệt được sử dụng cho mỗi màu

The size of print repeat cannot be larger than 16

inches

Kich thước in lặp lại không lớn hơn 16 inch

 The number of colors within a print repeat are

limited by the numbers of rollers on machine

Số màu trong một lần in lặp lại bị giới hạn bởi số trục

Trang 38

Key Processes

Các quy trình chính

Coloration:

Xử ly màu

- Printing (flat screen printing)

In hoa (In lưới phẳng)

 Use of meshed screen for transferring

the print paste to the fabric

Sử dụng màn lưới để đồ keo in vào vải

 One screen is needed for each color

in the design

Cần một màn lưới cho mỗi màu trong

bản thiết kế

 Limit 6 to 8 printing colors

Giới hạn từ 6 đến 8 màu in

 The printing pattern width is about 45”

to 60”

Chiều rộng của họa tiết in khoảng 45

đến 60 inch

Trang 39

- Printing (rotary screen printing)

In hoa (in lưới trục)

 The basic operation is very similar to

automatic flat screen machine

Cách vận hành cơ bản rất giống với máy in lưới

phẳng tự động

 Higher cost than flat screen print

Chi phi cao hơn in lưới phẳng

 Higher productive rate than flat screen print

Tỷ lệ năng suất cao hơn in lưới phẳng

 Produce 16 to 24 printing colors in a pattern

Sản xuất 16 đến 24 màu in trong một họa tiết

 Most of screen printing is done on a rotary

screen

Hầu hết việc in lưới đều được thực hiện trên một

lưới trục

Trang 40

Key Processes

Các quy trình chính

Coloration:

Xử ly màu

- Printing (transfer printing)

In hoa (in chuyển nhiệt)

 A simple heat process, a design printed on a

piece of paper is transferred to the fabric

Với một quy trình nhiệt đơn giản, thiết kế in trên

một tờ giấy được chuyển sang vải

 The dyes used are capable of vaporizing

under the heat conditions of the process

Thuốc nhuộm được sử dụng có khả năng bay

hơi dưới điều kiện nhiệt của quá trình

 Transfer printing has long been used on

polyester and polyamide

In chuyển nhiệt đã được sử dụng từ lâu trên

polyester và polyamide

 It can used on cellulosic (e.g cotton), silk

and wool fibres

Nó có thể được sử dụng trên xenlulo (vd như

cotton), lụa và sợi len

Ngày đăng: 03/08/2021, 07:58

w