[r]
Trang 1TỪ MỚI TIẾNG ANH VỀ CÁC CON VẬT
TT Tiếng Việt Tiếng Anh TT Tiếng Việt Tiếng Anh
2 Gà trống cock 23 con tê giác rhinoceros
8 Con trâu buffalo 29 con ve sầu cicada
10 con thỏ rabbit 31 con muỗi mosquito
12 con voi elephant 33 con chim bird
13 con ng ựa horse 34 chim cánh cụt penguins
14 con g ấu bear 35 con bọ cạp scorpion
15 con dê goat 36 con bọ ng ựa mantis
17 con sư tử lion 38 con nhím hedgehog
18 con báo leopard 39 Con rùa turtle
20 con vượn gibbon 41 con cua shrimp
21 Ngựa vằn zebra