1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Phân phối chương trình môn Toán 8

5 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 100,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Những hằng đẳng thức đáng nhớ tiếp Luyện tập § 6.Phân tích đa thức thành nhân tử bằng phương pháp đặt nhân tử chung § 7.Phân tích đa thức thành nhân tử bằng phương pháp dùng hằng đẳng t[r]

Trang 1

UBND

PHÂN (* +, TRÌNH

MÔN TOÁN 8

1 %234 37  có 140 

5 kì I: 19  có 72 

5 kì II: 18  có 68 

I Phân &:; chia theo &5 kì và =AB% &5

1 %23

140 =;F=

$; G:

70 =;F=

Hình &5

70 =;F=

40 =;F=

14   x 2  = 28 

4  " x 3  = 12 

32 =;F=

14   x 2  = 28 

4  " x 1  = 4 

5 kì I

19 

72 

1 =AB% A:; x 4 =;F= = 4 =;F=

(&M ?M cho 6;N3 tra &5 kì I

30 =;F=

13   x 2  = 26 

4  " x 1  = 4 

38 =;F=

13   x 2  = 26 

4  " x 3  = 12 

5 kì II

18 

68 

1 =AB% A:; x 4 =;F= = 4 =;F=

(&M ?M cho 6;N3 tra &5 kì II

: = 6;N3 tra

;Q%R P;N3 tra 15 phút P;N3 tra 1 =;F= P;N3 tra 5 kì

Trang 2

II Phân &:; &TU%R trình

 * ( 70  WX

§ 2 Nhân + %( )* + %(

§ 3 %12 %32 42 %( 52 %*

§ $%12 %32 42 52 %* ( 08 6

§ 5 %12 %32 42 %( 52 %* ( 08

§ 6.Phân tích + %( thành nhân < =32 0%>'2

§ 7.Phân tích + %( thành nhân < =32 0%>'2

§ 8.Phân tích + %( thành nhân < =32 0%>'2 pháp nhóm các %G2 <

,-. /0

12

13

§ 9.Phân tích + %( thành nhân < =32 cách 0%" %H0 %I 0%>'2 pháp

,-. /0

14

15

§ 12 Chia + %( DL = M NO0 0

I.Phép

nhân và

phép chia

các \< =&Y

( 21  )

§ 2 Tính %R ' =S T+ phân %( 23

§ 3 Rút 2V phân %(

§ 4 Qui W2 DX %( T+ %I phân %(

§ 5 Phép L2 các phân %( G N"

§ 6 Phép EZ các phân %( G N"

§ 7 Phép nhân các phân %( G N" 36

II Phân

=&Y \$; G:

( 19  )

Trang 3

§ 8 Phép chia các phân %( G N" 38

§ 9

40

§ 2 9%>'2 trình =/ %R DL c và cách 2S 42

§ 3 9%>'2 trình >+ >H )I @G2 ax + b = 0

§ 4 9%>'2 trình tích

§ 5 9%>'2 trình %( c b DX %(

§

08 ,-. /0

51

52, 53

III

(&TU%R

trình ]

%&^= 3=

_%

( 16  )

§ 1 Liên % 21+ %( g và phép L2 57

§ 2 Liên % 21+ %( g và phép nhân

§ 4 R 0%>'2 trình =/ %R DL c

§ 5 9%>'2 trình %(+ @R giá E_ -. " 64

P;N3 tra A:; %23 ( $; G: và hình &5X 67, 68

IV a^=

&TU%R

trình ]

%&^= 3=

_%

( 14 8

ES và N<+ bài [CD tra " iD 70% G N"8 70

HÌNH b ( 70  W )

§ 3 Hình thang cân

§ $$j>k2 trung bình T+ tam giác

§ 4.2 j>k2 trung bình T+ hình thang Luyên /0

5 6 7

I Y giác

( 25  )

§ 5 g2 hình =32 %>* và compa - g2 hình thang

Luyên /0

8 9

Trang 4

§ 6 j" (2 El

§ 7 Hình bình hành

§ 8 j" (2 tâm

§ 9 Hình %1 %/

§10 j>k2 %42 song song )* DL >k2 %42 cho E>*

,-. /0

18

19

§ 11 Hình thoi

§ 12 Hình vuông

§ 2 . tích hình %1 %/

§ 3 . tích tam giác

II <

giác ;Q%

tích \<

giác

( 11  )

§ 2 j_% lý SK và % rS T+ _% lý Talet

§ 3 Tính %R >k2 phân giác T+ tam giác

§ 4 Khái .D hai tam giác W2 @G2

§ 5 E>k2 %H0 W2 @G2 %( %R 44

§ 6 E>k2 %H0 W2 @G2 %( hai 45

§ 7 E>k2 %H0 W2 @G2 %( ba

§ 8 Các E>k2 %H0 W2 @G2 T+ tam giác vuông 48

§ 9 s2 @l2 %g  T+ tam giác W2 @G2 50

III.Tam

giác \e%R

"$%R

( 18  )

%g hành ( K %I cao DL )/Q K [%KS2 cách 21+ hai CD trên D? RQ trong  có DL CD không %C* >H )

51,52

Trang 5

Ôn /0 %>'2 III 53

§ 1 Hình %L0 %1 %/

§ 3 %C tích hình %L0 %1 %/

§ 5 . tích xung quanh T+ hình ei2 El (2 60

§ 6 %C tích T+ hình ei2 El (2 61

§ 7 Hình chóp I và hình chóp l 65

§ 8 . tích xung quanh T+ hình chóp I 66

IV.Hình

2%R =OM

\Y%R87%&

chóp \gA

( 16  )

AhQ= i< ban Giám \:

Ngày đăng: 01/04/2021, 05:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w