1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Unit 10 A 23

17 32 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 10,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

đánh bóng quần thay đổi cái lược... to change to polish to comb put on n pants n..[r]

Trang 1

Trườngưtrungưhọcưcơưsởưquảngưsơn

Trang 3

Brush teeth Have breakfast

Go to bed

Trang 5

Lesson 2: Personal hygiene

Wednesday, January 23rd, 2013

Period: 62

Trang 6

New words:

- (to) change:

- (to) polish:

thay đổi

đánh bóng

- pants (n): quần

- (to) put on:

- comb (n): cái lược

mặc quần áo, mang giày

=> (to) comb: chải đầu

Trang 7

comb (n) (to) put on (to) polish

(to) change

pants (n)

thay đổi

Trang 8

a) b) c) d)

Guess to order these pictures:

Trang 9

Listen and put the pictures in the order you hear

Trang 10

Correct order

a)

b) c)

d)

Trang 11

6 30 get up

6 35 do morning exercises

6 55 wash face

7 00 comb hair

7 05 eat breakfast

7 20 brush teeth

11 30 eat lunch

6 30 eat dinner

7 30 brush teeth

8 00 do homework

9 00 shower

9 30 go to bed

Nam

Trang 12

6 30 get up

6 35 do morning exercises

6 55 wash face

7 00 comb hair

7 05 eat breakfast

7 20 brush teeth

11 30 eat lunch

6 30 eat dinner

7 30 brush teeth

8 00 do homework

9 00 shower

9 30 go to bed

Trang 13

My diary

Trang 14

* Consolidation

* Homework

- Learn new words by heart.

- Do exercises: A2-3 - page 90.

- Prepare: Unit 10 - B1

Trang 15

The bye bye

song

Bye, bye

See you tomorrow.

Bye, bye

See you tomorrow.

Bye, bye

See you tomorrow.

Ngày đăng: 24/06/2021, 19:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w