LƯU Ý: Những chữ Hán trong bài 20 mặc dù không xuất hiện trong giáo trình Minna N5, nhưng vẫn là những chữ Hán thuộc trình độ N5.
Trang 1第1課
Trang 627
第 2 課
Trang 11第 3 課
Trang 1637
第 4 課
Trang 2243
第 5 課
Trang 27第 6 課
Trang 29き ます(5)、
持
も って来
き ます(17)、出来事
で き ご と (46)
5 )、 来 年
らいねん (5)、 将 来
Trang 3253
第 7 課
Trang 3859
第 8 課
Trang 4465
第 9 課
Trang 6081
第 12 課
Trang 62ります(19) ジョウ
Trang 81第 16 課
Trang 98体
目
耳
Trang 106LƯU Ý: Những chữ Hán trong bài 20 mặc dù không
xuất hiện trong giáo trình Minna N5, nhưng
vẫn là những chữ Hán thuộc trình độ N5