Trần Thị Thùy Thành Thị Kim Đạo Văn Đạo Trung Đạo Thị Kim Thành Ngọc Nguyễn Thị Thư Thập Thị Hồng Đạo Thị Mỹ Đạo Duy Phan Đức Khánh Thành Ngọc Phạm Thị Lan Trần Quốc Đạo Thị Thanh Hán Th[r]
Trang 1PHIẾU ĐIỂM
Phòng GD & ĐT NINH SƠN
Thể dục Công Nghệ
N.Ng ữ
Họ Tên
Lớp: 7.3 GVCN:
Trường THCS Trần Quốc Toản
6 T Tb 7.1
Đ Đ Đ 6.7 8.6 4.1 7.3 8.5 6.4 7.3 7.5 7.1 x
Châu Trần Thị Thùy
1
TT 4 K K 7.0
Đ Đ Đ 7.7 8.0 5.8 7.0 7.2 6.8 7.7 6.8 5.8 x x Chi
Thành Thị Kim
2
24 Tb Y 5.5
Đ Đ Đ 6.2 6.0 5.8 6.1 5.2 4.1 6.1 5.7 4.5 x Chỉn
Đạo Văn
3
TT 1 T K 7.9
Đ Đ Đ 8.1 8.7 7.5 7.7 8.4 6.9 7.7 8.4 7.6 x Dỉnh
Đạo Trung
4
33 Tb Y 4.3
Đ CĐ Đ 3.3 4.4 4.1 4.0 4.5 3.2 5.8 5.0 4.1 x x Du
Đạo Thị Kim
5
Đ Đ x
Dự Thành Ngọc
6
14 T Tb 6.0
Đ Đ Đ 5.9 7.9 3.5 6.6 6.5 5.8 6.0 6.8 4.9 x
Duyên Nguyễn Thị Thư
7
27 T Y 5.1
Đ Đ Đ 5.5 4.6 3.8 5.9 6.1 3.9 5.4 6.0 4.7 x x Hải
Thập Thị Hồng
8
26 Tb Y 5.3
Đ Đ Đ 6.3 7.2 3.8 5.2 5.2 3.7 5.9 6.1 4.2 x x Hiền
Đạo Thị Mỹ
9
30 Y Y 4.5
Đ Đ Đ 3.6 4.2 3.9 3.9 4.5 4.1 5.6 6.4 4.5 x Hoà
Đạo Duy
10
22 Tb Y 5.6
Đ CĐ Đ 6.5 5.4 4.4 6.0 5.4 4.8 7.1 6.4 4.7 Hòa
Phan Đức Khánh
11
8 Tb Tb 6.4
Đ Đ Đ 7.3 7.7 4.2 6.4 6.6 5.7 6.9 7.3 5.6 x Hoàn
Thành Ngọc
12
28 K Y 4.8
Đ Đ Đ 5.6 7.1 3.6 4.1 4.0 4.1 5.6 5.3 3.8 x
Hương Phạm Thị Lan
13
32 Y Y 4.4
Đ Đ Đ 6.8 4.5 3.5 4.7 3.6 3.7 5.2 3.9 4.1 Khang
Trần Quốc
14
7 K Tb 6.5
Đ Đ Đ 7.3 6.3 5.5 7.7 7.1 5.3 6.9 6.5 5.5 x x Lan
Đạo Thị Thanh
15
25 K Y 5.4
Đ CĐ Đ 6.4 5.9 3.5 5.5 5.9 4.3 7.0 5.4 4.5 x x Lịch
Hán Thị Thiên
16
12 K Tb 6.2
Đ Đ Đ 5.8 6.7 4.7 6.8 7.9 5.4 6.2 6.5 5.9 x
Liên Nguyễn Thị Hồng
17
13 T Tb 6.1
Đ Đ Đ 6.5 6.8 5.4 6.0 6.8 5.7 6.6 5.9 5.1 x x Linh
Châu Thị Mỹ
18
16 Tb Tb 5.8
Đ Đ Đ 8.3 6.9 3.6 5.3 6.2 5.4 7.0 5.3 4.6 Lộc
Trần Văn
19
11 T Tb 6.2
Đ Đ Đ 7.6 5.0 5.3 8.1 6.4 4.5 6.2 7.2 5.2 x x Luyến
Thành Thị Kim
20
17 T Tb 5.3
Đ Đ Đ 4.4 5.7 4.2 6.6 5.8 4.1 5.6 5.3 6.0 x
Lý Trần Thị Kim
21
22 Tb Y 5.6
Đ Đ Đ 6.4 5.6 4.2 6.0 6.7 4.5 5.8 6.4 4.4 x x Mai
Đạo Thị Thanh
22
Đ Đ x
x Mận
Mang Thị
23
31 Tb Y 4.4
Đ Đ Đ 5.0 5.2 2.7 3.8 3.9 4.1 5.8 5.6 3.8 Minh
Nguyễn Thanh
24
TT 2 T K 7.8
Đ Đ Đ 7.4 7.7 7.0 8.8 8.5 6.9 9.0 8.5 6.7 x
Phương
Lê Quỳnh Anh
25
Đ x
Sầm Thành Thanh
26
19 Tb Y 6.1
Đ Đ Đ 7.7 6.7 5.4 7.1 7.6 4.2 6.0 5.1 4.8 x Sử
Hứa Văn
27
18 Y Y 6.2
Đ Đ Đ 6.1 7.7 3.2 6.1 6.4 6.4 8.0 6.5 5.5 Tài
Phạm Nhân
28
9 T Tb 6.3
Đ Đ Đ 6.4 7.1 5.6 6.7 6.4 5.2 7.3 6.3 5.4 x Tế
Kiều
29
21 T Y 5.7
Đ Đ Đ 4.9 5.4 5.9 7.5 6.1 4.7 6.5 5.8 4.8 x x Thi
Hứa Mai
30
5 Tb K 6.8
Đ Đ Đ 7.3 8.7 6.1 6.7 5.6 6.1 7.1 6.7 6.5 x Thuận
Đạo Minh
31
TT 3 T K 7.0
Đ Đ Đ 7.4 7.8 5.1 7.6 7.8 6.6 7.5 7.4 6.0 x x Thuyên
Hán Thị Thanh
32
34 Y Y 4.3
Đ Đ Đ 5.3 5.8 2.5 3.5 4.8 3.5 4.7 4.6 4.3 Tiến
Nguyễn Văn
33
29 Tb Y 4.6
Đ Đ Đ 5.8 5.6 2.5 5.6 3.9 3.7 5.4 4.8 4.3 Tín
Nguyễn Thành
34
35 Tb Y 4.1
Đ Đ Đ 3.8 4.2 3.0 4.4 3.4 4.0 5.0 4.0 4.9 Toàn
Lê Quốc
35
15 T Tb 5.9
Đ Đ Đ 5.2 7.3 4.8 5.7 6.8 4.9 6.1 6.8 5.5 x
Trang Trần Trần Huyền
36
20 K Y 5.8
Đ CĐ Đ 6.9 6.1 3.7 7.1 6.6 4.6 7.1 5.1 4.8 x
Trúc Nguyễn Thị
37
10 Tb Tb 6.3
Đ Đ Đ 7.2 7.9 4.8 6.8 5.6 6.0 6.7 6.1 5.5 Vy
Võ Nguyễn Ngọc
38
100
%
88.6
%
100
%
85.7
%
85.7
%
34.3
% 80%
77.1
%
42.9
%
97.1
%
88.6
%
45.7
%
Tỉ lệ
35 31 35 30 30 12 28 27 15 34 31 16
Số học sinh có điểm từng môn >=5.0
7.1 6.9 5.7 6.5 7.0 5.6 6.8 6.5 5.8
Bình quân khối
6.2 6.5 4.5 6.1 6 5 6.4 6.1 5.1
Bình quân lớp
0 0 0 1 0 5 0 1 1 0 0 0 Kém
0 4 0 4 5 18 7 7 19 1 4 19
Yếu
0 0 0 14 12 10 12 13 11 17 18 12
Trung bình
0 0 0 14 14 2 14 11 4 15 11 4 Khá
35 31 35 2 4 0 2 3 0 2 2 0 Giỏi
Mỹ Thuật Nhạc
Thể dục
Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa
Sử Văn Sinh Lý Toán
, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013
Hiệu Trưởng Phương Bảo Si
31.4% 51.4% 54.3%
11.4%
0%
11.4%
37.1%
17.1%
34.3%
0%
51.4%
34.3%
14.3%
0%
0%
22.9%
57.1%
20%
0%
11 18 19
4
0
4
13 6 12
0 18
12 5 0
0 8
20 7
0
Nữ DT DT
Nữ
TT
Giỏi
Yếu
TB Khá Tốt
Kém Yếu
TB Khá Giỏi
<3.5 3.5-<5.0
5.0-<6.5
6.5-<8.0
>=8.0
Dân tộc DHTĐ
Hạnh kiểm Học lực
Điểm TBCM
Người Lập Phiếu