Minna Nonihongo – Từ Vựng
Trang 2~ちゃん : bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ)
Trang 4これから お世話せ わに なります : từ nay mong được giúp đỡ
Bài 3:
Trang 6じゃ(~を)ください。 : vậy thì, xin cho tôi (tôi lấy) cái ~
Trang 7http://blogviet.99k.org
Trang 21: mùa thu 夏
なつ
: mùa hè 冬
ゆき
: tuyết 曇