THCS Xuân Diệu THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An THCS Long Bình Điền THCS Lê Ngọc Hân THCS Xuân Diệu THCS Tân Tây THCS Xuân Diệu THCS Hoà Định THCS Long Trung THCS Xuân Diệu THCS Lương Hoà Lạc T[r]
Trang 11 426 110236331 Đặng Thái Minh Thông 2050 25.49 TH Lê Quý Đôn TP Mỹ Tho 1
2 407 102565343 Nguyễn Minh Đức 1850 30.00 TH Thiên Hộ Dương TP Mỹ Tho 2
3 416 106948418 Nguyễn Hoàng Mai 1790 22.20 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
4 405 104859902 Nguyễn Hồ Tiến Đạt 1770 27.50 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
5 430 106948912 Đỗ Hoàng Minh Triết 1650 30.00 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
6 402 87544375 Võ Thanh Bình 1560 29.01 TH Tân Hiệp Châu Thành 3
7 418 105572297 Lê Kim Ngọc 1510 30.00 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông 3
8 428 102731632 Trần Ngọc Trâm 1490 26.53 TH Bình Đức Châu Thành 3
9 427 104781910 Tô Hữu Tín 1460 29.02 TH Mỹ Đức Tây A Cái Bè 3
10 425 110058892 Giảng Thi 1430 30.00 TH Thị trấn Chợ Gạo Chợ Gạo KK
11 424 103889360 PhạmTấn Thành 1390 30.00 TH Mỹ Đức Tây A Cái Bè KK
12 431 109732259 Tôn Quốc Trọng 1340 24.47 TH Phú Kiết Chợ Gạo KK
13 420 107949373 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên 1340 30.00 TH Mỹ Lợi A Cái Bè KK
14 432 106513195 Phạm Nguyễn Xuân Trúc 1270 26.23 TH Phú Kiết Chợ Gạo KK
15 422 105963398 Lại Hoàng Phương Nhi 1270 30.00 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông KK
16 413 90100243 Nguyễn Hoàng Anh Kiệt 1230 24.57 TH Tân Lập 2 Tân Phước KK
17 411 86323607 Lê Huỳnh Gia Huy 1220 23.34 TH An Hữu A Cái Bè
18 417 87648509 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 1210 29.33 TH Đoàn Thị Nghiệp Cái Bè
19 421 109469355 Phan Trọng Nhân 1170 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo
20 412 104756276 Nguyễn Anh Kha 1160 30.00 TH Đông Hoà Châu Thành
KHỐI 4
Trang 221 401 87544943 Võ Mai Anh 1150 23.44 TH Tân Hiệp Châu Thành
22 419 109048175 Trương Nguyên Ngọc 1080 30.00 TH Tân Tây 1 Gò Công Đông
23 408 104756233 Trần Ngọc Như Hảo 1060 24.10 TH Đông Hoà Châu Thành
24 414 104558245 Phùng Đặng Thế Lập 1050 30.00 TH Tân Tây 1 Gò Công Đông
25 423 106061974 Phạm Phương Phương 960 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo
26 409 89216213 Lê Huy Hoàng 920 20.25 TH Tân Lập 2 Tân Phước
27 410 106643234 Lê Bảo Hưng 920 30.00 TH Long Hưng TX Gò Công
28 404 105059838 Trương Trí Dũng 790 30.00 TH Tân Tây 1 Gò Công Đông
29 406 108618019 Lưu Ngọc Hải Đông 760 30.00 TH Phường 4 TX Gò Công
30 429 105344890 Phạm Thị Bích Trang 750 26.36 TH Tân Hoà Thành A Tân Phước
31 415 105493171 Đoàn Ngọc Mai 650 18.56 TH Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
32 403 108366170 Trần Lan Chi 610 16.58 TH Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 1012 74384467 Trương Huỳnh Thảo My 1920 26.23 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho 1
2 1022 104790304 Đoàn Bửu Khánh Thi 1710 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho 2
3 1025 104505784 Nguyễn Võ Hữu Thức 1690 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho 2
4 1023 109987367 Võ Hoàng Thiên 1430 29 58 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho 2
5 1005 90395949 Lê Nguyễn Bảo Huân 1400 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho 3
6 1024 105995597 Nguyễn Hoàng Yến Thư 1340 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công 3
7 1001 105910975 Trường Lê Quế Anh 1280 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây 3
8 1008 105453195 Đoàn Nguyễn Nguyên Lộc 1260 29.52 THPT Tân Hiệp Châu Thành KK
9 1006 107567117 Nguyễn Thị Như Khoa 1260 30.00 THPT Nguyễn Đình Chiểu Châu Thành KK
10 1003 90715548 Nguyễn Minh Hiếu 1240 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công KK
11 1011 107278364 Quách Nhật Minh 1160 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho KK
KHỐI 10
Trang 312 1020 106679040 Đoàn Thị Huỳnh Như 1150 30.00 THPT Tân Hiệp Châu Thành KK
13 1018 106736242 Nguyễn Hồ Trí Nhân 1120 30.00 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho KK
14 1007 104820361 Phan Thúy Lâm 1110 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây KK
15 1004 92755336 Trần Lưu Chí Hiếu 1080 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công
16 1013 87288658 Trần Phương Nam 1040 30.00 THPT Tân Hiệp Châu Thành
17 1027 106148569 Nguyễn Đức Trí 1040 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công
18 1029 105575883 Trần Ngọc Như Ý 1030 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
19 1016 105599393 Lê Thị Thu Nguyệt 1030 30.00 THPT Tân Hiệp Châu Thành
20 1017 107463991 Nguyễn Lê Thanh Nhàn 1000 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
21 1021 107993408 Nguyễn Nhựt Thắng 970 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây
22 1002 105655298 Võ Hoàng Huỳnh Anh 940 30.00 THPT Tân Hiệp Châu Thành
23 1015 107771396 Nguyễn Minh Hoàng Ngân 910 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công
24 1009 105818646 Hồ Phi Long 880 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
25 1026 110224742 Nguyễn Phạm Ngọc Trâm 810 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây
26 1028 109513161 Nguyễn Thị Khả Tú 760 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây
27 1019 107408399 Nguyễn Minh Nhân 750 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
28 1014 108006628 Trần Hoài Nam 680 30.00 THPT Nguyễn Văn Tiếp Tân Phước
29 1010 108006748 Lê Hoàng Minh 620 30.00 THPT Nguyễn Văn Tiếp Tân Phước
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 530 104806770 Đặng Chí Thịnh 1960 22.30 TH Trừ Văn Thố 2 Cai Lậy 1
2 512 104505600 Lê Đức Huy 1950 30.00 TH Nguyễn Huệ TP Mỹ Tho 2
3 539 105252623 Võ Thành Trung 1840 29.38 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
4 521 104595618 Đỗ Hoàng Nguyên 1800 27.25 TH Tân Hiệp Châu Thành 2
5 505 104909156 Trần Nguyễn Đông Dương 1760 30.00 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
KHỐI 5
Trang 46 516 110798786 Phạm Minh Khoa 1690 30.00 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
7 519 93995999 Trương Bảo Ngọc 1670 24.45 TH Mỹ Đức Tây A Cái Bè 3
8 510 105998506 Nguyễn Trọng Hùng 1670 25 55 TH Thiên Hộ Dương TP Mỹ Tho 3
9 514 105070021 Phan Thanh Huyền 1630 30.00 TH Tân Thanh Cái Bè 3
10 508 110380182 Nguyễn Thị Cẩm Giang 1600 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo 3
11 532 110801308 Trương Ngọc Thủy Tiên 1590 29.22 TH Thị trấn Cái Bè Cái Bè 3
12 526 104628247 Đặng Vũ Quang Thái 1530 27.20 TH Long Khánh Cai Lậy 3
13 529 108404587 Trần Gia Thịnh 1490 29.40 TH Thị trấn Cái Bè Cái Bè KK
14 506 106198250 Võ Anh Tuấn Duy 1480 30.00 TH Tân Hiệp Châu Thành KK
15 535 106192823 Nguyễn Ngọc Bích Trâm 1420 26.09 TH Mỹ Tịnh An Chợ Gạo KK
16 540 90183750 Nguyễn Lệ Thanh Tuyền 1380 24.44 TH Mỹ Đức Tây A Cái Bè KK
17 538 104631482 Nguyễn Thị Thùy Trang 1380 26.31 TH Trừ Văn Thố 2 Cai Lậy KK
18 502 105751605 Nguyễn Cao Kỳ Bảo 1360 30.00 TH Trừ Văn Thố 2 Cai Lậy KK
19 523 109002982 Phạm Thị Hồng Nhung 1360 30.00 TH Hoà Tịnh Chợ Gạo KK
20 511 103941224 Võ Bùi Phú Hưng 1350 30.00 TH Bình Đức Châu Thành KK
21 501 103795627 Nguyễn Lan Anh 1320 26.41 TH Bình Đức Châu Thành
22 507 104628903 Huỳnh Đạt 1270 27.53 TH Long Khánh Cai Lậy
23 533 95699923 Nguyễn Minh Tiền 1240 24.33 TH Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
24 525 104817691 Lê Quang Sáng 1170 30.00 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông
25 520 108178605 Nguyễn Bảo Ngọc 1170 30.00 TH Thạnh Trị 1 Gò Công Tây
26 524 105508584 Võ Ngọc Như Quỳnh 1150 25.26 TH Vĩnh Bình 1 Gò Công Tây
27 537 105394514 Nguyễn Thị Quế Trân 1150 28.38 TH Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
28 536 107321380 Ngô Hoàng ThảoTrâm 1080 23.50 TH Tân Tây 1 Gò Công Đông
29 527 103813229 Trần Ngọc Minh Thanh 1080 26.06 TH Bình Đức Châu Thành
30 509 109418375 Nguyễn Thụy Thu Hà 1040 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo
31 534 106193454 Phạm Thành Trai 990 30.00 TH Mỹ Tịnh An Chợ Gạo
32 517 105193352 Nguyễn Huỳnh Thư Kỳ 920 30.00 TH Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
33 503 105433812 Lưu Gia Bảo 890 30.00 TH Vĩnh Bình 1 Gò Công Tây
34 528 108968390 Lâm Quốc Thiệu 870 26.50 TH Vĩnh Bình 3 Gò Công Tây
35 522 90465209 Nguyễn Thùy Lan Nhi 870 30.00 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông
36 513 107000822 Trần Anh Huy 780 30.00 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông
Trang 537 518 105305223 Đinh Trọng Nghĩa 760 30.00 TH Tân Hoà Thành A Tân Phước
38 515 104934591 Trần Duy Kha 740 30.00 TH Tân Tây 1 Gò Công Đông
39 504 107462805 Phạm Thị Ngọc Diệp 680 30.00 TH Vĩnh Bình 3 Gò Công Tây
40 541 105716451 Huỳnh Bá Tường Vi 650 30.00 TH Phú Mỹ A Tân Phước
41 531 109484050 Trần Ngọc Anh Thơ 320 30.00 TH Phường 4 TX Gò Công
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 1111 88459486 Nguyễn Anh Kiệt 1790 29.42 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho 1
2 1112 90290536 Chế Thiên Lan 1780 22.29 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho 2
3 1114 73155704 Lê Ngọc Kiều Ngân 1720 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công 2
4 1117 106508411 Võ Lê Hoàng Niên 1600 30.00 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho 2
5 1122 109794800 Nguyễn Thanh Tân 1520 27.48 THPT Bình Đông TX Gò Công 2
6 1129 106061893 Nguyễn Quốc Trung 1500 29.46 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho 3
7 1104 109921854 Nguyễn Đặng Ngọc Lan Chi 1460 30.00 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho 3
8 1133 105640694 Đặng Trần Nhã Vân 1430 30.00 THPT Nguyễn văn Côn Gò Công Đông 3
9 1134 105805684 Lê Nhật Khả Vy 1400 30.00 THPT Nguyễn văn Côn Gò Công Đông 3
10 1115 69082396 Nguyễn Thị Kha Nhi 1330 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công 3
11 1113 104624924 Nguyễn Lâm Thị Bạch My 1240 30.00 THPT Nguyễn văn Côn Gò Công Đông KK
12 1125 87691168 Thiều Thị Anh Thi 1230 30.00 THPT Tân Hiệp Châu Thành KK
13 1121 110455983 Huỳnh Chí Tâm 1150 29.58 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây KK
14 1110 104692233 Lâm Tú Hương 1140 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho KK
15 1109 105904561 Vạn Liên Hương 1120 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công KK
16 1103 90585157 Lê Nguyễn Vĩnh Bảo 1120 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho KK
17 1118 108440474 Nguyễn Thị Ngọc Phú 1110 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công KK
18 1102 107927496 Nguyễn Hải Bằng 1100 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
KHỐI 11
Trang 619 1130 106206952 Đinh Tố Uyên 1070 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho
20 1131 104889648 Lê Hoàng Mai Uyên 1060 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho
21 1119 73268293 Phan Nguyễn Nguyệt Quế 1020 30.00 THPT Trương Định TX Gò Công
22 1107 102297400 Nguyễn Thanh Hiệp 1000 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho
23 1120 104809245 Trần Thị Diễm Quỳnh 970 30.00 THPT Nguyễn văn Côn Gò Công Đông
24 1116 104809231 Nguyễn Thị Ngọc Nhờ 890 27.35 THPT Nguyễn văn Côn Gò Công Đông
25 1101 109168702 Nguyễn Khoa Diệu Anh 850 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho
26 1128 108999481 Lê Hà Thuỳ Trang 830 30.00 THPT Bình Đông TX Gò Công
27 1105 107414642 Ngô Anh Kỳ Duyên 760 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
28 1126 87840779 Trần Thanh Thiện 740 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
29 1124 107802914 Nguyễn Hồng Thảo 730 30.00 THPT Bình Đông TX Gò Công
30 1106 107308351 Lê Hỳnh Đức 720 30.00 THPT Bình Đông TX Gò Công
31 1127 107824011 Phan Thị Anh Thư 700 30.00 THPT Bình Đông TX Gò Công
32 1135 104181497 Võ Hồng Như Ý 670 30.00 THPT Mỹ Phước Tây Cai Lậy
33 1132 106737743 Lý Thị Thùy Vân 650 30.00 THPT Nguyễn Văn Tiếp Tân Phước
34 1108 107487423 Đoàn Quốc Hưng 620 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho
35 1123 112463012 Phạm Ngân Thanh 490 30.00 THPT Nguyễn Văn Tiếp Tân Phước
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 323 103969975 Nguyễn Ngọc Tân 2000 25.49 TH Bình Đức Châu Thành 1
2 316 108643599 Võ Phương Nghi 1880 23.00 TH Tân Hiệp Châu Thành 2
3 306 110801740 Nguyễn Gia Hân 1830 30.00 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
4 302 104406231 Võ Quốc Bảo 1700 28.36 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 2
5 307 106628455 Phạm Diễm Hương 1680 24.57 TH Lê Quý Đôn TP Mỹ Tho 2
6 309 110382510 Tôn Võ Hoài Khiêm 1670 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo 3
7 304 99511003 Trần Hoàng Hạnh Dung 1640 30.00 TH Thủ Khoa Huân TP Mỹ Tho 3
KHỐI 3
Trang 78 322 105769499 Nguyễn Dương Khánh Tâm 1570 30.00 TH Thiên Hộ Dương TP Mỹ Tho 3
9 318 105533447 Phan Khánh Nhân 1450 30.00 TH Tam Hiệp A Châu Thành 3
10 321 108301902 Võ Tuấn Tài 1430 24.42 TH Phú Kiết Chợ Gạo 3
11 327 106100894 Nguyễn Thị Diệp Trân 1290 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo KK
12 324 107915038 Nguyễn Minh Thư 1250 23.20 TH Phú Kiết Chợ Gạo KK
13 311 106288008 Chu Bình Minh 1250 28.45 TH Tân Lập 2 Tân Phước KK
14 330 105715755 Trần Phạm Tường Vi 1250 30.00 TH Phú Mỹ A Tân Phước KK
15 303 103946867 Nguyễn Ngọc Bích 1170 30.00 TH Bình Đức Châu Thành KK
16 326 106832253 Nguyễn Huỳnh Bảo Trân 1160 28.42 TH An Hữu B Cái Bè KK
17 313 108032623 Nguyễn Thị Kiều My 1150 30.00 TH Phú Kiết Chợ Gạo
18 310 107754139 Lê Quang Kiệt 1100 30.00 TH An Hữu A Cái Bè
19 314 108590381 Lưu Ngọc Hải Ngân 1070 30.00 TH Phường 4 TX Gò Công
20 312 103314696 Trần Thị Thảo My 1060 30.00 TH Bình Đức Châu Thành
21 331 108319909 Nguyễn Đình Vũ 1050 30.00 TH An Hữu A Cái Bè
22 308 109503457 Mè Thái Huy 1040 30.00 TH An Hữu A Cái Bè
23 305 106288619 Tô Hoàng Quốc Duy 1040 30.00 TH Tân Lập 2 Tân Phước
24 317 105573978 Nguyễn Hoàng Minh Ngọc 920 30.00 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông
25 320 104668925 Huỳnh Ngọc Lệ Quân 900 30.00 TH Tân Tây 1 Gò Công Đông
26 325 105573541 Phạm Trần Phương Thy 840 25.20 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông
27 329 105515180 Dương Thanh Tú 800 24.02 TH Tân Hoà Thành A Tân Phước
28 315 106406417 Phan Võ Bảo Nghi 780 29.50 TH An Hữu A Cái Bè
29 328 105574513 Nguyễn Minh Trí 720 28.26 TH Tân Hoà 1 Gò Công Đông
30 301 105343813 Nguyễn Thị Tường An 690 30.00 TH Tân Hoà Thành A Tân Phước
31 319 102704625 Nguyễn Ngọc Tâm Nhi 630 30.00 TH Tân Tây 2 Gò Công Đông
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
KHỐI 9
Trang 81 907 108304189 Lê Thị Ngọc Hảo 1960 29.59 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 1
2 915 106560126 Trần Thị Ngọc Mai 1860 30.00 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 2
3 903 104598285 Võ Hồng Ngọc Diễm 1830 30 00 THCS Long Bình Điền Chợ Gạo 2
4 925 68793380 Nguyễn Ngọc Hoàng Oanh 1820 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 2
5 920 78422087 Thái Trí Nhân 1810 30.00 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 2
6 941 107457611 Dương Trần Lê Trương 1770 29.50 THCS Tân Tây Gò Công Đông 2
7 929 104781381 Nguyễn Trọng Anh Quốc 1740 30.00 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 3
8 913 106071696 Nguyễn Toàn Khánh 1730 29.45 THCS Hoà Định Chợ Gạo 3
9 930 106914278 Phạm Nhật Tân 1710 29.07 THCS Long Trung Cai Lậy 3
10 911 72041846 Trần Minh Hiển 1690 29.22 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 3
11 926 104361093 Đặng Tấn Phát 1670 30.00 THCS Lương Hoà Lạc Chợ Gạo 3
12 923 86782003 Phan Khiết Vân Nhi 1660 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công 3
13 937 106491587 Hồ Duy Tiến 1580 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây 3
14 935 104490095 Lê Minh Ngọc Thủy 1550 29.59 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy KK
15 921 2284545 Nguyễn Phan Thiện Nhân 1530 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây KK
16 940 106561942 Trần Thị Tú Trinh 1440 30.00 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo KK
17 928 108243530 Nguyễn Thị Ngọc Phượng 1400 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công KK
18 916 107355335 Nguyễn Trần Duy Minh 1330 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây KK
19 933 105658623 Đặng Đình Thịnh 1330 30.00 THCS Hoà Khánh Cái Bè KK
20 936 105782623 Nguyễn Văn Ngọc Tiến 1280 30.00 THCS Đông Hoà Châu Thành KK
21 934 105945834 Đinh Diễm Phương Thư 1240 23.15 THCS Phường 1 TX Gò Công KK
22 905 106148630 Trần Thị Mỹ Duyên 1240 28.48 THCS Phường 1 TX Gò Công KK
23 927 107296193 Nguyễn Hồng Anh Phương 1230 29.57 THCS An Hữu Cái Bè
24 917 105171512 Nguyễn Thị Thiên Nga 1220 30.00 THCS Thị trấn Cái Bè Cái Bè
25 904 105352171 Lê Nhật Duy 1200 30.00 THCS Thạnh Trị Gò Công Tây
26 912 104549386 Nguyễn Ngọc Huy 1170 30.00 THCS Đông Hoà Châu Thành
27 931 105066970 Đặng Hạnh Thảo 1150 30.00 THCS Thị trấn Cái Bè Cái Bè
28 906 107469460 Nguyễn Lương Kiều Hạnh 1140 29.57 THCS Thạnh Trị Gò Công Tây
29 939 104895417 Trần Ngọc Đoan Trang 1140 30.00 THCS Đoàn Giỏi Châu Thành
30 932 104587468 Đông Thị Cẩm Thi 1090 28.37 THCS Tân Phước Gò Công Đông
31 908 104785314 Lý Hoàn Hảo 1080 30.00 THCS Đoàn Giỏi Châu Thành
Trang 932 919 104407396 Lê Thanh Như Ngọc 1050 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
33 944 107306276 Nguyễn Tiểu Yên 1030 30.00 THCS Mỹ Thành Nam 2 Cai Lậy
34 901 104695095 Nguyễn Phạm Mỹ Ái 1020 30.00 THCS Long Khánh Cai Lậy
35 918 102100040 Lê Thanh Ngân 1010 30.00 THCS Bình Ân Gò Công Đông
36 914 105221459 Nguyễn Hoàng An Khương 900 30.00 THCS Phú Phong Châu Thành
37 902 87499340 Lê Huỳnh Khả Ái 870 30.00 THCS Tân Hoà Gò Công Đông
38 943 104762607 Lê Thị Bé Xuyên 870 30.00 THCS Tân Thành Gò Công Đông
39 942 107398235 Nguyễn Thị Kim Tuyền 860 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
40 910 106788026 Phạm Thanh Hiền 830 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
41 922 104529147 Trần Thị Tuyết Nhi 790 30.00 THCS Long Khánh Cai Lậy
42 924 105142407 Ngô Thị Hồng Nhung 720 29.18 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
43 938 105039191 Huỳnh Thị Diễm Trang 640 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
44 909 106635446 Trương Thị Trúc Hiền 580 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 818 105332383 Châu Ngọc Diễm Nga 1440 30.00 THCS Long Khánh Cai Lậy 2
2 830 86981124 Trần Ngọc Nhã Thi 1400 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 2
3 835 104712668 Phạm Minh Thông 1230 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 3
4 826 106051369 Nguyễn Đức Phú 1190 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 3
5 838 104980240 Nguyễn Ngọc Trân 1180 26.09 THCS Mỹ Thành Nam 2 Cai Lậy 3
6 840 104424072 Nguyễn Minh Tuyền 1170 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho KK
7 807 108754130 Nguyễn Lộc Duy 1170 30.00 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo KK
8 809 106601684 Nguyễn Phúc Hoa Đăng 1150 24.46 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho KK
9 813 105354947 Phan Văn Khải 1100 30.00 THCS Hoà Khánh Cái Bè KK
KHỐI 8
Trang 1010 829 105523665 Nguyễn Thị Diễm Thanh 1020 30.00 THCS Tân Bình Thạnh Chợ Gạo
11 821 104452439 Lê Khôi Nguyên 1010 30.00 THCS Long Định Châu Thành
12 833 107815501 Phan Thị Hoàng Thơ 1000 30.00 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo
13 801 108009178 Nguyễn Thị Trâm Anh 980 30.00 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo
14 823 109443800 Huỳnh Lê Minh Nhật 960 30.00 THCS Long Khánh Cai Lậy
15 817 107811513 Phạm Thị Trà Mi 910 29.10 THCS Thạnh Trị Gò Công Tây
16 843 104481573 Phan Trương Lam Uyên 910 30.00 THCS An Hữu Cái Bè
17 816 104413842 Hồ Ngọc Tố Lam 880 30.00 THCS Đoàn Giỏi Châu Thành
18 819 109924959 Nguyễn ThỊ kIm Ngân 880 30.00 THCS Phú Phong Châu Thành
19 827 110003035 Nguyễn Võ Yến Phụng 860 22.06 THCS Thạnh Trị Gò Công Tây
20 804 107592236 Nguyễn Ngọc Lan Chi 840 30.00 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy
21 820 105887084 Bùi Võ Bích Ngọc 840 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
22 828 109898372 Nguyễn Quang Triết Quân 830 26.30 THCS Thạnh Trị Gò Công Tây
23 831 108239727 Nguyễn Tuấn Thịnh 830 30.00 THCS Tân Tây Gò Công Đông
24 841 109319779 Trương Ngọc Ánh Tuyết 820 30.00 THCS Thạnh Trị Gò Công Tây
25 806 97148462 Nguyễn Mạnh Trùng Dương 810 26.40 THCS Long Định Châu Thành
26 814 109420571 Nguyễn Tuấn Kiệt 810 30.00 THCS Phú Thành Gò Công Tây
27 803 110325764 Lê Bảo Bình 790 30.00 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy
28 810 105974697 Nguyễn Thị Ngọc Hân 770 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
29 811 107549164 Lê Nguyễn Kim Hoàng 760 30.00 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo
30 805 91147986 Nguyển Thị Phương Dung 740 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
31 812 105606563 Võ Phan Thu Huỳnh 740 30.00 THCS Tân Thành Gò Công Đông
32 815 105614877 Phan Tuấn Kiệt 740 30.00 THCS Hoà Hưng Cái Bè
33 834 109141468 Đặng Hoàng Thông 710 30.00 THCS Tân Thành Gò Công Đông
34 825 104989911 Tạ Nguyễn Phương Oanh 690 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
35 842 104965129 Phan Khánh Uyên 640 29.46 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
36 822 105327855 Nguyễn Hoàng Thiên Nhã 640 30.00 THCS Tân Tây Gò Công Đông
37 837 108109381 Trần Ngọc Thanh Trà 640 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
38 824 104964935 Võ Thuận Huyền Nhi 600 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
39 836 106531411 Bùi Thị Kiều Tiên 570 30.00 THCS Tân Tây Gò Công Đông
40 839 104965033 Kiều Duy Triết 560 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
Trang 1141 832 102968145 Võ Minh Trường Thịnh 480 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
42 802 103720935 Lê Hoàng Bảo 430 30.00 THCS Phường 2 TX Gò Công
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 641 108260885 Nguyễn Huỳnh Bảo Trân 2030 13.03 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 1
2 624 108659904 Nguyễn Minh Nghĩa 2030 13.10 THCS Tân Bình Thạnh Chợ Gạo 2
3 633 107589810 Dương Quang Quế Thanh 2030 14.50 THCS Đăng Hưng Phước Chợ Gạo 2
4 639 108756388 Hồ Hoàng Tín 1970 19.37 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 2
5 613 104788295 Võ Tấn Hưng 1960 26.16 THCS Long Khánh Cai Lậy 2
6 630 104676134 Trương Nguyệt Quế 1930 28.29 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 2
7 609 109161901 Phạm Nguyễn Gia Hân 1930 30.00 THCS Tân Hiệp Châu Thành 2
8 605 105516656 Đặng Ngọc Ánh 1910 30.00 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 3
9 601 108339499 Nguyễn Minh An 1890 15.20 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy 3
10 611 104384590 Nguyễn Quang Phúc Hảo 1840 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 3
11 625 105136316 Nguyễn Trọng Nhân 1800 30.00 THCS Tân Hiệp Châu Thành 3 sử dụng ID khác
12 617 86965453 Ngô Quang Khải 1790 27.39 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 3
13 623 104678266 Thái Võ Trung Nghĩa 1770 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 3
14 614 108868524 Cao Thị Thảo Hương 1730 19.26 THCS Hoà Định Chợ Gạo KK
15 631 104486583 Châu Phú Vĩnh Sang 1710 30.00 THCS Long Khánh Cai Lậy KK
16 640 105045010 Đỗ Ngọc Như Trâm 1620 26.44 THCS Mỹ Đức Đông Cái Bè KK
17 606 107524789 Lai Thiên Bằng 1550 30.00 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy KK
18 636 105528599 Mè Thị Anh Thư 1540 30.00 THCS Mỹ Đức Tây Cái Bè KK
19 602 106431620 Nguyễn Huỳnh Phương Anh 1480 30.00 THCS An Hữu Cái Bè KK
20 626 106882405 Lê Trí Nhân 1440 30.00 THCS Tân Hiệp Châu Thành KK
21 604 106871614 Lê Dương Quỳnh Anh 1330 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công KK
22 610 86782153 Nguyễn Trần Nguyên Hào 1300 30.00 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy KK
KHỐI 6
Trang 1223 603 109333041 Nguyễn Lê Khiết Anh 1290 30.00 THCS Tân Hiệp Châu Thành
24 612 106481490 Nguyễn Vĩnh Hảo 1210 30.00 THCS Tân Hiệp Châu Thành
25 635 88918397 Trương Trường Thịnh 1170 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
26 615 105193734 Lưu Gia Huy 1160 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
27 608 95497539 Nguyễn Trần Thiên Đức 1150 30.00 THCS An Hữu Cái Bè
28 638 107760544 Huỳnh Thị Thu Thuyên 1120 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
29 620 105043240 Nguyễn Huỳnh Long 1040 30.00 THCS An Thái Đông Cái Bè
30 644 105063063 Trường Thái Tường 970 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
31 645 105093875 Nguyễn Ngọc Tỷ 870 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
32 621 106458138 Nguyễn Hải Minh 850 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
33 607 104895514 Nguyễn Phan Minh Đăng 850 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
34 632 105859501 Nguyễn MinhTân 840 28.45 THCS Tân Phước Gò Công Đông
35 642 105935242 Nguyễn Thị Huyền Trân 840 30.00 THCS Tân Hoà Gò Công Đông
36 622 107233326 Trương Hiếu Ngân 820 30.00 THCS Tân Lập Tân Phước
37 618 105296045 Nguyễn Phúc Thuận Kiều 810 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
38 629 108801422 Phạm Mỹ Phương 760 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
39 637 104735091 Nguyễn Hoài Thương 750 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
40 646 104989557 Võ Trần Quang Vinh 730 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
41 634 104868682 Phạm Phương Thảo 690 30.00 THCS Tân Phước Gò Công Đông
42 643 104988448 Lê Đức Trung 670 28.36 THCS Tân Thành Gò Công Đông
43 616 105600298 Phạm Hồ Hoàng Huy 580 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
44 628 105604835 Huỳnh Thị Yến Nhi 570 30.00 THCS Tân Tây Gò Công Đông
45 619 105407708 Lê Thị Mỹ Lợi 570 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 712 105538699 Nguyễn Minh Huy 2110 16.19 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 1
KHỐI 7
Trang 132 710 106385446 Nguyễn Thị Xuân Hương 2090 17.11 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 2
3 715 89526139 Nguyễn Nhật Bảo Khánh 2060 22.34 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 2
4 727 91026834 Lưu Hồng Ngọc 2040 22.43 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy 2
5 737 109866370 Trần Tíu Thi 2030 15.46 THCS Đoàn Giỏi Châu Thành 2
6 724 107530012 Võ Khánh Ngân 2020 12.21 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 2
7 705 87144502 Nguyễn Hùng Đăng 2010 27.37 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho 2
8 730 106638195 Võ Hoàng Nhung 1990 20.35 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 3
9 711 107069815 Lê Thị Mỹ Hương 1980 18.54 THCS Tịnh Hà - Mỹ Tịnh An Chợ Gạo 3
10 713 69237417 Phan Nguyên Nhật Huy 1980 24.15 THCS Tam Hiệp Châu Thành 3
11 723 104682353 Võ Thy Nga 1880 18.42 THCS Thanh Hưng Cái Bè 3
12 731 108657813 Nguyễn Văn Phi 1870 24.33 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy 3
13 701 104354746 Nguyễn Hồng An 1870 30.00 THCS Lê Ngọc Hân TP Mỹ Tho 3
14 728 96313443 Lương Trần Thảo Nguyên 1860 25.30 THCS Trừ Văn Thố Cai Lậy KK
15 734 105309529 Huỳnh Ngọc Phương Thanh 1840 25.30 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây KK
16 702 105801365 Nguyễn Tường An 1830 30.00 THCS Xuân Diệu TP Mỹ Tho KK
17 748 108419391 Phạm Như Thảo Uyên 1810 26.55 THCS Võ Việt Tân Cai Lậy KK
18 703 110503620 Nguyễn Hoàng Duy Bảo 1770 30.00 THCS An Hữu Cái Bè KK
19 717 106032627 Dương Đăng Khoa 1710 30.00 THCS Mỹ Thành Nam 2 Cai Lậy KK
20 739 88294391 Trần Nguyễn Anh Thư 1700 22.07 THCS Tân Tây Gò Công Đông KK
21 732 105689362 Nguyễn Lưu Như Phượng 1670 24.12 THCS An Thạnh Thuỷ Chợ Gạo KK
22 704 88553714 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 1660 30.00 THCS Long Định Châu Thành KK
23 707 103498056 Phan Khương Duy 1600 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
24 725 105228437 Phạm Nguyễn Thanh Ngân 1570 28.13 THCS Phường 1 TX Gò Công
25 742 89327508 Phạm Thị Thủy Tiên 1570 29.19 THCS Phường 1 TX Gò Công
26 735 110278460 Trương Lê Quế Thanh 1570 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
27 745 106037560 Huỳnh Lê Thanh Tú 1530 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
28 750 91949302 Nguyễn Hoàng Phi Yến 1510 26.39 THCS Long Hưng Châu Thành
29 741 106598683 Huỳnh Lê Phương Thùy 1460 26.24 THCS Bình Nghị Gò Công Đông
30 744 105540650 Lê Phước Trung 1460 29.58 THCS Phường 1 TX Gò Công
31 746 105336174 Nguyễn Lê Ngọc Tuyền 1460 30.00 THCS Mỹ Đức Tây Cái Bè
32 743 108394722 Nguyễn Bình Phương Trinh 1450 19.52 THCS Tân Hiệp Châu Thành
Trang 1433 720 105540167 Trương Ái Linh 1370 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
34 738 105242443 Nguyễn Phạm Gia Thịnh 1370 30.00 THCS Thị trấn Cái Bè Cái Bè
35 726 106415335 Huỳnh Mẫn Nghi 1360 28.32 THCS An Hữu Cái Bè
36 719 105251902 Nguyễn Đặng Tiểu Lam 1280 30.00 THCS Phường 1 TX Gò Công
37 736 104371100 Nguyễn Tiến Thành 1260 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
38 721 104965741 Ngưyễn Thị Xuân Mai 1200 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
39 740 88508750 Phạm Phương Thùy 1160 30.00 THCS Vĩnh Bình Gò Công Tây
40 714 106247831 Bùi Quang Huy 1140 30.00 THCS Tân Phước Gò Công Đông
41 747 105229845 Lý Đinh Thanh Tuyền 1050 21.19 THCS Tân Tây Gò Công Đông
42 729 105566150 Lê Phan Hồng Nguyên 1050 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
43 708 105039287 Trần Nguyễn Phương Hà 1030 30.00 THCS Thị trấn Mỹ Phước Tân Phước
44 718 106082056 Châu Đương Kiệt 1010 30.00 THCS Phú Mỹ Tân Phước
Thời gian thi
Trường Quận/Huyện Xếp
1 1203 104785425 Lê Nguyễn Hoàng Hân 1670 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho 2
2 1212 104430735 Huỳnh Thị Ánh Ngọc 1320 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây 3
3 1221 5278402 Võ Nguyễn Bảo Vy 1290 29.10 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây KK
4 1210 107565855 Phan Nguyễn Khánh Linh 1140 30.00 THPT BC Trần Hưng Đạo TP Mỹ Tho KK
5 1213 106087603 Nguyễn Nguyệt Quế 910 30.00 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho
6 1211 88789573 Bùi Thị Thu Nga 900 30.00 THPT Tân Hiệp Châu Thành
7 1209 107420945 Ngô Thị Như Huỳnh 860 30.00 THPT Bình Đông TX Gò Công
8 1216 104499040 Phạm Hữu Vĩnh Thịnh 820 30.00 THPT Chuyên Tiền Giang TP Mỹ Tho
9 1204 110305408 Võ Thị Cẩm Hằng 790 30.00 THPT Bình Đông TX Gò Công
10 1205 109520921 Võ Thị Mỹ Hạnh 770 30.00 THPT Vĩnh Bình Gò Công Tây
11 1217 69646524 Lê Thị Thuỷ Tuyên 710 30.00 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Mỹ Tho
KHỐI 12