1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

KTra 1 tiet DS 11 ch4 CB va NC

3 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 54,01 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Tiết 62 đề kiểm tra đại số 11(CB) ch IV (45’)

Đề chẵn:

1.Tớnh giới hạn của hàm số :

a) x →− 2lim

x+2 − x

x +2 b)

2

2

lim

2

x

x

c) lim 2 2x 1 

d)

3

2 1

1 lim

3 2

x

x x

 

 

2.Xột tớnh liờn tục của hàm số sau trờn tập xỏc định của nú:

3

khi x

3 Chứng minh rằng phương trỡnh : 27x3 – 9x + 1 = 0

cú ba nghiệm phaõn bieọt

Tiết 62 đề kiểm tra đại số 11(CB) ch IV (45’)

Đề lẻ:

1.Tớnh giới hạn của hàm số :

a)

2

2

5 3 lim

2

x

x x

 

 

 ; b) x → 2lim

3 x −5

x −2 ; c) x →− ∞lim

(√x2+11+x)

d)

3

0

lim

x

x

2 Tỡm a để hàm số sau liờn tục trờn tập xỏc định của nú

2 7x 10

2

x

khi x

3 Chứng minh rằng phương trỡnh : 8x3 – 6x + 1 = 0

cú ba nghiệm phaõn bieọt

Tiết 73 đề kiểm tra đại số 11(NC) ch IV (45’)

Đề lẻ

Trang 2

1.Tỡm cỏc giới hạn sau:

a)

2

2

lim

2

x

x

 b) x →+∞lim ( x −x2+5 x )

c) lim

x→ 2

x −x+2

2 x − x2 d) limx→ 1

5 − x3√3 x2+7

x2−1

2 Tỡm a để hàm số sau liờn tục trờn tập xỏc định của nú:

f (x)={2 x2x − 1 − 9 x+7

a2− 8

❑❑khi x ≠ 1

3 Chửựng minh raống phửụng trỡnh : x3 – 3x = m coự ba nghieọm phaõn bieọt với mọi giỏ trị của m thuộc khoaỷng (-2; 2)

Tiết 73 đề kiểm tra đại số 11(NC) ch IV (45’)

Đề chẵn

1.Tỡm cỏc giới hạn sau:

a) 3

lim

3

x

x x

 b) x →− ∞lim (√x2

+x+1+x )

c) lim

x →− 2

x2−3 x −10

5− 2 x −3 d) lim

x→ 1

3

x +7 −5 − x2

x −1

2.Xột tớnh liờn tục của hàm số sau trờn tập xỏc định của nú:

f (x)={2 x2+x − 3

x − 1

x2+x+1

khi x<1

3.Cho ba số thực a, b, c thỏa món hệ thức 2a + 3b + 6c = 0 Chứng minh rằng phương trỡnh ax2 + bx + c = 0 luụn cú ớt nhất một nghiệm thuộc khoảng (0;1)

Ngày đăng: 09/06/2021, 15:44

w