1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng Unit 8 Out and About A1,2

17 439 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 8 Out and About A1,2
Thể loại Bài giảng
Năm xuất bản 2010
Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 5,68 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tuesday, November 23 rd , 2010 Period: 45 - play video games(v): A. Vocabulary: ch¬i trß ch¬i ®iÖn tö 1 Listen and repeat. - ride a bike(v): ®i xe đạp - drive a car (v): lái xe ô tô - wait for (v): chờ, đợi * Matching 1. (to) play video games 2. (to) ride a bike 3. (to) drive a car 4. (to) wait for a c d b A/ Vocabulary - play video games(v) :chơi trò chơi điện tử - ride a bike(v): đi xe đạp - drive a car(v): lái xe ô tô - wait for(v): chờ, đợi B. Grammar: *The present progressive tense (thì hiện tại tiếp diễn) I am playing video games Use: diễn tả hành động đang diễn ra ,diễn ra ngay lúc nói. We are walking to school He is playing video games They are walking to school A. Vocabulary - play video games(v) :chơi trò chơi điện tử - ride a bike(v): đi xe đạp - drive a car(v): lái xe ô tô - wait for(v): chờ, đợi [...]... chơi điện tử - (to) ride a bike: đi xe đạp - (to) drive a car: lái xe ô tô - (to) wait for: chờ, đợi B Grammar: The present progressive tense (thì hiện tại tiếp diễn 2 Ask and answer questions about all the people in the pictures and about you What is he doing ? He is playing video games I am playing video games We are walking to school He is playing video games What is she doing ? She is riding her bike... having What are they doing ? They are walking to school What are they doing ? They are traveling to school by bus What are they doing ? They are waiting for a train What are you doing ? 2 3 1 2 4 7 55 8 6 9 6 Remember 1 Grammar: The present progressive tense (thì hiện tại tiếp diễn) I am playing video games We are walking to school He is playing video games They are walking to school * Verb - ing (to)... having IV Practice: * Word Cue Drills: Ex : I/ ride a bike  I am riding a bike a I / go / school b She / do / her homework c Nam/ play/ game d They/ wait/ train *Homework: - Learn by heart vocabulary and remember model sentences - Prepare the new lesson A3-6 . - (to) wait for: chờ, đợi (to) have 2 Ask and answer questions about all the people in the pictures and about you . What is he doing ? He is playing video. Period: 45 - play video games(v): A. Vocabulary: ch¬i trß ch¬i ®iÖn tö 1 Listen and repeat. - ride a bike(v): ®i xe đạp - drive a car (v): lái xe ô tô -

Ngày đăng: 01/12/2013, 01:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN