1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bộ đề luyện thi Violympic lớp 4 vòng 1

20 50 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 209,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trả lời: Diện tích hình chữ nhật là Câu 9: Tính diện tích của hình chữ nhật biết khi tăng chiều rộng 14cm và giảm chiều dài 10cm thì hình chữ nhật trở thành hình vuông có chu vi 92cm.. T[r]

Trang 1

BỘ ĐỀ LUYỆN THI VIOLYMPIC LỚP 4

VÒNG 1 BÀI THI SỐ2

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

Tính giá

Câu 2:

Tính giá

Câu 3:

Câu 4:

Tính nhanh: 234 x 24 + 75 x 234 + 234 =

Câu 5:

Câu 6:

Khi

/>  A

Câu 7:

Khi

/>  A

Câu 8:

Cho hình

chu vi 76cm Tính

Câu 9:

Tính

Câu 10:

Tính

30cm.

Trang 2

VÒNG 2

BÀI THI SỐ 3 Chọn đáp án đúng:

Câu 1:

Ba nghìn tám

Ba

Ba

Ba

Câu 2:

5400321

5040321

5004321

543021

Câu 3:

5

730

270

523

27

Câu 4:

45248

45058

45258

42358

Câu 5:

58026

58260

58206

Trang 3

Câu 6:

188cm

132cm

112cm

60cm

Câu 7:

8

Câu 8:

54678

64578

45678

56789

Câu 9:

sáu

Câu 10:

Trong

5, nghìn

7, ( )*

3, nghìn

8, $#

Trang 4

VÒNG 3 BÀI THI SỐ 3

Điền kết quả thích hợp vào chỗ ( ):

Câu 1:

Câu 2:

137958 = 100000 + 30000 + 7000 + + 50 + 8

Câu 3:

Mai làm bài thi

Câu 4:

Câu 5:

Câu 6:

9 " 5 phút = phút

Câu 7:

YT 3A mua D 64 Z5 J, !T 3B mua D 75 Z5 J, !T 3C mua D 71 Z5 JA Trung bình

O !T mua D Z5 JA

Câu 8:

Cho 2

Câu 9:

Giá

Câu 10:

kg L9 2TA

VÒNG 3 BÀI THI SỐ 3:Làm lại

Điền kết quả thích hợp vào chỗ ( ):

Câu 1:

Trang 5

Câu 2:

Mai làm bài thi

Câu 3:

Con

cân e kg.

Câu 4:

137958 = 100000 + 30000 + 7000 + + 50 + 8

Câu 5:

Câu 6:

9 " 5 phút = phút

Câu 7:

Trung bình

 !"

Câu 8:

trang?

 !"

h5 sách /< dày trang.

Câu 9:

Hai

nhau Sau 3

 !"

Câu 10:

3

VÒNG 4

BÀI THI SỐ 3 Chọn đáp án đúng:

Câu 1:

+,- 4A có 19 / sinh 0'  )1! ,- 4A có " / sinh 0 2#  ,- 4B 2 em và kém

,- 4C 2 em 80 trung bình 9 ,- có bao nhiêu em / sinh 0&

< => Trung bình 9 ,- có " / sinh 0 là:

Trang 6

21 em

19 em

17 em

Câu 2:

?@ A# B phép tính 5436 – 3094 là:

5442

2342

2442

1442

Câu 3:

Hình )E F, có:

2 góc vuông và 4 góc không vuông

3 góc vuông và 3 góc không vuông

1 góc vuông và 3 góc không vuông

2 góc vuông và 3 góc không vuông

Câu 4:

Can H I (J 12 lít ,' can H hai (J 16 lít ,' 0 can H ba (J bao nhiêu lít

, @ K trung bình 9 can (J 15 lít ,L

< =>

Can H ba (J (M là:

28 lít ,

43 lít ,

13 lít ,

17 lít ,

Câu 5:

Giá * , I B O# H a x b ), a + b = 8 là:

64

48

16

Trang 7

Câu 6:

Hùng T  UV 8kg 7 hai W T 80kg Tính xem 9 W T bao nhiêu ki-lô-gam?

< =>

Y9 W T là:

Hùng T 44kg; UV T 36kg

Hùng T 42kg; UV T 38kg

Hùng T 44hg; UV T 36kg

Hùng T 42hg; UV T 36kg

Câu 7:

Trung bình % B hai " K 45, @ " H I K 34 [ H hai là:

34

45

56

90

Câu 8:

Trong các " (: F, (\!' " (: nào , I L

1kg 45g

12hg 50g

1050g

1kg 350g

Câu 9:

]^ 9600 giây = … = … phút

?@ A# là:

1 = 36 phút

2 = 40 phút

9 = 60 phút

160 =

Câu 10:

Trong % #% thi W!' Hùng W! @ 3 phút 12 giây, Nam W! @ 2 phút 45 giây, Toàn W!

@ 3 phút 5 giây <^ = gian W! B  ba W là:

8 phút 57 giây

9 phút

9 phút 2 giây

92 giây

Trang 8

VÒNG 7

BÀI THI SỐ 3

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

40500 : 100 =

Câu 2:

9000 : 100 =

Câu 3:

305 x 1000 =

Câu 4:

Câu 5:

346 x 234 - 346 x 133 - 346 =

Câu 6:

Hai vòi

phút

 !"

Câu 7:

Câu 8:

Tính

 !"

Câu 9:

 là

Câu 10:

Hai

 !"

() ! là

VÒNG 9

Trang 9

BÀI THI SỐ 3

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

11 x 946 – 946 =

Câu 2:

 !"

Z A

Câu 3:

97 x 48 – 86 x 48 =

Câu 4:

Trong

 !"

2 *A

Câu 5:

248 x 86 + 248 x 14 =

Câu 6:

Câu 7:

4A là LA

Câu 8:

Câu 9:

Câu 10:

 !"

.

VÒNG 10

BÀI THI SỐ 3

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Trang 10

Câu 1:

 !"

] n + nay là

Câu 2:

11 x 763 – 763 =

Câu 3:

88 x 6 + 88 x 5 =

Câu 4:

Cho

vuông?

 !"

G+ tích hình vuông /< là

Câu 5:

trung bình

 !"

Câu 6:

257 x 38 + 257 x 41 + 257 x 21 =

Câu 7:

14

 !"

YT 4A3 có

Câu 8:

Tìm 8)

 !"

() /< là

Câu 9:

Tìm

 !"

Câu 10:

vuông

Trang 11

 !"

VÒNG 12

BÀI THI SỐ 3 Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

289 x 45 - 25 x 289 =

Câu 2:

34 x 11 + 66 x 11 =

Câu 3:

8920 - 235 x 6 =

Câu 4:

4 x 135 x 25 =

Câu 5:

[ bé I có 4 b " khác nhau chia @ cho 9 là "

Câu 6:

Tìm y @ >

28 + y x 3 + 325 = 325 + 28 + 27 x 3

y =

Câu 7:

Cho: 308 x a + 308 x 68 = 30800

c1! a =

Câu 8:

Cho

Tìm F$ tích hình vuông (d cho

< => U$ tích hình vuông (d cho là

Câu 9:

<^ 20 " e liên @- f (g# h " 50 K

Câu 10:

Cho

vuông có chu vi 240m Tính F$ tích hình b 1 &

< =>

U$ tích hình b 1 là

VÒNG 13

BÀI THI SỐ 3 Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Trang 12

Câu 1:

34 x 11 + 66 x 11 =

Câu 2:

289 x 45 - 25 x 289 =

Câu 3:

8920 - 235 x 6 =

Câu 4:

634 x 11 - 634 =

Câu 5:

Cho: 125 x a + 125 x 7 = 1250

c1! a =

Câu 6:

Cho 256 x a + 256 x 71 = 25600

c1! a =

Câu 7:

Cho: 371 x 60 – 371 x a = 3710

c1! a =

Câu 8:

Trong

thêm 6

< =>[ * chia g tìm là

Câu 9:

8  có % " nhãn )i& 8  cho Huy " nhãn )i B mình, j 8  W cho Hà 12 nhãn )i thì

8  còn W 15 nhãn )i& 80 lúc (g# 8  có bao nhiêu nhãn )iL

< =>

Lúc (g# 8  có nhãn )i&

Câu 10:

<^ 100 " J nhiên liên @- f (g# h 1 K

VÒNG 13

BÀI THI SỐ 2 Chọn đáp án đúng:

Câu 1:

a= ta i cho % vòi ,  ! vào O& @ K 65 phút (g# vòi  ! (M 900 lít và 70 phút sau vòi  ! (M 1125 lít ,& Trung bình 9 phút vòi  ! (M M , là:

15 lít

17 lít

18 lít

Trang 13

20 lít

Câu 2:

Phân Pi A có 84 =' 9 = F$ (M 144 cái áo Phân Pi B có 112 = và F$ (M " áo K " áo B phân Pi A a )1! " áo trung bình 9 = phân Pi B F$ (M là:

104 cái áo

108 cái áo

118 cái áo

128 cái áo

Câu 3:

912 = … [ thích M- (O (2 vào 9 I là:

9120

91200

912000

9120000

Câu 4:

10 = … [ thích M- (O (2 vào 9 I là:

1000

10000

10000

10000000

Câu 5:

Giá * B O# H 8440 – 2326 x 2 chia @ cho :

2

3

5

9

Câu 6:

Chu vi hình hình hành MNPQ là 56dm 7W MN dài  W NP 8dm ]% dài W MN và NP

g M là:

32dm và 24dm

18dm và 10dm

10dm và 18dm

24dm và 32dm

Trang 14

Câu 7:

Trong các " 345 ; 480 ; 296 ; 341 ; 2000 ; 3995 ; 9010 ; 324 I  b " chia @ cho 2

 không chia @ cho 5 là:

324; 480 ; 296 ; 2000 ; 3995 ; 9010

296 ; 3995 ; 9010 ; 324

296 ; 324

345 ; 480 2000 ; 3995 ; 9010

Câu 8:

Trong % phép '" chia K 34,  là 235 và " F là " F , I có O có trong phép chia (.& c1! " * chia B phép chia ( là:

235

7990

7790

8023

Câu 9:

Trung bình % B ba " K 35 @ ^ B " H I và " H hai là 60, ^ B " H hai và " H ba là 65 c1! ba " H I ' H hai và H ba g M là:

40; 20; 25

40; 20; 45

25; 20; 40

65; 40; 20

Câu 10:

Trong hình ;'@ F$ tích hình b 1 ABCD là 168 72# % AD là 8cm, (% dài (:W AM là 5cm U$ tích hình bình hành MBND là:

128

40

21

840

VÒNG 14

BÀI THI SỐ 2 Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Trang 15

Câu 1:

7 =

Câu 2:

587 x 54 + 587 x 45 + 587 =

Câu 3:

512 x 21 + 512 x 79 =

Câu 4:

135 + 86 + 65 – 36 + 17 + 50 + 83 =

Câu 5:

256 x a + 256 x 71 = 25600

a =

Câu 6:

]O là " , I có 4 b " chia @ cho  2 và 3 thì b là

Câu 7:

524 x 11 – 524 =

Câu 8:

Y% khu )= hình b 1 có chu vi 240m a= ta rào xung quanh )= K 5E gai và các

I! có 16 /& Tính F$ tích khu )= @ các / (M j cách (2# nhau và 4 góc )= (2# có /&

< =>

U$ tích khu )= hình b 1 ( là

Câu 9:

(M % hình vuông Tính F$ tích hình b 1 &

< =>

U$ tích hình b 1 là

Câu 10:

Tích hai " là 22260 a@#  h " H I ( 3 ( )* thì tích  ( 636 Tìm h " H hai

< =>

<h " H hai là

VÒNG 15

BÀI THI SỐ 2 Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

Con trâu T 240 kg, con bò kém con trâu 85 kg và  con M 73 kg 80  ba con ( T bao nhiêu ki-lô-gam?

< => 7 ba con ( T kg

Trang 16

Câu 2:

Cho dãy " J nhiên liên @-> 1; 2; 3; 4; 5; …; 100; 101

Dãy trên có bao nhiêu " nL

< =>

Dãy trên có " n&

Câu 3:

32 x 4 + 32 x 6 + 18 x 18 – 18 x 8 =

Câu 4:

4hm 5m + 5km 3dm = dm

Câu 5:

[ có 4 b " , I có các b " khác nhau chia @ cho 9 là

Câu 6:

Y% ( )* % (% chia làm hai (:4 ( H# M vùng bão V& ]:4 H I j 4 xe 9 xe i

44 anh % (%& ]:4 H hai j 7 xe 9 xe i 33 anh % (%& Em hãy tính xem trung bình 9 ô tô i (M bao nhiêu anh % (% ( H# M&

< =>

Trung bình 9 ô tô i (M anh

Câu 7:

<^ hai " J nhiên K 2013 Tìm " ,& @ b hai " ( có I  18 " e&

< => [ ( là

Câu 8:

[ 0 I có 3 b " mà chia @ cho  2; 3; 4; 5 và 6 là "

Câu 9:

tích Tính F$ tích khu (I (.&

< =>

U$ tích khu (I ( là

Câu 10:

Tính ^ : 1 + 4 + 7 + 10 + 13 + … ( ^ có 40 " Wq

< => <^ ( K

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

362 x 35 + 65 x 362 =

Câu 2:

Tìm y @ : (y – 2013) : 5 = 830

Trang 17

< =>

Giá * B y là

Câu 3:

B 2296 là

Câu 4:

Tìm y @ >

435 + 24 : y = 500 – 65 + 24 : 3

y =

Câu 5:

@ ^ B hai " là 64, @# ta I- " W H I lên 6 g' I- " W H hai lên 4 g thì ^ , là 356 Tìm " ,&

< =>

[ , là

Câu 6:

Tìm " có 4 b " , I chia @ cho  2 ; 3 và 5

< =>

[ ( là

Câu 7:

Tính ^ 50 " e f (g# h " 1970

< => <^ các " ( K

Câu 8:

Trong % phép chia có F' " * chia là 767;  K 15 và " F là " F , I có O

có B phép chia (.& Tìm " chia

< => [ chia là

Câu 9:

Chia " A cho 48 thì F 39 Chia " A cho 24 thì (M  là 81 và còn F&

c1! " A =

Câu 10:

Tính ^ 45 " n f (g# h " 1981

< => <^ các " ( K

VÒNG 16 LẦN 1

BÀI THI SỐ 1

Chọn đáp án đúng:

Câu 1:

Tính

Yr 40 #^' con 10 #^

Trang 18

Yr 35 #^' con 5 #^

Yr 40 #^' con 8 #^

Yr 36 #^' con 9 #^

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 2:

 !"

Câu 3:

362 x 35 + 65 x 362 =

Câu 4:

Câu 5:

 !"

m

Câu 6:

.

Câu 7:

Trong

 !" () chia là

Câu 8:

Tính

 !" ] các 8) /< K

Câu 9:

Tính

T = 2 + 5 + 8 + 11 + 14 + … (

 !" T =

Câu 10:

Khi

Trang 19

 !" Tích /W K

VÒNG 16 LẦN THI THỨ 2

BÀI THI SỐ 1

Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

  bìa.

 !"

G+ tích   bìa là

Câu 2:

27 x 5 + 81 : 9 – 5 =

Câu 3:

639 x 41 + 639 x 59 =

Câu 4:

S là

Câu 5:

 !"

() ! là

Câu 6:

Câu 7:

Trong

 !" () chia là

Câu 8:

 !" () ! là

Câu 9:

Khi

 !" Tích /W K

Trang 20

Câu 10:

Tính

 !" ] các 8) /< K

BÀI THI SỐ 1 Hãy điền số thích hợp vào chỗ nhé !

Câu 1:

1250 x 51 + 49 x 1250 =

Câu 2:

Tìm y @ : (y – 2013) : 5 = 830

< =>

Giá * B y là

Câu 3:

Y% hình b 1 có chu vi K 180m 72# dài  2# % 18m Tính F$ tích hình b

1 &

< =>

U$ tích hình b 1 là

Câu 4:

a@# B t là 186 thì t là

Câu 5:

Tìm y @ >

435 + 24 : y = 500 – 65 + 24 : 3

y =

Câu 6:

An có % túi bi j 135 viên An cho Bình " bi B mình Sau ( An cho Chi " bi còn W& 80 An còn W bao nhiêu viên bi?

< =>

An còn W viên bi

Câu 7:

Trong % phép chia có F' " * chia là 2105;  K 25 và " F là " F , I có O

có B phép chia (.& Tìm " chia

< => [ chia là

Câu 8:

Trong % phép chia có F' " * chia là 767;  K 15 và " F là " F , I có O

có B phép chia (.& Tìm " chia

< => [ chia là

... class="page_container" data-page="6">

21 em

19 em

17 em

Câu 2:

?@ A# B phép tính 543 6 – 30 94 là:

544 2

2 342

244 2

14 4 2

Câu 3:

Hình... &# 34;  A cho 24 (M  81 F&

c1! &# 34;  A =

Câu 10 :

Tính ^ 45 &# 34;  n f (g# h &# 34;  19 81

< => <^ &# 34;  ( K

VÒNG... &# 34;  345 ; 48 0 ; 296 ; 3 41 ; 2000 ; 3995 ; 9 010 ; 3 24 I  b &# 34;  chia @ cho

 không chia @ cho là:

3 24; 48 0 ; 296 ; 2000 ; 3995 ; 9 010

296 ; 3995 ; 9 010 ; 3 24

296

Ngày đăng: 30/03/2021, 07:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w