Đạo Thanh Trần Diệp Ái Nguyễn Hải Trần Hiệp Nguyễn Thị Đỗ Ngọc Đạo Thị Hứa Thị Mỹ Nguyễn Tấn Bùi Thị Kim Dương Văn Trần Thị Hạ Trần Duy Dương Thị Thúy Đạo Hoàng Minh Nguyễn Ngọc Như Đạo [r]
Trang 1PHIẾU ĐIỂM
Phòng GD & ĐT NINH SƠN
Thể dục Công Nghệ
N.Ng ữ
Họ Tên
Lớp: 6-2 GVCN:
Trường THCS Trần Quốc Toản
x Chung
Đạo Thanh
1
25 K Y 4.9
Đ Đ Đ 6.1 5.4 4.5 4.1 4.4 4.8 6.5 5.0 3.1 Cường
Trần
2
TT 7 T K 6.9
Đ Đ Đ 8.3 7.4 6.7 5.1 7.1 5.9 7.4 7.3 6.6 x x Diệu
Diệp Ái
3
27 K Y 4.7
Đ Đ Đ 3.9 6.0 5.0 5.1 3.7 3.9 5.1 7.2 2.0 Hà
Nguyễn Hải
4
TT 6 T K 7.5
Đ Đ Đ 8.9 6.3 7.5 7.8 7.6 5.3 8.8 8.8 6.9 Hiệu
Trần Hiệp
5
26 K Y 4.8
Đ Đ Đ 5.5 4.0 5.5 4.7 5.1 4.1 5.3 4.6 4.0 x
Hoa Nguyễn Thị
6
TT 5 K K 7.7
Đ Đ Đ 9.3 6.3 7.0 7.8 8.1 6.2 8.9 8.7 6.8 Khang
Đỗ Ngọc
7
23 K Y 5.8
Đ Đ Đ 7.1 7.3 5.9 5.8 5.5 5.6 5.6 5.8 3.3 x x Lịch
Đạo Thị
8
14 T Tb 6.5
Đ Đ Đ 7.4 7.5 6.9 5.9 6.1 5.9 6.9 7.5 4.1 x x Liên
Hứa Thị Mỹ
9
31 Tb Kém 3.7
Đ Đ Đ 2.6 5.8 4.1 4.1 3.1 2.7 4.3 5.6 1.4 Lộc
Nguyễn Tấn
10
13 K Tb 6.6
Đ Đ Đ 8.9 6.8 5.9 4.6 7.6 5.1 7.1 9.0 4.0 x
Lương Bùi Thị Kim
11
19 Tb Tb 6.2
Đ Đ Đ 6.2 8.6 7.0 5.7 4.4 4.8 6.9 7.1 5.5 Mãnh
Dương Văn
12
30 T Kém 4.3
Đ Đ Đ 5.9 4.3 5.0 3.6 4.4 4.3 4.5 4.4 1.9 x
Như Trần Thị Hạ
13
18 K Tb 6.2
Đ Đ Đ 6.6 7.5 6.0 6.3 5.3 5.8 5.5 6.6 6.4 Phước
Trần Duy
14
TT 8 T K 6.7
Đ Đ Đ 7.1 5.9 7.7 6.1 6.1 5.9 6.9 7.6 7.1 x x Phương Dương Thị Thúy
15
G 2 T G 8.7
Đ Đ Đ 8.9 8.3 9.2 8.7 8.3 7.5 9.0 9.7 9.1 x Quân
Đạo Hoàng Minh
16
G 3 T G 8.6
Đ Đ Đ 8.9 8.6 9.3 8.0 9.3 7.1 8.5 8.7 8.8 x
Quỳnh Nguyễn Ngọc Như
17
22 K Tb 5.2
Đ Đ Đ 4.6 5.6 5.4 4.3 5.6 5.2 5.3 6.9 3.6 x Sơn
Đạo
18
TT 4 T K 7.9
Đ Đ Đ 9.3 8.5 7.7 7.6 7.7 7.2 8.8 9.3 5.3 Sơn
Nguyễn Hữu
19
20 T Tb 5.9
Đ Đ Đ 6.9 6.6 6.3 4.9 5.8 5.7 6.1 6.0 4.7 x x Thoa
Thập Thị Thanh
20
16 K Tb 6.4
Đ Đ Đ 6.2 5.3 8.4 6.2 3.9 6.6 6.4 7.8 6.6 x
Thư
Lê Nguyễn Anh
21
11 T Tb 6.8
Đ Đ Đ 8.1 7.2 6.5 6.1 7.3 5.8 6.8 7.7 5.4 x
Thuỷ Trần Thị
22
9 T Tb 7.7
Đ Đ Đ 8.8 9.1 7.9 6.8 8.9 6.0 8.3 7.6 6.0 x
Thủy Trần Thị
23
17 K Tb 6.3
Đ Đ Đ 5.8 6.5 7.7 5.9 5.9 6.0 6.6 7.9 4.7 Tín
Lê Phương
24
G 1 T G 8.8
Đ Đ Đ 9.4 9.2 9.3 8.3 8.9 6.9 8.4 9.8 9.0 x
Trâm Đặng Thị Mai
25
10 T Tb 6.9
Đ Đ Đ 8.7 8.6 7.3 7.0 4.9 5.5 7.4 7.0 5.5 x x Trân
Hứa Huyền
26
24 K Y 5.3
Đ Đ Đ 7.4 7.4 4.9 4.9 4.3 3.8 5.6 6.9 2.1 Trí
Nguyễn Hữu
27
14 T Tb 6.5
Đ Đ Đ 6.2 7.1 8.0 5.9 4.6 5.6 6.3 8.0 6.8 Tú
Châu Minh
28
21 K Tb 5.6
Đ Đ Đ 5.9 4.6 7.7 4.3 4.9 4.2 5.9 6.7 6.0 x Tùng
Câu Văn
29
28 Tb Y 4.3
Đ Đ Đ 4.2 4.8 5.6 4.6 3.7 3.5 4.3 5.2 2.6 Tùng
Nguyễn Thanh
30
29 K Y 4.2
Đ Đ Đ 6.2 4.5 4.4 3.9 4.6 3.2 4.6 4.7 2.0 x Vinh
Mang
31
12 T Tb 6.6
Đ Đ Đ 7.1 8.4 6.0 5.1 6.8 6.6 6.6 9.0 4.2 Vũ
Nguyễn Văn
32
100
%
100
%
100
%
87.1
%
83.9
%
87.1
%
64.5
%
61.3
%
67.7
%
87.1
%
90.3
%
51.6
%
Tỉ lệ
31 31 31 27 26 27 20 19 21 27 28 16
Số học sinh có điểm từng môn >=5.0
6.8 6.9 6.7 6.0 6.1 5.3 6.5 6.7 5.6
Bình quân khối
7 6.8 6.7 5.8 5.9 5.4 6.6 7.2 5 Bình quân lớp
0 0 0 1 0 0 0 1 2 0 0 8 Kém
0 0 0 3 5 4 11 11 8 4 3 7 Yếu
0 0 0 9 8 10 12 8 15 10 5 7 Trung bình
0 0 0 7 10 12 5 6 6 10 14 6 Khá
31 31 31 11 8 5 3 5 0 7 9 3 Giỏi
Mỹ Thuật Nhạc Thể dục
Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa
Sử Văn Sinh Lý Toán
, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013
Hiệu Trưởng Phương Bảo Si
19.4% 32.3% 45.2%
16.1%
9.7%
0%
9.7%
41.9%
48.4%
6.4%
22.6%
45.2%
16.1%
9.7%
0%
22.6%
29%
38.7%
9.7%
6 10 14
5
3
0
3 13 15
2 7
14 5 3
0 7
9 12
3
Nữ DT DT
Nữ
TT
Giỏi
Yếu
TB Khá Tốt
Kém Yếu
TB Khá Giỏi
<3.5 3.5-<5.0
5.0-<6.5
6.5-<8.0
>=8.0
Dân tộc DHTĐ
Hạnh kiểm Học lực
Điểm TBCM
Người Lập Phiếu