1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BẢNG âm vần

7 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 62,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BẢNG VẦNen ªn in un iªn yªn u«n ư¬n ong «ng en ên in un iên yên uôn ươn ong ông ¨ng ©ng ung ng eng iªng u«ng ư¬ng ang an h ăng âng ung ưng eng iêng uôn g ươn g ang anh... im um iªm yªm u

Trang 1

BẢNG CHỮ CÁI

a ă â b c d đ e ê g h i k l m

A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M

Phụ

âm

th ch kh ph nh gh qu gi ng ngh tr

Th Ch Kh Ph Nh Gh Qu Gi Ng Ngh Tr

th ch kh ph nh gh qu gi ng ngh tr

Th Ch Kh Ph Nh Gh Qu Gi Ng Ngh Tr

Trang 2

BẢNG CHỮ CÁI (Cỡ nhỏ)

Phụ õm

th ch kh ph nh gh qu gi ng ng h tr

Th Ch Kh Ph Nh Gh Qu Gi Ng Ng h Tr

ÂM VÀ CÁCH ĐỌC

Âm Cỏch đọc Âm Cỏch đọc Âm Cỏch đọc Âm Cỏch đọc Âm Cỏch đọc

a a e e kh khờ ô th thờ

b bờ gh gờ n nờ ph phờ ư

c cờ gi gi ng ngờ q cu v vờ

ch chờ h hờ ngh ngờ r rờ x xờ

đ đờ k ca o o s sờ qu quờ

Trang 3

i e ê

ngh

i e ê

gh

i e ê

BẢNG ÂM

Quy tắc chính tả

Trang 4

BẢNG VẦN

en ªn in un iªn yªn u«n ư¬n ong «ng

en ên in un iên yên uôn ươn ong ông

¨ng ©ng ung ng eng iªng u«ng ư¬ng ang an h

ăng âng ung ưng eng iêng uôn g ươn g ang anh

Trang 5

im um iªm yªm u«m ¬m ot at ¨t ©t

im um iêm yêm uôm ươm ot at ăt ât

ôt ơt et êt ut ưt it iêt uôt ươt

oc ac ăc âc uc ưc ôc uôc iêc ươc

ep êp ip up iêp ươp oa oe oai oay

oan oăn oang oăn g oanh oach oat oăt uê uy

uơ uya uân uyên uât uyêt uynh uych

BẢNG CỘNG

Trang 6

NGƯỢC LẠI NGƯỢC LẠI NGƯỢC LẠI NGƯỢC LẠI

2 + 1 = 3

2 + 2 = 4

2 + 3 = 5

2 + 4 = 6

2 + 5 = 7

2 + 6 = 8

2 + 7 = 9

2 + 8 = 10

1 + 2 = 3

2 + 2 = 4

3 + 2 = 5

4 + 2 = 6

5 + 2 = 7

6 + 2 = 8

7 + 2 = 9

8 + 2 = 10

3 + 1 = 4

3 + 2 = 5

3 + 3 = 6

3 + 4 = 7

3 + 5 = 8

3 + 6 = 9

3 + 7 = 10

1 + 3 = 4

2 + 3 = 5

3 + 3 = 6

4 + 3 = 7

5 + 3 = 8

6 + 3 = 9

7 + 3 = 10

4 + 1 = 5

4 + 2 = 6

4 + 3 = 7

4 + 4 = 8

4 + 5 = 9

4 + 6 = 10

1 + 4 = 5

2 + 4 = 6

3 + 4 = 7

4 + 4 = 8

5 + 4 = 9

6 + 4 = 10

5 + 1 = 6

5 + 2 = 7

5 + 3 = 8

5 + 4 = 9

5 + 5 = 10

1 + 5 = 6

2 + 5 = 7

3 + 5 = 8

4 + 5 = 9

5 + 5 = 10

6 + 1 = 7

6 + 2 = 8

6 + 3 = 9

6 + 4 = 10

1 + 6 = 7

2 + 6 = 8

3 + 6 = 9

4 + 6 = 10

7 + 1 = 8

7 + 2 = 9

7 +3 = 10

1 + 7 = 8

2 + 7 = 9

3 + 7= 10

1 + 8 = 9

2 + 8 = 10

8 + 1 = 9

8 + 2 = 10

1 + 9 =10 9 + 1 = 10

1 + 0 = 1

2 + 0 = 2

3 + 0 = 3

4 + 0 = 4

5 + 0 = 5

6 + 0 = 6

7 + 0 = 7

8 + 0 = 8

9 + 0 = 9

10 + 0 = 10

0 + 1 = 10

0 + 2 = 2

0 + 3 = 3

0 + 4 = 4

0 + 5 = 5

0 + 6 = 6

0 + 7 = 7

0 + 8 = 8

0 + 9 = 9

0 + 10 = 10

10 + 1 = 11

10 + 2 = 12

10 + 3 = 13

10 + 4 = 14

10 + 5 = 15

10 + 6 = 16

10 + 7 = 17

10 + 8 = 18

10 + 9 = 19

10 + 10 = 20

1 + 10 =11

2 + 10 =12

3 + 10 =13

4 + 10 =14

5 + 10 =15

6 + 10 =16

7 + 10 =17

8 + 10 =18

9 + 10 =19

10 + 10 =20

10 + 20 = 30

10 + 30 = 40

10 + 40 = 50

10 + 50 = 60

10 + 60 = 70

10 + 70 = 80

10 + 80 = 90

20 + 10 = 30

30 + 10 = 40

40 + 10 = 50

50 + 10 = 60

60 + 10 = 70

70 + 10 = 80

80 + 10 = 90

30 + 10 = 40

30 + 20 = 50

30 + 30 = 60

30 + 40 = 70

30 + 50 = 80

30 + 60 = 90

40 + 10 = 50

40 + 20 = 60

40 + 30 = 70

40 + 40 = 80

40 + 50 = 90

10 +30 = 40

20 +30 = 50

30 +30 = 60

40 + 30 = 70

50 + 30 = 80

60 + 30 = 90

10 + 40 = 50

20 + 40 = 60

30 + 40 = 70

40 + 40 = 80

50 + 40 = 90

BẢNG TRỪ

Trang 7

1 – 0 = 1 2 – 0 = 2 3 – 0 = 3 4 – 0 = 4 5 – 0 = 5 6 – 0 = 6 7 – 0 = 7 8 – 0 = 8 9 – 0 = 9 10 – 0 = 10

1 – 1 = 0 2 – 1 = 1

2 – 2 = 0

3 – 1 = 2

3 – 2 = 1

3 – 3 = 0

4 – 1 = 3

4 – 2 = 2

4 – 3 = 1

4 – 4 = 0

5 – 1 =4

5 – 2 = 3

5 – 3 = 2

5 – 4 = 1

5 – 5 = 0

6 – 1 = 5

6 – 2 = 4

6 – 3 = 3

6 – 4 = 2

6 – 5 = 1

6 – 6 = 0

7 – 0 = 7

7 – 0 = 7

7 – 0 = 7

7 – 0 = 7

7 – 0 = 7

7 – 0 = 7

7 – 0 = 7

8 – 1 = 7

8 – 2 = 6

8 – 3 = 5

8 – 4 = 4

8 – 5 = 3

8 – 6 = 2

8 – 7 = 1

8 – 8 = 0

9 – 1 = 8

9 – 2 = 7

9 – 3 = 6

9 – 4 = 5

9 – 5 = 4

9 – 6 = 3

9 – 7 = 2

9 – 8 = 1

9 – 9 = 0

10 – 1 = 9

10 – 2 = 8

10 – 3 = 7

10 – 4 = 6

10 – 5 = 5

10 – 6 = 4

10 – 7 = 3

10 – 8 = 2

10 – 9 = 1

10 – 10 =0

BẢNG CÁC SỐ TỪ 0 ĐẾN 100

- Các số có 1 chữ số là 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

- Số bé nhất có 1 chữ số là 0

- Số lớn nhất có 1 chữ số là 9

- Số bé nhất có 2 chữ số là 10

- Số lớn nhất có 2 chữ số là 99

- Các số tròn chục là số 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90

- Để tìm số liền trước của một số ta đếm lùi lại một con số hay lấy số đó trừ đi 1

- Để tim số liền sau của một số ta đếm tới 1 con số hay lấy số đó cộng thêm 1

1 0

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

11 12 13 14 15 16 17 18 19 20

21 22 23 24 25 26 27 28 29 30

31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

41 42 43 44 45 46 47 48 49 50

51 52 53 54 55 56 57 58 59 60

61 62 63 64 65 66 67 68 69 70

71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

81 82 83 84 85 86 87 88 89 90

91 92 93 94 95 96 97 98 99 10

0

Ngày đăng: 26/07/2021, 13:56

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w