Quan trắc mức độ phơi bày trước hiểm họa, tính dễ bị tổn thương, cực đoan khí hậu, tác động và thiệt hại do thiên tai
tổn thương, cực đoan khí hậu, tác động và thiệt hại do thiên tai
Bảng SPM-1 cung cấp các ví dụ cụ thể từ Việt Nam về phương pháp quan sát và dự báo xu hướng liên quan đến mức độ phơi bày trước hiểm họa, tính dễ bị tổn thương và các hiện tượng khí hậu cực đoan Những thông tin này có thể hỗ trợ cho việc xây dựng các chiến lược, chính sách và biện pháp quản lý rủi ro cũng như thích ứng với biến đổi khí hậu.
Tác động của khí hậu cực đoan và nguy cơ tiềm tàng của hiểm họa phụ thuộc vào hiện tượng khí hậu cụ thể, mức độ phơi bày trước các hiểm họa, và tình trạng dễ bị tổn thương do những thay đổi trong mức độ phơi bày và các yếu tố khí hậu cũng như phi khí hậu.
Hình SPM-3 Chỉ số rủi ro: khả năng đối phó với thiên tai (a) và hiểm họa tiềm tàng (b) của Việt Nam a) b)
Mức độ phơi bày trước hiểm họa và tính dễ bị tổn thương
Mức độ phơi bày trước hiểm họa và tính dễ bị tổn thương thay đổi theo thời gian và không gian, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh tế, xã hội, địa lý, văn hóa, thể chế, quản trị và môi trường Sự khác biệt trong mức độ giàu có, trình độ giáo dục, tình trạng sức khỏe, giới tính, tuổi tác và các đặc điểm xã hội, văn hóa khác dẫn đến sự phơi bày và tổn thương không đồng đều giữa các cá nhân và cộng đồng.
Mô hình định cư và đô thị hóa, cùng với những thay đổi trong điều kiện kinh tế - xã hội, đã tác động đến mức độ phơi bày trước hiểm họa và tính dễ bị tổn thương trước các cực đoan khí hậu Các khu định cư ven biển, như miền Trung, ĐBSCL, và các vùng miền núi phía Bắc và Tây Nguyên, đều chịu ảnh hưởng nặng nề từ các hiện tượng khí hậu cực đoan Sự tăng trưởng nhanh chóng của các thành phố và thị trấn, đặc biệt là tại thành phố Hồ Chí Minh, đã làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của các cộng đồng đô thị.
Cực đoan khí hậu và các tác động
Theo báo cáo SREX (IPCC, 2012b), hoạt động của con người đã làm gia tăng nồng độ khí nhà kính, dẫn đến sự biến đổi của một số hiện tượng khí hậu cực đoan, bao gồm cả lượng mưa cực đoan toàn cầu Hơn nữa, các hoạt động này có khả năng ảnh hưởng đến mức nước biển, góp phần làm tăng mực nước ven biển.
Sự không chắc chắn trong tài liệu quan trắc về cơn bão lịch sử và hiểu biết hạn chế về cơ chế vật lý liên quan đến các thông số bão với biến đổi khí hậu (BĐKH) khiến việc khẳng định sự thay đổi thuộc tính hoạt động của bão do hoạt động con người trở nên khó khăn Điều này cũng làm cho việc xác định một hiện tượng cực đoan cụ thể là do BĐKH do con người gây ra trở nên phức tạp.
Có những bằng chứng quan sát được về sự thay đổi các khí hậu cực đoan ở Việt Nam.
Các hiện tượng cực đoan khí hậu ở Việt Nam hiếm gặp, dẫn đến việc thiếu dữ liệu để đánh giá sự thay đổi về tần suất và cường độ của chúng Sự hiếm hoi này khiến việc xác định các biến đổi dài hạn trở nên khó khăn hơn Chương 3 sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các hiện tượng khí hậu cực đoan cụ thể dựa trên các quan trắc tại Việt Nam.
Trong giai đoạn 1961-2010, số ngày và đêm lạnh trên toàn quốc đã giảm đáng kể, đặc biệt ở miền Bắc và Tây Nguyên Dữ liệu từ 1981-2009 cho thấy hiện tượng sương muối xảy ra muộn hơn, thời gian kéo dài ngắn hơn và số ngày có sương muối giảm nhanh chóng trong thập kỷ qua Số ngày rét đậm, rét hại cũng có xu hướng giảm, đặc biệt trong hai thập kỷ gần đây Tuy nhiên, số lượng các đợt rét đậm và rét hại lại biến động phức tạp và mạnh mẽ từ năm này qua năm khác Gần đây, đã xuất hiện những đợt rét đậm kéo dài kỷ lục và những đợt rét hại với nhiệt độ thấp Hiện tượng băng tuyết cũng gia tăng tần suất ở các vùng núi cao phía Bắc như Sa Pa và Mẫu Sơn.
Số ngày nóng đang gia tăng ở hầu hết các khu vực, đặc biệt là tại Đông Bắc, đồng bằng Bắc Bộ và Tây Nguyên, trong khi một số trạm ở Tây Bắc, Nam Trung Bộ và khu vực phía Nam lại ghi nhận sự giảm nhiệt Tình trạng này cho thấy số đợt nóng đang tăng lên trên toàn quốc.
Mưa cực đoan đã có sự biến đổi rõ rệt từ năm 1961 đến 2010, với xu thế giảm tại hầu hết các trạm ở Tây Bắc, Đông Bắc và đồng bằng Bắc Bộ Ngược lại, các vùng khí hậu khác lại ghi nhận xu thế tăng ở phần lớn các trạm Thời gian xảy ra mưa cực đoan thường tập trung từ tháng Tư đến tháng Bảy, với sự khác biệt về thời điểm giữa phía Bắc và phía Nam.
Các vùng trên thế giới đã trải qua những đợt hạn hán nghiêm trọng và kéo dài, với mức độ tin cậy trung bình Tại Việt Nam, từ năm 1961 đến 2010, số ngày khô liên tục tăng lên ở miền Bắc nhưng giảm ở miền Nam Tổng lượng mưa cũng có sự biến đổi, giảm ở miền Bắc và tăng ở miền Nam.
2010, gió mùa mùa hè đến sớm hơn khoảng 10-15 ngày so với giai đoạn 1981-1995, dẫn tới ở phía Nam tăng lượng mưa trong tháng 5, nhưng lại giảm trong tháng 6 (Mục 3.4.1).
Rủi ro xâm nhập mặn đang gia tăng, đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), do tác động của nước biển dâng, hạn hán nghiêm trọng và sự thay đổi nguồn nước ở thượng lưu do biến đổi khí hậu Tại hạ lưu các hệ thống sông Hồng - Thái Bình, Đồng Nai và Mê Công, mặn xâm nhập sâu vào đất liền hơn Dự báo đến cuối thế kỷ 21, chiều sâu xâm nhập với độ mặn 1‰ có thể vượt quá 20 km trên sông Đồng Nai, sông Tiền, sông Hậu và khoảng 10 km trên sông Hồng.
Trong 40 năm qua, các cơn bão trên toàn cầu đã gia tăng về cường độ, tần suất và thời gian xảy ra, mặc dù độ tin cậy của dữ liệu thấp Tại Việt Nam, từ 1961 đến 2010, không có bằng chứng cho thấy sự thay đổi tần suất của bão và áp thấp nhiệt đới đổ bộ vào đất liền Tuy nhiên, số lượng bão mạnh đang gia tăng, trong khi các cơn bão trung bình có xu hướng giảm Đặc biệt, mùa mưa bão hiện nay kết thúc muộn hơn và nhiều cơn bão đã đổ bộ vào khu vực phía Nam trong những năm gần đây.
Trên toàn cầu, có ít bằng chứng về sự thay đổi biên độ và tần suất lũ lụt do biến đổi khí hậu (BĐKH), chủ yếu do hạn chế dữ liệu và ảnh hưởng của thay đổi sử dụng đất Tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam, trong 30 năm qua, số lượng trận lũ và lưu lượng đỉnh lũ đã tăng, ngoại trừ sông Hồng và sông Thái Bình nhờ vào điều tiết của hồ chứa lớn Tương tự, các sông ở miền Trung cũng ghi nhận sự gia tăng lũ hàng năm, trừ hạ lưu sông Ba có thể do điều tiết hồ chứa Sông Đồng Nai đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng lũ, chủ yếu do thay đổi cơ sở hạ tầng Mực nước sông Cửu Long trong 30 năm qua cũng cho thấy sự gia tăng rõ rệt về độ cao đỉnh lũ, liên quan đến BĐKH, nhưng xây dựng đập lớn ở thượng nguồn có thể làm giảm đỉnh lũ trong tương lai.
Mực nước biển ven biển Việt Nam đang gia tăng với tốc độ khoảng 2,8 mm mỗi năm, trong khi khu vực Biển Đông ghi nhận mức tăng trung bình lên tới 4,7 mm/năm từ 1993 đến 2010 Các trạm quan trắc ven biển cho thấy mực nước biển cao nhất hàng năm đang gia tăng, bao gồm ảnh hưởng của thủy triều, bão và sóng, dẫn đến khả năng mực nước biển cực đoan sẽ thường xuyên vượt quá chiều cao thiết kế của hệ thống đê biển Thiệt hại do thiên tai liên quan đến thời tiết và khí hậu đã gia tăng đáng kể, với Việt Nam đứng thứ bảy toàn cầu về thiệt hại GDP hàng năm trong giai đoạn 1994-2013 Tuy nhiên, ước tính thiệt hại thường không phản ánh đầy đủ thực tế, do khó khăn trong việc đánh giá các tác động phi kinh tế và gián tiếp, như số người chết và mất mát di sản văn hóa.
Quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu: Kinh nghiệm với cực đoan khí hậu trong quá khứ
Kinh nghiệm với cực đoan khí hậu trong quá khứ
Kinh nghiệm từ những hiện tượng cực đoan khí hậu trong quá khứ đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ các phương pháp quản lý rủi ro và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu Những bài học này giúp cải thiện chiến lược QLRRTT, từ đó nâng cao khả năng ứng phó trước các thách thức do khí hậu cực đoan gây ra.
Mức độ nghiêm trọng của tác động từ các hiện tượng khí hậu cực đoan phụ thuộc vào mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương của cộng đồng trước những hiểm họa này.
Nghiên cứu bản chất đa diện của mức độ phơi bày trước hiểm họa và tính dễ bị tổn thương là điều kiện cần thiết để xác định vai trò của thời tiết và khí hậu trong sự xuất hiện của thiên tai, từ đó xây dựng và thực hiện các chiến lược thích ứng và quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả Giảm thiểu tính dễ bị tổn thương là yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro thiên tai tại Việt Nam, như được nêu trong Chương trình Quốc gia QLRRTT dựa vào cộng đồng Đồng thời, giảm mức độ phơi bày trước hiểm họa cũng là một phần quan trọng của chính sách hiện hành, chẳng hạn như việc tái định cư cho những người sống trong các khu vực dễ bị ngập lụt hoặc xói lở.
Chính sách và kết quả phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc xác định rủi ro thiên tai, đặc biệt là khi phát triển không phù hợp dẫn đến mức độ phơi bày và dễ bị tổn thương cao Sự đô thị hóa nhanh chóng và thiếu quy hoạch tại các khu vực nguy hiểm, cùng với việc thiếu lựa chọn sinh kế cho người nghèo, làm gia tăng rủi ro Do đó, các thành phố ven biển ở vùng đất thấp cần được phát triển ở những khu vực ít rủi ro hơn Việc tái định cư cho những người dân bị ảnh hưởng cũng cần được xem xét nếu các nơi ở mới không đảm bảo sinh kế bền vững, đồng thời kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội quốc gia và các chiến lược phải hỗ trợ cho các khu vực và nhóm dễ bị tổn thương.
Quản lý thiên tai và khí hậu cực đoan ở cấp địa phương là rất quan trọng để nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi Tuy nhiên, việc thiếu số liệu về thiên tai có thể cản trở nỗ lực giảm thiểu tính dễ bị tổn thương Các hệ thống quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu cần phải tích hợp số liệu và sự không chắc chắn liên quan đến mức độ phơi bày, tính dễ bị tổn thương và các hiện tượng cực đoan Nhiều tỉnh đã xây dựng kế hoạch ứng phó với biến đổi khí hậu, lồng ghép vấn đề này vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội An Giang, một tỉnh thường xuyên bị ảnh hưởng bởi lũ, đã thành công trong việc kết hợp quản lý rủi ro thiên tai với chính sách phát triển kinh tế, đặc biệt thông qua chương trình xây dựng cụm dân cư vượt lũ Nghệ An cũng đã phát triển sổ tay hướng dẫn thích ứng với biến đổi khí hậu, tập trung vào sử dụng đất, giới và phát triển cộng đồng trong kế hoạch phát triển cấp xã.
Bất bình đẳng ảnh hưởng đến khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu của địa phương, tạo ra thách thức cho quản lý rủi ro và thích ứng từ cấp địa phương đến quốc gia Sự chênh lệch về kinh tế - xã hội, bao gồm sức khỏe và khả năng tiếp cận sinh kế, làm tăng tính dễ bị tổn thương của các hộ gia đình và cộng đồng Việt Nam đang phải đối mặt với khó khăn trong việc đánh giá và ứng phó với những thay đổi khí hậu cực đoan, do chưa tích hợp đầy đủ yếu tố dễ bị tổn thương liên quan đến khí hậu vào các chính sách xóa đói giảm nghèo và hệ thống bảo trợ xã hội.
Phục hồi sau thiên tai và tái thiết không chỉ là cơ hội để giảm rủi ro thiên tai liên quan đến thời tiết và khí hậu, mà còn nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng Các nỗ lực xây dựng lại nhà ở, cơ sở hạ tầng và phục hồi sinh kế cần tránh việc tái phơi bày trước những hiểm họa đã xảy ra, nhằm giảm thiểu tính dễ bị tổn thương của người dân Điều này góp phần vào khả năng chống chịu lâu dài và phát triển bền vững cho cộng đồng.
Cơ chế chia sẻ rủi ro tại địa phương, quốc gia và quy mô quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu Những cơ chế này bao gồm chia sẻ rủi ro không chính thức, bảo hiểm vi mô, bảo hiểm và tái bảo hiểm quốc tế, giúp kết nối với GNRRTT và thích ứng với BĐKH Chúng cung cấp nguồn tài chính, hỗ trợ phục hồi sinh kế và tái thiết, đồng thời giảm thiểu tính dễ bị tổn thương và cung cấp kiến thức cũng như các khuyến nghị nhằm giảm rủi ro.
Tính biến động về thời gian và không gian của mức độ phơi bày trước hiểm họa và tính dễ bị tổn thương là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và thực hiện các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu và quản lý rủi ro thiên tai Những chiến lược này nhằm giảm rủi ro ngắn hạn đồng thời hạn chế việc tăng mức độ phơi bày và dễ bị tổn thương trong dài hạn Chẳng hạn, hệ thống đê điều có thể bảo vệ trực tiếp khỏi lũ lụt, nhưng cũng có thể làm gia tăng tình trạng ngập lụt ở các khu vực khác, như trường hợp đang diễn ra tại Đồng bằng sông Cửu Long.
QLRRTT và thích ứng với biến đổi khí hậu ở Việt Nam được triển khai từ cấp Quốc gia đến các địa phương, trong khi các phản ánh cụ thể từ từng địa phương cũng được gửi lên cấp trên để điều chỉnh các chiến lược Qua đó, mối quan hệ hai chiều này hoạt động hiệu quả hơn.
Sự kết hợp chặt chẽ giữa quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu, cùng với việc lồng ghép vào các chính sách phát triển quốc gia và địa phương, mang lại lợi ích toàn diện Việc giải quyết các vấn đề an sinh xã hội, chất lượng cuộc sống, và cơ sở hạ tầng, đồng thời áp dụng cách tiếp cận đa hiểm họa trong lập kế hoạch ứng phó thiên tai ngắn hạn, sẽ tạo điều kiện cho sự thích ứng lâu dài với các hiện tượng khí hậu cực đoan Các chiến lược và chính sách sẽ hiệu quả hơn khi thừa nhận các mâu thuẫn, giá trị ưu tiên khác nhau và mục tiêu chính sách cạnh tranh.
Hệ thống Quản lý Rủi ro Thiên tai (QLRRTT) của Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với các hiểm họa gia tăng do biến đổi khí hậu và thiên tai cực đoan Nó bao gồm Ban Chỉ đạo Phòng chống lụt bão Trung ương và các Ban chỉ huy phòng chống lụt bão địa phương, với sự tham gia của nhiều cơ quan chính phủ, tổ chức xã hội và cộng đồng Để hiệu quả hơn, hệ thống này cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan bảo trợ xã hội, khu vực tư nhân, các tổ chức nghiên cứu và xã hội dân sự, nhằm quản lý rủi ro một cách toàn diện và bền vững.
Phối hợp thực hiện quản lý rủi ro thiên tai giữa các Bộ, ngành và địa phương hiện còn nhiều hạn chế, với việc thiếu quy hoạch đồng bộ và điều chỉnh kịp thời trong chính sách huy động nguồn lực Do đó, cần tăng cường hoạt động phối hợp từ khâu xây dựng chính sách đến triển khai thực hiện để nâng cao hiệu quả trong công tác phòng, chống và giảm nhẹ thiên tai.
Cực đoan khí hậu trong tương lai, tác động và những thiệt hại do thiên tai
thiệt hại do thiên tai
Thay đổi mức độ phơi bày trước hiểm họa, tính dễ bị tổn thương và các cực đoan khí hậu do dao động khí hậu tự nhiên, biến đổi khí hậu do con người gây ra và sự phát triển kinh tế - xã hội có thể ảnh hưởng đến tác động của các hiện tượng khí hậu cực đoan lên hệ thống tự nhiên và con người, từ đó dẫn đến những thiên tai tiềm ẩn.
Cực đoan khí hậu và các tác động
Mức độ tin cậy trong dự đoán thay đổi tần suất và cường độ cực đoan khí hậu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại cực đoan, khu vực, mùa, cũng như chất lượng dữ liệu quan sát Dự đoán về các cực đoan khí hậu theo các kịch bản phát thải đến cuối thế kỷ 21 đã được công bố, nhưng vẫn tồn tại sự không chắc chắn từ mô hình và kịch bản phát thải Các đánh giá thường dựa trên dữ liệu và mô hình hóa từ các mô hình AGCM/MRI của Nhật Bản, mô hình PRECIS của Trung tâm Hadley và mô hình CCAM của CSIRO.
Số ngày và số đợt nắng nóng dự kiến sẽ tăng lên ở hầu hết các khu vực, đặc biệt là miền Trung Theo kịch bản cao RCP 8.5, đến giữa thế kỷ 21, số ngày nắng nóng ở Nam Bộ có thể tăng từ 20-30 ngày so với giai đoạn 1980-1999 Đến cuối thế kỷ 21, số ngày nắng nóng tại Đông Bắc, Đồng bằng Bắc Bộ, Trung Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ có thể tăng từ 60-70 ngày, trong khi các khu vực khác có mức tăng thấp hơn Số đợt nắng nóng kéo dài 3 ngày liên tiếp cũng được dự đoán gia tăng, đặc biệt ở Nam Bộ và Nam Tây Nguyên với mức tăng từ 6 đến 10 đợt, trong khi các khu vực khác có thể tăng từ 2 đến 6 đợt.
Hình SPM-5 Dự tính biến đổi số ngày nắng nóng thời kỳ giữa (trái) và cuối (phải) thế kỷ
21 so với trung bình thời kỳ 1980-1999 theo kịch bản trung bình
Tần suất mưa lớn ở Việt Nam dự kiến sẽ tăng trong thế kỷ 21, đặc biệt là tại các khu vực miền núi, gia tăng rủi ro sạt lở đất Số liệu quan trắc cho thấy hiện tượng mưa lớn diện rộng có xu hướng tăng mạnh, với số ngày mưa lớn giảm ở miền Bắc nhưng tăng nhẹ ở Nam Bộ, và tăng đáng kể ở Trung Nam Bộ và Tây Nguyên Dự báo cho thấy số ngày có lượng mưa lớn hơn 50mm (Rx1day) sẽ gia tăng ở Tây Bắc, Đông Bắc Bộ, phía nam Tây Nguyên và ĐBSCL, trong khi giảm ở Đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ Mặc dù mức độ biến đổi trung bình trên toàn vùng là tương đối nhỏ, lượng mưa trong 5 ngày lớn nhất (Rx5day) lại tăng ở Nam Tây Nguyên Tuy nhiên, việc dự đoán mưa lớn vẫn còn nhiều không chắc chắn.
Hình SPM-6 Dự tính biến đổi của số ngày có mưa trên 50 mm vào giữa (a) và cuối (b) thế kỷ 21 a) b)
Sự biến đổi về lượng mưa và nhiệt độ dự kiến sẽ dẫn đến thay đổi trong tình hình lũ lụt, mặc dù độ tin cậy của những dự đoán này còn thấp Thay đổi lũ lụt có thể được xem là hệ quả của các hiện tượng khí hậu cực đoan, cùng với các yếu tố kinh tế - xã hội như việc xây dựng đập, ảnh hưởng đến mức xả lũ Tuy nhiên, tình trạng lũ lụt tại Việt Nam đang ngày càng trở nên thường xuyên, nghiêm trọng và bất thường hơn, gây ra những tác động rộng lớn, có thể bao trùm cả một khu vực hoặc miền của đất nước.
Hạn hán có khả năng gia tăng trong thế kỷ 21 ở nhiều vùng khí hậu của Việt Nam, chủ yếu do lượng mưa giảm và quá trình bốc hơi tăng Các đợt hạn nặng, đặc biệt là hạn cực khắc nghiệt, đang trở nên phổ biến hơn, với tần suất cao tập trung vào các tháng vụ đông xuân (tháng 1 đến tháng 4) và vụ hè thu (tháng 5 đến tháng 8) Theo kịch bản phát thải khí nhà kính cao RCP 8.5, dự báo rằng hạn hán sẽ xuất hiện nhiều hơn và kéo dài hơn trong tương lai.
Dự báo về sự thay đổi số lượng bão hoạt động ở Biển Đông và tác động đến Việt Nam vào giữa và cuối thế kỷ 21 vẫn còn nhiều điều chưa chắc chắn Tuy nhiên, có khả năng cao rằng số lượng bão mạnh sẽ gia tăng trong tương lai.
El Nino/ La Nina tác động mạnh m đến thời tiết, khí hậu Việt Nam Theo diễn biến lịch EN
O trong 100 năm qua, tần suất và cường độ của El Nino và La Nina thể hiện xu thế tăng.
Trong thế kỷ 21, tần suất xảy ra của hiện tượng El Nino, với sự gia tăng nhiệt độ mặt nước biển dương ở khu vực trung tâm xích đạo Thái Bình Dương, đang có xu hướng tăng lên.
Sự dâng lên của mực nước biển trung bình có khả năng góp phần vào xu hướng gia tăng mực nước cực đoan ven biển trong tương lai Các khu vực đang chịu ảnh hưởng tiêu cực như xói lở bờ biển và ngập lụt sẽ tiếp tục gặp khó khăn do mực nước biển tăng lên Ngoài ra, sự gia tăng này có thể đi kèm với sự gia tăng tốc độ gió tối đa của các cơn bão, tạo ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho các vùng ven biển.
Tác động của con người và những thiệt hại do thiên tai
Hiện tượng cực đoan có ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực liên quan đến khí hậu, bao gồm nước, nông nghiệp, an ninh lương thực, lâm nghiệp, y tế và du lịch.
BĐKH chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi trong tương lai, và không phải luôn là yếu tố chính ở cấp địa phương Ngoài ra, các hiện tượng khí hậu cực đoan dự kiến sẽ tác động mạnh mẽ đến cơ sở hạ tầng.
Sự gia tăng thiệt hại kinh tế trong tương lai do cực đoan khí hậu chủ yếu xuất phát từ các yếu tố kinh tế - xã hội Mặc dù cực đoan khí hậu là một yếu tố quan trọng, nhưng rất ít nghiên cứu đã định lượng tác động của các yếu tố như sự thay đổi dân số, mức độ phơi bày trước hiểm họa và tính dễ bị tổn thương của con người và tài sản Các xu hướng thương vong và tổn thất kinh tế do thiên tai trong những năm qua đã chỉ ra mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiên tai tại Việt Nam.
Tăng cường mức độ phơi bày trước các hiểm họa bão có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng hơn Những thiệt hại này sẽ còn phụ thuộc vào sự thay đổi trong tần suất và cường độ của các trận bão trong tương lai.
Những thiệt hại do lũ lụt trong tương lai ở nhiều nơi s tăng nếu không có thêm các biện pháp bảo vệ khác (Chương 3, 4, 5).
Thiên tai liên quan đến khí hậu cực đoan đang tác động mạnh mẽ đến di dân và tái định cư, ảnh hưởng đến cả cộng đồng người nhập cư và cộng đồng địa phương tại điểm đến Khi thiên tai xảy ra với tần suất và cường độ gia tăng, nhiều khu vực sẽ trở nên khó khăn để sinh sống và duy trì sinh kế Trong bối cảnh này, biến đổi khí hậu có thể trở thành yếu tố quyết định trong việc di cư và tái định cư, đồng thời tạo ra những áp lực mới cho các khu vực tiếp nhận.
Quản lý thay đổi rủi ro cực đoan khí hậu và thiên tai
Thích ứng với biến đổi khí hậu và quản lý rủi ro thiên tai là phương pháp hỗ trợ quan trọng trong việc đối phó với các rủi ro khí hậu cực đoan Việc nhìn nhận một cách tổng quát về những thách thức trong phát triển bền vững sẽ góp phần vào việc áp dụng hiệu quả các chiến lược và kết hợp các phương pháp này.
Các biện pháp ít hối tiếc mang lại lợi ích trong bối cảnh khí hậu hiện tại và các kịch bản biến đổi khí hậu tương lai là rất quan trọng Chúng giúp giải quyết các xu hướng dự đoán về mức độ phơi bày trước hiểm họa, tính dễ bị tổn thương và các hiện tượng khí hậu cực đoan.
Nhiều chiến lược ít hối tiếc mang lại lợi ích đồng thời cho các mục tiêu phát triển như cải thiện sinh kế, sức khỏe con người và bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời giảm thiểu biện pháp thích ứng sai Các biện pháp này bao gồm tăng cường hệ thống cảnh báo sớm, truyền thông rủi ro, quản lý đất đai bền vững, quy hoạch sử dụng đất và phục hồi hệ sinh thái Ngoài ra, cải thiện giám sát y tế, cấp nước, vệ sinh môi trường, hệ thống tưới tiêu và thoát nước, cùng với cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu và phát triển tiêu chuẩn xây dựng cũng là những biện pháp quan trọng Cuối cùng, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố không thể thiếu để đạt được hiệu quả bền vững.
Quản lý rủi ro hiệu quả đòi hỏi một loạt các hành động nhằm giảm thiểu, chia sẻ rủi ro và ứng phó với thiên tai, thay vì chỉ tập trung vào một hành động cụ thể Phương pháp tiếp cận tích hợp, phù hợp với hoàn cảnh địa phương, mang lại hiệu quả cao hơn Một chiến lược thành công kết hợp giữa các giải pháp cứng về cơ sở hạ tầng và các giải pháp mềm, như xây dựng năng lực cá nhân và thể chế, cùng với ứng phó dựa trên hệ sinh thái Lực giảm thiểu rủi ro có thể làm tăng mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương trước các hiểm họa khác, cả hiện tại lẫn tương lai.
Các cơ chế và chính sách hỗ trợ quốc tế và khu vực tạo ra cơ hội cho Việt Nam trong việc thực hiện quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu Tuy nhiên, vẫn tồn tại những rào cản như luật pháp, tài chính, chuyển giao công nghệ, chia sẻ rủi ro thiên tai và việc phổ biến kiến thức Việc phân tích các cơ hội, hạn chế và thách thức từ luật quốc tế và tài chính quốc tế sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về những rào cản và lựa chọn cho hoạt động quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu tại Việt Nam.
Việc hợp tác giữa các cơ quan quản lý rủi ro thiên tai (QLRRTT) và thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) là cần thiết để xây dựng các chính sách và chiến lược phù hợp tại Việt Nam QLRRTT được điều hành bởi Ban chỉ đạo Phòng chống Lụt bão Trung ương, với Bộ NN&PTNT là cơ quan thường trực Trong khi đó, Bộ TN&MT là cơ quan chuyên trách cho các vấn đề ứng phó với BĐKH Cần tích hợp QLRRTT và thích ứng BĐKH vào các chính sách và quy hoạch phát triển, đồng thời nghiên cứu để hài hòa lợi ích giữa quốc tế, quốc gia, ngành và địa phương.
Việc tạo ra sức mạnh tổng hợp trong tài chính quốc tế cho quản lý rủi ro thiên tai (QLRRTT) và thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) vẫn chưa được thực hiện đầy đủ, mặc dù có nhiều cơ hội Tài trợ quốc tế cho GNRRTT vẫn còn thấp so với nhu cầu ứng phó nhân đạo, và QLRRTT chưa nhận được phần lớn kinh phí thích ứng từ Chương trình Hỗ trợ ứng phó với BĐKH (SP-RCC) tại Việt Nam Chuyển giao công nghệ và hợp tác giữa QLRRTT và thích ứng với BĐKH là rất quan trọng nhưng hiện tại còn thiếu sự phối hợp, dẫn đến việc thực hiện các chương trình một cách rời rạc.
Nỗ lực quốc tế không luôn mang lại kết quả nhanh chóng ở cấp địa phương, nhưng có cơ hội cải tiến tích hợp từ quốc tế đến địa phương Việc kết hợp kiến thức địa phương với khoa học và kỹ thuật có thể nâng cao khả năng ứng phó với thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu Phân tích tình hình ứng phó tại địa phương sẽ giúp xác định năng lực và thiếu sót trong cộng đồng Các tổ chức phi chính phủ và Liên Hợp Quốc tại Việt Nam đang hỗ trợ thích ứng dựa vào cộng đồng, trong khi Việt Nam cũng có chương trình quốc gia QLRRTT-DVC Tuy nhiên, cải thiện nguồn nhân lực, tài chính và thông tin về rủi ro thiên tai sẽ tăng cường khả năng thích ứng tại cộng đồng địa phương.
Truyền thông rủi ro kịp thời và thích hợp là yếu tố quan trọng cho sự thích ứng và quản lý rủi ro hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu với tính không chắc chắn và phức tạp Để tăng cường truyền thông rủi ro, cần xây dựng dựa trên việc trao đổi, chia sẻ và tích hợp kiến thức giữa các bên liên quan Nhận thức về nguy cơ được hình thành bởi các yếu tố tâm lý, văn hóa, giá trị và niềm tin Việc giải quyết lỗ hổng kiến thức thông qua quan sát và nghiên cứu có thể giảm thiểu sự không chắc chắn, từ đó giúp định hình các chiến lược thích ứng và quản lý rủi ro hiệu quả, đóng góp vào phát triển bền vững.
Xã hội, kinh tế và môi trường bền vững có thể được cải thiện thông qua các phương pháp quản lý rủi ro và thích ứng với biến đổi khí hậu Những khu vực dễ bị tổn thương và có khả năng thích ứng thấp sẽ gặp khó khăn trong việc điều chỉnh bền vững trước những thay đổi khí hậu cực đoan Tính dễ bị tổn thương thường tập trung ở các cộng đồng nghèo, nhưng cũng có thể thấy ở các cộng đồng nông thôn và đô thị Để đạt được sự bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cần phải giải quyết các nguyên nhân sâu xa của tính dễ bị tổn thương, bao gồm bất bình đẳng cấu trúc và hạn chế tiếp cận tài nguyên Điều này đòi hỏi việc lồng ghép quản lý rủi ro và thích ứng với biến đổi khí hậu vào tất cả các lĩnh vực chính sách xã hội, kinh tế và môi trường Ở cấp vĩ mô, quản lý rủi ro và thích ứng cần được tích hợp vào phát triển bền vững, trong khi ở cấp vi mô, các dự án phát triển và bảo tồn đa dạng sinh học nên áp dụng các phương pháp tiếp cận cộng đồng.
Các hành động thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH) và giảm nhẹ rủi ro thiên tai (GNRRTT) hiệu quả nhất không chỉ mang lại lợi ích phát triển ngắn hạn mà còn giảm thiểu tính dễ bị tổn thương trong dài hạn Tuy nhiên, có sự đánh đổi giữa các quyết định hiện tại và mục tiêu dài hạn, liên quan đến các giá trị, lợi ích và ưu tiên khác nhau cho tương lai Do đó, việc hòa hợp giữa quan điểm ngắn hạn và dài hạn trong quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với BĐKH là một thách thức lớn Hòa hợp này đòi hỏi phải khắc phục sự không kết nối giữa các hoạt động quản lý rủi ro ở cấp địa phương và các khuôn khổ thể chế, pháp lý, chính sách và lập kế hoạch ở cấp quốc gia.
Để giải quyết hiệu quả rủi ro thiên tai, biến đổi khí hậu và các căng thẳng khác, cần tham gia rộng rãi vào chiến lược phát triển, kết hợp nhiều khía cạnh và tổ chức các mối quan hệ xã hội một cách linh hoạt.
Sự tương tác giữa thích ứng với biến đổi khí hậu và quản lý rủi ro thiên tai có ảnh hưởng lớn đến khả năng chống chịu và sự bền vững Mặc dù có nhiều phương pháp và lộ trình hướng tới một tương lai bền vững, nhưng khả năng chống chịu đang bị giới hạn khi vượt qua ngưỡng kết hợp với hệ thống xã hội và tự nhiên bị quá tải, gây ra những thách thức nghiêm trọng đối với quá trình thích ứng.
Dựa vào thực tiễn quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu ở Việt Nam, ba bài học quan trọng được rút ra là: (1) Sự cam kết mạnh mẽ của Chính phủ đối với việc giảm nhẹ rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu là điều cần thiết; (2) Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và cộng đồng trong công tác ứng phó; (3) Đầu tư vào giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu là rất quan trọng để xây dựng khả năng chống chịu.
Nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu là rất quan trọng Đồng thời, cần phát huy nội lực và tăng cường hợp tác quốc tế để đạt được hiệu quả cao nhất trong các hoạt động này.