1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Ôn tập Anh văn 11 - Unit 2: Personal experiences

2 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 137 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Past perfect Quá khứ hoàn thành Thì QKHT dùng để diễn tả: 4.1 Một hành động xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ hành động trước dùng HAD + V3/ed,[r]

Trang 1

UNIT 2: PERSONAL EXPERIENCES

VOCABULARY

A.Reading

experience [iks'piəriəns] (n)

embarrass [im'bærəs] (v) làm ai

 ngùng

->embarrassed [im'bærəst] (a) (at/about sth) # rè,

 ngùng

central of attention

->embarrassing [im'bærəsiη] (a)  ngùng,

->embarrassment [im'bærəsmənt] (n) &  ngùng

floppy ['flɑpi] (a) (

idol ['aidl] (n) ) 

glance at [glɑ:ns] (v) * nhìn

turn away [tə:n ə'wei] (v) quay % / 

sneaky ['sni:ki] (a) lén lút

imagine [i'mædɑinə] (v) hình dung, 3 

wad [wɑd] (n) 4 (

dollar note ['dɑlə nout] (n) (  5

thief [θi:f] (n) tên 7

make a fuss [meik ə fɑs] (v) làm ) 8

shy [∫ai] (a) 4 9% : :

complain [kəm'plein] (v) phàn nàn

->complaint [kəm'pleint] (n) ; phàn nàn

imitate ['imiteit] (v) 4 <

stupid ['stju:pid] (a) < =

B.Speaking.

appreciate [ə'pri:∫ieit] (v) trân ?

attitude ['ætitju:d] (n) thái 7

seriously ill ['siəriəsli il] :  B

affect [ə'fekt] (v)

turtle ['tə:tl] (n) con rùa

C.Listening.

memorable ['memərəbl] (a) .@ <

gas stove ['gæs'stouv] (n) * ga terrified ['terifaid] (a) kinh hãi scream [skri:m] (v) la hét replace [ri'pleis] (v) thay *

realise ['riəlaiz] (v) D ra rescue ['reskju:] (v) E" nguy, E" 7 embrace [im'breis] (v) ôm

escape [is'keip] (v) thoát 0/

protect [prə'tekt] (v) minor burn ['mainə bə:n] (n) * / / selfish ['selfi∫] (a) ích 0G

precious ['pre∫əs] (a) quí, quí giá

E.Language focus

hold (v) (held – held) )% 4% I E string [striη] (n) dây

cottage ['kɑtidɑ] (n) nhà tranh carry ['kæri] (v) mang contain [kən'tein] (v) E% & bake [beik] (v) <

shine [∫ain] (v) *" sáng set off (v) lên ;

novel ['nɑvəl] (n) J" "* marriage ['mæridɑ] (n) hôn nhân purse [pə:s] (n) cái ví package ['pækidɑ] (n) " 0

own [oun] (v) 3 K"

Lop11.com

Trang 2

1 Present simple (Hiện tại đơn)

Thì

M RA always, often, usually, sometimes, seldom, rarely, every day/week/month …

Ex: Mary often gets up early (Mary ; E D <P

Ex: The sun rises in the east

Ex: The football match begins at 5pm

1.4

Ex: In my dream, I see a fairy She and I fly around the world

(Trong N% tôi B 7 cô tiên Cô tiên và tôi bay vòng quanh * <P

2 Past simple (Quá khứ đơn)

Thì

._ rõ Các M R ;  kèm: yesterday, ago, last week/month/year, in the past, in 1990,

Ex: Uncle Ho passed away in 1969 (Bác eh qua ; vào i 1969.)

3 Past progressive (Quá khứ tiếp diễn)

Thì QKTD dùng

khứ.

Ex: I was studying her lesson at 7 last night (7g W qua, tôi  ? bài)

Ex: He was sleeping when I came (Anh ta  l khi tôi *P

Ex: While I was doing my homework, my younger brother was watching TV

(Trong khi tôi  làm bài D ( nhà thì em trai tôi  xem tivi.)

4 Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Thì QKHT dùng

khứ (hành 7 < dùng HAD + V3/ed, hành 7 sau dùng V2/ed).

Ex: Lucie had learned English before she came to England

(Lucie ? * Anh < khi cô  * < Anh.)

khứ.

Ex: By the time I left that school, I had taught there for ten years

* rtd Ý: ^? 0v # 3.2 và # 4

Lop11.com

... * Anh < cô  * < Anh. )

khứ.

Ex: By the time I left that school, I had taught there for ten years

* rtd Ý: ^? 0v # 3.2 #

Lop11.com... [oun] (v) 3 K"

Lop11.com

Trang 2

1 Present simple (Hiện đơn)...

 ngùng

central of attention

-& gt;embarrassing [im''bærəsiη] (a)  ngùng,

-& gt;embarrassment [im''bærəsmənt] (n) &

Ngày đăng: 01/04/2021, 20:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w