TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐẶT VÉ XE KHÁCH ONLINE
Khái quát về hệ thống
Hệ thống đặt vé xe khách online giúp quản lý tài khoản người dùng, mang đến trải nghiệm đặt vé thuận lợi, nhanh chóng và hiệu quả.
Hệ thống cung cấp các chức năng quản lý và thống kê đa dạng như quản lý người dùng, chuyến xe, tuyến xe, tài xế, xe và vé xe, giúp tối ưu hóa quy trình quản lý và phân phối, mang lại hiệu quả cao.
Công nghệ phát triển
Java là ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng dựa trên lớp, nổi bật với khả năng biên dịch mã nguồn thành bytecode thay vì mã máy Bytecode này sau đó được môi trường thực thi xử lý, tạo ra sự khác biệt so với nhiều ngôn ngữ lập trình thông thường hiện nay.
Cú pháp của Java, mặc dù được vay mượn từ C và C++, lại có cấu trúc hướng đối tượng đơn giản hơn và ít tính năng xử lý cấp thấp hơn Điều này giúp cho việc lập trình bằng Java trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu công sức sửa lỗi và đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng.
Công nghệ Java cho phép các nhà phát triển tạo nội dung HTML, XML và các định dạng web khác một cách linh hoạt, đồng thời phản hồi yêu cầu từ trình duyệt Nó cho phép nhúng mã Java và các hành động xử lý đã được xác định vào nội dung tĩnh của trang web.
Cú pháp JSP cho phép thêm các thẻ XML mới, được gọi là hành động JSP, nhằm khởi động các chức năng đã có sẵn Ngoài ra, công nghệ này còn cho phép tạo ra các thư viện thẻ JSP, giúp mở rộng các thẻ HTML hoặc XML tiêu chuẩn Thư viện thẻ là cách để nâng cao khả năng của máy chủ web mà không phụ thuộc vào hệ nền.
Một hệ thống đặt vé xe khách online có những lợi ích sau
1.3.1 Phân quyền truy cập chi tiết
- Phân quyền theo chức năng sử dụng của người dùng
- Phân quyền theo nội dung công việc, bản chất nhiệm vụ của nhân viên quản lý trang admin
1.3.2 Giao diện đơn giản dễ cài đặt và sử dụng
Phần mềm đặt vé xe khách chủ yếu sử dụng tiếng Việt, giúp người dùng dễ dàng đăng ký, đăng nhập và đặt vé chỉ với vài cú click trên điện thoại thông minh hoặc máy tính.
1.3.3 Tiết kiệm tối đa thời gian và nguồn lực
Hệ thống đặt vé xe khách online cho phép người dùng dễ dàng đăng nhập và đặt vé mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian tối đa Đồng thời, với quyền quản lý admin, các hãng xe có thể tối ưu hóa nguồn lực quản lý và phân phối hiệu quả hơn.
1.3.4 Quản lý thông tin dễ dàng, chặt chẽ và thông minh
Nhân viên với quyền quản lý admin có khả năng quản lý thông tin người dùng, bao gồm việc thêm, sửa và xóa thông tin khi cần thiết.
Người quản lý có khả năng theo dõi và điều phối các tuyến xe cùng với tài xế một cách hiệu quả, đồng thời kiểm soát chặt chẽ số lượng vé đã đặt và chưa đặt cho từng tuyến.
1.3.5 Chỉnh sửa phần mềm khi quy trình thay đổi
Trong giai đoạn thiết kế hệ thống đặt vé xe khách online, có thể điều chỉnh để hệ thống phù hợp với quy trình, cách thức và nhu cầu sử dụng của người dùng.
Trong quá trình sử dụng hệ thống đặt vé xe khách online, có thể xảy ra những thay đổi trong quy trình quản lý hoặc giao diện không còn đáp ứng nhu cầu người dùng Thay vì thiết kế lại hoặc thay thế, hệ thống này cho phép tùy chỉnh linh hoạt để phù hợp với các yêu cầu mới.
1.3.6 Trao đổi và hỗ trợ xử lý công việc giữa các nhân viên
Hệ thống ghi chép và lưu trữ toàn bộ thao tác nghiệp vụ của nhân viên, giúp loại bỏ nhu cầu tổ chức các cuộc họp bàn giao công việc giữa các ca làm.
Hệ thống cung cấp chức năng kết nối giữa các nhân viên, đảm bảo trật tự trong không gian làm việc khi họ trao đổi công việc Chức năng này cũng bảo vệ tính an toàn và bảo mật của nội dung công việc, ngăn chặn những cá nhân không tham gia nhiệm vụ hoặc không có quyền quản lý hệ thống tiếp cận thông tin.
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐẶT VÉ
Nhân tố
Admin Có quyền xem danh mục, quản lý thu - chi, thống kê, kiểm soát hệ thống
Người dùng Có quyền xem danh mục, đặt – hủy vé xe, quản lý thông tin cá nhân.
Biểu đồ - Sơ đồ chức năng
Những biểu đồ sau đây mô tả các nhóm chức năng của chương trình hệ thống đặt vé xe khách online:
Hình 1 Sơ đồ chức năng tổng thể của admin và người dùng
Hình 2 Sơ đồ chức năng riêng của admin
Hình 3 Sơ đồ chức năng quản lý tài xế
Hình 4 Sơ đồ chức năng quản lý tuyến xe
Hình 5 Sơ đồ chức năng quản lý chuyến xe
Hình 6 Sơ đồ chức năng thống kê
Hình 7 Sơ đồ chức năng quản lý cá nhân
2.2.3.2 Quản lý các tài khoản
Hình 8 Sơ đồ chức năng quản lý các tài khoản
Biểu đồ hoạt động của hệ thống
Hình 9 Biểu đồ hoạt động của hệ thống
Mô tả chức năng người dùng
Bảng 1 Đăng ký tài khoản thành viên
Tên Sơ đồ chức năng Đăng ký tài khoản thành viên
UserID chưa tồn tại, ngày sinh đúng định dạng dd/mm/yyyy,
Họ tên tối đa 50 ký tự, CMND và SDT đều là ký tự số với độ dài lần lượt < 20 và < 15 ký tự Email cần đúng định dạng, mật khẩu không chứa ký tự đặc biệt và có độ dài < 50 ký tự Người sử dụng có thể là Admin hoặc User.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng đăng ký thành viên để được phép truy cập các chức năng của hệ thống
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Người dùng chưa có tài khoản để đăng nhập
Hình 10 Thiết kế giao diện trang đăng ký tài khoản người dùng
Bảng 2 Đăng nhập tài khoản thành viên
Tên Sơ đồ chức năng Đăng nhập tài khoản thành viên
Để đăng nhập thành công vào hệ thống, tài khoản và mật khẩu phải hợp lệ; nếu không, hệ thống sẽ thông báo đăng nhập thất bại Người sử dụng có thể là Admin hoặc User.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Người dùng đã đăng ký tài khoản thành công
Hình 11 Thiết kế giao diện trang đăng nhập
Xác thực tên đăng nhập và mật khẩu để đăng nhập vào hệ thống
Hệ thống cần có một trang đăng nhập cho người dùng nhập tên tài khoản và mật khẩu, với mật khẩu được hiển thị ở dạng ẩn Khi người dùng nhấn nút “Đăng nhập”, hệ thống sẽ kiểm tra tài khoản trong cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý QLDatVeXe Nếu tài khoản tồn tại, người dùng sẽ được dẫn đến màn hình hiển thị các chức năng chính của hệ thống Ngược lại, nếu tài khoản không đúng, hệ thống sẽ thông báo “Tài khoản hoặc mật khẩu không đúng Vui lòng nhập lại.” và giữ nguyên màn hình đăng nhập để người dùng thử lại Người dùng cũng có thể thoát khỏi chương trình bằng cách nhấn nút.
2.4.3 Trang thông tin cá nhân
Bảng 3 Đổi mật khẩu tài khoản
Tên Sơ đồ chức năng Đổi mật khẩu
Mật khẩu yêu cầu phải có độ dài tối đa 50 ký tự và không chứa ký tự đặc biệt Người dùng có thể là Admin hoặc User.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng đổi mật khẩu
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Người dùng phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 12 Thiết kế giao diện trang đổi mật khẩu
2.4.3.2 Thay đổi/ Cập nhập thông tin cá nhân
Bảng 4 Thay đổi cập nhật thông tin cá nhân
Tên Sơ đồ chức năng
Thay đổi/Cập nhật thông tin cá nhân
Để đảm bảo yêu cầu đăng ký, người dùng cần cung cấp ngày sinh theo định dạng dd/mm/yyyy, họ tên không quá 50 ký tự, CMND phải là ký tự số với độ dài dưới 20 ký tự, số điện thoại (SDT) cũng phải là ký tự số và không vượt quá 15 ký tự Địa chỉ email cần đúng định dạng, và mật khẩu không được chứa ký tự đặc biệt, có độ dài tối đa dưới 50 ký tự Người sử dụng có thể là Admin hoặc User.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng cập nhật thông tin cá nhân trong tài khoản của mình
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết
Người dùng phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 13 Thiết kế giao diện trang cập nhập thông tin cá nhân
Bảng 5 Tìm kiếm chuyến xe
Tên Sơ đồ chức năng
Yêu cầu mức cao Ngày khởi hành đúng định dạng dd/mm/yyyy
Người sử dụng Admin, User
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng tìm kiếm tuyến đi cần đặt vé
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết
Người dùng phải chọn đầy đủ: điểm đi, điểm đến và ngày khởi hành
Hình 14 Thiết kế giao diện trang tìm kiếm tuyến xe
2.4.5 Chọn tuyến và chọn ghế
Bảng 6 Hiển thị các tuyến đi
Tên Sơ đồ chức năng Hiển thị các tuyến đi
Người sử dụng Admin, User
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng chọn tuyến đi có thời gian khởi hành và chọn ghế ngồi thích hợp
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Người dùng phải chọn số ghế và thời gian khởi hành phù hợp
Bảng 7 Thông tin vé xe khách
Tên Sơ đồ chức năng Thông tin vé xe khách
Yêu cầu mức cao Không
Người sử dụng Admin, User
Mô tả Sơ đồ chức năng này giúp người dùng xem lại tất cả các thông tin của vé xe vừa chọn
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Không
Hình 15 Thiết kế giao diện trang đặt vé xe
Hình 16 Thiết kế giao diện trang thông báo đặt vé xe thành công
2.4.7 Xem lịch sử đã đặt và hủy vé
Bảng 8 Lịch sử đặt vé và hủy vé
Tên Sơ đồ chức năng Lịch sử đặt vé + Hủy vé
Yêu cầu mức cao Không
Người sử dụng Admin, User
Mô tả Sơ đồ chức năng này giúp người dùng xem lại tất cả các vé đã mua gồm thông tin vé xe và tổng tiền phải trả
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Không
Hình 17 Thiết kế giao diện trang lịch sử đặt vé và hủy vé
Hình 18 Thiết kế giao diện trang hủy vé thành công
Mô tả chức năng admin
Bảng 9 Thống kê doanh thu
Tên Sơ đồ chức năng Thống kê doanh thu
Yêu cầu mức cao Chọn đúng ngày và đúng tuyến xe để hiện thị
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép admin thống kê doanh thu theo tháng và tuyến xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 19 Thiết kế giao diện trang thống kê doanh thu
Hình 20 Thiết kế giao diện trang hiển thị kết quả thống kê
2.5.2.1 Thống kê tất cả chuyến xe
Bảng 10 Quản lý chuyến xe
Tên Sơ đồ chức năng Quản lý chuyến xe
Yêu cầu mức cao Không
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin quản lý được chuyến xe của mình
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 21 Thiết kế giao diện trang quản lý chuyến xe
Tên Sơ đồ chức năng Thêm chuyến xe
Yêu cầu mức cao Không
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin quản lý được chuyến xe của mình
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 22 Thiết kế giao diện trang thêm thông tin chuyến xe
Bảng 12 Sửa thông tin chuyến xe
Tên Sơ đồ chức năng Sửa thông tin chuyến xe
Yêu cầu phải nhập mã chuyến xe và tên chuyến xe chính xác, đồng thời đảm bảo số chỗ trống là chuỗi có độ dài dưới 10 ký tự Thời gian khởi hành và thời gian đến cũng cần được nhập đúng theo định dạng quy định.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin sửa thông tin chuyến xe của mình
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 23 Thiết kế giao diện trang sửa thông tin chuyến xe
Bảng 13 Xóa thông tin chuyến xe
Tên Sơ đồ chức năng Xóa thông tin chuyến xe
Để yêu cầu mức cao cho chuyến xe, bạn cần cung cấp mã chuyến xe và tên chuyến xe, đồng thời nhập đúng số chỗ trống với định dạng chuỗi có độ dài dưới 10 ký tự Ngoài ra, hãy đảm bảo giờ đi và giờ đến được nhập đúng theo định dạng quy định.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin sửa thông tin chuyến xe của mình
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 24 Thiết kế giao diện trang xóa chuyến xe
2.5.3.1 Thống kê tất cả xe
Tên sơ đồ Quản lý xe
Yêu cầu hiển thị thông tin chi tiết của từng xe, bao gồm thanh tìm kiếm (search box) và khả năng lọc dữ liệu theo biển số, tên xe, cùng với chức năng phân trang Đối tượng sử dụng là Admin và User.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép người dùng quản lý xe có thể truy cập các chức năng của hệ thống (thêm, sửa, xóa)
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết
Người dùng phải đăng nhập
Hình 25 Thiết kế giao diện trang quản lý xe
Bảng 15 Thêm mới thông tin xe
Tên sơ đồ Thêm mới thông tin xe
Yêu cầu mức cao Thêm mới thông tin của từng xe, chọn loại xe
Người sử dụng Admin/User
Mô tả Chức năng này cho phép người dùng thêm xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết
Người dùng phải đăng nhập
Hình 26 Thiết kế giao diện trang thêm thông tin xe
Bảng 16 Sửa thông tin xe
Tên sơ đồ Sửa thông tin xe
Yêu cầu mức cao Sửa thông tin của từng xe, chọn loại xe
Người sử dụng Admin/User
Mô tả Chức năng này cho phép người dùng sửa thông tin xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết
Người dùng phải đăng nhập
Hình 27 Thiết kế giao diện trang sửa thông tin xe
Bảng 17 Xóa thông tin xe
Tên sơ đồ Xóa thông tin xe
Yêu cầu mức cao Xóa thông tin của xe
Người sử dụng Admin/User
Mô tả Chức năng này cho phép người dùng xóa thông tin xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết
Người dùng phải đăng nhập
Hình 28 Thiết kế giao diện trang xóa thông tin xe
2.5.4.1 Thống kê tất cả loại xe
Tên Sơ đồ chức năng Hiển thị danh sách loại xe
Yêu cầu mức cao Không
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép admin quản lí loại xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 29 Thiết kế giao diện trang quản lý loại xe
Bảng 19 Thêm mới loại xe
Tên Sơ đồ chức năng Thêm mới loại xe
Yêu cầu mức cao Không
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép admin thêm mới loại xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 30 Thiết kế giao diện trang thêm mới loại xe
2.5.4.3 Sửa thông tin loại xe
Bảng 20 Sửa thông tin loại xe
Tên Sơ đồ chức năng Sửa thông tin loại xe
Yêu cầu mức cao Không
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép admin sửa loại xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 31 Thiết kế giao diện trang sửa thông tin loại xe
2.5.4.4 Xóa thông tin loại xe
Bảng 21 Xóa thông tin loại xe
Tên Sơ đồ chức năng Xóa thông tin loại xe
Yêu cầu mức cao Không
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép admin xóa loại xe
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 32 Thiết kế giao diện trang xóa thông tin loại xe
2.5.5.1 Thống kế tất cả tài xế
Bảng 22 Quản lý thông tin tài xế
Tên sơ đồ Quản lý tài xe
Yêu cầu mức cao Quản lý thông tin của tài xế
Người sử dụng Admin/User
Mô tả Chức năng này cho phép admin quản lý thông tin tài xế
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Quản lý admin phải đăng nhập thành công
Hình 33 Thiết kế giao diện trang quản lý tài xế
2.5.5.2 Thêm thông tin tài xế
Bảng 23 Thêm mới tài xế
Tên Sơ đồ chức năng Thêm mới tài xế
Yêu cầu mức cao Mã tài xế, tên tài xế, giới tính là kiểu chuỗi có độ dài <
20 ký tự, năm sinh đúng kiểu định dạng dd/mm/yyyy
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin thêm mới tài xế
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 34 Thiết kế giao diện trang thêm thông tin tài xế
2.5.5.3 Sửa thông tin tài xế
Bảng 24 Sửa thông tin tài xế
Tên Sơ đồ chức năng Sửa thông tin tài xế
Yêu cầu thông tin tài xế bao gồm mã tài xế, tên tài xế, giới tính và số điện thoại, tất cả đều phải là chuỗi có độ dài dưới 20 ký tự Năm sinh cần được cung cấp đúng theo định dạng dd/mm/yyyy.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin sửa thông tin tài xế
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 35 Thiết kế giao diện trang sửa thông tin tài xế
2.5.5.4 Xóa thông tin tài xế
Bảng 25 Xóa thông tin tài xế
Tên Sơ đồ chức năng Xóa thông tin tài xế
Yêu cầu cung cấp thông tin bao gồm mã tài xế, tên tài xế, giới tính và số điện thoại, tất cả đều phải là chuỗi có độ dài dưới 20 ký tự Ngoài ra, năm sinh cần được định dạng đúng theo kiểu dd/mm/yyyy.
Mô tả Sơ đồ chức năng này cho phép Admin xóa thông tin tài xế
Kích hoạt NA Điều kiện tiên quyết Admin phải đăng nhập thành công vào hệ thống
Hình 36 Thiết kế giao diện trang xóa thông tin tài xế
Đặc tả yêu cầu phi chức năng và yêu cầu khác
- Thời gian cập nhật dữ liệu tối đa là 2s
- Khi cần có thể tăng số người đăng nhập vào hệ thống lên khoảng 7-8 người 2.6.3 Bảo mật
- Sử dụng tài khoản đã đăng ký để đăng nhập vào hệ thống
- Gồm 2 loại: Admin và người dùng Mỗi loại sẽ có một số quyền riêng
- Các dữ liệu về tài khoản được lưu trong cơ sở dữ liệu và được bảo mật 2.6.4 Sao lưu và phục hồi
- Các dữ liệu được lưu trong các cơ sở dữ liệu và được sao lưu thường xuyên và được phục hồi khi cần
2.6.5 Yêu cầu hệ điều hành
- Phần mềm được thiết kế để thích ứng trên nhiều hệ điều hành như
Windows XP, Windows 7, Windows 8, Windows 8.1, Linux
- Hệ điều hành hỗ trợ Net
- Phần mềm chạy tốt, ít lỗi
- Giao diện đẹp mắt, dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
- Font chữ: Times New Roman
- Chương trình sử dụng Tiếng Việt và Tiếng Anh.
DEMO HỆ THỐNG ĐẶT VÉ XE KHÁCH ONLINE
Giao diện người dùng
Giao diện đầu tiên là yếu tố quan trọng nhất, gây ấn tượng mạnh mẽ với người dùng và tạo cảm giác hứng thú ngay từ cái nhìn đầu tiên khi họ truy cập vào hệ thống.
Hình 37 Giao diện trang chủ hệ thống đặt vé xe khách online
Menu giao diện trang chủ sẽ hiện thị các nội dung như:
+ Hình ảnh : Tập hợp các hình ảnh nổi bật của địa điểm xuất phát, cũng như thông báo địa điểm để người dùng tham khảo
Hình 38 Giao diện trang chủ hệ thống – phần hình ảnh
Thông tin bao gồm ba nội dung cơ bản: quy định chung, vận chuyển hàng hóa và thông tin hành lý, giúp người dùng nắm rõ để thuận tiện hơn trong việc di chuyển trên mỗi chuyến xe.
Hình 39 Giao diện trang chủ hệ thống – phần thông tin
+ Đăng nhập : Người dùng phải đăng nhập khi đã có tài khoản để đặt vé
+ Đăng ký : Người dùng phải đăng ký tài khoản mới có thể đặt vé
3.1.2 Hướng dẫn đăng ký/đăng nhập tài khoản
3.1.2.1 Hướng dẫn đăng ký tài khoản Để đăng ký tài khoản người dùng cần phải điền đầy đủ các thông tin như ví dụ minh họa dưới đây:
Hình 40 Giao diện trang đăng ký tài khoản
Nếu người dùng nhập sai hoặc thiếu thông tin trong phần đăng ký, hệ thống sẽ tự động kiểm tra và thông báo lỗi tại các trường thông tin không hợp lệ hoặc thiếu.
Hình 41 Giao diện trang đăng ký tài khoản – báo lỗi
3.1.2.2 Hướng dẫn đăng nhập tài khoản Để đăng nhập thành công, người dùng cần điền đúng UserID và Mật khẩu đã đăng ký thành công
Hình 42 Giao diện trang đăng nhập tài khoản
3.1.3 Tìm kiếm Ở trang đặt vé, hệ thống sẽ hiển thị hướng dẫn cách đặt vé xe thông qua 4 bước rất đơn giản:
Với phần tìm kiếm, người dùng cần phải chọn một số thông tin cần thiết như sau:
Hình 43 Giao diện trang tìm kiếm tuyến xe
Sau khi người dùng nhập đầy đủ thông tin và thực hiện tìm kiếm, hệ thống sẽ hiển thị danh sách tất cả các tuyến xe mà người dùng mong muốn tìm kiếm, như trong ví dụ minh họa dưới đây.
Vào ngày 06/04/2019, hệ thống đã tìm kiếm tuyến xe từ Đà Nẵng đến Đà Lạt và cung cấp thông tin về 2 chuyến xe của 2 hãng khác nhau.
+ Số ghế : 40 – còn trống 40 ghế
- + Số ghế : 30 – còn trống 30 ghế
Hình 44 Giao diện trang thông tin các tuyến xe sau khi tìm kiếm
Sau khi tìm kiếm tuyến xe mong muốn, hệ thống sẽ hiển thị tất cả các tuyến cùng với các hãng xe và khung giờ xuất phát khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng trong việc lựa chọn Người dùng chỉ cần thực hiện thao tác cuối cùng để hoàn tất.
1 Chọn tuyến xe có thời gian phù hợp và nhấn “ĐẶT VÉ”
2 Chọn “OK” để xác nhận đặt vé
Hình 45 Giao diện trang đặt vé xe sau khi tìm kiếm
Lịch sử đặt vé sẽ hiển thị tất cả các chuyến xe mà người dùng đã, đang đặt
Hệ thống sẽ thể hiện thông qua 2 trạng thái:
1 Trạng thái đã nhận : Cho biết người dùng đã đặt vé thành công và đã nhận vé thực hiện chuyến đi
2 Trạng thái chưa nhận: Cho biết người dùng đã đặt vé thành công và chưa nhận vé
Quy ước: Trước 2 giờ tính từ thời gian xe xuất phát thì người dùng không được phép thực hiện thao tác:
Hình 46 Giao diện trang lịch sử đặt vé
Giao diện quản lý hệ thống Admin
3.2.1.1 Thống kê danh sách người dùng
Hệ thống sẽ thống kê danh sách tất cả người dùng đã đăng ký tài khoản, và trực tiếp quản lý các tài khoản đã đăng ký thành công
Với quản lý người dùng hệ thống có 4 chức năng chính:
1 Thêm mới tài khoản người dùng
2 Chỉnh sửa thông tin tài khoản người dùng
3 Xóa tài khoản người dùng
4 Tìm kiếm nhanh tài khoản người dùng với các trường thuộc tính có trong tài khoản
Hình 47 Giao diện trang quản lý Admin - danh mục người dùng
Để bảo vệ tài khoản người dùng, sau khi đăng ký thành công, hệ thống sẽ tự động mã hóa mật khẩu bằng thuật toán MD5, giúp ngăn chặn việc lộ mật khẩu và bảo đảm an toàn cho tài khoản.
3.2.1.2 Thêm mới tài khoản người dùng
Với chức năng thêm mới tài khoản người dùng, hệ thống cho phép quản trị viên thêm mới tài khoản người dùng một cách nhanh chóng
Các trường có ký tự “*” màu đỏ là bắt buộc phải điền thông tin khi tạo tài khoản Nếu người dùng bỏ sót thông tin, hệ thống sẽ tự động thông báo lỗi và yêu cầu cung cấp đầy đủ dữ liệu.
Hình 48 Giao diện trang quản lý người dùng - danh mục thêm mới tài khoản
3.2.1.3 Sửa thông tin tài khoản người dùng Đối với chức năng sửa thông tin tài khoản người dùng, hệ thống tự động khóa trường thuộc tính “UserID ” với mục đích không cho phép sửa đổi vì khi đăng ký mỗi tài khoản sẽ được hệ thống cấp riêng một “UserID” riêng nhằm đảm bảo tính bảo mật cao, tránh nhầm lẫn với các tài khoản khác có trường thuộc tính có thông tin giống nhau, còn tất cả các trường thuộc tính còn lại cho phép sửa đổi nếu muốn
Hình 49 Giao diện trang quản lý người dùng - danh mục sửa thông tin tài khoản
3.2.1.4 Xóa thông tin tài khoản người dùng
Chức năng "Xóa thông tin tài khoản người dùng" cho phép quản lý admin loại bỏ các tài khoản đã đăng ký nhưng không hoạt động trong một thời gian dài hoặc vi phạm quy định của hệ thống Điều này giúp duy trì sự ổn định và an toàn cho nền tảng.
Hình 50 Giao diện trang quản lý người dùng - danh mục xóa tài khoản
3.2.2.1 Thống kê danh sách tài xế
Hệ thống sẽ tổng hợp và quản lý thông tin danh sách tất cả các tài xế hiện tại của các hãng xe.
Với quản lý tài xế hệ thống có 4 chức năng chính:
1 Thêm mới danh sách tài xế
2 Chỉnh sửa thông tin tài xế
3 Xóa danh sách tài xế
4 Tìm kiếm nhanh danh sách tài xế với các trường thuộc tính có trong tài khoản
Hình 51 Giao diện trang quản lý Admin - danh mục tài xế
3.2.2.2 Thêm mới thông tin tài xế
Hệ thống cho phép quản trị viên nhanh chóng thêm mới thông tin tài xế, giúp cập nhật danh sách tài xế khi các hãng xe bổ sung.
Mỗi trường thuộc tính có ký tự “*” màu đỏ biểu thị rằng đây là trường bắt buộc cần điền đầy đủ thông tin khi thêm mới Nếu người dùng bỏ qua, hệ thống sẽ tự động thông báo lỗi và yêu cầu cung cấp thông tin đầy đủ.
Hình 52 Giao diện quản lý tài xế - danh mục thêm mới thông tin tài xế
3.2.2.3 Sửa thông tin tài xế Đối với chức năng sửa thông tin tài xế, hệ thống sẽ tự động khóa trường thuộc tính “Mã Tài Xế ” với mục đích không cho phép sửa đổi vì khi quản lý Admin lưu trữ mỗi thông tin của mỗi tài xế sẽ được hệ thống cấp riêng một “Mã Tài Xế” riêng nhằm đảm bảo tính bảo mật cao, tránh nhầm lẫn nếu có các trường thuộc tính có thông tin giống nhau, còn tất cả các trường thuộc tính còn lại cho phép sửa đổi nếu muốn
Hình 53 Giao diện quản lý tài xế - danh mục sửa thông tin tài xế
3.2.2.4 Xóa danh sách tài xế
Chức năng "Xóa danh sách tài xế" hỗ trợ quản lý admin trong việc loại bỏ thông tin của những tài xế nghỉ việc hoặc vi phạm quy định chung, nhằm duy trì hệ thống quản lý hiệu quả cho hàng xe.
Hình 54 Giao diện quản lý tài xế - danh mục xóa danh sách tài xế
3.2.3.1 Thống kê danh sách tuyến xe
Hệ thống sẽ tổng hợp và quản lý thông tin về tất cả các tuyến xe hiện tại của các hãng xe, cung cấp danh sách đầy đủ và chính xác.
Với quản lý tuyến xe hệ thống có 4 chức năng chính:
1 Thêm mới danh sách tuyến xe
2 Chỉnh sửa thông tin tuyến xe
3 Xóa danh sách tuyến xe
4 Tìm kiếm nhanh danh sách tuyến xe với các trường thuộc tính: Mã Tuyến, Tên Tuyến, Điểm đi, Điểm đến, Bảng giá
Hình 55 Giao diện quản lý Admin - danh mục tuyến xe
3.2.3.2 Thêm mới thông tin tuyến xe
Chức năng thêm mới tuyến xe, hệ thống cho phép quản trị viên thêm mới tuyến xe khi hãng xe bổ sung thêm tuyến một cách nhanh chóng
Các trường có ký tự “*” màu đỏ là bắt buộc phải điền thông tin khi thêm mới tuyến xe Nếu bỏ qua, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng cung cấp đầy đủ thông tin.
Hình 56 Giao diện quản lý tuyến xe - danh mục thêm mới thông tin tuyến xe
3.2.3.3 Sửa thông tin tuyến xe Đối với chức năng sửa thông tin tuyến xe, hệ thống sẽ tự động khóa trường thuộc tính “Mã Tuyến ” với mục đích không cho phép sửa đổi vì khi quản lý Admin lưu trữ mỗi thông tin của mỗi tuyến xe sẽ được hệ thống cấp riêng một “Mã Tuyến” riêng nhằm đảm bảo tính bảo mật cao, tránh nhầm lẫn nếu có các trường thuộc tính có thông tin giống nhau, còn tất cả các trường thuộc tính còn lại cho phép sửa đổi nếu muốn
Hình 57 Giao diện quản lý tuyến xe - danh mục sửa thông tin tuyến xe
3.2.3.4 Xóa thông tin tuyến xe
Chức năng "Xóa thông tin tuyến xe" cho phép quản lý admin loại bỏ các tuyến xe vi phạm quy định chung hoặc những tuyến xe bị các hãng xe ngừng hoạt động khỏi hệ thống sau khi đã thống kê.
Hình 58 Giao diện quản lý tuyến xe - danh mục xóa thông tin tuyến xe
3.2.4.1 Thống kê danh sách xe khách
Hệ thống sẽ tổng hợp và quản lý thông tin về danh sách xe khách hiện tại của tất cả các hãng xe, đảm bảo tính chính xác và cập nhật liên tục.
Với quản lý xe khách hệ thống có 4 chức năng chính:
1 Thêm mới danh sách xe khách
2 Chỉnh sửa thông tin xe khách
3 Xóa danh sách xe khách
4 Tìm kiếm nhanh danh sách xe khách với các trường thuộc tính: Mã
Xe, Tên Xe, Biển Số, Số Ghế, Tên Nhà Xe
Hình 59 Giao diện quản lý Admin - danh mục xe
3.2.4.2 Thêm mới thông tin xe khách
Hệ thống cho phép quản trị viên nhanh chóng thêm mới thông tin xe khách khi các hãng xe bổ sung hoặc cập nhật xe.