1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Bang ghi diem thang 910lop 12CB2

2 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 53,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

M TC TB M 15p TB M 15p TB M 15p 1t TB M TB M 15p TB M 15p TB M 1t TB M 15p TB M 15p TB M 15p TB M 15p TB M 15p 1t TB HL HK P K

1 Đồng Thuý An 4 4.5 4.3 4.4 4.4 4.0 6.0 4.7 4.9 5.5 4.8 5.0 9.0 8.0 5.0 6.8 3.0 4.3 3.7 1.0 3.5 2.3 7.0 2.0 4.0 4.3 5.0 8.5 6.8 4.0 4.0 8.0 7.0 8.0 7.8 6.0 6.0 10.0 10.0 10.0 5.4

3 Nguyễn Văn Vũ Em 7.0 7.0 7.0 5.0 3.4 4.2 5.0 6.7 6.1 10.0 6.5 4.5 6.4 10.0 8.0 6.0 7.5 10.0 7.3 8.7 5.5 5.5 8.0 3.0 4.5 5.0 8.0 7.5 7.8 8.0 5.0 6.5 9.0 7.0 7.7 5.0 8.5 6.8 8.0 9.0 8.7 6.8 Tb K 1 11

4 Huỳnh Thanh Hùng 3.5 5.0 4.5 3.4 3.4 8.0 5.0 6.0 5.0 7.3 6.8 6.5 10.0 8.0 5.5 7.3 4.8 4.8 6.5 6.5 4.0 4.5 4.3 7.0 6.5 6.8 5.0 5.0 7.0 8.0 8.0 7.8 7.0 6.0 6.5 9.0 10.0 9.7 6.1 Y T 25

5 Nguyễn Thị Phương Lan 9.0 7.5 7.8 8.0 5.0 5.0 7.0 9.0 6.0 7.0 7.8 7.0 7.3 8.0 10.0 6.5 7.8 9.3 9.3 6.5 6.5 7.0 5.0 5.7 5.0 9.0 7.0 5.0 5.0 8.0 6.0 8.0 7.5 8.0 6.0 7.0 9.0 9.0 7.2 K T HSTT 5

6 Nguyễn Văn Liền 4.5 4.0 4.2 2.8 2.8 3.0 9.0 4.7 5.4 4.3 4.8 4.6 8.0 8.0 5.0 6.5 7.0 5.5 6.3 10.0 6.0 8.0 1.0 4.5 3.3 8.0 8.0 8.0 4.0 4.0 7.0 7.0 7.0 7.0 7.0 7.0 8.0 8.0 5.7 Y K 1 31

7 Đoàn Thị Trúc Linh 9.0 5.0 6.0 6.5 8.0 2.8 5.4 8.0 5.7 6.5 8.0 7.5 7.3 7.5 8.0 6.0 6.7 8.5 8.5 8.0 3.5 5.8 4.0 4.5 4.3 8.0 10.0 9.0 5.0 5.0 6.0 9.0 8.0 7.0 7.0 10.0 10.0 6.9 Tb T 10

9 Nguyễn Việt Linh 9.0 5.5 6.0 6.6 7.0 5.9 6.5 9.0 8.3 8.5 8.0 7.3 7.3 7.5 9.0 8.0 6.0 7.3 5.5 5.5 3.0 3.0 6.0 4.5 5.0 9.0 9.0 6.0 6.0 7.0 7.0 7.0 7.0 8.0 5.5 6.8 10.0 10.0 6.8 Tb T 11

12 Hồ Thị Hồng Loan 9.5 6.3 7.4 5.3 5.3 9.0 9.0 7.7 8.4 10.0 8.3 7.3 8.2 9.0 9.0 6.0 7.5 9.0 6.5 7.8 5.0 5.5 5.3 2.0 5.0 4.0 7.5 7.5 7.0 6.0 6.5 7.0 9.0 8.3 8.0 6.0 7.0 9.0 9.0 7.1 Tb K 1 9

14 Trần Văn Minh 9.0 7.0 7.0 7.5 9.0 7.5 8.3 9.0 10.0 8.7 9.1 10.0 9.0 7.3 8.4 10.0 7.5 8.3 9.0 9.3 9.2 10.0 7.0 8.5 8.0 8.0 3.5 5.8 9.5 9.5 7.0 7.0 8.0 8.0 8.0 6.0 6.0 10.0 10.0 8.1 K T HSTT 2

15 Lê Kim Ngân 8.5 7.0 7.5 9.0 5.3 7.2 9.0 6.7 7.5 8.8 6.8 7.5 7.0 9.0 6.0 7.0 6.0 7.8 6.9 6.5 6.5 9.0 10.0 6.0 7.8 8.0 8.5 8.3 4.0 4.0 8.0 6.0 8.0 7.5 6.0 6.0 10.0 10.0 7.2 Tb Tb 2 7

17 Nguyễn Minh Nhựt 9.0 5.0 8.0 7.5 8.0 4.4 6.2 4.0 10.0 6.0 6.5 5.0 7.5 7.3 6.8 3.0 8.0 5.5 5.5 7.0 7.0 8.0 6.0 7.0 8.0 3.5 5.0 9.0 9.0 5.0 5.0 9.0 8.0 8.3 7.0 7.0 8.0 9.0 8.7 6.8 K T HSTT 6

18 Đoàn Việt Phát 4.0 5.0 4.7 9.0 5.3 7.2 8.0 5.7 6.5 5.0 5.5 5.8 5.5 10.0 6.0 6.0 7.0 7.8 7.8 4.5 4.5 5.0 4.0 4.3 8.0 7.0 7.5 6.0 6.0 8.0 8.0 8.0 6.0 6.0 8.0 10.0 9.3 6.4 Tb T 19

19 Nguyễn Văn Phong 2.5 4.5 3.8 4.0 3.8 3.9 1.0 9.0 1.0 3.0 8.0 5.5 6.3 7.0 8.0 3.5 5.5 4.0 1.8 2.9 2.5 2.5 4.0 4.0 4.0 9.0 9.0 5.0 5.0 7.0 8.0 7.0 7.3 6.0 9.0 7.5 8.0 8.0 8.0 5.2 Y T 35

20 Lê Minh Sang 6.0 8.0 7.3 8.0 7.5 7.8 10.0 9.3 9.5 10.0 8.8 8.8 9.1 9.0 8.0 6.5 7.5 9.3 9.3 5.5 5.5 9.0 10.0 7.0 8.3 10.0 10.0 5.0 5.0 8.0 8.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.0 K T HSTT 4

21 Nguyễn Hoàng Sơn 5.5 4.5 4.8 5.0 3.4 4.2 0.0 9.0 5.0 4.8 8.5 5.5 6.5 3.0 8.0 5.5 5.5 1.0 7.3 4.2 4.5 4.5 7.0 2.0 2.0 3.3 6.0 10.0 8.0 4.0 4.0 8.0 7.0 7.3 6.0 6.0 9.0 9.0 5.5 Y T 32

22 Nguyễn Thành Sơn 6.5 5.5 5.8 6.0 3.1 4.6 10.0 4.7 6.5 5.0 8.8 6.3 6.6 7.0 9.0 4.0 6.0 8.0 8.8 8.4 3.5 3.5 4.0 5.0 4.7 8.0 10.0 9.0 7.0 7.0 9.0 7.0 7.7 7.5 7.5 9.0 9.0 6.5 Tb T 17

24 Nguyễn Trọng Thịnh 3.0 5.5 4.7 2.5 2.5 10.0 6.0 7.3 6.0 5.0 5.0 5.3 7.0 8.0 4.5 6.0 3.0 5.5 4.3 3.0 3.0 5.0 4.0 4.3 8.5 8.5 6.0 4.0 5.0 7.0 9.0 7.0 7.5 5.0 5.0 9.0 9.0 5.5 Y Tb 2 32

26 Nguyễn Thị Cẩm Thuý 6.0 4.8 5.2 8.0 3.4 5.7 6.0 3.7 4.5 5.8 7.3 6.8 8.0 3.5 5.0 9.3 9.3 4.5 4.5 5.0 2.5 3.3 8.0 8.0 8.0 3.0 3.0 8.0 8.0 8.0 8.0 7.5 7.5 8.0 8.0 8.0 5.9 Y K 1 29

28 Lê Thị Bích Trân 4.5 5.0 4.8 1.9 1.9 5.0 5.0 3.7 4.4 5.5 5.8 5.7 10.0 8.0 5.0 7.0 5.3 5.3 5.5 5.5 7.0 1.0 4.0 4.0 9.5 9.5 7.0 7.0 6.0 9.0 8.0 8.0 5.0 6.5 8.0 8.0 8.0 6.0 Y T 27

29 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 10.0 9.5 9.0 9.4 5.6 5.6 10.0 10.0 10.0 9.5 8.0 8.5 9.0 8.0 5.5 7.0 8.0 8.0 8.0 8.0 8.0 9.0 5.0 4.5 5.8 10.0 10.0 9.0 9.0 8.0 6.0 8.0 7.5 8.0 6.0 7.0 9.0 9.0 8.1 K T HSTT 2

Hoá

15p

GDQP

1t

Trường THPT Nha Mân

BẢNG ĐIỂM THÁNG 9+10

Họ và tên học sinh:……….

Danh hiệu thi đua

Xếp hạng

Toán

1t

Lớp 12CB2

TB VH

Kết quả xếp loại

Số ngày nghỉ

Tin Học

Trang 2

M TC TB M 15p TB M 15p TB M 15p 1t TB M TB M 15p TB M 15p TB M 1t TB M 15p TB M 15p TB M 15p TB M 15p TB M 15p 1t TB HL HK P K

Hoá

15p

GDQP

1t

Danh hiệu thi đua

Xếp hạng

Toán

1t

TB VH

Kết quả xếp loại

Số ngày nghỉ

Tin Học

33 Nguyễn Thị Tuyết Vân 8.0 8.0 6.0 7.0 4.4 4.4 6.0 4.0 6.7 5.9 6.3 6.5 6.4 10.0 8.0 6.0 7.5 7.8 7.8 4.0 4.0 7.0 2.0 4.0 4.3 9.5 9.5 6.0 5.0 5.5 8.0 9.0 8.0 8.3 8.0 4.5 6.3 9.0 9.0 6.7 Tb T 14

34 Lê Thị Kim Vàng 9.0 8.5 8.0 8.4 8.0 6.3 7.2 7.0 9.0 8.0 8.0 10.0 9.0 8.3 8.9 10.0 9.0 7.5 8.5 9.0 7.5 8.3 8.5 8.5 8.0 9.0 5.0 6.8 10.0 9.5 9.8 8.0 7.0 7.5 8.0 7.0 8.0 7.8 8.0 5.0 6.5 9.0 9.0 8.1 G T HSG 1 35

36 Hà Quốc Thịnh 6.0 5.0 4.0 4.8 2.2 2.2 10.0 2.7 5.1 5.0 5.0 5.0 7.0 4.5 5.3 1.0 1.5 1.3 2.0 2.5 2.3 8.0 4.0 4.5 5.3 8.5 8.5 6.0 6.0 7.0 9.0 7.0 7.5 9.0 9.0 9.0 9.0 5.4 Kém T 36

Tổng số học sinh:

36/18 1 G 2.78 % 29 T 80.6 %

36 Tổng cộng:

Tổng cộng:

Ý kiến của Cha Mẹ Học Sinh

Trần Minh Hiệp

Học lực Tỷ lệ

Lương Văn Hoàn

Ngày đăng: 03/05/2021, 03:03

w