1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

MAU THONG KE DO TUOI HOC SINH

6 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 20,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1A 1B K1 Danh sách học sinh dân tộc khác stt... Danh sách học sinh dân tộc khác stt..[r]

Trang 1

Giáo viên chủ nhiệm:……….

Lớp TSHS 6 TUỔI 7 TUỔI 8 TUỔI 9 TUỔI 10 TUỔI

TS NỮ DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

1A

1B

K1

TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

1A

1B

K1

stt Họ và tên Sinh năm Dân tộc stt Họ và tên Sinh năm Thôn (buôn) - xã

Trang 2

Giáo viên chủ nhiệm:……….

Lớp TS NỮTSHS DT NDT TS N7 TUỔI DT NDT TS N8 TUỔI DT NDT TS N9 TUỔI DT NDT TS N10 TUỔI DT NDT TS N11 TUỔI DT NDT

2A

2B

K2

TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

2A

2B

K2

stt Họ và tên Sinh năm Dân tộc stt Họ và tên Sinh năm Thôn (buôn) - xã

Trang 3

Giáo viên chủ nhiệm:……….

Lớp TS NỮTSHSDT NDT TS N8 TUỔI DT NDT TS N9 TUỔI DT NDT TS N10 TUỔI DT NDT TS N11 TUỔI DT NDT TS N12 TUỔI DT NDT

3A

3B

K3

TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

3A

3B

K3

stt Họ và tên Sinh năm Dân tộc stt Họ và tên Sinh năm Thôn (buôn) - xã

Trang 4

Giáo viên chủ nhiệm:……….

Lớp TSHS 9 TUỔI 10 TUỔI 11 TUỔI 12 TUỔI 13 TUỔI

TS NỮ DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

4A

4B

K4

TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

4A

4B

K4

stt Họ và tên Sinh năm Dân tộc stt Họ và tên Sinh năm Thôn (buôn) - xã

Trang 5

Giáo viên chủ nhiệm:……….

Lớp TSHS 10 TUỔI 11 TUỔI 12 TUỔI 13 TUỔI 14 TUỔI

TS NỮ DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

5A

5B

TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT TS N DT NDT

5A

5B

K5

Ngày đăng: 21/07/2021, 01:11

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w