1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tài liệu so doi dung 2010- Sổ THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN ( Dũng).doc

10 523 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài Liệu So Doi Dung 2010 - Sổ Theo Dõi Số Lượng Đội Viên
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Nghệ An
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 474 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN

NĂM HỌC 2010-2011 Tháng

chi Đội

9A

8

7A

7B

6A

6B

6C

BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN

NĂM HỌC 2010-2011

T Gian

Chi Đội

Đầu năm Giữa H kì I Cuối H kì I Giữa H Kì II Cuối Năm Đội

Viên

Đoàn Viên

Đội Viên

Đoàn Viên

Đội Viên

Đoàn Viên

Đội Viên

Đoàn Viên

Đội Viên

Đoàn Viên

Trang 2

6B 24 24 24

CHI ĐỘI : 9A

stt Họ và tên Năm

sinh

Nơi ở

Kết quả Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

1 Lò Thị Bua 19/8/1999

Nà Tăm II -

2 Lò Văn Bun 15/4/1999

Nà Hiềng -

3 Lò Thị Đanh 5/5/1999

Coóc Cuông

- NT KHÁ KHÁ

4 Lò Văn Điên 7/10/1999

Nà Hiềng -

5 Lò Văn Đôi 27/8/1999

Nà Hiềng -

6 Lò Văn Hắc 12/3/1999 Nà Ít- NT TB TB

7 Lò Thị Khun 1/2/1999

Nà Coóc -

NT KHÁ KHÁ

8 Vàng Văn Ón 4/5/1999 Nà Ít- NT YẾU YẾU

9 Lò Thị Ón 8/7/1999

Nà Coóc -

10 Vàng Thị Pỏm 3/6/1998

Nà Coóc -

NT GIỎI GIỎI

11 Lò Văn Phanh 7/9/1999 Nà Ít- NT TB TB

12 Lò Thị Sòi 20/2/1999

Nà Hiềng -

NT KHÁ KHÁ

13 Lò Văn Trai 5/7/1999 Nà Ít- NT YẾU YẾU

14 Vàng Thị Xam 20/3/1999

Coóc Cuông

- NT KHÁ KHÁ

15 Lò Thị Xẳn 21/12/1999

Nà Hiềng -

NT KHÁ KHÁ

16 Tao Thị Sòn 3/7/1998

Nà Coóc -

NT KHÁ KHÁ

17 Lò Thị Ban 27/2/1999

Nà Tăm II -

18 Lò Thị Bun 22/9/1998 Nà Ít- NT TB TB

19 Vàng Văn Bun 13/3/1999

Nà Coóc -

Trang 3

20 Lò Thị Chăn 15/2/1999

Coóc Cuông

- NT TB TB

21 Lò Văn Côm 3/2/1999

Nà Coóc -

22 Lò Thị Điếng 20/3/1999

Nà Tăm II -

24 Lò Thị Kẻo Nà Hiềng - NT KHÁ KHÁ

26 Lò Thị Nang Coóc Cuông- NT TB TB

27 Lò Văn Ngân Nà Hiềng - NT TB TB

28 Lò Văn Ón Nà Coóc - NT YẾU YẾU

29 Lò Thị Pánh Nà Tăm II - NT KHÁ KHÁ

30 Lò Thị Pỏm a Nà Ít- NT TB TB

31 Lò Thị Pỏm b Nà Coóc - NT TB TB

32 Lò Văn Phanh Coóc Cuông- NT TB TB

33 Lò Văn Sòn Nà Coóc - NT TB TB

34 Lò Văn Ứt Nà Tăm II - NT YẾU YẾU

35 Lò Thị Xôm a Nà Tăm II - NT TB TB

36 Lò Thị Xôm b Nà Ít- NT TB TB

CHI ĐỘI : 8

st

t

Họ và tên Năm

sinh

Nơi ở Kết quả

Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

Nà Tăm II -NT YẾU TB

Nà Tăm II -NT YẾU TB

Phiêng Giằng_NT YẾU K

Nà Kiêng

- NT YẾU TB

Nà Luồng -NT YẾU K

Nà Coóc -NT

Trang 4

8 Lò Văn Đôi 6/7/1997

Nà Hiềng

- NT TB T

Nà Tăm II -NT TB T

Phiêng Giằng_NT YẾU TB

Nà Luồng -NT TB T

Nà Tăm II -NT TB TB

Nà Hiềng

- NT TB K

Nà Tăm II -NT TB K

Nà Tăm II -NT KHÁ T

Nà Coóc

Nà Tăm II -NT TB T

Nà Hiềng

- NT YẾU TB

Nà Tăm II -NT TB TB

Phiêng Giằng_NT YẾU K

Nà Hiềng

- NT YẾU K

Nà Hiềng

- NT YẾU K

Phiêng Giằng_NT YẾU K

Nà Coóc

Nà Tăm II -NT TB K

Phiêng Giằng_NT TB T

Nà Hiềng

- NT TB T

Nà Luồng -NT TB Tb

Phiêng Giằng_NT YẾU TB

Nà Hiềng

- NT YẾU TB

Trang 5

CHI ĐỘI : 7A

stt Họ và tên Năm

sinh

Nơi ở

Kết quả Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

CHI ĐỘI : 7B

stt Họ và tên Năm

sinh

Nơi ở

Kết quả Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

Nà Tăm II-

Nà Coóc -

Trang 6

Nà Luồng -

NT YẾU K

Coóc Cuông

- NT TB T

Nà Luồng -

Phiêng Giằng - NT YẾU K

Nà Tăm II-

Nà Hiềng -

Nà Coóc -

NT KHÁ T

Nà Coóc -

Nà Luồng -

NT TB Tb

Phiêng Giằng - NT YẾU K

Nà Coóc -

Coóc Cuông

- NT TB T

Nà Kiêng -

Phiêng Giằng - NT YẾU Tb

Nà Hiềng -

Nà Hiềng -

NT YẾU Tb

Nà Hiềng -

Nà Hiềng -

Phiêng Giằng - NT TB Tb

CHI ĐỘI : 6A

sinh

Nơi ở

Kết quả Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

1 Lò Thị Ban 8/10/1999

Coóc Cuông -

2 Lò Văn Bóng 8/1/1999

Nà Tăm II

-NT KHÁ T

Trang 7

3 Lò Văn Bun 14/4/1999

Coóc Cuông -

NT YẾU k

4 Lò Thị Chăn 3/7/1999

Coóc Cuông -

NT GIỎI T

5 Lò Thị Điếng 6/6/1999

Nà Hiềng -

6 Lò Văn Đôi 6/12/1999

Nà Tăm II

-NT YẾU k

7 Lò Văn Đôi 3/6/1999

Nà Coóc

8 Lò Văn Đôi 19/3/1999

Nà Coóc

9 Lò Văn Én 7/10/1999 Nà Hiềng - NT TB t

10 Lò Văn Én 2/6/1999

Nà Coóc

11 Vàng Văn Hắc 3/4/1999

Nà Coóc

-NT YẾU k

12 Lò Thị Kẻo 19/4/1999

Nà Hiềng -

13 Lò Văn Kẻo 15/8/1999

Nà Kiêng -

14 Lò Văn Lẹm 15/10/1999

Nà Luồng

-NT YẾU k

15 Lò Văn May 10/6/1999

Nà Luồng

16 Lò Thị Nang 1/4/1998 Nà Ít - NT KHÁ T

17 Vàng Thị Nang 2/9/1999

Nà Coóc

-NT KHÁ T

18 Lò Thị Ón 20/4/1999

Coóc Cuông -

19 Lò Thị Thum 17/9/1998

Nà Luồng

-NT KHÁ T

20 Lò Văn Xam 15/9/1998

Phiêng Giằng - NT YẾU k

21 Lò Thị Xanh 7/6/1999

Nà Hiềng -

NT YẾU k

22 Lò Thị Xôm 30/3/1999

Phiêng Giằng - NT TB k

23 Vàng Thị Xôm 2/6/1999 Nà Ít - NT KHÁ T

CHI ĐỘI : 6B

stt Họ và tên Năm

sinh

Nơi ở

Kết quả Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

Trang 8

1 Lò Văn Bun 20/11/1999

Nà Luồng

-NT YẾU TB

Nà Coóc -

NT TB TB

Nà Hiềng -

NT TB TB

Phiêng Giằng - NT TB K

Nà Hiềng -

NT YẾU T

Coóc Cuông -

Phiêng Giằng - NT TB K

Phiêng Giằng - NT YẾU K

Nà Tăm II

Nà Luồng

Nà Luồng

-NT YẾU K

Nà Hiềng -

Nà Coóc -

Coóc Cuông -

NT YẾU T

Nà Tăm II -NT

Nà Hiềng -

NT YẾU K

Coóc Cuông -

Nà Coóc -

Nà Kiêng -

NT YẾU K

Nà Coóc -

Nà Tăm II

Nà Coóc -

CHI ĐỘI : 6A2

Trang 9

stt Họ và tên Năm

sinh

Nơi ở

Kết quả Học Kì I

Kết quả Học Kì II

Kết quả Cuối năm

Ghi chú

Nà Tăm II

- NT TB K

Coóc Cuông -

Nà Hiềng

-NT YẾU TB

Nà Hiềng

Nà Coóc -

NT KHÁ T

Nà Coóc -

Nà Coóc -

Nà Hiềng

Coóc Cuông -

NT TB TB

Nà Hiềng

Nà Coóc -

NT KHÁ T

Nà Tăm II

- NT TB T

Nà Coóc -

NT KHÁ T

Coóc Cuông -

Nà Coóc -

Nà Tăm II

- NT TB K

Ngày đăng: 30/11/2013, 17:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN - Tài liệu so doi dung 2010- Sổ THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN ( Dũng).doc
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN (Trang 1)
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN - Tài liệu so doi dung 2010- Sổ THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN ( Dũng).doc
BẢNG THEO DÕI SỐ LƯỢNG ĐỘI VIÊN (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w