1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Tu dien mini mot so tu thong dung

8 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 27,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nếu thế, thì Trái cây Cái gương Mùa đông Cái bát Cái chảo Dưa Năm nay Ngay, vừa mới Bỏ thuốc Gần Ngứa Đèn đường Bột Dạy Chậm Xăng dầu Kéo Giả Gia tộc Da Cái bảng Con ếch Mù tạt Cảnh sát,[r]

Trang 1

Anh, chị ấy 그 러 면 Nếu thế, thì

값, 가 격 Giá cả, giá 거 울 Cái gương

기 다 리 다 Chờ, đợi 금 년 Năm nay

같 다 Giống nhau 금 방 Ngay, vừa

mới

가 장 부 Người giúp

việc

가 렵 다 Ngứa

기 술 Kỹ thuật 가 로 등 Đèn đường

감 사 하 다 Cảm ơn 가 족 Gia tộc

결 혼 하 다 Kết hôn 경 찬 Cảnh sát, CA

tây

그 저 께 Hôm kia

Trang 2

나 이 Tuổi 남 동 생 Em trai

느 슨 하 다 Lạc lõng 나 가 다 Ra đi

남 자 Đàn ông 남 편 Người chồng

낮 잠 자 다 Ngủ chưa 내 의(속 옷) Áo lót

냉 장 고 Tủ lạnh

다 르 다 Khác nhau 떠나 다 Rời đi

다 림 질 하 다 Ủi 다 리 미 Bàn ủi

다 음 달 Tháng sau 다 음 번 Lần sau

trăng

달 다 Ngọt, vị ngọt 닭 고 기 Thịt

때 때 로 Thỉnh thoảng 달 라 (달 러) Đô la(mỹ)

래 몬 Quả chanh 러 시 아 워 Giờ cao điểm

레 스 토 랑 Nhà hàng

món tây

레 즈 Thấu kính

로 비 Hành lang 루 비 Hồng ngọc

리 듬 체 조 Thể dục nhịp điệu

Trang 3

목 마 르 다 Khát nước 목 설 이 Dây chuyền

목 소 리 Giọng tiếng 목 요 일 Thứ 5

무 덥 다 Nóng bức 무 서 워 하 다 Sợ

매 끄 럽 다 Trượt 미 타(미 터) Mét

배 Cái bụng, quả lê, thuyền 빵 Bánh mì

버 스 Xe buýt 배 우 다 Học tập

부 르 다 Giọng hát 물 어 보 다 Hỏi

바 쁘 다 Bận 발 음 하 다 Phát âm

빠 르 다 Nhanh 부 족 하 다 Thiếu

백 화 점 Bách hóa,

trung tâm thương mại

병 원 Bệnh viện

밝 다 Sáng 불 편 하 다 Bất tiện

배 구 Bóng chuyền 베 트 민 턴 Cầu lông

보 너 스 Tiền thưởng 비행 기 Máy bay

빈 방 Phòng chống 빌 딩 Cao ốc

빨 다 Giặt, ngậm ,

선 생 님 Thầy giáo 사 람 Người

Trang 4

소 금 Muối 시 간 Thời gian

식 사 하 다 Ăn cơm 싫어 하 다 Không thích

쓰 다 Viết, dùng 슨 명 하 다 Thuyết minh

쌀 쌀 하다 Lành lạnh 수 건 Khăn mặt

선 풍 기 Máy quạt 설 사 하 다 ỉa chảy

셋 트 Một bộ 소 개 하 다 Giới thiệu

쇠 가 죽 Da bò 쇼 핑 하 다 Mua sắm

싱 글 룸 Phòng1giường

이 해 하 다 Hiểu 아 프 다 Đau ốm

Trang 5

어 둡 다 Tối 옳 다 Đúng

영 수 증 Biên lai 이 륙 하 다 Cất cánh

지 난 주 Tuần trước 지 도 Bản đồ

집 짓 다 Xây nhà 저 녁 밥 Cơm chiều

작 년 Năm ngoái

찾 다 Tìm kiếm 청 소 하 다 Bàn vệ sinh

천 천 히 Chậm chậm 춥 다 Rét lạnh

칫 손 b/c đánh răng 출 발 하 다 Rời, xuất phát

출 장 하 다 Đi c/tác 충 분 하 다 Đủ

취 소 하 다 Hủy bỏ 치과 의 사 Nha sĩ

치 약 Kem răng

툴 장 하 다 Quả cà chua 즐 리 다 Sai

튀 기 다 Chiên, rang 통 역 Thông dịch

투 창 Ném lao 트 윈 룸 P 2 giường

Trang 6

특 급 열 차 Xe tốc hành 특 별 요 리 Món đ/biệt

특 특 하 다 Bền nâu/ sức

mạnh

알 다 Hiểu, biết 휴 식 하 다 Nghỉ ngơi

할 아 버 지 Ông 홍 당 무 /당 근 Cà rốt

한 가 하 다 Rảnh rỗi 한 하 고 싶 다 Muốn làm

하 루 Một hôm 하 해 주 시 오 Làm cho

하 해 야 한 다 Phải làm 한 사 람 Một người

한 시 간 1h đồng hồ 한 할 수 있 다 Có thể làm

현 기 증 Chóng mặt 현 상 하 다 Rửa phim

호 텔 Khách sạn 확 대 하 다 Phóng to

환 율 Tỉ xuất h/đoái 흐 린 날 씨 Trời mây

효 험 이 있 다 Hiệu nghiệm 환 영 하 다 Hoan nghênh

호 실 Phòng(số) 허 락 을 청 하

항 공 엽 서 Thiếp.h.không 항 공 사 Hãng.h.không

한 국 대 사 관 Đ.s quán hàn

quốc

파 Cây hành lá 파잎 애 플 Dứa

클 립 펀 치 Kìm 펌 프 질 하 다 Bơm

펑 크 나 다 Bị nổ lốp 펑 크 를 때 우

편 도 선 염 Viêm họng 편 리 하 다 Tiện lợi

Trang 7

Tên thành phố và thủ đô một số nước

중 국 Trung quốc 베 이 징 Bắc kinh

와 싱 턴 Oa sinh tơn 타이 완 Đài loan

이 탈 리 아 Italia 루 마 니 아 Rumani

금 강산 Núi kim

cương

강 원도 Gang uân đo 수 원 Suwon

사이 공 Sài gòn 하이 퐁 Hải phòng

비 엔 호아 Biên hòa 달 랏 Đà lạt

탄 호아 Thanh hóa 하롱 베이 Vịnh hạ long

Ngày đăng: 18/06/2021, 03:29

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w