1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Unit 6 My School Timetable

15 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 3,08 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

a.Môn toán b.Môn tiếng anh c.Môn tiếng việt d.Môn âm nhạc e.Môn mĩ thuật f.Môn khoa học g.Môn tin học... Nam: What subjects do you have?[r]

Trang 2

Monday, November 11th, 2011

Unit 5: My school subjects

Lesson 1: A1, 2, 3 (p.46 + 47).

1 New words

Trang 3

Vietnamese(n): môn ti ng vi t ế ệ

Trang 4

Maths (n) : môn toán

Trang 5

Science(n): môn khoa h c ọ

Trang 6

Informatics:môn tin h c ọ

Trang 7

Art (n) : môn mĩ thu t ậ

Trang 8

Matching

1 Vietnamese

2.Maths

3.English

4.Informatics

5.Science

6.Art

7.Music

a.Môn toán b.Môn ti ng anhế c.Môn ti ng vi tế ệ d.Môn âm nh cạ e.Môn mĩ thu tậ f.Môn khoa h cọ g.Môn tin h cọ

Trang 9

* Look, listen and repeat (p 46)

Nam: Do you have Maths today?

Mai: No, I don’t

Nam: What subjects do you have? Mai: I have Vietnamese and English

Trang 10

2 New structure

-What subjects do you have today ?

- I have ………

Trang 11

Eg:- What subjects do you have today?

- I have English and Vietnamese

Trang 12

- What subjects do you have today ?

- I have + school subjects

Trang 13

•Let’s talk ( p.47)

- What subjects do you have today?

- I have

………

Trang 14

-Learn by heart all new words

the workbook)

Ngày đăng: 11/06/2021, 11:13

w