1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

UNIT 11 LESSON 1 A1

9 326 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề What do you eat?
Thể loại Lesson material
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 1,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Welcome To Our Class... Dialogue A1.a: Storekeeper Vui Can I help you?. A bottle of cooking oil, Here you are... Dialogue A1.a: IV.. Homework: - Learn vocabulary and practice the dialogu

Trang 1

Welcome

To Our Class

Trang 2

Period 66 Unit 11: WHAT DO YOU EAT?

Lesson 1: A1(P.114-115)

I Vocabulary:

1 cooking oil (n) : dầu ăn

2 beef (n) : thịt bò

3 chocolate (n) : sô cô la

4 egg (n) : quả trứng

5 toothpaste (n) : kem đánh răng

6 soap (n) : xà phòng

Trang 3

2 1

3 4

5

cooking oil

toothpaste

soap

6

beef

Trang 4

1 a bottle of

2 a packet of

3 a box of

4 a kilo of

6 200 grams of

9 a dozen

8 a can of

5 a bar of

7 a tube of

E

A

G

I Vocabulary:

II Matching A1.b:

B

H

Lesson 1: A1(p.114 -

115)

F

I

Trang 5

1 a bottle of

2 a packet of

A

3 a box of

C

4 a kilo of

D

5 a bar of E

6 200 grams of

9 a dozen

8 a can of

G

7 a tube of

B

H

I

II Matching A1.b:

Trang 6

Period 66 UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?

Lesson 1: A1(p.114 - 115)

I Vocabulary:

II Matching A1.b:

Vui: Yes ……….please.

Vui: ………

III Dialogue A1.a:

Storekeeper

Vui

Can I help you?

A bottle of cooking oil, Here you are.

Thank you.

Trang 7

200 grams of eggs

1

7

5

3

A dozen 2

A can of 4

peas 6

beef 8

Trang 8

II Matching A1.b:

III Dialogue A1.a:

IV Homework:

- Learn vocabulary and practice the dialogue A1.a again.

- Prepare A2.

Period 66 UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?

Lesson 1: A1(p.114 - 115)

I Vocabulary:

Trang 9

THANK YOU ! GOODBYE ! THANK YOU ! GOODBYE !

Ngày đăng: 11/11/2013, 07:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w