1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Hướng dẫn phần reading 5 practice tests VNU EPT

35 283 3

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 35
Dung lượng 467,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

A market where đại từ quan hệ chỉ nơi chốn 38.. A there is + N số ít/không đếm được → diễn tả sự tồn tại một cái gì đó hiển nhiên, hiện tại không dùng there is cho quá khứ, nếu diễn tả

Trang 1

- Rainforest (n): rừng mưa nhiệt đới

- Appear (v): xuất hiện -> disappear (v) biến mất

- Cut down (v) chặt xuống

- Process (n) qui trình

- Deforestation (n): sự phá rừng

- Tropical (a) nhiệt đới

- Region = area (n) khu vực

- Impact = effect = influence (n) sự ảnh hưởng

- Vast (a): thường + N -> nhiều/lớn

- Implication (n): sự liên quan

- Unfortunately = unluckily

Paragraph 2:

● According to N: theo như

● Statistics (n): số liệu thống kê

● Almosst + all/half/every: hầu hết

● By + thời gian: trước

● Recent (a) gần đây -> thường + N

● Suggest that: đề xuất/ gợi rằng

Paragraph 3:

- Play an important role: đóng vai trò quan trọng

- Other + N (số nhiều): những cái khác -> another + N (số ít): một cái khác

- Decline= decrease=drop=fall (n) (v): giảm/sự giảm

- Potential (a)(n): tiềm năng/tiềm tàng

- With ragard to N= concerning=regarding: liên quan đến

Trang 2

Paragraph 4:

• Poverty (n) nghèo đói

• One of the + N (số nhiều): một trong những

• Force (n) quyền lực/sự bắt buộc

• Rely on= depend on (v) phụ thuộc

• Practical (a) thực tiễn

• Method (n) phương pháp

• Agriculture (nông nghiệp)

• Fertilize (v) làm màu mỡ -> fertilizer (phân bón)

- The state (n) chính quyền/bang

- Resource (n) tài nguyên/tài sản/tiềm lực kinh tế &quân sự

- Access: truy cập/ tiếp cận

- Allow SO to do ST: cho phép ai làm gì

- Claim (v) đòi hỏi/thỉnh cầu

- Within + thời gian -> trong vòng/within + nơi->trong phạm vi

- Plot (n) mảnh đất nhỏ

Paragraph 6:

• Logging: việc đốn gỗ

• A great deal of = a lot of = much

• Damage (a) (v): gây hại/sự gây hại

• Secondary (a) thứ yếu/thứ nhì/không quan trọng

Trang 3

• Construct (v) = build -> (n) construction: việc xây dựng

• Hire = recruit = employ (v) thuê

• Project (n) dự án

• Push (v) đẩy

• In addition: thêm vào đó

• Corporrations (n) công ty/tập đoàn

• Wealthy (a) = rich

• Investor (n) nhà đầu tư > (v) invest

Paragraph 7

- Affect (v) ảnh hưởng → (n) effect

- Clearly, > đầu câu, trước dấu phảy, trạng từ

- Must + V1: chắc hẳn, phải

- Reduce = decrease (v) giảm

- Temporary (a) tạm thời → permanent (a) lâu dài

- Measure (n) sự đo lường, tính toán

Trang 4

39 (B) much of

Câu C sai → a lot of= lots of

Câu A = câu D và N (đếm được số nhiều)

40 (C) destructive

→ be + adv + adj (Ex: I am really sorry)

➔ “It is highly destructive”

41 (D) far →farther (xa hơn)

42 (A) focus → must + V1

Trang 6

- Material possession: sự sở hữu về vật chất

- Accident (n) tai nạn > by accident: tình cờ

- Independent (a) tự lập

- Ambitious (a) có hoài bão

- Various (a): nhiều…khác nhau

- Make O + adj/V1 (what makes you happy)

- Keep 0 + adj (keeping his mind and his body healthy)

- Achieve his goal: đạt được mục tiêu

- Spend + time/money +V-ing (dành thời gian/tiền bạc làm gì)

- Educate=teach

- Opportunity = chance (n) cơ hội

Paragraph 1

• Ordinary (a): bình thường/thông thường

• Public transportation system: hệ thống giao thông công cộng

• Mayor (n) thị trưởng

Trang 7

• Along with: cùng với

• City council: hội đồng thành phố

Paragraph 2

- Resident (n) cư dân

- Statement (n) tuyên bố/báo cáo

- Civilized (a) lễ độ, tinh tế, lịch sự

(Ex: Civilized society, behavior)

- Construct (v) = build

- Pedestrian (n) người đi bộ

- Other + N (số nhiều) > other products

- Route (n) tuyến đường

- Carry (v) chở/mang > carry out (v) thực hiện

- Approximately (xấp xỉ)

- Passenger (n) hành khách

- Traffic jams/congestions (kẹt xe)

- Unusual (a) bất thường > usually (thường xuyên)

- Commuter (n) người đi làm bằng phương tiện công cộng > commute (v)

- Private (a) cá nhân/tư nhân

Paragraph 4

- Cost = expense (chi phí, phí tổn)

- Ba able to V1: có thể

- Entrance (n) lối vào

- Disabled people (n) người tàn tật

- Get on/in – board (lên tàu/lên xe/lên máy bay)

- Get off (xuống xe)

- Bus station (trạm xe buýt)

- Facilities (n) cơ sở vật chất

- In advance (làm gì đó) trước

- Subway station (n) ga tàu điện ngầm

- Advice (n) lời khuyên > advise (v)

Trang 8

- Solve the problem (giải quyết vấn đề) = handle = deal with

• Related to N (liên quan đến)

• Principle (n) nguyên tắc/nguyên lí

• Background = (1)

• Experience/knowledge (2)

• Qualification: khả năng chuyên môn

Paragraph 2

- Outside force (lực bên ngoài)

- Upon/on + N/Ving: ngay khi (ex: upon arrival ngay khi đến nơi)

- Steady = stable (a) ổn định → a stable job

- Assume that (giả sử rằng)

- Atoms (nguyên tử)

- Made up of (bao gồm, được tạo thành từ)

- Constant (a) liên tiếp

- Motion (n) sự vận động/sự di chuyển

- A path (con đường)

- A state (trạng thái) → a state of motion (trạng thái chuyển động)

Paragraph 3

• Object (n) vật thể

• Acceleration (sự tăng tốc/ gia tốc)

• Equal (tương đương, bằng với)

• Velocity *=(vận tốc)

Paragraph 4

- opposite (đối nhau/ngược nhau)

- establish =set up (thành lập/thiết lập)

- gravity (n) trọng lực

Trang 9

- kicker (surprise: sự ngạc nhiên)

▪ Practical (a) thực tiễn

▪ Theoretical (a) lý thuyết

▪ Rather than (hơn là)

▪ Relate to N (liên quan đến)

▪ Master (v) thành thạo

68

▪ author (tác giả)

▪ indicate (chỉ ra rằng)

▪ point out (chỉ ra)

▪ exemplify (minh họa bằng ví dụ)

Trang 10

- diverse (a) = various (đa dạng/nhiều…khác nhau)

- certain= sure (chắc chắn)/ =nào đó

- norm (n) khái niệm

- unite (thống nhất)

- One of the + N(số nhiều): một trong những

- Notice (v) thông báo/nhận ra

- Be responsible for (a) chịu trách nhiệm cho

- As a result, = Therefore,

- Sense of community (tinh thần cộng đồng)

- Reliance on (sự phụ thuộc vào)→ (v) rely on

• Be related to N (liên quan đến)

• Focus on (tập trung)

• Responsibility (trách nhiệm)

• Stick = follow (tuân theo)

• Pay (v) > payment (sự thanh toán)

• Be likely to V1 (dường như)

• Extend (kéo dài/mở rộng)

• Grace (sự gia hạn)

Trang 11

• Seek out (tìm ra)

- Bring out (tạo ra/mang tới)

- Economic (a) thuộc kinh tế → economy (n) nền kinh tế

- Belief (n) niềm tin → (v) believe

• Precious (a) có giá trị/quí giá

• Promptness (sự nhanh chóng, đúng giờ)

• Utmost (a) = most=best

34 (B) want to be V3/ed (bị động→ muốn được xem như là…)

35 (C) be related to N (liên quan đến)

Trang 12

36 (D) câu điều kiện loại 1 (Americans will generally not ask you if you need help.)

37 (A) market where (đại từ quan hệ chỉ nơi chốn)

38 (B) competition between individuals causes them to strive (individuals: các cá

nhân→ họ)

39 (A) → the + adj + N (importance (n) sự quan trọng)

40 (D) trước thời gian không điền giới từ

** trước các môn thể thao, bữa ăn không dùng mạo từ the/a/an

41 (B) mind your own business (hãy lo chuyện của bạn đi)

42 (A) there is + N (số ít/không đếm được) → diễn tả sự tồn tại một cái gì đó hiển

nhiên, hiện tại (không dùng there is cho quá khứ, nếu diễn tả quá khứ → there was)

→ there are/were + N(số nhiều)

Trang 14

- typical (a) điển hình

- craft (nghề thủ công)→ handicraft (đồ thủ công)

- fake (a) giả

- rubber shoes (giày cao su)

- material (nguyên vật liệu/tài liệu)

- employ = hire (thuê)

- staff =personnel (nhân viên)

- keep up with = catch up with (theo kịp)

- come up with (tìm ra)

- go out of style = out of fashion

53-58

• creative (a) sáng tạo

• innovative (a) sáng kiến/đổi mới

Trang 15

• emphasize (v) nhấn mạnh

• predict (v) dự đoán

• mention (v) đề cập

• indicate that (v) chỉ ra rằng

• start up (khởi nghiệp)

• investment (n) sự đầu tư

• on their own = by themselves

PART 3

Paragraph 1

- dismiss = fire = sack = lay off (đuổi việc)

- process (n) qui trình (v) xử lí

- misconduct (việc làm sai trái)

- performance (thành tích, thể hiện trong công việc)

- address (v) định hướng/giải quyết

- preliminary (a) = beginning

Paragraph 2

• assistance (sự hỗ trợ)

• correct (v) sửa cho đúng (a) đúng

• written warning (cảnh cáo bằng văn bản)

• inform = notify = notice (thông báo)

• procedure (n) qui trình/ thủ tục

Paragraph 3

- against (chống lại/đối đầu lại)

- invite SO to do ST (mời ai làm gì)

- accusation (sự buộc tội)→ accuse SO of ST/doing ST

- charge (n) chi phí/trách nhiệm

- appear (v) dường như/xuất hiện

- formal (a) trang trọng

- make a decision (ra quyết định)

- whether…or not (liệu có…hay không)

Trang 16

• prove +adj/to v1 (chứng minh)

• immediately (ngay lập tức)

Paragraph 5

- take place = occur = happen (xảy ra)

- breach the contract (vi phạm hợp đồng) = violate the contract

- proper = appropriate (phù hợp) (a)

- disciplinary (a) có tính kỉ luật

Paragraph 6

• construct (v) =build

• peculiar (a) = special

• force SO to do ST (buộc ai phải làm gì)

• resign (v) từ chức → retire (v) nghỉ hưu

• significant (a) = considerable (đáng kể)

- original (a) gốc/ ban đầu

- night shift (ca đêm)

- population ecology (sinh thái học quần thể)

- measure (v) đo lường, định lượng

- composition (n) sự hợp thành/sự cấu thành

- identify (v) xác định/nhận dạng

- fluctuation (n) sự giao động/sự thay đổi bất thường

- solely (adv) duy nhất/độc nhất

- term (thuật ngữ/thời gian/học kì/điều khoản)

- consist of : bao gồm

- individual (a) cá nhân/cá thể

- species (n) loài

- simultaneously (đồng thời)

- occupy (sở hữu/chiếm giữ)

- rely on = depend on (dựa vào)

Trang 17

- characteristics (đặc điểm nổi bất)

- interaction (n) sự tương tác

- among (trong số, thường dùng cho 3 đối tượng trở lên)

- between (giữa 2 đối tượng)

- balance (sự cân bằng)

• favourable (a) thuận lợi

• light (ánh sáng)

• temperature (nhiệt độ)

• adequate = proper= appropriate (a) phù hợp

• habitat (n) môi trường sống

• ability to V1 (sự có khả năng để làm gì)

• adapt to (thích nghi)

• sufficient (a) =enough /phù hợp

• excessive (a) dư thừa/quá mức

• compete (v) cạnh tranh

- density (a) mật độ/sự dày đặc

- per =every (mỗi)

- spare kilometre (km2)

- rarely = hardly (hiếm khi)

- determine (v) xác định

- within + thời gian (trong vòng)

- within + nơi chốn (trong phạm vi)

- boundaries (biên giới)

• distribute (v) phân phối/phân phát

• take advantage of (tận dụng/lợi dụng)

• shelter (chỗ trú ẩn)

• predator (thú săn mồi)

• prey (con mồi)

Trang 18

- ramdon (ngẫu nhiên)

- gather (v) tập trung

- patch (mảnh đất)

- result from (v) = because of → result in = lead to + N (dẫn đến)

- moist (a) ẩm ướt

- a tendency to V1 (xu hướng làm gì)

• respond to N (phản hồi lại)

• immigration (nhập cư)

• emigration (di cư)

• alter =change =modify (v) thay đổi

Question 66-72

• related to N (liên quan đến)

• competitiveness (sự cạnh tranh có hiệu quả)

• infer (v) ám chỉ

• precisely = exactly

• calculate (tính toán)

• based on (dựa vào)

• representaction (sự đại diện)

• count (v) đếm

• apply (áp dụng/nộp đơn)

• indirectly (gián tiếp/không trực tiếp)

• ecologist (nhà sinh thái học)

Trang 19

✓ Military base (cơ sở quân đội)

✓ Political (thuộc chính trị) →Politics (chính trị)

✓ Resident (cư dân)→ ý chỉ prisoner trong trường hợp này

✓ Represent (đại diện)

✓ Formation (cơ cấu)

✓ Common (a) chung/thông thường/phổ biến

✓ Agriculture (nông nghiệp)

✓ Completely (hoàn toàn) = absolutely

Trang 20

➢ Create (tạo ra)

➢ Landmark (bước ngoặc/mốc)

➢ Harmonise (v) làm hài hòa

➢ Architect (kiến trúc sư)

37 (C) most outstanding (xuất sắc, nổi bật)

The most + adj + N (so sánh nhất, vd ‘’ the most beautiful girl’’)

38 (B) many + formations (N số nhiều)

39 (A) its (của nó)

40 (B) in + hướng (in the south west of…)

Trang 21

41 (C) have contributed

Chia Thì hiện tại hoàn thành khi có FOR + khoảng thời gian (for over 300 years)

42 (D) different (adj) + N → những loài khác nhau (different species)

43 A cải thiện/ B quảng cáo/ C duy trì/ D giới thiệu

44 A tự do, tự lập/ B chưa trả tiền/ C có thể tiếp cận, truy cập/ D được đối xử hoặc điều trị tốt

45 A đến từ vụ trụ/ B được biết đến một cách rộng rãi/ C liên quan đến trường đại học /D một và duy nhất

46 A những người bị giữ trong tù/ B những người sống ở khu vực lân cận/ C những nhà lãnh dại hàng đầu thế giới/ D những nhà lãnh đạo chính trị

47.A đất cho những người bị bắt giữ/ B một mảnh đất rộng/ C đặc tính của đất/ D môi trường

48 A sự sắp xếp cụ thể/B hình dạng tự nhiên/ C công trình xây dựng lớn/ D đài kỉ niệm ấn tượng

49 A có vẻ giống nhau/ B tăng về giá trị / C kết hợp tốt, đẹp, hài hòa/ D kết nối

50 A có kinh nghiệm/ B có đam mê/ C chu đáo/D không chuyên nghiệp, nghiệp

- An agency (đại lý, cơ quan)

- Hang out (đi chơi, thường xuyên lui tới)

- Issue (vấn đề) − Politician (chính trị gia)

- Abroad (nước ngoài)

- Ideal (a) lí tưởng

- Be interested in (quan tâm/hứng thú)

- Stay in shape (giữ dáng cho đẹp)

- Appearance (ngoài hình)

PART 3

Trang 22

✓ Cause (n) nguyên nhân (v) gây ra

✓ As a result of N/V-ing = because of

✓ Acquire (v) có được/đạt được

✓ Pursue (v) theo đuổi

✓ Delay = postpone (v) trì hoãn

Trang 23

- Studies (nghiên cứu)

- Puberty (tuổi dậy thì)

- Trend (xu hướng) = tendency

- Reverse (đảo nghịch)

- Prior to N/v-ing (=before)

- On average (trung bình)

- Adolescent (thanh niên)

- Equivalent (=equal: tương đương, bằng)

✓ Region = area (n) khu vực

✓ Pioneer (n) người tiên phong

Trang 24

- Overwhelming (=great = big =huge)

- Elegant (a) = best/rich

- Demonstrate (v) chứng minh/minh họa

- Critical (a) = essential = vital (thiết yếu)

- Role (n) vai trò

- Consolidation (n) sự củng cố/thống nhất

- Ability to N (khả năng)

- Generate =create (v) tạo ra

- Innovative (a) đổi mới, sáng tạo

- Complex = complicated (a) phức tạp

- Disruption (n) sự gián đoạn

- Impulsive (a) bốc đồng, nóng giận

- Be associated with (liên hệ với, liên quan tới)

- Metabolic changes (sự thay đổi trong trao đổi chất)

- Impair (v) làm hư hỏng

- Consecutive (a) liên tiếp

- Be comparable to N (so sánh với)

- Stage (giai đoạn/sân khấu)

Trang 25

✓ Productivity (năng suất, hiệu suất)

✓ Dependent on/upon (phụ thuộc vào)

✓ Irritable (dễ nổi cáu)

✓ Adjust (điều chỉnh)

TEST 4

Paragraph 1

- Create (tạo ra)

- Be familiar with (quen thuộc với)

- Obligation (sự bắt buộc, nghĩa vụ)

- Lie (v) nằm/nói dối

- A base pay (lương cơ bản)

• Fair (a) công bằng

• Gratuity (a) = bonus

• Hairdresser (thợ làm tóc)

Trang 26

• Adequate (a) = proper = appropriate (phù hợp)

• Metropolitan cities (thành phố trung tâm)

• Credit card (thẻ tín dụng)

Paragraph 5

✓ Mandatory (a) bắt buộc

✓ Prompt (a) = quick = on time

✓ Lackluster (không ấn tượng)

✓ Nuisance = annoyance (sự phiền phức)

✓ Gain confidence (có được sự tự tin)

✓ Talent (n) tài năng

✓ Focus on (v) tập trung

✓ Participate in = join

✓ Appearance (n) ngoại hình

Ngày đăng: 14/04/2021, 22:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w