Chung cư lapaz tower thành phố đà nẵng Chung cư lapaz tower thành phố đà nẵng Chung cư lapaz tower thành phố đà nẵng luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
Trang 1ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
*
PHỤ LỤC
CHUNG CƯ LAPAZ TOWER THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Sinh viên thực hiện: NGUYỄN VĨNH PHÁT
Đà Nẵng – Năm 2018
Trang 2PHỤ LỤC 1 CHỌN KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN CỘT, DẦM, SÀN
Bảng 1.1 Chọn sơ bộ kích thước tiết diện cột
Trang 3Bảng 1.2 Độ mảnh các tiết diện cột nguy hiểm
Trang 4Bảng 1.3 Kích thước tiết diện dầm chọn sơ bộ
cao(mm)
Bề rộng(mm)
Kích thước chọn sơ bộ Chiều cao
(mm)
Bề rộng (mm)
Trang 5Chọn
hb (m)
1
l k l
Bản
kê 4 cạnh
Bản loại dầm
hb = D l1m
Trang 7Bảng 1.6 Hoạt tải các ô sàn tầng điển hình
Trang 81,677 6,420
5.20 2.90
Chọn thép
BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN LOẠI BẢN KÊ 4 CẠNH
1.52
Hệ số moment
100
Cốt thép Ø ≤ Cốt thép Ø >
Trang 9Cốt thép Ø ≤ Cốt thép Ø >
Trang 101.52 100
1,755 9,850
4.40 2.90
7
S1'
1.04 100
1,599 6,386
4.40 4.25
8
Chọn thép
BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN LOẠI BẢN KÊ 4 CẠNH
Hệ số moment
Cốt thép Ø ≤ Cốt thép Ø >
S5' 7 3.18 4.25 4,380
Trang 11Chọn thép Moment
2.36
Cấp bền BT :
Chiều dày Tải trọng
5.80
0.10%
Cốt thép Ø ≤ Cốt thép Ø >
Tính thép Kích thước
Trang 12Chọn thép Moment
Cấp bền BT :
Chiều dày Tải trọng
Tính thép Kích thước
Trang 13PHỤ LỤC 3: TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN CÔNG TRÌNH
Trang 14Bảng 3.3 Trọng lượng tường xây trên sàn
kN/m2
kN/m2
kN/m2
Trang 15Bảng 3.4 Tải trọng gió tĩnh tác dụng lên các mức sàn
Wgi
(m)
Wgi (đ)
Wgi (h)
Trang 16Bảng 3.5 Các Mode dao động theo phương X,Y
Trang 17Bảng 3.6 Thành phần gió động Mode 1 theo phương X
Mj
Dịch chuyển ngang
tỉ đối
yij
Diện tích đón gió Sj
Áp lực gió tĩnh Wjtc
Hệ
số áp lực động
ζj
Áp lực gió động tiêu chuẩn Wp(ji)tc
Áp lực gió động tính toán Wp(ji)tt
Trang 18Bảng 3.7 Thành phần gió động Mode 1 theo phương Y
Mj
Dịch chuyển ngang
tỉ đối
yij
Diện tích đón gió
Sj
Áp lực gió tĩnh Wjtc
Hệ
số áp lực động
ζj
Áp lực gió động tiêu chuẩn Wp(ji)tc
Áp lực gió động tính toán Wp(ji)tt
Trang 19TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
Trang 20TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │M x │ max M x tư M x tư │M x │ max M x tư M x tư │M x │ max M x tư M x tư
(KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) M y tư , N tư │M y │ max , N tư M y tư , N max M y tư , N tư │M y │ max , N tư M y tư , N max M y tư , N tư │M y │ max , N tư M y tư , N max
Trang 21TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │M x │ max M x tư
M x tư │M x │ max M x tư
M x tư │M x │ max M x tư
M x tư
(KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) M y tư
, N tư │M y │ max , N tư M y tư
, N max M y tư , N tư │M y │ max , N tư M y tư
Trang 22TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
Trang 23TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
, N tư M y tư , N max M y tư
, N tư │M y │ max
, N tư M y tư , N max
Trang 24TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
Trang 25TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
, N max M y tư , N tư │M y │ max , N tư M y tư
Trang 26TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
Trang 27TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
, N tư M y tư , N max M y tư
, N tư │M y │ max
, N tư M y tư , N max
Trang 28TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
, N tư M y tư , N max M y tư
, N tư │M y │ max
, N tư M y tư , N max
Trang 29TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
, N tư M y tư , N max M y tư
, N tư │M y │ max
, N tư M y tư , N max
Trang 30TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │Mx │max Mx tư Mx tư │Mx │max Mx tư Mx tư │Mx │max Mx tư Mx tư
(KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax
Trang 31TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │Mx │max
Mx tư Mx tư │Mx │max
Mx tư Mx tư │Mx │max
Mx tư Mx tư
(KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax
Trang 32TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │Mx │max
Mx tư Mx tư │Mx │max
Mx tư Mx tư │Mx │max
Mx tư Mx tư
(KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax
Trang 33TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
(KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) (KN.m) │Mx │max Mx tư Mx tư │Mx │max Mx tư Mx tư │Mx │max Mx tư Mx tư
(KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) My tư, Ntư │My│max, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max, Ntư My tư, Nmax
Trang 34TT HT GTX GTXX GTY GTYY GDX GDXX GDY GDYY
Trang 35, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư │My│max
, Ntư My tư, Nmax
Trang 36TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
N
P
Trang 37TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 38TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 39TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 40TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 41TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 42TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 43TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 44TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 45TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN.m ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 46TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 47TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 48TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN.m ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 49TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 50TT HT GX GXX GY GYY Mmin Mmax Mmin Mmax Mmin Mmax
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 51(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt tải)
Trang 52TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
TẦNG 1
Phần tử Tiết diện
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 53TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 54TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 55TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 56TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 57TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 58TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 59TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 60TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
TẦNG 9 B72
T
1/4N 3/4N
P
Trang 61TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
Trang 62TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
P
TẦNG 11 B72
T
1/4N 3/4N
P
Trang 63TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
tải)
Trang 64TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Tầng Phần tử Tiết diện
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
tải)
Trang 65TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
tải)
Trang 66TT HT GX GXX GY GYY Q min Q max Q min Q max Q min Q max |Q|max
Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
tải)
Trang 67Trường hợp tải trọng ( đơn vị KN ) Tổ hợp cơ bản 1
(Tĩnh tải + 1 Hoạt tải)
Tổ hợp cơ bản 2 (Tĩnh tải +0.9* nhiều Hoạt
tải)
Trang 854Ø22 GP
2Ø18 2Ø18
3Ø18 4Ø18
2Ø18
GT
GP N
3Ø18
2Ø18
Trang 101Bố trícốt đai
210,000210,000
Cốt thép Ø ≤Cốt thép Ø >
Tải trọng
TẦNG 1
Trang 102Bố trícốt đai
210,000210,000
Cốt thép Ø ≤Cốt thép Ø >
Tải trọng
Trang 103Bố trícốt đai
210,000210,000
Cốt thép Ø ≤Cốt thép Ø >
Trang 104Bố trícốt đai
210,000210,000
Cốt thép Ø ≤Cốt thép Ø >