HỌ VÀ TÊN Nguyễn Thị Alen Nguyễn Thanh An Nguyễn Thị Thúy An Phạm Thị Kim Anh Hoàng Thị Yến Anh Huỳnh Nhi Ca Huỳnh Văn Chí Nguyễn Thị Kim Chi ðinh Thị Thu Cúc Trần Thị Diễm Huỳnh Văn Diễ[r]
Trang 1UỶ BAN NHÂN DÂN TP CẦN THƠ
TRƯỜNG CAO ðẲNG KINH TẾ - KỸ THUẬT CẦN THƠ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ðộc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ðIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ 1
MÃ LỚP: CTP 2010 TÊN LỚP: Cð Công nghệ thực phẩm
Học kỳ: 1 ; Năm học: 2010-2011 ;
STT MASV HỌ VÀ TÊN DC101 (2) DC102 (3) DC103 (3) DC104 (3) DC109 (3) TBHK 1
TBM THI TKM TBM THI TKM TBM THI TKM TBM THI TKM TBM THI TKM TK10 TK4 TKA
1 10CTPA0001 Nguyễn Thị Alen 7.9 8.0 8.0 7.8 3.0 5.4 6.8 9.0 7.9 7.2 5.0 6.1 8.0 2.0 5.0 6.37 2.3 C
2 10CTPA0002 Nguyễn Thanh An 8.2 7.0 7.6 7.8 6.0 6.9 6.6 8.0 7.3 7.0 3.0 5.0 7.0 3.0 5.0 6.27 2.3 C
3 10CTPA0003 Nguyễn Thị Thúy An 7.6 9.0 8.3 7.6 9.0 8.3 9.0 10.0 9.5 8.6 6.0 7.3 8.2 4.0 6.1 7.87 3.3 B+
4 10CTPA0004 Phạm Thị Kim Anh 7.6 9.0 8.3 7.8 5.0 6.4 8.0 9.0 8.5 9.4 7.0 8.2 7.6 6.0 6.8 7.59 3.0 B
5 10CTPA0005 Hoàng Thị Yến Anh 7.6 8.0 7.8 7.8 3.0 5.4 9.0 10.0 9.5 9.2 8.0 8.6 8.8 6.0 7.4 7.74 3.0 B
6 10CTPA0006 Huỳnh Nhi Ca 7.9 7.0 7.5 7.8 9.0 8.4 8.6 10.0 9.3 8.8 7.0 7.9 7.8 7.0 7.4 8.14 3.3 B+
7 10CTPA0007 Huỳnh Văn Chí 7.7 7.0 7.4 7.8 1.0 4.4 7.8 10.0 8.9 7.8 4.0 5.9 7.6 2.0 4.8 6.20 2.3 C
8 10CTPA0008 Nguyễn Thị Kim Chi 7.9 6.0 7.0 7.6 4.0 5.8 6.6 6.0 6.3 8.0 4.0 6.0 9.0 2.0 5.5 6.06 2.3 C
9 10CTPA0009 ðinh Thị Thu Cúc 7.6 7.0 7.3 8.0 5.0 6.5 7.6 10.0 8.8 8.4 7.0 7.7 8.2 3.0 5.6 7.17 3.0 B
10 10CTPA0010 Trần Thị Diễm 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00 F
11 10CTPA0011 Huỳnh Văn Diễn 7.3 6.0 6.7 7.8 3.0 5.4 7.2 9.0 8.1 6.8 3.0 4.9 7.8 6.0 6.9 6.38 2.3 C
12 10CTPA0012 Huỳnh Thị Diệu 7.9 9.0 8.5 7.6 6.0 6.8 7.6 7.0 7.3 8.4 5.0 6.7 9.0 3.0 6.0 6.96 2.7 C+
13 10CTPA0013 Lê Tuấn Dũng 7.6 6.0 6.8 7.8 3.0 5.4 7.0 6.0 6.5 7.2 4.0 5.6 7.8 1.0 4.4 5.66 2.0 C-
14 10CTPA0014 Trần ðăng ánh Dương 7.9 8.0 8.0 7.4 4.0 5.7 8.8 10.0 9.4 9.0 7.0 8.0 8.2 4.0 6.1 7.40 3.0 B
15 10CTPA0015 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00 F
16 10CTPA0016 Nguyễn Văn ðại 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00 F
17 10CTPA0017 Lê Thanh ðiền 7.4 4.0 5.7 7.6 2.0 4.8 8.0 9.0 8.5 8.8 6.0 7.4 7.2 4.0 5.6 6.45 2.3 C
18 10CTPA0018 Huỳnh Thị Thu Hai 7.6 4.0 5.8 8.0 2.0 5.0 7.4 10.0 8.7 8.2 4.0 6.1 8.0 3.0 5.5 6.25 2.3 C
19 10CTPA0019 ðỗ Trường Hận 7.3 7.0 7.2 7.8 3.0 5.4 9.2 8.0 8.6 8.6 6.0 7.3 8.2 3.0 5.6 6.79 2.7 C+
20 10CTPA0020 Trần Thị Hằng 7.3 7.0 7.2 7.8 6.0 6.9 8.0 9.0 8.5 8.8 7.0 7.9 8.2 4.0 6.1 7.33 3.0 B
21 10CTPA0021 Nguyễn Thị Hạnh 7.6 5.0 6.3 7.6 5.0 6.3 6.2 7.0 6.6 7.0 2.0 4.5 8.2 1.0 4.6 5.61 2.0 C-
22 10CTPA0022 Huỳnh Thị Hết 8.2 7.0 7.6 7.8 3.0 5.4 6.4 10.0 8.2 8.2 6.0 7.1 7.8 4.0 5.9 6.79 2.7 C+
23 10CTPA0023 ðặng Chí Hiếu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00 F
24 10CTPA0025 Thân Thị Thu Hồng 7.9 6.0 7.0 7.8 2.0 4.9 7.6 8.0 7.8 8.4 4.0 6.2 8.4 5.0 6.7 6.49 2.3 C
25 10CTPA0026 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 7.3 6.0 6.7 7.8 6.0 6.9 7.4 10.0 8.7 8.2 7.0 7.6 7.6 2.0 4.8 6.96 2.7 C+
26 10CTPA0027 Trần Thị Ngọc Huỳnh 7.1 9.0 8.1 7.8 4.0 5.9 8.2 10.0 9.1 7.8 5.0 6.4 8.0 5.0 6.5 7.14 3.0 B
27 10CTPA0028 Hồ Thị Diệp Huỳnh 7.6 8.0 7.8 8.0 5.0 6.5 8.0 7.0 7.5 8.8 6.0 7.4 8.4 5.0 6.7 7.14 3.0 B
28 10CTPA0029 Nguyễn Văn Khánh 7.6 9.0 8.3 7.6 6.0 6.8 8.0 10.0 9.0 7.8 7.0 7.4 8.2 5.0 6.6 7.57 3.0 B
29 10CTPA0030 Trần Thị Ga Lăng 8.2 3.0 5.6 7.8 2.0 4.9 7.2 7.0 7.1 7.2 5.0 6.1 8.0 3.0 5.5 5.86 2.0 C-
30 10CTPA0031 Phan Thị Bích Liên 7.9 6.0 7.0 7.4 2.0 4.7 8.6 8.0 8.3 8.2 8.0 8.1 8.8 6.0 7.4 7.11 3.0 B
31 10CTPA0032 Võ Hồ Bích Liên 7.9 6.0 7.0 7.4 2.0 4.7 7.8 10.0 8.9 8.6 6.0 7.3 8.2 6.0 7.1 7.00 3.0 B
32 10CTPA0033 Bùi Thị Bích Liễu 7.9 6.0 7.0 7.6 2.0 4.8 7.0 10.0 8.5 8.4 6.0 7.2 8.6 1.0 4.8 6.42 2.3 C
33 10CTPA0034 Nguyễn Thị Bích Loan 8.2 6.0 7.1 7.8 2.0 4.9 8.0 10.0 9.0 9.0 7.0 8.0 8.0 5.0 6.5 7.10 3.0 B
34 10CTPA0035 Huỳnh Thị Hồng Loan 7.6 9.0 8.3 7.6 8.0 7.8 8.8 10.0 9.4 7.8 6.0 6.9 8.2 5.0 6.6 7.76 3.0 B
35 10CTPA0036 Hà Bửu Lộc 7.3 6.0 6.7 7.8 8.0 7.9 8.6 8.0 8.3 9.2 6.0 7.6 7.6 3.0 5.3 7.19 3.0 B
36 10CTPA0037 Lê Thành Long 7.6 7.0 7.3 7.8 6.0 6.9 7.6 10.0 8.8 8.2 6.0 7.1 7.6 4.0 5.8 7.17 3.0 B
37 10CTPA0038 Huỳnh Thị Diễm My 7.4 7.0 7.2 7.8 6.0 6.9 8.4 10.0 9.2 8.2 6.0 7.1 8.2 4.0 6.1 7.31 3.0 B
38 10CTPA0039 Phạm Duy Nam 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00 F
39 10CTPA0040 Trương Thị Thu Nga 7.9 7.0 7.5 7.4 5.0 6.2 7.2 10.0 8.6 7.8 5.0 6.4 9.0 2.0 5.5 6.79 2.7 C+
Trang 1
http://10.10.10.10/quanlydaotao/tongketdiem/lopchuyennganh/tkcn.php?idLCN=154&maLCN=CTP1
Trang 2STT MASV HỌ VÀ TÊN DC101 (2) DC102 (3) DC103 (3) DC104 (3) DC109 (3) TBHK 1
TBM THI TKM TBM THI TKM TBM THI TKM TBM THI TKM TBM THI TKM TK10 TK4 TKA
40 10CTPA0041 Trầm Thị Bé Nhân 7.9 3.0 5.5 7.6 4.0 5.8 6.6 9.0 7.8 7.8 4.0 5.9 8.0 6.0 7.0 6.46 2.3 C
41 10CTPA0042 Tăng Thị Nhí 7.6 5.0 6.3 7.8 3.0 5.4 6.8 10.0 8.4 8.4 5.0 6.7 8.0 3.0 5.5 6.47 2.3 C
42 10CTPA0043 Nguyễn Ngọc Nữ 8.0 9.0 8.5 7.8 6.0 6.9 9.0 7.0 8.0 8.8 5.0 6.9 8.0 5.0 6.5 7.28 3.0 B
43 10CTPA0044 Phan Thanh Phong 7.0 6.0 6.5 7.6 2.0 4.8 6.8 9.0 7.9 7.8 4.0 5.9 8.0 3.0 5.5 6.09 2.3 C
44 10CTPA0045 Hạ Thị Hồng Phúc 7.4 5.0 6.2 7.8 2.0 4.9 8.4 10.0 9.2 9.0 7.0 8.0 8.6 2.0 5.3 6.76 2.7 C+
45 10CTPA0046 Võ Thị Thảo Quyên 7.6 2.0 4.8 7.6 3.0 5.3 7.4 10.0 8.7 8.4 5.0 6.7 8.2 1.0 4.6 6.11 2.3 C
46 10CTPA0047 Võ Thị Bé Quyên 7.3 9.0 8.2 7.8 8.0 7.9 8.0 8.0 8.0 9.2 7.0 8.1 8.6 2.0 5.3 7.45 3.0 B
47 10CTPA0048 Huỳnh Quốc Thái 7.3 5.0 6.2 7.6 6.0 6.8 8.4 10.0 9.2 9.0 7.0 8.0 8.6 2.0 5.3 7.16 3.0 B
48 10CTPA0049 Lê Nguyễn Việt Thắng 7.6 2.0 4.8 7.8 3.0 5.4 8.4 8.0 8.2 6.8 4.0 5.4 7.6 3.0 5.3 5.89 2.0 C-
49 10CTPA0050 Nguyễn Quốc Thanh 7.4 4.0 5.7 8.0 3.0 5.5 6.4 6.0 6.2 6.8 4.0 5.4 6.8 0.0 3.4 5.21 1.7 D+
50 10CTPA0051 Phạm Công Thành 7.6 5.0 6.3 8.0 3.0 5.5 7.8 10.0 8.9 7.6 4.0 5.8 7.4 2.0 4.7 6.24 2.3 C
51 10CTPA0052 Nguyễn Thị Trọng Thảo 7.3 6.0 6.7 7.8 6.0 6.9 6.8 10.0 8.4 8.0 4.0 6.0 8.2 3.0 5.6 6.72 2.7 C+
52 10CTPA0053 ðỗ Thanh Minh Thư 7.6 9.0 8.3 8.0 6.0 7.0 7.2 9.0 8.1 8.6 4.0 6.3 8.0 4.0 6.0 7.06 3.0 B
53 10CTPA0054 Trần Kim Thùy 6.7 9.0 7.9 7.8 6.0 6.9 8.2 10.0 9.1 8.4 8.0 8.2 8.2 8.0 8.1 8.05 3.3 B+
54 10CTPA0055 Trần Mỹ Tiên 6.7 9.0 7.9 7.8 7.0 7.4 6.8 10.0 8.4 8.4 7.0 7.7 8.4 8.0 8.2 7.92 3.3 B+
55 10CTPA0056 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 7.6 8.0 7.8 7.8 2.0 4.9 7.8 10.0 8.9 8.2 6.0 7.1 7.4 3.0 5.2 6.71 2.7 C+
56 10CTPA0057 Nguyễn Thị Kim Tiền 7.6 7.0 7.3 7.8 2.0 4.9 7.2 8.0 7.6 8.8 5.0 6.9 7.2 2.0 4.6 6.19 2.3 C
57 10CTPA0058 Lê Thị Tới 7.4 9.0 8.2 7.8 5.0 6.4 7.2 7.0 7.1 8.2 6.0 7.1 8.0 4.0 6.0 6.87 2.7 C+
58 10CTPA0059 Dương Thị Tràm 7.6 9.0 8.3 7.6 8.0 7.8 7.8 6.0 6.9 8.8 3.0 5.9 8.2 3.0 5.6 6.80 2.7 C+
59 10CTPA0060 Trần Minh Trí 7.0 7.0 7.0 7.6 5.0 6.3 6.2 8.0 7.1 7.0 2.0 4.5 7.6 1.0 4.3 5.76 2.0 C-
60 10CTPA0061 Phạm Thị Tuyết Trinh 7.9 8.0 8.0 7.6 7.0 7.3 10.0 8.0 9.0 8.8 6.0 7.4 8.4 5.0 6.7 7.66 3.0 B
61 10CTPA0062 Võ Văn Tùng 7.3 6.0 6.7 7.8 1.0 4.4 7.2 8.0 7.6 6.6 3.0 4.8 7.4 4.0 5.7 5.78 2.0 C-
62 10CTPA0063 Phạm Thị Kim Tuyền 7.3 6.0 6.7 7.8 4.0 5.9 7.4 9.0 8.2 9.0 5.0 7.0 7.6 4.0 5.8 6.72 2.7 C+
63 10CTPA0064 Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ 7.4 6.0 6.7 7.6 4.0 5.8 5.6 8.0 6.8 7.4 4.0 5.7 6.8 4.0 5.4 6.04 2.3 C
64 10CTPA0065 Nguyễn Thị Tường Vy 7.3 8.0 7.7 7.8 9.0 8.4 8.6 9.0 8.8 8.2 6.0 7.1 7.8 2.0 4.9 7.36 3.0 B
65 10CTPA0066 Nguyễn Thanh Xuân 7.4 4.0 5.7 7.8 7.0 7.4 6.4 9.0 7.7 7.2 3.0 5.1 7.2 2.0 4.6 6.13 2.3 C
66 10CTPA0067 Tô Như ý 7.6 9.0 8.3 8.0 4.0 6.0 8.4 10.0 9.2 8.4 6.0 7.2 8.6 0.0 4.3 6.91 2.7 C+
67 10CTPA0068 Nguyễn Hoàng Yến 7.2 6.0 6.6 7.6 6.0 6.8 7.6 10.0 8.8 8.4 4.0 6.2 7.2 1.0 4.1 6.49 2.3 C
Tổng kết danh sách có 68 Sinh viên
Cần Thơ, ngày tháng năm 201
Giáo viên chủ nhiệm
http://10.10.10.10/quanlydaotao/tongketdiem/lopchuyennganh/tkcn.php?idLCN=154&maLCN=CTP1