1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Du-an-dau-tu-nha-may-nau-thep

42 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Dự Án Đầu Tư Nhà Máy Nấu Thép
Người hướng dẫn Huỳnh Văn Ân
Trường học Công Ty TNHH TM & SX CN Dương Linh
Thể loại Thuyết Minh
Năm xuất bản 2012
Thành phố Bà Rịa-Vũng Tàu
Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 1,29 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I.1. Giới thiệu chủ đầu tư

  • I.2. Mô tả sơ bộ dự án

  • CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG

    • II.1. Tình hình thị trường thép thế giới

    • III.1. Mục tiêu đầu tư xây dựng

    • V.1. Phạm vi dự án

    • VI.1. Giới thiệu chung

    • VIII.1. Cơ sở lập tổng mức đầu tư

    • VIII.2. Nội dung tổng mức đầu tư

  • CHƯƠNG IX: NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ CỦA DỰ ÁN

    • X.1. Các giả định kinh tế và cơ sở tính toán

    • X.3. Doanh thu từ dự án

    • X.4. Các chỉ tiêu kinh tế của dự án

    • XI.1. Kết luận

    • XI.2. Kiến nghị

Nội dung

Tình hình thị trường thép thế giới

Theo nghiên cứu thị trường, thép là mặt hàng có nhu cầu ngày càng tăng, đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các ngành công nghiệp Trong những năm gần đây, nhu cầu thép toàn cầu không ngừng gia tăng nhờ vào sự phát triển kinh tế Để đáp ứng nhu cầu này, sản lượng thép thế giới cũng tăng trưởng liên tục Theo báo cáo của Hiệp hội Thép thế giới công bố ngày 23/1/2012, tổng sản lượng phôi thép trong năm 2011 của 64 quốc gia đạt 1.527 tỷ tấn, tăng 6.8% so với năm 2010, thiết lập mức cao nhất trong lịch sử.

Hình: Sản lượng thép thô hàng năm (Đơn vị: triệu tấn; Nguồn: WSA)

Hình: Tăng sản lượng thép thô hàng năm (Đơn vị: %; Nguồn: WSA)

Trong năm qua, sản lượng thép toàn cầu đã tăng trưởng, ngoại trừ Nhật Bản và Tây Ban Nha Đặc biệt, Thổ Nhĩ Kỳ, Hàn Quốc và Italia ghi nhận mức tăng sản lượng mạnh nhất.

Năm qua, sản lượng thép thô tại châu Á đạt 988,2 triệu tấn, tăng 7,9% so với năm 2010, nâng tỷ trọng thép châu Á trong tổng sản lượng thép thế giới lên 64,7%, từ 64% của năm trước.

Sản lượng thép của Trung Quốc đạt 695,5 triệu tấn, tăng 8,9% so với năm trước, chiếm 45,5% tổng sản lượng thép toàn cầu, tăng từ 44,7% vào năm 2010 Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí là quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới vào năm 2011.

Sản lượng thép thô tại châu Âu đã tăng 2.8%, đạt 177.4 triệu tấn Ở Bắc Mỹ, sản lượng thép tăng mạnh 6.8%, lên 118.9 triệu tấn Tại khu vực CIS, sản lượng thép cũng tăng 4%, đạt 112.6 triệu tấn trong năm 2011.

Sản lượng thép thô khu vực Nam Mỹ năm qua là 48.4 triệu tấn, tăng 10.2%

II.2 Tình hình sản xuất và tiêu thụ thép trong nước

Trong thập kỷ qua, nhu cầu tiêu thụ thép tại Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới Tuy nhiên, ngành thép Việt Nam vẫn còn lạc hậu so với các nước trong khu vực Đông Nam Á và thế giới, chủ yếu do năng lực sản xuất phôi thép chưa đáp ứng đủ nhu cầu cho quá trình cán thép.

Theo báo cáo của Hiệp hội Thép Việt Nam, sản lượng thép trong nước năm 2011 đạt khoảng 9.5 triệu tấn, tăng 2.19% so với năm 2010 Trong đó, sản xuất thép mạ kim ghi nhận mức tăng cao nhất với 19.73%, trong khi sản xuất thép xây dựng tăng 1.93%.

Tiêu thụ sản phẩm thép tại Việt Nam trong năm 2011 giảm so với năm 2010, mặc dù tiêu thụ các loại thép khác tăng 25.36% và xuất khẩu tăng 17.5% Cụ thể, sản phẩm thép dài giảm 3.98% so với năm trước, trong khi nhập khẩu sản phẩm dẹt giảm mạnh tới 23.38%.

Năm 2011, ngành thép trong nước đối mặt với nhiều khó khăn do chi phí nguyên vật liệu tăng cao, đồng nội tệ giảm giá và lãi suất vay tăng Chính sách tài khóa và tiền tệ thắt chặt đã làm giảm hoạt động trong ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng, vốn chiếm khoảng 34% tổng nhu cầu thép Dự báo, lượng tiêu thụ thép trong nước giảm khoảng 8% so với năm trước.

Ngành thép trong nước đang nhận được đầu tư phát triển mạnh mẽ, điều này tạo ra nhiều thuận lợi cho sự tăng trưởng Thép không chỉ là nguyên liệu thiết yếu mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế hiện tại và tương lai.

CHƯƠNG III: SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐẦU TƯ

Mục tiêu đầu tư xây dựng

Công ty TNHH TM & SX Công nghiệp Dương Linh đã đầu tư xây dựng một nhà máy nấu thép mới tại Khu công nghiệp Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, với công suất 500 tấn/tháng Nhà máy này được thiết kế để sản xuất thép với công nghệ tiên tiến, đảm bảo chất lượng cao, hiệu quả trong sản xuất và thân thiện với môi trường.

Nhà máy nấu thép được đưa vào hoạt động nhằm tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư và tạo thêm việc làm cho lao động có chuyên môn tại tỉnh Đồng thời, nhà máy cũng giúp các đơn vị gia công cơ khí trong tỉnh và khu vực phía Nam chủ động hơn trong nguồn nguyên liệu, góp phần giảm nhập siêu và tăng nguồn thu ngân sách cho tỉnh.

Dự án hướng tới mục tiêu xây dựng và phát triển ngành Thép Việt Nam thành một ngành công nghiệp quan trọng, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững Đồng thời, dự án cũng nhằm giảm thiểu sự mất cân đối giữa sản xuất gang, phôi thép và sản xuất thép thành phẩm, cũng như giữa sản phẩm thép dài và thép dẹt.

III.2 Sự cần thiết phải đầu tư

Thép là một loại vật liệu kim loại quan trọng, thường được sử dụng trong các công trình như cầu, đường sắt và xây dựng Với cường độ chịu lực cao, thép đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong thời kỳ công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Hiện nay, nền kinh tế và thị trường thép đang gặp nhiều khó khăn Để vượt qua thách thức này, Công ty TNHH TM & SX Công nghiệp Dương Linh đang đầu tư xây dựng nhà máy nấu thép, đồng thời đổi mới công nghệ và cải tiến kỹ thuật Chúng tôi chú trọng vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng, hoàn thiện quản lý và chuyển hướng đầu tư bền vững, nhằm sản xuất sản phẩm ổn định, phát huy năng lực và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập, tiến tới xuất khẩu.

Chúng tôi tin rằng sản phẩm của mình sẽ được thị trường trong nước và quốc tế ưa chuộng, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm công nghiệp, tăng thu nhập và cải thiện đời sống người dân Dự án Nhà máy nấu thép là một đầu tư cần thiết trong giai đoạn hiện nay, tạo ra việc làm cho lao động địa phương và thúc đẩy phát triển kinh tế.

CHƯƠNG IV: ĐỊA ĐIỂM ĐẦU TƯ DỰ ÁN

IV.1 Vị trí đầu tư dự án

Nhà máy nấu thép của Công ty TNHH TM & SX Công nghiệp Dương Linh có quy mô khoảng 20,000 m², tọa lạc tại Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.

KCN Phú Mỹ II tọa lạc tại vị trí chiến lược, đóng vai trò là đầu mối giao thông quan trọng trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, bao gồm thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Đồng Nai.

Bà Rịa Vũng Tàu nằm cách trung tâm thành phố Biên Hoà khoảng 70 km theo Quốc lộ 51, chỉ cách Vũng Tàu 30 km và Hồ Chí Minh 90 km Hiện nay, dự án đường cao tốc Hồ Chí Minh - Long Thành - Dầu Giây đang được đầu tư xây dựng, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối vùng tam giác kinh tế Vũng Tàu - Đồng Nai - Thành Phố Hồ Chí Minh.

IV.2 Điều kiện tự nhiên

Khu vực dự án sở hữu địa hình bằng phẳng và khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình khoảng 26-27 độ C Nơi đây có khoảng 261 ngày nắng trong năm và lượng mưa trung bình đạt 1,350 mm, cùng với độ ẩm không khí trung bình là 85%.

IV.3 Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật

Khu công nghiệp được cung cấp điện từ trạm biến áp 110/22KV-2x40MVA, phục vụ cho các nhà máy sản xuất trong khu vực Trạm biến áp này nhận điện từ lưới điện quốc gia và Nhà máy Điện Phú Mỹ, đảm bảo cung cấp điện 22KV liên tục 24/24 giờ cho các nhà đầu tư đến hàng rào nhà máy.

Nước sạch được cung cấp liên tục từ nhà máy nước ngầm Phú Mỹ với công suất 20,000 m³/ngày đêm, đảm bảo phục vụ nhu cầu của các nhà đầu tư 24/24 giờ đến hàng rào Nhà máy.

Hệ thống thông tin liên lạc hiện đại được trang bị đầy đủ, đảm bảo kết nối dễ dàng cả trong nước và quốc tế thông qua các phương tiện như điện thoại, điện thoại di động, fax và Internet.

Tuyến ống khí 14 inch dẫn từ Phú Mỹ đến trạm giảm áp khí tại khu công nghiệp, từ đó sẽ có các tuyến nhánh khí đường kính 3 - 4 inch cung cấp khí trực tiếp cho các nhà máy.

Giao thông trong và ngoài Khu công nghiệp được thiết kế với đường bê tông nhựa tải trọng H30, bao gồm các loại đường rộng 8m và 15m Các tuyến đường này có hè đường dành cho người đi bộ, kết hợp với hệ thống chiếu sáng và cây xanh, tạo nên cảnh quan sạch đẹp cho Khu công nghiệp.

Phạm vi dự án

Nhà máy nấu thép đặt tại khu công nghiệp Phú Mỹ 2, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu

V.2.1 Quy mô diện tích sử dụng

- Tổng diện tích đất gần 20,000 m 2 , diện tích đất sử dụng 2,000 m 2

- Quy mô công suất của dự án: 500 Tấn / Tháng

STT HẠNG MỤC ĐVT Số lượng

I Hạng mục xây dựng nhà xưởng m2 2,000

Cổng, hàng rào, cây xanh m 600

II Hạng mục máy móc thiết bị

3 Máy phát điện 1.5KV HT 1

6 Hệ thống làm lạnh máy 1

8 Máy điều chỉnh nhiệt độ máy 1

9 Các loại máy phụ khác 1

11 Thiết bị điện thoại văn phòng 1

Thép là hợp kim với thành phần chính là sắt (Fe), với cacbon (C), từ

Thép chứa từ 0.02% đến 2.06% cacbon theo trọng lượng, cùng với một số nguyên tố hóa học khác, giúp tăng độ cứng và hạn chế sự di chuyển của nguyên tử sắt trong cấu trúc tinh thể Tỷ lệ cacbon và các nguyên tố khác trong thép được điều chỉnh để đạt được các mục tiêu chất lượng như độ cứng, độ đàn hồi, tính dẻo và sức bền kéo đứt Thép có tỷ lệ cacbon cao tăng cường độ cứng và cường lực kéo đứt so với sắt, nhưng lại dễ gãy hơn Tỷ lệ hòa tan tối đa của cacbon trong sắt là 2,06% ở trạng thái Austenit tại 1,147 độ C; nếu vượt quá tỷ lệ này, sản phẩm sẽ trở thành xementit với cường lực kém hơn Gang được hình thành khi cacbon vượt quá 2.06% Thép cũng khác biệt với sắt rèn, vốn có hàm lượng cacbon rất thấp, thường dưới 0.035%.

+ Giai đoạn 1: Xử lý quặng

Trong giai đoạn này, các nguyên liệu đầu vào như quặng viên, quặng sắt, quặng thiêu kết và các chất phụ gia như than cốc và đá vôi được đưa vào lò nung để tiến hành quá trình sản xuất.

Phế liệu kim loại được nung nóng đến một nhiệt độ nhất định để tạo ra kim loại nóng chảy Quá trình này diễn ra trong lò điện hồ quang, nơi phế liệu được nấu chảy thành thép lỏng Sau đó, thép lỏng sẽ được tinh luyện để đảm bảo đồng đều các thành phần hóa học và ổn định nhiệt độ trước khi được kết tinh và chuyển sang hệ thống máy đúc để tạo thành thỏi phôi.

+ Giai đoạn 2: Tạo dòng thép nóng chảy

Dòng kim loại nóng chảy được hình thành từ giai đoạn đầu và được dẫn vào lò cơ bản hoặc lò hồ quang điện Tại đây, kim loại nóng được xử lý để tách tạp chất và điều chỉnh các thành phần hóa học, từ đó quyết định loại thép và sản phẩm cuối cùng Ví dụ, nếu mẻ thép được sản xuất để làm thép thanh vằn SD390, các thành phần hóa học sẽ được điều chỉnh ngay trong giai đoạn này để đảm bảo đạt chuẩn mác thép SD390.

Lò điện hồ quang (EAF) khác với quy trình thổi ôxy vì không sử dụng gang lỏng mà được nạp bằng nguyên liệu "nguội" Nguyên liệu chính thường là thép phế, tức là những vật liệu bằng thép đã hết tuổi thọ sử dụng Bên cạnh đó, lò EAF cũng có thể sử dụng các dạng nguyên liệu thô khác như quặng sắt, bao gồm quặng hoàn nguyên trực tiếp (DIR) và cacbua sắt, cùng với gang thỏi từ lò cao đã được làm nguội, thay vì nạp trực tiếp vào lò chuyển.

Thép phế hoặc nguyên liệu sắt khác được đưa vào lò EAF từ một cần trục phía trên, sau đó nắp lò được đặt lên vị trí với các điện cực hạ vào bên trong Khi dòng điện chạy qua các điện cực, hồ quang được tạo ra, sinh ra nhiệt độ cao để làm nóng chảy thép phế Dòng điện cần thiết cho quy trình này đủ mạnh để cung cấp cho một thị trấn có dân số 100.000 người.

Trong quá trình luyện thép, các kim loại khác, đặc biệt là hợp kim sắt, được bổ sung để đảm bảo thành phần hoá học theo yêu cầu Tương tự như quy trình ôxy tiêu chuẩn, ôxy được thổi vào lò để làm sạch thép, trong khi vôi và khoáng chất fluorit được thêm vào để kết hợp với các tạp chất và hình thành xỉ.

Sau khi lấy mẫu để kiểm tra thành phần hóa học của thép, lò sẽ được nghiêng để loại bỏ xỉ nổi trên bề mặt thép lỏng Tiếp theo, lò được nghiêng theo hướng khác để đổ thép lỏng vào máng, nơi thép có thể được tinh luyện thêm hoặc chuyển đến bộ phận đúc Lò hồ quang điện có khả năng sản xuất 150 tấn thép mỗi lần nung, với thời gian khoảng 90 phút.

Thép có chất lượng đặc biệt được sản xuất từ lò hồ quang bằng cách thêm các kim loại khác để tạo thành hợp kim, phổ biến nhất là thép không gỉ với crôm và niken giúp chống ăn mòn Ngoài ra, còn có nhiều loại thép khác như thép cứng cho dụng cụ cơ khí, thép có cấu trúc đặc biệt cho xây dựng, thép phát triển cho các lò phản ứng hạt nhân, thép nhẹ nhưng bền cho không gian vũ trụ và thép rắn cho xe bọc thép Xu hướng hiện nay là thép sau khi rót ra từ lò sẽ trải qua quá trình tinh luyện trước khi được đúc.

Thép lỏng được đổ ra máng và được đậy nắp để giữ nhiệt Các quy trình như trộn agon, thêm hợp kim, tách khí chân không và phun bột được thực hiện để đảm bảo sự hòa hợp của các thành phần hóa học, cải thiện đồng nhất nhiệt độ và loại bỏ tạp chất Quy trình nung thùng bằng hồ quang được sử dụng để đạt được nhiệt độ chính xác cho thép lỏng trước khi đổ vào khuôn đúc.

+ Giai đoạn 3:Đúc tiếp liệu

Thép lỏng được rót vào khuôn lớn để làm nguội và cứng lại thành thỏi thép Sau đó, thỏi thép được đưa vào lò đồng nhiệt, nơi thép được nung để điều chỉnh và đồng bộ nhiệt.

Thỏi thép nóng đỏ sẽ được cán trên các máy cán sơ cấp, đánh dấu giai đoạn đầu trong quá trình biến đổi thành sản phẩm sử dụng được Qua đó, thép thỏi trở thành một trong ba dạng thép bán thành phẩm: dạng slab (tấm thép dài, dày, dẹt với mặt cắt ngang hình chữ nhật), dạng bloom (tấm thép dài với mặt cắt ngang hình vuông) và dạng billet (tương tự bloom nhưng có mặt cắt ngang nhỏ hơn).

CHƯƠNG VI: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI

Giới thiệu chung

Dự án Nhà máy thép được xây dựng tại khu CN Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

Đánh giá tác động môi trường nhằm xem xét các yếu tố tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến môi trường trong quá trình xây dựng Nhà máy và khu vực xung quanh Mục tiêu là đưa ra giải pháp khắc phục, giảm thiểu ô nhiễm, nâng cao chất lượng môi trường và hạn chế rủi ro cho cả môi trường lẫn dự án xây dựng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.

VI.2 Các nguồn gây tác động của dự án tới môi trường

Ngành công nghiệp nấu thép có tiềm năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, với mức độ tác động phụ thuộc vào nhiều yếu tố Những yếu tố này bao gồm các công đoạn trong quá trình sản xuất, quy mô và loại hình công việc, công nghệ áp dụng, cũng như tính chất và độ nhạy cảm của môi trường xung quanh Hơn nữa, hiệu quả của việc lập kế hoạch, ngăn ngừa ô nhiễm và các kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động này.

VI.2.1 Khâu xử lý, chuẩn bị nguyên liệu

Hoạt động sản xuất trong khâu xử lý và chuẩn bị nguyên liệu bao gồm vận chuyển, bốc dỡ, nghiền, sàng lọc và loại bỏ tạp chất, dẫn đến ô nhiễm bụi và tiếng ồn Để giảm thiểu ô nhiễm, cần phun nước, giữ cho bánh xe và đường xá sạch sẽ, cũng như đặt địa điểm xử lý xa khu dân cư Ngoài ra, nước thải từ bãi xử lý nguyên liệu cần được thu gom và xử lý để tách hạt lơ lửng và dầu mỡ.

VI.2.2 Khâu thiêu kết tạo khối, tạo viên

Quá trình thiêu kết tạo khối phát thải chủ yếu từ việc xử lý nguyên liệu và đốt vỉ lò, gây ra bụi và các khí ô nhiễm như CO, CO2, SOx, NOx Nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải phụ thuộc vào điều kiện cháy và loại nguyên liệu Ngoài ra, còn có các phát thải khác như VOC từ vật liệu dễ bay hơi trong than cám, cặn dầu, kim loại (bao gồm cả chất phóng xạ) và hơi axit (HCl, HF) do nguyên liệu chứa halogen.

Khí thải trong công đoạn sản xuất này bao gồm một hỗn hợp phức tạp như hydro, methane, CO, CO2, Nox, và nhiều hợp chất khác Các khí phát thải có thể phát sinh từ gioăng cửa và nắp không kín, do đó việc bảo trì và vận hành cẩn thận là rất cần thiết Hơn nữa, khí thải còn có mùi khó chịu, điều này đòi hỏi các cơ sở sản xuất phải chú ý đến việc xử lý, đặc biệt khi nằm gần khu dân cư.

Nước thải của nhà máy phụ phẩm chứa nhiều chất ô nhiễm tiêu biểu là cyanua, phenol, trioafarat và các chất rắn khác.

Trong quá trình sản xuất, chất thải rắn chủ yếu bao gồm gạch chịu lửa đã qua sử dụng, bùn gom từ thùng chứa và bùn thải của BETP Các loại chất thải này thường có khả năng tái sử dụng, đặc biệt là bùn BETP, hoặc sẽ được chuyển đến bãi rác để xử lý.

Khí thải từ lò cao chứa nhiều vật liệu hạt, chủ yếu là sắt ôxyt và các hạt phát sinh trong quá trình tháo lò, cùng với một số chất phụ khác Tùy thuộc vào xử lý xỉ, khí thải có thể chứa H2S và SO2 với mùi khó chịu Do đó, xưởng đúc thường được trang bị hệ thống lọc và tách bụi, giúp thu gom bụi để tái sử dụng Trung bình, để sản xuất 1 tấn gang lỏng, lò cao thải ra môi trường khoảng 1kg CO, 300g CO2, 140g SO2, 85g bụi hạt và 90g NOx.

Xỉ là sản phẩm phụ quan trọng từ lò, có thể được xử lý qua các phương pháp như làm nguội, nghiền hoặc kết khối để làm nguyên liệu cho ngành xây dựng và sản xuất xi măng Bùn thải từ hệ thống làm sạch khí được xử lý để loại bỏ tạp chất và có thể tái sử dụng, chuyển đến bãi rác Nếu được trang bị thiết bị loại bỏ một số nguyên tố cần thiết, phần lớn bùn thải có thể được tận dụng cho quy trình kết khối.

Lượng chất thải rắn khi sản xuất 1 tấn gang sẽ là 324kg xỉ; 0.4kg bụi và

19kg bùn Nước thải từ khâu sản xuất này không lớn chỉ khoảng 0.2m3/tấn gang trong đó chứa 10g chất rắn lơ lửng, 20g dầu, 1g cyanide và 2g kim loại nặng

Tiếng ồn trong quá trình sản xuất kim loại có thể phát sinh từ các van điều áp và nổ xỉ Để sản xuất 1 tấn kim loại, lò gang cần tiêu thụ một lượng năng lượng đầu vào khoảng 14GJ từ cốc, 1.7GJ từ khí, 1GJ từ hơi nước, 0.6GJ từ pellets và 0.2GJ từ điện năng (22kWh) Năng lượng đầu ra từ quy trình này bao gồm 4.5GJ khí, 0.3GJ từ việc thu hồi nhiệt, 339MJ điện (35kWh) và 55MJ bụi khói.

Trong quá trình sản xuất, các chất thải cần chú ý bao gồm bụi, khí H2S, SO2, CO và nước thải chứa chất rắn lơ lửng cùng dầu có hàm lượng cao Khí than lò cao, với nhiệt độ từ 150-250oC, chứa khoảng 28-32% khí CO và một lượng lớn bụi hỗn hợp Từ đỉnh lò, khí than được dẫn qua hệ thống ống chịu nhiệt đến tháp làm nguội, nơi bụi thô được lọc bằng trọng lực và sau đó qua thiết bị lọc bụi tĩnh điện Khí đã qua xử lý bụi sẽ được sử dụng để gia nhiệt cho lò và các nhu cầu khác Bụi lò gang được thu hồi và định kỳ chuyển sang xưởng thiêu kết làm nguyên liệu.

VI.2.5 Luyện thép bằng lò hồ quang (EAF)

Luyện thép bằng lò hồ quang sử dụng nhiệt từ hồ quang giữa điện cực và sắt vụn để làm nóng chảy Các khí sinh ra trong lò được rút qua lỗ thứ 4 và bộ tiền gia nhiệt cho bột sắt Khí xả sau đó được dẫn qua buồng đốt để gia nhiệt dư lượng CO và các phần hữu cơ, nhằm bảo vệ sắt non chảy khỏi quá nhiệt, đồng thời giảm mùi và khả năng tạo hợp chất độc hại Oxy được phun vào lớp xỉ giúp cải thiện quá trình cháy của khí xả, từ đó giảm nhu cầu điện năng Sau khi rời khỏi lò, khí cháy được dẫn qua bộ trao đổi nhiệt để giảm nhiệt độ, sau đó trộn với khí thứ cấp thu gom và làm sạch bằng khí lọc.

Khí thải từ không khí xâm nhập vào lò qua các khe hở như cửa thoát xỉ và khu vực giữa thành lò và mái lò Ngoài ra, còn có các khí thải khác phát sinh từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch và các hợp chất hữu cơ có trong vụn sắt, bao gồm CO, CO2, SO2 và NOx.

Bụi phát sinh từ quá trình sản xuất thép chủ yếu chứa sắt ôxyt và các kim loại như kẽm (Zn) và chì (Pb), với lượng kẽm có thể chiếm tới 30% Tổng lượng bụi phát thải trong quá trình này có thể đạt từ 10 đến 18 kg cho mỗi tấn thép sản xuất Đáng chú ý, gần 90% lượng bụi này là phát thải sơ cấp.

Theo UNEP, sản xuất 1 tấn thép đúc bằng lò hồ quang thải ra 2.5kg CO, 51kg CO2, 50g SO2, 100g bụi hạt và 0.25kg NOx Chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng đến lượng khí độc phát sinh, bao gồm hơi kim loại (Zn, Pb, Cd, Hg, Ni, Cr), VOC và bụi, cần được chú ý.

Tiếng ồn trong các nhà máy luyện cán thép rất cao, chủ yếu do va chạm giữa các kim loại Ở khu vực lò hồ quang, mức độ tiếng ồn có thể đạt tới 113dBA, tạo ra môi trường làm việc ồn ào và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe công nhân.

VI.2.6 Tẩy rỉ, cán nguội và tôi

Cơ sở lập tổng mức đầu tư

Tổng mức đầu tư cho dự án xây dựng nhà máy nấu thép được xác định dựa trên các phương án trong hồ sơ thiết kế cơ sở và các căn cứ liên quan.

- Luật thuế thu nhập doanh nghiệp của Quốc Hội khóa XII kỳ họp thứ 3, số 14/2008/QH12 Ngày 03 tháng 06 năm 2008 ;

- Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 12/2/2009 của Chính phủ về việc Quản lý dự án đầu tư và xây dựng công trình;

Nghị định số 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng, cùng với Nghị định số 49/2008/NĐ-CP ngày 18/04/2008, đã sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định 209/2004, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo chất lượng công trình xây dựng tại Việt Nam.

- Nghị định số 99/2007/NĐ-CP ngày 13/06/2009 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình;

- Nghị định số 123/2008/NĐ-CP ngày 08/12/2008 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật thuế giá trị gia tăng;

- Nghị định số 148/2004/NĐ-CP ngày 23/07/2004 sửa đổi, bổ sung Khoản

1 Điều 7 Nghị định số 158/2003/NĐ-CP;

- Định mức chi phí quản lý dự án và tư vấn đầu tư xây dựng kèm theo Quyết định số 957/QĐ-BXD ngày 29/9/2009 của Bộ Xây dựng;

Quyết định số 10/2009/QĐ-TTg, ban hành ngày 16/01/2009 bởi Thủ tướng Chính phủ, quy định về cơ chế hỗ trợ sản xuất các sản phẩm cơ khí trọng điểm Quyết định này cũng đưa ra danh mục các dự án đầu tư cho sản phẩm sản xuất cơ khí trọng điểm trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2015, nhằm thúc đẩy phát triển ngành cơ khí và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.

- Quyết định số 567/QĐ-TTg ngày 28/4/2010 của Thủ tướng chính phủ về việc “ Phê duyệt Chương trình phát triển vật liệu xây không nung đến năm 2020”;

- Thông tư số 05/2007/TT-BXD ngày 27/05/2007 của Bộ Xây dựng về việc

“Hướng dẫn việc lập và quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình”;

- Thông tư số 129/2008/TT-BTC ngày 26/12/2008 hướng dẫn thi hành Nghị định số 123/2008/NĐ-CP;

- Thông tư 130/2008/TT-BTT ngày 26/12/2008 hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp.

Thông tư số 02/2007/TT-BXD ban hành ngày 14/2/2007 hướng dẫn các quy định liên quan đến việc lập, thẩm định và phê duyệt dự án đầu tư xây dựng công trình Thông tư này cũng quy định về giấy phép xây dựng và tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong quá trình thực hiện các dự án xây dựng.

- Thông tư 33-2007-TT/BTC của Bộ Tài Chính ngày 09 tháng 04 năm 2007 hướng dẫn quyết toán dự án hoàn thành thuộc nguồn vốn nhà nước;

- Thông tư 203/2009/TT-BTC của Bộ Tài Chính ngày 20 tháng 10 năm

2010 hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định;

- Các văn bản khác của Nhà nước liên quan đến lập Tổng mức đầu tư, tổng dự toán và dự toán công trình.

Nội dung tổng mức đầu tư

Mục đích của tổng mức đầu tư là để tính toán toàn bộ chi phí xây dựng cho Dự án "Nhà máy nấu thép" Điều này tạo nền tảng cho việc lập kế hoạch và quản lý vốn đầu tư, đồng thời giúp xác định hiệu quả đầu tư của dự án.

Tổng mức đầu tư của dự án bao gồm các khoản chi phí như xây dựng nhà xưởng, mua sắm máy móc thiết bị, quản lý dự án, tư vấn đầu tư xây dựng và các chi phí khác Ngoài ra, dự án còn cần dự phòng phí, trong đó có cả lãi vay trong thời gian xây dựng.

 Chi phí mua nhà xưởng

Nhà xưởng bao gồm các hạng mục nhà máy, nhà văn phòng, căn tin, ngoài ra còn phải bố trí cảnh quan khu vực chung và hàng rào cổng.

Bảng các hạng mục nhà xưởng ĐVT :1,000đ

I Chi phí mua nhà xưởng

4 Cổng, hàng rào, cây xanh 654,545 65,455 720,000

 Chi phí máy móc thiết bị

Chi phí mua máy móc thiết bị phục vụ sản xuất bao gồm :

Bảng các máy móc thiết bị đầu tư ĐVT : 1,000 đ

II Chi phí máy móc thiết bị

8 Máy điều chỉnh nhiệt độ 76,291 7,629 83,920

9 Các loại máy phụ khác 1,487,673 148,767 1,636,440

11 Thiết bị điện thoại văn phòng 50,000 5,000 55,000

 Chi phí quản lý dự án

Chi phí quản lý dự án tính theo Định mức chi phí quản lý dự án và tư vấn đầu tư xây dựng công trình.

Chi phí quản lý dự án bao gồm các khoản chi cần thiết để tổ chức và thực hiện công việc quản lý từ giai đoạn chuẩn bị cho đến khi hoàn thành và bàn giao công trình đưa vào sử dụng.

Chi phí tổ chức lập dự án đầu tư.

Chi phí tổ chức thẩm định dự án đầu tư và tổng mức đầu tư là yếu tố quan trọng trong quá trình triển khai dự án Bên cạnh đó, chi phí thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng công trình cũng đóng vai trò thiết yếu, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án.

Chi phí tổ chức lựa chọn nhà thầu trong hoạt động xây dựng;

Chi phí tổ chức quản lý chất lượng, khối lượng, tiến độ và quản lý chi phí xây dựng công trình;

Chi phí tổ chức đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường của công trình;

Chi phí tổ chức nghiệm thu, thanh toán, quyết toán hợp đồng; thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình;

Chi phí tổ chức nghiệm thu, bàn giao công trình;

Chi phí khởi công, khánh thành;

 Chi phí quản lý dự án=(GNX+GTB)x2.379% = 442,930,000 (3)

GNX: Chi phí nhà xưởng

GTB: Chi phí thiết bị, máy móc

 Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng

- Chi phí tư vấn lập dự án đầu tư;

- Chi phí lập hồ sơ mời thầu để mua sắm thiết bị ;

- Chi phí giám sát lắp đặt thiết bị;

- Chi phí kiểm tra tính đồng bộ của hệ thống thiết bị ;

Chi phí lập dự án = (GNX + GTB) x 0.881% = 163,995,000 đ

Chi phí lập HSMT mua máy móc thiết bị: GTB x 0.409% = 48,215,000 đ

Chi phí giám sát thi công lắp đặt thiết bị: GTB x 0.839% = 99,033,000 đ

Chi phí kiểm định đồng bộ hệ thống thiết bị : GTB x 0.15% = 17,698,000 đ

 Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng 28,941,000 đ(4)

Chi phí khác bao gồm các khoản chi cần thiết không thuộc về chi phí thiết bị, bao gồm cả chi phí quản lý dự án và chi phí tư vấn đầu tư xây dựng.

Chi phí kiểm toán, thẩm tra, phê duyệt quyết toán vốn đầu tư;

Chi phí lập báo cáo đánh giá tác động môi trường;

Chi phí vận hành thí nghiệm máy móc;

Chi phí kiểm toán= (GXL +GTB) x 0.323% = 60,092,000 đ

Chi phí thẩm tra, phê duyệt quyết toán vốn đầu tư = (GNX+GTB) x 0.201% = 37,494,000 đ

Chi phí lập báo cáo đánh giá tác động môi trường = 55,000,000 đ

Dự phòng phí chiếm 10% tổng chi phí, bao gồm chi phí xây lắp, thiết bị, quản lý dự án, tư vấn đầu tư xây dựng và các chi phí khác, theo Thông tư số 05/2007/TT-BXD ngày 25/07/2007 của Bộ Xây dựng về hướng dẫn lập và quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình.

 Chi phí dự phòng = (GNx+Gtb+Gqlda+Gtv+Gk) x 10% =1,954,332,000 đ (7)

VIII.2.2 Kết quả tổng mức đầu tư

Bảng Tổng mức đầu tư ĐVT: 1,000 đ

I Chi phí mua nhà xưởng 6,200,000 620,000 6,820,000

II Chi phí máy móc thiết bị 10,726,236 1,072,624 11,798,860

III Chi phí quản lý dự án 402,663 40,266 442,930

IV Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng 299,037 29,904 328,941

1 Chi phí lập dự án 149,086 14,909 163,995

2 Chi phí lập HSMT mua sắm thiết bị 43,832 4,383 48,215

3 Chi phí giám sát lắp đặt thiết bị

4 Chi phí kiểm tra tính đồng bộ hệ thống thiết bị 16,089 1,609 17,698

2 Chi phí thẩm tra phê duyệt quyết toán

3 Báo cáo đánh giá tác động môi trường 50,000 5,000 55,000

VII CHI PHÍ DỰ PHÒNG 1,776,665 177,667 1,954,332

VIII.3 Nhu cầu vốn lưu động

Ngoài những khoảng đầu tư máy móc thiết bị, nhà xưởng trong giai đoạn đầu; khi dự án đi vào hoạt động cần bổ sung nguồn vốn lưu động.

Vốn lưu động của dự án bao gồm tiền mặt chiếm 20% chi phí hoạt động, khoản phải trả chiếm 10% chi phí hoạt động và hàng tồn kho.

Bảng nhu cầu vốn lưu động ĐVT: 1,000 đ

Thay đổi khoản phải trả 0 (5,070,910) (11,117,731) (1,738,551)

Thay đổi hàng tồn kho 0 (3,000,000) (2,842,500) (753,330)

NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ CỦA DỰ ÁN

Các giả định kinh tế và cơ sở tính toán

Các thông số giả định được sử dụng để tính toán hiệu quả kinh tế của dự án dựa trên các dự án đã triển khai trước đó, các văn bản liên quan đến giá bán, và tài liệu do Chủ đầu tư cung cấp.

- Phân tích hiệu quả kinh tế tài chính của dự án trong thời gian hoạt động là

15 năm, dự án sẽ đi vào hoạt động từ quý III/2012 và mở rộng xây dựng thêm đến năm 2014 hoàn thành.

- Các hệ thống máy móc thiết bị cần đầu tư để đảm bảo cho dự án hoạt động tốt;

Dự án tạo ra doanh thu từ việc sản xuất các dây chuyền sản xuất gạch nhẹ bê tông và gạch ống xi măng cốt liệu.

Chi phí khấu hao tài sản cố định được tính toán bằng phương pháp khấu hao theo đường thẳng, với thời gian khấu hao được xác định theo phụ lục đính kèm.

- Thuế thu nhập doanh nghiệp của dự án: 25%/ năm.

X.2 Tính toán chi phí của dự án

X.2.1 Chi phí nhân công Đội ngũ quản lý và nhân sự dự kiến của dự án gồm 50 người, trong đó :

- Ban giám đốc chịu trách nhiệm quản lý chung gồm :

Chịu trách nhiệm chính đối với toàn bộ hoạt động của nông trường.

Phụ trách và chịu trách nhiệm về hoạt động của nông trường, báo cáo trực tiếp cho Tổng Giám đốc.

- Bộ phận hành chính: 1 người

Chịu trách nhiệm tổ chức hoạt động và điều phối công việc do Giám đốc phân công.

- Bộ phận nhân sự - tiền lương: 2 người

Phụ trách nhân sự và chịu trách nhiệm tiền lương của công nhân viên

- Bộ phận kế hoạch kinh doanh: 3 người

Chịu trách nhiệm lên kế hoạch và triển khai thực hiện phương án kinh doanh cho hoạt động của nhà máy

- Bộ phận kế toán: 2 người

Chịu trách nhiệm về thu – chi theo đúng kế hoạch và phương án kinh doanh của Giám đốc đưa ra.

- Bộ phận kỹ thuật: 3 người

Chịu trách nhiệm quản lí, hướng dẫn, giải quyết các vấn đề trong lắp đặt và sữa chữa dây chuyền sản xuất.

Chịu trách nhiệm quản lí theo dõi hàng hóa nhập - xuất kho.

- Lao động sản xuất trực tiếp: công nhân sản xuất trực tiếp và công nhân vận chuyển: 37 người

Tham gia sản xuất ở nhà máy và vận chuyển hàng hóa nhập xuất kho.

Chi phí nhân công hàng năm bao gồm lương của cán bộ công nhân viên, phụ cấp, các khoản chi phí bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) và các trợ cấp khác Trung bình, chi phí này ước tính khoảng 5,713,400,000 đồng mỗi năm, với mức lương nhân viên có xu hướng tăng lên.

3%/năm Chi lương cụ thể như bảng sau: ĐVT: 1,000 đ

TT Chức danh SL LCB Phụ cấp

Chi phí BHXH, BHYT (tháng)

Chi phí BHXH, BHYT (năm)

II Công nhân trực tiếp 37 132,000 26,400 1,716,000 316,800

 Chi phí quảng cáo, tiếp thị

Chi phí hoạt động này sẽ được trích ra từ 1% doanh thu hằng năm, chi phí quảng cáo tiếp thị năm đầu tiên là 570,000,000 đồng.

Chi phí điện nước bằng 2% doanh thu mỗi năm, tổng chi phí của năm đầu hoạt động là 1,140,000,000 đồng.

 Chi phí bảo trì máy móc thiết bị

Chi phí bảo trì máy móc thiết bị ước tính chiếm 2% tổng chi phí mua sắm trong năm đầu tiên, do công suất hoạt động thấp Tuy nhiên, chi phí này sẽ tăng dần 2% mỗi năm trong các năm tiếp theo.

 Chi phí bảo hiểm máy móc, thiết bị

Chi phí mua bảo hiểm cho các loại máy móc, thiết bị sử dụng bằng 1.5% giá trị máy móc thiết bị, chi phí này tăng 2%/năm.

Chi phí vận chuyển chiếm 3% doanh thu mỗi năm.

 Chi phí quỹ phúc lợi, BHYT, BHXH, trợ cấp thất nghiệp, khen thưởng…

Theo quy định, chi phí cho bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội khoảng 25% tổng chi phí lương, trong đó 20% là chi phí cho BHYT và BHXH, và 5% cho các khoản trợ cấp khen thưởng Dự kiến, tổng chi phí này trong năm đầu tiên sẽ vào khoảng 445,200,000 đồng.

 Chi phí văn phòng phẩm, điện thoại

Chi phí này chiếm khoảng 1% doanh thu hằng năm.

 Chi phí phế liệu sản xuất

Chi phí này chiếm 75% doanh thu của sản phẩm.

Chi phí này chiếm 5% các loại chi phí từ dự án.

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG CỦA DỰ ÁN ĐVT: 1,000 đ

Chi phí quảng cáo, tiếp thị 570,000 1,829,175 2,027,005 2,224,732

Chi phí bảo trì máy móc thiết bị 117,989 235,977 240,697 245,511

Quỹ phúc lợi, bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp, khen thưởng

Văn phòng phẩm, điện thoại 570,000 1,829,175 2,027,005 2,181,110Chi phí mua phế liệu sản xuất 42,750,000 137,188,125 152,025,390 163,583,262

Doanh thu từ dự án

Dự án sản xuất thỏi, sắt V và láp có doanh thu tăng trưởng theo từng năm Năm đầu tiên, chỉ sản xuất sắt thỏi với công suất hoạt động đạt 80% Sang năm tiếp theo, dự án bắt đầu sản xuất thêm thỏi và một phần nguyên liệu được sử dụng cho sản xuất sắt V và láp Dự kiến, khi thị trường ổn định, công suất sẽ dần tăng và đến năm 2015 sẽ đạt 100%.

Năm đầu hoạt động, giá bán 25,000,000 đồng/tấn, giá bán này tăng khoảng

2%/năm Doanh thu năm đầu tiên hoạt động là 57,000,000,000 đồng cho hai quý

Bắt đầu từ năm 2013, chúng tôi sẽ đầu tư vào máy móc để sản xuất thỏi ra sắt V và láp Giá bán sản phẩm trong năm đầu tiên sẽ là 20.000.000 đồng/tấn, với mức tăng 2% mỗi năm.

Doanh thu của sản phẩm năm 2012 là 45,600,000,000 đồng Tổng doanh thu của dự án năm 2013 là 182,917,500,000 đồng.

Sau đây là bảng tổng hợp doanh thu của dự án qua các năm: ĐVT : 1,000 đồng

+Số lượng sản xuất (tấn) 2,400 5,400 5,700 6,000

+ Số lượng thỏi giữ lại 2,400 2,700 2,850 3,000

+ tỷ lệ sản xuất sắt V, láp 100% 50% 50% 50%

Số lượng sản xuất ( tấn) 0 2,400 2,700 2,850

Tổng số lượng dây chuyền 0 2,400 2,820 2,991

Các chỉ tiêu kinh tế của dự án

Báo cáo thu nhập của dự án: ĐVT: 1,000 đ

Chi phí sx kinh doanh 49,761,264 158,860,496 175,921,046 189,265,101 Chi phí khấu hao 2,045,808 2,045,808 2,045,808 2,045,808

Trong năm đầu tiên, dự án hoạt động với công suất thấp và chỉ vận hành trong hai quý cuối năm, nên chưa đạt hiệu quả sản xuất như mong đợi Tuy nhiên, khi công suất của dự án tăng lên, nó bắt đầu tạo ra nguồn doanh thu ổn định và mang lại lợi nhuận cao cho chủ đầu tư.

Bảng báo cáo ngân lưu: ĐVT: 1,000 đ

Năm NĂM 2012 NĂM 2013 NĂM 2014 NĂM 2015

Giá trị tài sản thanh lý còn lại

Thay đổi hàng tồn kho (3,000,000) (2,842,500) (753,330) (504,900)

Tổng ngân lưu vào 54,000,000 180,075,000 201,947,190 217,606,117 NGÂN LƯU RA

Chi phí đầu tư ban đầu 14,234,218 7,263,430

Thay đổi khoản phải trả (4,976,126) (10,909,923) (1,706,055) (1,334,405) Thay đổi tiền mặt 9,952,253 21,819,846 3,412,110 2,668,811

Ngân lưu ròng trước thuế (26,824,108) (1,781,849) 19,352,399 21,889,890

Ngân lưu ròng sau thuế (27,362,115) (5,921,548) 14,568,255 16,626,393

Hiện giá ngân lưu ròng (27,362,115) (4,814,267) 9,629,357 8,934,756 Hiện giá tích luỹ (27,362,115) (32,176,382) (22,547,025) (13,612,268)

2 Giá trị hiện tại thuần NPV 28,735,122,000

3 Tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR (%) 39%

4 Thời gian hoàn vốn 5 năm Đánh giá Hiệu quả

Phân tích hiệu quả của dự án hoạt động trong vòng 15 năm.

Dòng tiền thu vào bao gồm: tổng doanh thu hằng năm; nguồn thu từ vốn vay ngân hàng; giá trị tài sản thanh lí.

Dòng tiền chi ra bao gồm các khoản chi đầu tư ban đầu cho việc mua nhà xưởng và trang thiết bị máy móc, chi phí hoạt động hàng năm (không tính khấu hao), chi phí nhân công, thay đổi số dư tiền mặt, thay đổi khoản phải trả, và chi trả nợ vay ngân hàng bao gồm cả lãi suất và vốn gốc, cùng với tiền thuế nộp cho ngân sách Nhà Nước.

Với suất sinh lời Chủ đầu tư kỳ vọng sẽ lớn hơn lãi vay để đảm bảo khả năng thanh toán nợ vay là re = 23%

Dựa vào kết quả ngân lưu vào và ngân lưu ra, ta tính được các chỉ số tài chính, và kết quả cho thấy:

Hiện giá thu nhập thuần của dự án là :NPV = 28,735,122,000 đồng >0 Suất sinh lợi nội tại là: IRR = 39%

Thời gian hoàn vốn tính là 5 năm (bao gồm cả 1 năm đầu tư mua sắm MMTB)

Quá trình hoạch định và phân tích các chỉ số tài chính cho thấy dự án hứa hẹn mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư, với suất sinh lời nội bộ vượt trên kỳ vọng và khả năng thu hồi vốn nhanh chóng.

X.5 Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội

Dự án "Nhà máy nấu thép" mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển kinh tế xã hội, góp phần vào tăng trưởng nền kinh tế quốc dân và khu vực Nhà nước và địa phương thu được ngân sách từ các loại thuế như Thuế GTGT, Thuế Thu nhập doanh nghiệp và thuế xuất khẩu Ngoài ra, dự án còn tạo ra nhiều công ăn việc làm cho người lao động, đồng thời mang lại thu nhập cho các nhà đầu tư.

Dự án trong lĩnh vực cơ khí xây dựng không chỉ có tiềm năng thị trường mạnh mẽ mà còn rất khả thi về mặt tài chính với NPV đạt 28,735,122,000 đồng và IRR lên tới 39% Thời gian hoàn vốn chỉ trong 5 năm, bao gồm cả chi phí mua sắm nhà xưởng và máy móc, cho thấy lợi nhuận cao cho nhà đầu tư và khả năng thanh toán nợ vay tốt Bên cạnh đó, dự án còn góp phần quan trọng vào ngân sách Nhà Nước và tạo ra nhiều việc làm cho lực lượng lao động cả nước.

CHƯƠNG XI: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kết luận

Báo cáo thuyết minh dự án xây dựng Nhà máy nấu thép là tài liệu quan trọng để các cấp chính quyền xem xét và phê duyệt chủ trương, từ đó giúp nhà đầu tư triển khai các nguồn lực cần thiết cho sự phát triển của dự án.

Dự án không chỉ có tiềm năng kinh tế mạnh mẽ từ thị trường nguyên liệu đầu vào và đầu ra, mà còn rất khả thi về mặt tài chính Điều này chứng tỏ rằng dự án hứa hẹn mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư, với khả năng thanh toán nợ vay tốt và thời gian thu hồi vốn nhanh chóng.

Thêm vào đó, dự án còn đóng góp rất lớn cho ngân sách Nhà Nước và giải quyết một lượng lớn lực lượng lao động.

Vậy dự án thực hiện sẽ mang lại nhiều yếu tố thuận lợi như sau:

 Mang lại lợi ích kinh tế cho chủ đầu tư.

 Cải thiện đời sống cho người dân

 Phù hợp với định hướng phát triển kinh tế, chủ trương kêu gọi đầu tư của nhà nước

 Xét về mặt kinh tế, các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cho thấy dự án thực hiện sẽ mang lại nhiều hiệu quả.

Kiến nghị

Thép là vật liệu thiết yếu trong các lĩnh vực dân dụng và công nghiệp, vì vậy dự án này rất phù hợp với nhu cầu xã hội hiện tại Hơn nữa, khi dự án đi vào hoạt động, nó sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu nhập cho người lao động, chứng tỏ tính khả thi của dự án Chúng tôi đề nghị các cơ quan chức năng hỗ trợ chủ đầu tư để dự án sớm được phê duyệt và triển khai.

XI.3 Cam kết của chủ đầu tư

- Chịu trách nhiệm hoàn toàn về sự trung thực, sự chính xác của nội dung hồ sơ;

- Chấp hành nghiêm chỉnh các quy định của pháp luật Việt Nam.

Bà Rịa-Vũng Tàu, ngày tháng năm 2012

Ngày đăng: 26/07/2021, 12:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w