1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Minna Nonihongo – Từ Vựng

36 1,3K 18
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Minna Nonihongo – Từ Vựng
Trường học Trường Đại Học Sakura
Chuyên ngành Tiếng Nhật
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 273,03 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Minna Nonihongo – Từ Vựng

Trang 2

~ちゃん : bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ)

Trang 4

これから お世話せ わに なります : từ nay mong được giúp đỡ

Bài 3:

Trang 6

じゃ(~を)ください。 : vậy thì, xin cho tôi (tôi lấy) cái ~

Trang 7

http://blogviet.99k.org

Trang 21

: mùa thu 夏

なつ

: mùa hè 冬

ゆき

: tuyết 曇

Ngày đăng: 08/11/2012, 15:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w