+timetable: thời khóa biểu +literature: môn Văn +geography: môn Địa lí +math: môn Toán +history: môn lịch sử +English: môn Tiếng anh +Monday: thứ hai +Tuesday: thứ ba +Wednesday: thứ tư [r]
Trang 2Điền chữ vào ô trống:
• CLASSES
Trang 3Tuesday October 25th 2011
Period 29:
C – Classes:(C1,2,3,4)
Trang 4I Vocabulary:
• +timetable: th i khóa bi uờ ể
• +literature: môn V nă
• +geography: môn Địa lí
• +history: môn l ch s ị ử
• +Tuesday: th baứ
• +Wednesday: th tứ ư
• +Thursday: th n mứ ă
• +Friday: th sáuứ
• +Saturday: th b yứ ả
• +Sunday: ch nh tủ ậ
• +when: khi n o?à
Trang 5II Listen and repeat:
III Model the sentences:
+ what do we have today? We have English
+when do we have history? We have it on Saturday
Trang 6IV Practice:
• what + do/does + S + have today? S + have/has + môn học
• when + do/does + S + have + môn học? S + have/has …