1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Chuyên đề Câu phủ định

12 50 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,33 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Một số trạng từ mang nghĩa phủ định khi được dùng trong câu thì ta không cần phải thêm not.. Các trạng từ phủ định thường gặp: hardly, barely, scarely (hầu như không); hardly ever, seld[r]

Trang 1

CHUYÊN ĐỀ CÂU PHỦ ĐỊNH - NEGATIVE

PHẦN A: LÝ THUYẾT

1 Câu phủ định là gì?

Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative) được sử dụng để bộc lộ, thể hiện 1 điều gì đó là sai,

không đúng với sự thật Câu phủ định tiếng Anh thường được thành lập bằng cách thêm "not" vào trong câu khẳng định

2 Cách tạo câu phủ định

- Đặt not phía sau trợ động từ, động từ to be hoặc một số động từ khiếm khuyết (modal verbs)

Ví dụ:

+ Tom lives in an apartment → Tom doesn't live in an apartment

(Tom không sống trong căn hộ)

+ I can carry this box for you → I can't carry this box for you

(Tôi không thể mang cái hộp này dùm bạn được)

- Sử dụng các từ phủ định: no, neither, never, no one, nobody, none, nor, nothing…

Ví dụ:

+ She’s never been there (Cô ấy chưa tửng ở đây)

+ There were no books left when I came there (Không còn quyển sách nào khi tôi tới đó cả)

- Sử dụng các tiền tố (de-, dis-, un-) hoặc hậu tố (-less)

Ví dụ: This washing machine is useless; it broke down all the time

(Chiếc máy rửa chén này thật là vô dụng, nó hỏng suốt)

- Sử dụng các trạng từ mang nghĩa phủ định: few, hardly, little, rarely, scarcely, seldom…

Ví dụ: I barely read that book

(Em hầu như chẳng đọc cuốn sách đó)

3 Cấu trúc câu phủ định

a Với to be: ta thêm not sau động từ to be am/ is/ are/ was/ were

S + to be + not + O/ adj + …

Viết tắt của not = n’t (Riêng am = I am not), isn't (is not), aren't (are not), wasn't (was not),

weren't (were not)

Ví dụ:

+ She isn’t comfortable in that dress

(Cô ta không thoải mái khi mặc chiếc váy đó)

+ I wasn’t there when you called me

(Anh không có ở đó khi em gọi cho anh)

+ They weren’t good at Math, so they got bad score

(Họ không giỏi toán nên họ nhận điểm kém)

b Với động từ thường

Ta thêm not sau trợ động từ

Trang 2

b.1 Các thì đơn:

- Hiện tại đơn: S + do/does + not + V (bare) + O + …

- Quá khứ đơn: S + did + not + V (bare) + O + …

- Tương lai đơn: S + will+ not + V (bare) + O + …

- Viết tắt: don't (do not), doesn't (does not), didn't (did not), won't (will not)

Ví dụ:

+ I don’t know what to say when she asks me

(Tôi không biết phải nói gì khi cô ấy hỏi tôi)

+ Harry doesn't come to my house because he is busy

(Harry không tới nhà tôi vì cậu ấy bận)

+ We didn’t want him to leave

(Chúng tôi không muốn ông ấy ra đi)

+ I won't go to Ba Na hill this summer

(Mùa hè này tôi sẽ không đi Bà Nà Hill đâu)

b.2 Các thì tiếp diễn:

- Hiện tại tiếp diễn: S + is/am/are + not + V-ing + …

- Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + not + V-ing + …

- Tương lai tiếp diễn: S + will/shall + not + be + V-ing + …

- Viết tắt của not = n’t (Riêng am = I am not), isn't (is not), aren't (are not), wasn't (was not),

weren't (were not)

Ví dụ:

+ Tu isn't doing his homework

(Tú đang không làm bài tập của cậu ấy)

+ Aries wasn't walking on the street at that time

(Aries không đi bộ trên đường vào thời điểm đó)

+ He won’t be studying at the library tonight

(Anh ấy sẽ không học ở thư viện tối nay)

b.3 Các thì hoàn thành:

- Hiện tại hoàn thành: S + has/have + not + V3/-ed + …

- Quá khứ hoàn thành: S + had + not + V3/-ed + …

- Tương lai hoàn thành: S + will/shall + not + have + V3/-ed +…

- Viết tắt: hasn't (has not), haven't (have not), hadn't (had not)

Ví dụ:

+ Charlotte hasn't finished her project yet

(Charlotte vẫn chưa hoàn thành dự án của cô ấy)

+ Ty hadn't waken up when I phoned her

(Khi tôi gọi cho Ty thì con bé vẫn chưa dậy)

Trang 3

+ By the time she gets home, he won’t have cleaned the entire house

(Khi cô ấy về nhà, anh ấy sẽ không dọn dẹp xong nguyên cả căn nhà xong)

c Với động từ khiếm khuyết

Cấu trúc: S + modal verb + not + V(bare) + O …

- Các động từ khiếm khuyết bao gồm: can-could (có thể), will-would (sẽ), may-might (có lẽ),

must-have to (phải), shall (sẽ), need (cần), v.v

- Must not: mang nghĩa ngăn cấm

- Một vài kiểu viết tắt: can't, couldn't, won't

Ví dụ:

+ You can’t go up there (Bạn không thể đi lên trên đó)

+ I won’t try any products of this company

(Tôi sẽ không thử bất kỳ sản phẩm nào của công ty này nữa)

+ You mustn’t be late for class

(Em không được đi học trễ)

d Với câu mệnh lệnh

- Thêm ‘not’ đằng sau trợ động từ do

Ví dụ:

+ Do not go home (Đừng đi về nhà đó)

+ Don’t tell anyone about this (Đừng kể với bất cứ ai về chuyện này)

- Với câu bắt đầu bằng let’s, thêm ‘not’ đằng sau

Ví dụ: Let’s not forget to close the windows! (Đừng quên đóng cửa sổ)

Hoặc ta cũng có thể dùng don’t let’s trong văn phong trang trọng

+ Don’t let’s call her with that nickname

(Hãy đừng gọi cô ấy với cái biệt danh đó nữa)

e Với câu bắt đầu bằng V-ing, V-ed và to-infinitive (non-finite clause)

- Với các câu bắt đầu bằng những dạng này, ta thêm ‘not’ ở đằng trước

Ví dụ:

+ Not cooked in the oven, the dish is suck

(Không được nấu trong lò nướng, món ăn dở tệ)

+ Not asking for anything, she left with empty hands

(Không đòi hỏi bất cứ điều gì, cô ấy rời đi với bàn tay trắng)

+ ‘Not to ask for any rights is stupid’, he said

(Không đòi hỏi bất cứ quyền lợi nào thì thật là ngu ngốc – anh ấy nói)

- Đối với câu bắt đầu bằng to infinitive, ta có thể đặt từ ‘not’ phía sau to; nhưng ít người dùng

theo cách đó

To not ask for any rights is stupid

f Một số lưu ý về cách dùng câu phủ định

Trang 4

f.1 Các từ hạn định được dùng trong câu phủ định:

- Much - nhiều: dùng cho danh từ không đếm được

I don't have much water to drink

(Tôi không có nhiều nước để uống)

- Many - nhiều: dùng cho danh từ đếm được

Ví dụ: Aries doesn't bring many books to class

(Aries không mang nhiều sách đến lớp)

- Any – tuyệt nhiên không, không tí nào

My house doesn't have any visitors this month

(Tháng này nhà tôi không có vị khách nào tới thăm hết)

- A lot of và lots of - nhiều: có thể dùng trong câu phủ định lẫn khẳng định

Ví dụ: Sue doesn't have lots of/a lot of friends here

(Sue không có nhiều bạn ở đây)

f.2 Câu mang ý nghĩa phủ định nhưng ở dạng khác:

- Trạng từ mang nghĩa phủ định thay cho 'not' trong câu:

Một số trạng từ mang nghĩa phủ định khi được dùng trong câu thì ta không cần phải thêm not Các trạng từ phủ định thường gặp: hardly, barely, scarely (hầu như không); hardly ever,

seldom, rarely (hầu như không bao giờ)

Cấu trúc câu với trạng từ phủ định:

S + [trạng từ phủ định] + V

S + to be + [trạng từ phủ định]

Ví dụ:

+ Tyler hardly helps his mother do the housework

(Tyler hiếm khi phụ mẹ làm việc nhà)

+ Mr Black is rarely generous with strangers

(Ông Black hầu như không bao giờ hào phóng với người lạ)

► Lưu ý: Các trạng từ kể trên không mang nghĩa phủ định hoàn toàn mà chỉ ở mức tương đối

- Câu mang ý nghĩa phủ định với các tiền tố, hậu tố

Một số từ với tiền tố, hậu tố mang nghĩa phủ định khi được dùng trong câu thì ta không cần

phải thêm not Các tiền/ hậu tố được dùng nhiều nhất là: de-, dis-, il-/im-/in-/ir-, mis-, non-, un-

Ví dụ: Many people are homeless in our region

(Rất nhiều người vô gia cư trong khu vực của chúng ta)

f.3 Các lưu ý khác:

- Dạng phủ định của một số động từ đặc biệt: đối với các động từ như think (nghĩ), believe (tin tưởng), suppose (giả sử), image (tưởng tượng) khi đi với mệnh đề THAT thì bắt buộc not phải

đi với các động từ này chứ không được nằm ở mệnh đề chứa that

Ví dụ:

+ I don't think that you live in this palace!

Trang 5

(Tôi không nghĩa là anh lại sống trong lâu đài này đó)

NOT: I think that you don't live in this palace

+ I can't imagine that Josh himself painted all of this wall

(Tôi không thể tưởng tượng được một mình Josh có thể vẽ cả cái bức tường này đó)

- Trong câu phủ định, ta không dùng các đại từ như some, someone, somebody, something,

somewhere Mà dùng các từ any, anyone, anybody, anything, anywhere để thay thế

Ví dụ:

+ There aren’t any bikes left to choose (Không còn cái xe đạp nào còn lại để chọn hết)

⇒ NOT: some bikes

+ I won’t tell anyone (Tôi sẽ không kể cho ai đâu)

⇒ NOT someone

- Sau các động từ mang nghĩa phủ định như refuse hay decline, dùng anything thay cho

something

Ví dụ: They refused to say anything about this accident

(Họ từ chối nói bất kỳ điều gì về vụ tai nạn này)

- Để nhấn mạnh ý phủ định, ta thường dùng at all ngay đằng sau từ hoặc cụm từ ta muốn nhấn mạnh

Ví dụ:

+ Sherley doesn't know anything at all

(Con Sherley nó không có biết cái gì hết trơn)

+ There’s nothing at all left in the fridge

(Không còn bất cứ cái gì ở trong tủ lạnh hết)

+ We have no rain at all last summer

(Mùa hè trước không hề có giọt mưa nào cả)

- Khi ai đó đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu với cụm Do you mind hay Would you mind, ta có thể nhấn mạnh với cụm not all all hoặc not at least để làm câu nói lịch sự hơn Ta cũng có thể dùng cụm not at all để trả lời khi ai đó nói lời cảm ơn

Ví dụ:

A: Do you mind if I seat here? (Anh có phiền khi tôi ngồi đây không?)

B: Not at all

- Câu phủ định kết hợp với dạng so sánh:

Khi dùng phủ định với dạng so sánh hơn (more hoặc less) thì câu đó sẽ mang nghĩa tuyệt đối (negative words + comparative = superlative)

Ví dụ:

+ I couldn't agree with you more = I definitely agree with you, bro!

(Tôi hoàn toàn đồng ý với cậu)

+ You wouldn't find any place hotter than this place! Ugh!

(Đố mày tìm được chỗ nào nóng hơn cái lò bát quái này đó!)

Trang 6

PHẦN B: VÍ DỤ

Bài 1: Chuyển các câu khẳng định sau sang câu phủ định và nghi vấn

1 Lan often goes to the library after school

2 There are 35 students in my class

3 Jennie likes the action movie very much

4 My family had a nice trip in Sapa last summer holiday

5 Hoa’s friend invited her to the party last night

6 Lan is cooking dinner with her mother at the moment

7 I can see the sea from my bedroom

8 We are going to take part in a dance club this school year

9 We will probably will the race

10 They often do their homework before going to school

11 Hoa is studying English with her friends now

12 Lisa and Rose are going to fly to New York next week

13 The plane takes off at 7am this morning

14 The train leaves at 8 a.m tomorrow

15 We go to the cinema three times a week

ĐÁP ÁN 1.-Lan doesn’t often go to the library after school

- Does Lan often go to the library after school?

2 - There are not/ aren’t 35 students in my class

Are there 35 students in your class?

(Trong câu nghi vấn, ta chuyển tính từ sở hữu 'my’ -> your)

3 - Jennie doesn’t like the action movie very much

Does Jennie like the action movie very much?

( Jennie là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên dùng trợ động từ là 'does’)

4 - My family didn’t/ did not have a nice trip in Sapa last summer holiday

Did your family have a nice trip in Sapa last summer holiday?

( Ở thì quá khứ đơn, tất cả các chủ ngữ đều sử dụng trợ động từ did)

5 -Hoa’s friend didn’t/ did not invite her to the party last night

-Did Hoa’s friend invite her to the party last night?

6 - Lan is not/ isn’t cooking dinner with her mother at the moment

-Is Lan cooking dinner with her mother at the moment?

7 - I can not/ can’t see the sea from my bedroom

-Can I see the sea from my bedroom?

8 - We are not/ aren’t going to take part in a dance club this school year

Trang 7

-Are we going to take part in a dance club this school year?

9 - We will not/ won’t probably win the race

Will we probably win the race?

10 -They don't often do their homework before going to school

-Do they often do their homework before going to school?

11 - Hoa is not/ isn’t studying English with her friends now

Is Hoa studying English with her friends now?

12 - Lisa and Rose are not/ aren't going to fly to New York next week

Are Lisa and Rose going to fly to New York next week

13 - The plane doesn't take off at 7 am this morning

Does the plane take off at 7 am this morning?

( The plane nghĩa là máy bay, chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên dùng trợ động từ does)

14 - The train doesn’t leave at 8am tomorrow

Does the train leave at 8am tomorrow?

15 - We don't go to the cinema three times a week

Do we go to the cinema three times a week?

Bài 2: Viết lại những câu sau ở dạng phủ định

I watched football matches with my father yesterday

They like playing basketball in their free time

It is a boring movie

She cleans the floor everyday

I usually ride my bike every weekend

Ann takes nice photos

They turn on the radio

He will buy a new house next month

You are late for school

She gave many gifts to the children in her village

We always use a laptop in the office

My neighbors are friendly

School finishes at four o’clock

Mary lives near me

He used to like Pop music

Jack usually does his homework before dinner

My sister and I played badminton on Monday afternoon

Linn’s a singer

My mother has taught music at HB school

Trang 8

He played football after school

ĐÁP ÁN

I didn’t watch football matches with my father yesterday

They don’t like playing basketball in their free time

It isn’t a boring movie

She doesn’t clean the floor everyday

I don’t usually ride my bike every weekend

Ann doesn’t take nice photos

They don’t turn on the radio

He won’t buy a new house next month

You aren’t late for school

She didn’t give many gifts to the children in her village

We don’t always use a laptop in the office

My neighbors aren’t friendly

School doesn’t finish at four o’clock

Mary doesn’t live near me

He didn’t use to like Pop music

Jack doesn’t usually do his homework before dinner

My sister and I didn’t play badminton on Monday afternoon

Linn’s not a singer

My mother hasn’t taught music at HB school

He didn’t play football after school

PHẦN C: BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chuyển các câu dạng khẳng định sau thành dạng câu phủ định:

Lisa wrote an essay in History class this afternoon

My father read newspaper last monday

Nam and Lan were in the English club last Thursday

They drank lemonade five hours ago

They always had a nice time on Summer holiday in the past

Her mother decorated the house

My Brother buys a new T- Shirt

He will be late for school

Mr.Hung took his children to the park last Monday

Linh had made a cushion for her armchair

She is painting her house red

This shoes was fit

Trang 9

I saw him five days ago

ĐÁP ÁN Did Lisa write an essay in History class this afternoon?

Did your father read newspaper last monday?

Were Nam and Lan in the English club last Tuesday?

Did they drink lemonade five hours ago?

Did you have a nice time on Summer holiday in the past?

Did her mother decorate the house?

Does he buy a new T- Shirt?

Will he be late for school?

Did Mr.Hung take his children to the park last Monday?

Had Linh made a cushion for her armchair?

Is She painting her house red?

Was this shoes fit?

Did you see him five days ago?

Exercise 2: Make negative sentences

1 I watch football match -

2 They like playing basketball -

3 It is boring -

4 She cleans the floor -

5 You ride your bike every weekend -

6 Andy takes nice photos -

7 They turn on the radio -

8 He buys a new house -

9 You are late -

10 She has a cat -

11 Lara plays the piano very well.-

12 We work very hard.-

13 He does the same thing every day -

14 They know my phone number.-

15 I read the newspaper every day.-

16 My brother likes the cinema.-

17 Brian wears a wedding ring.-

18 John lives near us -

19 I drive to university.-

20 I go shopping with my brother.-

Trang 10

ĐÁP ÁN Exercise 2: Make negative sentences

1 I don't watch football match

2 They don't like playing basketball

3 It is not boring

4 She doesn't clean the floor

5 You don't ride your bike every weekend

6 Andy doesn't take nice photos

7 They don't turn on the radio

8 He doesn't buy a new house

9 You are not late

10 She doesn't have a cat

11 Lara doesn't play the piano very well

12 We don't work very hard

13 He does not the same thing every day

14 They don't know my phone number

15 I don't read the newspaper every day

16 My brother doesn't like the cinema

17 Brian doesn't wear a wedding ring

18 John doesn't live near us

19 I don't drive to university

20 I don't go shopping with my brother

Exercise 3: Write the sentences in negative

1 We sometimes use a dictionary in class.-

2 My friends are friendly.-

3 School finishes at three o'clock.-

4 You live near me.-

5 He likes Pop music.-

6 Jack does his homework before dinner.-

7 I and my sister play tennis in school on Wednesday afternoon.-

8 I’m a singer.-

9 My mother teaches art.-

10 He plays tennis after school-

11 It’s nine o'clock.-

12 We have lunch at school.-

13 Now is seven o’clock

Ngày đăng: 20/04/2021, 18:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w