Everything will be right: mọi thứ sẽ ổn thôi Take it easy: từ từ I see: tôi hiểu It’s a long shot: không dễ đâu It’s all the same: mọi thứ giống nhau thôi mà I’m afraid…: tôi e rằng… It [r]
Trang 1MẪU CÂU THONG DỤNG TRONG TIẾNG ANH
1 TRÒ CHƠI DÂN GIAN:
Tug of war: kéo co
Bag jumping: nhảy bao bố
Stilt walking: đi cà kheo
Bamboo dancing: nhảy sạp
Human chess: cờ người
Flying kite: thả diều
Cock fighting: chọi gà
Rice cooking competition: thi thổi cơm
Bamboo jacks: banh đũa
Mud banger: trò pháo đất
Blind man’s buff: bịt mắt bắt dê
Cat and mouse game: mèo bắt chuột
Spinning tops: đu quay
Mandarin square capturing: ô ăn quan
Buffalo fighting: chọi trâu
2 MÔN THỂ THAO:
Boxing: quyền anh
Scuba driving: bơi ( có ống thở)
Archery: bắn cung
Windsurfing: lướt song
Polo: đánh bong trên ngựa
Cycling: đua xe đạp
Fencing: đấu kiếm
Javelin: nếm sào
Upstart: uốn dẻo
Hang: xiếc
Javelin throw: ném lao
Pole vault: nhảy sào
Athletics: điền kinh
Hurdle rate: nhảy rào
Weightlifting: cử tạ
Wrestling: đấu vật
Swimming; bơi lội
Ice-skating: trược băng
Water-skiing: lướt ván nước
Snooker: bida lỗ
Hockey: khúc côn câu
Horse race: đua nghựa
Soccer: đá banh
Basketball: bong rổ
Baseball: bong chày
Tennis: quần vượt
Table tennis: bong bàn
Regatta: đua thuyên
Trang 2Volleyball: bong chuyền
Badminton: cầu long
Rugby: bong bầu dục
Marathon race: chạy ma-ra-tong
3 MẪU CÂU THỒNG DUNG:
No way: còn lâu
No problem: dể thôi
No offence: khồng có ý xúc phạm nha!
So? Vậy thì sao?
So so: thường thôi
So what? Vậy thì sao?
Stay in touch: giữ lien lạc
Step in step: từng bước một
See? : thấy chưa?
Sooner or later: sớm hay muộn
Shut up: im ngay
Nothing: không có gì
Nothing at all: không có gì cả
No choice: hết cách
No hard feeling? Không giận chứ?
Not a chance: chẳng bao giờ
Now or never: bây giờ hơặc không
No way out/ dead end: không lối thoát, đường cùng
No more: không hơn
No more, no less: không hơn, không kém
No kidding? Không nói chơi chứ?
Never say never: đừng bao giờ nói không bao giờ
None of your business: không phải chuyện của anh
Make yourself at home: cứ tự nhiên
Make yourself comfortable: cứ tự tiện
My pleasure: hân hạnh
Out of order: hư hỏng
Out of luck: không may
Out of question: không thể được
Out of the blue: bất ngờ, thình lình
Out of touch: lục nghề, không còn lien lạc
One way or another: không băbgf cách này thì cách khác
One thing lead to another: hét chuyện này tới chuyên khác
Over my dead body: bước qua xác của tôi đã
He’s hitting on her: anh ta đang tán tỉnh cô ấy
We are going to totally wasted tonight: c/ta sẽ uốn say bí tỉ tối nay
I am going out of mind….: tôi đang phát điên lên đây
I am pooped: tôi mệt quá
I’ve been swamped: dạo này tôi bận quá
We should hook up soon: hôn nào gặp nhau đi
You have a 50-50 chance: trường hợp của bạn bấp bênh lắm
Trang 3Everything will be right: mọi thứ sẽ ổn thôi
Take it easy: từ từ
I see: tôi hiểu
It’s a long shot: không dễ đâu
It’s all the same: mọi thứ giống nhau thôi mà
I’m afraid…: tôi e rằng…
It beats me: tôi chịu ( không biết)
It’s a bless or a curse: chẳng biết là phước hay họa
Last but not least: sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
Little by little: từng ly từng tí
Let me go: để tôi đi
Let me be: kệ tôi
Long time no see: lâu quá không gặp
Dead end: đường cùng
Dead meat: chắc chắn
Down and out: thấp bại hoàn tòan
Down but not out: tổn thương nhưng chưa bại
Down the hill: già
Don’t bother: đừng bận tâm
Do you mind: làm phiền
Don’t be noisy: đừng nhiều chuyện
Just for fun: giỡn chơi thôi
Just looking: chỉ xem chơi thôi
Just testing: thử chơi thôi mà
Just kidding/just joking: đùa thôi
As dump as an oyster: câm như hến
When candles are old, all cats are grey: tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh Pride comes/goes before the fall/pride will have a fall: trèo cao té đâu
To close one’s eyes to sth: nhắm mắt làm ngơ
To be over head and ears in debts.: nợ nghập đầu
As changeable as the weather: tính khí thất thường
More dead than alive: thừa sống thiếu chết
Sleep like a top/log: ngủ như chết
As red as a beetroot: đỏ như gấc
Beat it: đi chổ khác chơi
Big deal: làm như quan trọng lắm, làm gì dữ vậy
Big shot : nhân vật quan trọng
Big wheel: nhân vật quyền thế
Big mouth: nhiều chuyện
Black and the blue: nhừ tử
By the way: à này
By any means, by any which way: cứ tự tiện bằng mọi giá
Be my guest: cứ tự nhiên
Break it up: dừng tay
Let’s get down to business: bắt đầu vào việc nhé
Allow me: để tớ làm ( rất lịch sự)
Trang 4I got you in my sight: thấy bạn rồi nhé
Can’t miss him! : không cho nó thoát
Lunch’s up: giờ ăn đén rồi
Am I too soon?: tớ đến có sớm quá không nhỉ?
Follow me close: đi sác bên tớ nhé
There’s no way to know: làm sao mà biết được
I can’t say for sure: tôi không thể nói chắc
This is good to be true! Chuyện này khó tin quá
No way! ( stop joking) : thôi đi ( đừng đùa nữa)
I got it: tôi hiểu rồi
Right on: quá đúng
I did it: tôi thành công rồi
Got a minute? Có rãnh không?
Till when? Đến khi nào?
About when? Vào khỏang thời gian nào?
I won’t take but a minute: sẽ không tốn nhiều thời gian đâu Speak up: hãy nói lớn lên
Me? Not likely? Tao hả? không đời nào
Scratch one’s head: nghĩ muốn nát óc
Say cheese: cười lên nào ( khi chụp ảnh)
Be good: ngoan nha ( nói với trẻ con)
Bored to death: chán chết
What’s up? Có chuyện gì vậy?
How it’s going? Dạo này ra sao rồi?
Nothing much: không có gì mới cả
What’s on your mind? Bạn đang lo lắng chuyện gì vậy?
I was just thinking: tôi chỉ nghĩ vu vơ thôi
I was just daydreaming: tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi
How come? Làm thế nào vậy?
You’d better believe it: chắc chắn mà
I guess so: tôi đóan vậy
Gonna = is/am going to (do something)
Wanna= want to
Gotta= have/has got to
Innit= isn’t it?
Ain’t= isn’t/ haven’t/hasn’t
Ya=you
Lemme= let me
Whadd’ya=what do you
Dunno=don’t/doesn’t know
Seem malisca? Có thấy malasca không?
So we’ve met again, huh? Thế là ta lại gặp nhau phải không? Come here: đến đây
Come over: đến chơi
Don’t go yet: đừng đi vội
Please go first, after you: xin nhường đi trước
Trang 5Thank for letting me go first: cảm ơn đã nhường cho tôi đi trước
What a relief! Thật nhẹ nhõm
What the hell are you doing? Anh đang làm cái quái gì thế kia?
That’s a lie! Xạo quá
Do as I say: làm theo lời tôi
This is the limit: đủ rồi đó
Explain to me why? Giải thích cho tôi tại sao vậy?
Bon appetit: ăn ngon miệng nha
Go to hell: đi chết đi
It serves yourself: đáng đời cậu
The more the merrier: càng đông càng vui
Boys will be boys: nó chỉ là trẻ con thôi
It’s a kind of once-in-life: cơ hội ngàn năm có 1
Out of sight out of mind: xa mặt cách long
Fish cooked with fishsauce bowl; cá kho tộ
Chicken fried with citronella: gà chiên xả ớt
Chat up: bắt đầu tìm hiểu
To chat someone up: bắt đầu tìm hiểu bắt chuyện với đối phương
To flirt ( with somebody): tán tỉnh ai đó
Loved up: giai đoạn yêu
H.O.L.L.A.N.D-hope our love lats and never died- hy vọng t/y của chúng ta sẽ sống mãi
I.T.A.L.Y- I trust and love you- anh tin và yêu em
L.I.B.Y.A- love is beautiful, you also- t/y rất đẹp, và em cũng thế
F.R.A.N.C.E- friendships remain and never can end- tidnh bạn luôn bền vững
và còn mãi
I.N.D.I.A- I nearly died adoration- em vô cùng ngưỡng mộ anh
K.O.R.E.A- keep optimistic regardless of every adversity- hãy luôn lạc quan trước mọi tai họa
I.M.U.S- I meet you, sweetheart- anh nhớ em, yêu em