1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

English 6 Word List Units 15

78 29 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề English 6 Word List Units 15
Định dạng
Số trang 78
Dung lượng 6,81 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Personal Pronouns Đại từ nhân xưng Ngôi I... Present Simple Tense Subject +..[r]

Trang 1

The Alphabet

Trang 2

Personal Pronouns (Đại từ nhân xưng)

They are They have They do

Ngôi I Ngôi II Ngôi III

Số Ít I You He, She, It

Số Nhiều We You They

Verbs: To Be, To Have, To Do

Trang 3

Present Simple Tense

Subject Auxiliary Verb Main Verb

+ I, you, we, they like candy.

- I, you, we, they do not like candy.

He, she, it does not like candy.

? Do I, you, we, they like candy?

Does he, she, it like candy?

Trang 5

Word List Unit 1: Greetings

Trang 6

Greetings

Trang 7

Fine

Trang 8

Name

Trang 9

Time

Trang 10

Hello/Goodbye

Trang 11

Classmate

Trang 12

Mr./Mrs./Miss

Trang 14

Children

Trang 16

Word List Unit 2: At School

Trang 17

Come/Go

Trang 18

Sit down/Stand up

Trang 19

Close/Open

Trang 20

Board/Clock

Trang 21

Books/Notebook

Trang 22

Desk/Table

Trang 23

Pen/Pencil

Trang 24

Ruler/Eraser

Trang 25

Door/Window

Trang 26

House

Trang 27

Bag/School bag

Trang 28

School/Classroom

Trang 29

Live

Trang 30

Say/Spell

Trang 31

Street

Trang 32

City

Trang 33

Country

Trang 34

Teacher/Student

Trang 35

Waste Basket

Trang 37

Word List Unit 3: At Home

Trang 38

Table/Chair

Trang 39

Armchair

Trang 40

Bench/Stool

Trang 41

Bookshelf/Bookcase

Trang 42

Telephone/Stereo

Trang 43

TV/Lamp

Trang 44

Home

Trang 45

Livingroom

Trang 46

Ceiling/Wall

Trang 47

• Father/Mother

• Brother/Sister

Trang 48

Doctor/Nurse

Trang 49

Engineer/Worker

Trang 50

• Twenty/Thirdty/Forty/Fifty

• Sixty/Seventy/Eighty/Ninety/Hundred

Trang 52

Word List Unit 4: Big or Small

Trang 53

Floor

Trang 54

Country/City

Trang 55

Grade/Class

Trang 56

Breakfast/Lunch/Dinner

Trang 57

Brush/Wash

Trang 58

Face/Teeth

Trang 59

Get up

Trang 60

Get dressed

Trang 61

Get ready/Go

Trang 62

Early/Late

Trang 63

Time

Trang 64

Number

Trang 66

Word List Unit 5: Things I do

Trang 67

Play/Routine

Trang 68

Read/Watch

Trang 69

Eat/Listen

Trang 70

Take a shower/Go to bed

Trang 71

Start/Finish

Trang 72

• Soccer/Volleyball

Trang 73

Homework/Housework

Trang 74

Lunch/Dinner

Trang 75

Day

Trang 76

• Geography/History/Math/Literature/Music

Trang 77

Half/Quarter

Trang 78

• Monday/Tuesday/Wednesday/Thursday/Friday/Saturday/Sunday

Ngày đăng: 17/06/2021, 06:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w