1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Ôn tập hè lớp 4 lên 5

6 76 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 133,47 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

*Bt2:Một khu ruộng hình chữ nhật được vẽ trong bản đồ với tỉ lệ xích 1:10000.Biết chiều rộng và chiều dài của khu ruộng được vẽ trong bản đồ lần lượt đo được là 3cm và 5cm.Tính chu vi và[r]

Trang 1

Ôn tập hè lớp 4 →5.

(Gv

sau,có

trình "/34

Toán:

1.Ôn tập về đọc,viết và so sánh số tự nhiên:

*Bt1: 8$ các  sau:1002001;32645807

56:4B các  C có:

-5

-7 G: H )E&> )I và 5 H

76981;71968;78196;78619;76819

2 Ôn tập về dãy số tự nhiên và hệ thập phân:

…,2,4,…,…,…,….,….,….,18,…

*Bt2:Nêu giá )F % các T  5 trong các  sau:

5842769;156257315;5000005000

a.385

b.68739

c.5621378

3 Ôn tập về 4 phép tính với số tự nhiên:

*Bt1: 8- tính )C tính:

367589+541708; 647253-285749 ;435 x 253 ; 13498:32

*Bt2:Tính

921 + 898 + 2079 ; 36 x 25 x 4 ; 215 x 869 + 215 x 14 ; 54 : 6+72: 6

4 Ôn tập về dấu hiệu chia hết cho 2;3;5;9:

*Bt:Cho  27*

Hãy  thêm 1 T  vào ]& * "( "`  có 3 T  và:

a.Chia  cho 2:

b.chia  cho 3:…

c.Chia  cho 5:…

d.Chia  cho 9:…

B ]  các  có ( "`3

5 Ôn tập về biểu thức chứa chữ:

*Bt:Tính giá )F % các !(&  sau:

a 4 x m   m =8

Trang 2

b m + n x 2   m=2,n=5

c m-(n+p)   m=108,n=34,p=19

6 Ôn tập về phân số.(t/c cơ bản của p/s;QĐMS các p/s;so sánh , rút gọn p/s;4 phép tính với p/s):

5674B  thích ` vào a ]4

13

12 1313

; 21

7

5

;

3 60

18

; 3

2 6

*Bt2:Rút

1616

1515

; 100

4

; 27

18

; 36 20

*Bt3:Quy

20

7 4

3

; 5

4 3

2

và và

*Bt4:So sánh các p/s sau:

9

5 3

1

; 8

7 5

3

; 7

5 7

3

và và

*Bt5:Tính:

7

3 6

; 5 2

13

; 2

1 5

3

; 5 4

3

; 3

5 7

2

; 5

3 5

2

5

1 4

1 3

1

b

2

1 : 5

; 3 : 8

5

; 5

3 : 7

4

; 3 2

7

; 5

4 3

2

x x

*Bt6:

8/3 ;15/6 ;85/12 ;5/2

6

5 12

; 2

1 8

; 7

3 5

7 Ôn tập về tỉ số và tỉ lệ xích:

8 Ôn tập về đại lượng và đo đại lượng(độ dài,khối lượng;diện tích ;thời gian):

*Bt1:Tính:a.18kg+26kg ;648g-75g ; 135

b.760dm2 + 98 dm2 ;257m2 x 60 ;1984 km2 :4 ; 1876 km2 – 195km2

Trang 3

c.495 giây + 60 giây ;184 phút x 8 ; 3 m - 15 phút

56:4B  thích ` vào a ];

a.4 km=…m ;20000m=…km

b.48m2=…dm2; 2000000m2=…km2; 13dm229cm2=…cm2; m2=…cm2

10 1

c.5 phút=…giây; 420 0PWRc;:c7? 0PWR 0P;7d: mWRc

*Bt3:

DSI 1900:TK…

DSI 1890:TK…

DSI 45:TK…

DSI 2010:TK…

9 Ôn tập về tìm số trung bình cộng của nhiều số:

*Bt:Tìm trung bình

a.36;42 và 57

b.18;20;22;24 và 26

c.3/4;1/2 và 3/2

10: Ôn tập về biểu đồ.(biểu đồ hình cột và biểu đồ hình đoạn thẳng).

*Bt:

nhân

11 Ôn tập về tìm thành phần chưa biết của phép tính:(số

hạng,thừa số,số bị trừ,số trừ,số bị chia,số chia)

*BT:Tìm Y!4

a 365 + x = 782 ; 3428 – x = 349 ; x – 1/2=3/5 ;

b y x 68 = 748 ; y : 15 = 612 ; 32032 : y = 16

12 Ôn tập về giải toán: (Gv hướng dẫn hs ôn tập và chốt lại cách giải tổng quát từng dạng toán)

1.Tìm 2

hs

2.Tìm 2

Trang 4

3.Tìm 2  ! E& và G  % 2  "'4

*Bt:

4.Tìm

trung bình a M  có bao nhiêu hs?

5.Tìm phân  % 1 4

)U còn Mh bao nhiêu u& chanh?

Mh4

Tìm a/b % M vV x a/b )

a

May 8 4 16 m 

May 4 4R t

b

*Bt:Tóm q và  bài toán sau:

13 Ôn tập về các yếu tố hình học và giải các bài toán có liên quan đến hình học:

a.Góc

b.Hai

*Bt:Ghi tên

c Ôn  j hình bình hành.(

(Gv

tích HBH "'

2

j& cao HBH.

Trang 5

d Ôn  j hình thoi.(

*Bt1:Tính dt hình thoi

56:4V/ hình thoi có dt 21 cm2

7cm.Tính

e Ôn

*Bt1:Tính chu vi và

*Bt2:Tính chu vi và

m

a.Tính dt

2 thu "` 8 kg )%&_s 

14.Luyện tập chung: (Gv tự lựa chọn nội dung các bài luyện tập

để ôn tập củng cố,rèn kĩ năng cho hs phù hợp từng tiết học)

Ví H4

1.Cho !(& 4 M = y x 324

a.Tính giá )F % M khi y = 5

b.Tìm y khi M = 6280

2 8- tính )C tính:

4624 + 75368 ; 27130 – 6897 ; 678 x 302 ; 5656 : 28 ; 4752 : 16

3.Tìm x !4

3/2 – x = ½ ; 285 + x = 26 x 845

tích hcn "'

6.Tính nhanh:

a.25 x 178 – 178 x 15 ; b 856 - 32 - 24

-*

Tiếng Việt:

(Gv

và trình "/ hs):

D[K Mh4w[

Trang 6

-Câu và các

-Câu chia theo H "Z nói:

-Các

-Các ca

>B 4

(Gv

dung,cách

III.Chính

IV.Rèn

... = y x 3 24

a.Tính giá )F % M y =

b.Tìm y M = 6280

2 8- tính )C tính:

46 24 + 753 68 ; 27130 – 6897 ; 678 x 302 ; 56 56 : 28 ; 47 52 : 16

3.Tìm x ! 4

3/2... class="page_container" data-page="3">

c .49 5 giây + 60 giây ;1 84 phút x ; m - 15 phút

56 :4B  thích ` vào a ];

a .4 km=…m ;20000m=…km

b .48 m2=…dm2;... m=2,n =5

c m-(n+p)   m=108,n= 34, p=19

6 Ôn tập phân số.(t/c p/s;QĐMS p/s;so sánh , rút gọn p/s ;4 phép tính với p/s):

56 74B  thích ` vào a ]4

Ngày đăng: 03/04/2021, 13:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w