Places - Location 시장 market chợ 시장 market hàng ăn 가게 shop cửa hàng 영화 cinema rạp chiếu phim 영화관 극장 theater Nhà hát 영화관 극장 theater cửa hàng bách hoá 대학교 university trường đại học 학교 schoo
Trang 1
1 Action 2
2 Cardinal – Ordinal Number / Counting 6
3 Places - Location 8
4 Room – Location 11
5 Transportation 12
6 Material 13
7 Food - General 14
8 Korean Food 15
9 Kitchen 16
10 Fruit 17
11 Vegetable 18
12 People - Job 19
13 People - Family 22
14 Body Anatomy 23
15 Medical – Disease 26
16 Animal 27
17 Avian - Bird 29
18 Insect 31
19 Fishes – Underwater Animals 31
20 Trees – Flowers 33
21 School – University 35
22 Office Stationary – Study Accesory 36
23 House Things 38
Trang 225 Hand tools 42
26 Adjectives 42
27 Adverb 43
28 Time 43
29 Position – Direction 45
30 Weather 46
31 Fashion – Clothes - Accessories 46
32 Personal Accessory 48
33 Shapes and Geometry 49
34 Sport 49
35 Shopping - Finance 50
36 Entertainment - Music 50
37 Country 51
38 Greeting /My name is /Good bye 52
39 I am student Are you officer? 52
40 Where are you from? 53
41 What is this? This is…/Is this/Is that? 53
42 This is good / That is expensive /This shirt is 54
43 Doing Something 54
44 What does someone do something? 55
45 Verb in Present Tense (casual form) 55
46 Where is this / Where are we? 55
47 Doing something at somewhere 56
48 Where are you going? 56
49 In the restaurant ( Trong nhà hàng ăn) 57
50 Shopping (đi mua sắm) 57
51 In the market (đi chợ) 58
52 Rent a house / Thuê nhà 59
53 In the hospital /Bệnh viện 59
54 Telephone call / Điện thoại 59
55 In the immigration office 59
56 Call police 59
57 Post office 59
58 Comparison / So sánh 59
59 Max comparison – Best 59
60 If Then / Nếu thì 59
1 Action
공부하다
공부합니다
일하다
일 합니다
가르치다 가르칩니다
Trang 3study
Học
work Lao động
먹다 먹습니다 eat
세 수 하 다
세 수 합 니 다 wash hand/ face rửa (tay/mặt)
Trang 4viết xem (TV) đọc (sách, báo)
찍다
사진 을 찍습니다 take photo chụp ảnh
생각하다
think
nghĩ
생각하다 open
mở (cửa)
닫다 닫습니다 close đóng (cửa)
벗 다
벗 습 니 다
take off clothes
cởi (quần áo)
입 다
입 습 니 다 wear mặc (quần áo)
자다 잡니다 sleep
요리하다
밥 를 요리합니다
cook nấu (cơm)
Trang 5샤 워 샤워합니다
shower
tắm
그리다 그립니다 draw
vẽ
놀다 놉니다 play Chơi
아브다
sick/hurt/have pain
bị thương
대답하다 대답합니다
reply/answer/response
phúc đáp
운동하다 운동합니다
do exercise tập thể dục
run chạy
Jump nhảy
Climb Trèo
Trang 6식사하다 have meal
ăn (theo bữa) 피우다
2 Hai
6 Sáu
7 bẩy
8
Tám
9 Chín
10
십 mười
11 mười một
67 sáu mươi bẩy
89 tám mươi chín
100
백
một trăm
101 một trăm linh một
134 một trăm ba mươi
tư
199 một trăm chín mươi chín 1,000
천
một nghìn
1200 một nghìn hai trăm
1345 một nghìn ba trăm bốn mươi lăm
1569 một nghìn năm trăm sáu mươi chín10,000
100,000
Trang 7ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu
tư nghìn chín trăm tám mươi sáu
nghìn
1,000,000
một triệu
2,500,000 hai triệu năm trăm
ngàn
4,500,050 bốn triệu năm trăm ngàn không trăm năm mươi
9,999,500 chín triệu chín trăm chín mươi chín ngàn năm trăm
0.55 Không phẩy năm mươi lăm
-0.125 trừ (âm) không phẩy một trăm hai mươi lăm 2.4
½
một phần hai
1/3 một phần ba
¼ một phần bốn (tư)
1/5 Một phần năm
3rd
셋 thứ ba (tam)
4th
넷 Thứ tư (bốn, tứ)
7th
일곱 thứ bẩy
8th
여덟 thứ tám
11ththứ mười một
12ththứ mười hai
Trang 83 Places - Location
시장 market
chợ
시장 market hàng ăn
가게 shop cửa hàng
영화 cinema
rạp chiếu phim
영화관 (극장) theater Nhà hát
영화관 (극장) theater cửa hàng bách hoá
대학교
university
trường đại học
학교 school trường phổ thông
경찰서 police station trạm (đồn) cảnh sát
주유소
gas station
trạm ga
병원 hospital bệnh viện
park
공 원 Công viên
Trang 9박물관
museum
bảo tàng
공항 airport sân bay
은행 bank ngân hàng
동물원
zoo
vườn thú
공사장 construction site Công trường xây dựng
공장 factory Nhà máy
이민국
immigration office
sở di trú
대사관 embassy đại sứ quán
경기장 stadium sân vận động
우 체 국
post office
bưu điện
교 회 church nhà thờ
수 영 장 swimming pool
bể bơi
Trang 10유 치 원
kindergarden
vườn (nhà) trẻ
도 서 관 library thư viện
사무실 office
cơ quan
bar
quán rượu
디스코데크 discotheque rạp hát
운동장 playground sân chơi
해수욕장
beach
Bãi biển
산 mountain núi
언덕 hill đồi
계곡
valley
thung lũng
강 river Sông
호 수 lake
만 gulf vịnh
Trang 11도시 city thành phố
시내 downtown khu trung tâm
천문학 Great Wall
4 Room – Location
방 room phòng
침실 bed room giường ngủ
푸엌 kitchen (nhà) bếp
욕실 bath room
phòng tắm
화 장 실 toilet phòng vệ sinh
도 서 관
library
체육관 gym room phòng tập thể thao
locker người mở khoá
Trang 12식당 cantin
quầy ăn
학회, 회담, 회의 conference room phòng hội thảo
연 구 실 lab phòng thí nghiệm
5 Transportation
버스 bus
xe buýt
차 car
xe con
트럭 truck
풍선 balloon khinh khí cầu
기차 train tầu hoả
지하철 subway Tàu điện ngầm
Trang 13배 ship tầu thủy
카누 canoe canô
페리 ferry phà
스쿠터
scooter
xe máy
오토바이 motorbike
xe máy thể thao
자전거 bicycle
xe đạp
6 Material
물 water nước
wood
gỗ
plastic nhựa
steel
Trang 147 Food - General
밥 cooked rice
cơm
밥 cooked rice
mì
계 란 egg trứng
계란 후라이 fried egg trứng dán
삶은 달걀(계란) boiled egg trứng luộc
빵 bread bánh mỳ
아이스크림 ice cream kem
버터 butter
bơ
치즈 cheese
Pho mát
소금 salt muối
설탕 sugar đường
Trang 15자 pizza
Pi da
케잌 cake Bánh
과자(쿠키) cookie Bánh bao
와인 wine rượu
주스 juice trái cây
커피 coffee
cà phê
후추 peppercorn
hạt tiêu
사탕 candy kẹo
담배 cigarette thuốc lá
8 Korean Food
김치 kimchi
kim chi (dưa muối)
món kim bặp
Trang 16포크 fork dĩa
젓 가 락
chopstick
đũa
국자 ladle muỗng
칼 knife dao
그릇 bowl bát
접시 plate/dish đĩa
컵 cup cốc
차주전자
tea pot
ấm (bình)
후라이팬 pan chảo
juice maker Máy sinh tố
냄비
Trang 17cooking pot
nồi
10 Fruit
사과 apple quả táo
코코넛 coconut quả dừa
오렌지 orange Quả cam
옥수수
corn ngô
오이 cucumber dưa chuột
바나나 banana chuối
포도 grape nho
sapodilla hồng xiêm
레몬 lemon chanh
메론/수박
melon
dưa hấu
토 마 토 tomato
cà chua
고 추 red pepper
ớt đỏ
Trang 18귤 tangerine
quýt
배 pear
lê
앵두 cherry
xe ri
sugar cane
mía
mango xoài
샐러리 celery cần tây
생강 ginger
gừng
파 leak hành
무우 radish cây củ cải
Trang 19당근 carrot
cà rốt
고구마 potato khoai tây
potato quả cà
완두콩
green bean
đậu
garlic tỏi
학생 student/pupil Sinh viên/học sinh
외국학생
foreign student
sinh viên nước ngoài
경찰 police cảnh sát
engineer
kỹ sư
Trang 20회사원
office worker
nhân viên
대통령 president tổng thống
수상 prime minister thủ tướng
요리사
cook
nấu
경비원 guard bảo vệ
가수 singer
worker công nhân
농부
farmer
nông dân
군인 soldier người lính
shop keeper người bán hàng
Trang 21파일럿
pilot
phi công
의사 doctor bác sĩ
간호사 nurse
manager giám đốc
gangster
kẻ cướp (găng tơ)
강도 robber
kẻ cướp
강도 burglar Tên ăn trộm
lính cứu hoả
Trang 22mẹ
아기 baby trẻ em
어린이
child trẻ nhỏ
아들 son con trai
딸 daughter con gái
할아버지
grand father
ông
할머니 grandmother
bà
삼촌 uncle chú (bác)
고모 (이모) aunt
cô, dì, thím, mợ (bác)
사촌 nephew
cháu trai
조카 niece cháu gái
남편 husband chồng
Trang 23아내 wife
vợ
형 (오빠) elder brother anh trai
누나 (언니) elder sister chị gái
남동생
younger brother
em trai
여동생 younger sister
em gái
제가 / 내가/ 나는/저는
I Tôi
제/내/나의
my của tôi
우리는 (우리가)
we Chúng ta
남자 man Đàn ông
여자 woman Đàn bà
친구 friend bạn
14 Body Anatomy
머리 head đầu
두뇌 brain Não
눈 eyes mắt
코 nose
귀 ears
입술 lips
Trang 24이(이빨)
teeth
răng
이마 forehead/brow chán
볼 (뺨) cheek
수염 beard râu
bả vai
가슴 breast
손톱 nail móng tay, chân
Trang 25손바닥
palm lòng bàn tay
피부 skin
da
위 stomach
dạ dầy
엉덩이
hip hông
허리 waist
eo
폐 lung phổi
등뼈 (척추)
spine xương sống
buttock mông đít
고추 penis dương vật (chim, cu, …)
다리 leg cẳng chân
발 foot bàn chân
꼬리 tail đuôi
Trang 2615 Medical – Disease
병원 hospital
bệnh viện
치과의사 dentist nha sĩ
환자 patient bệnh nhân
상처 wound
vết thương
열 fever sốt
치과 dental service dịch vu nha khoa
의사 doctor
bác sĩ
사고 accident tai nạn
구급차 (앰뷸런스) ambulance
xe cứu thương
수 술 surgery
operation
phẫu thuật
복통 stomachache đau dạ dầy
눈 아프다 have sore eye đau mắt
heart attack
đau tim
말라리아 malaria bệnh sốt rét
diarrhoea
ỉa chảy
Trang 27개 dog chó
말 horse ngựa
사 자 lion
sư tử
원숭이 monkey khỉ
호랑이 tiger
hổ
돼지 pig lợn
소 cow
Bò
쥐 mice chuột
Trang 28얼룩말
zebra
ngựa vằn
토끼 rabbit thỏ
코끼리 elephant voi
camel
lạc đà
코뿔소 rhinoceros
tê giác
물소 buffalo trâu
여우
fox
cáo
늑대 wolf chó sói
거북이 turtle rùa
용
dragon
rồng
기린 giraffe hươu cao cổ
박쥐 bat rơi
하마
hippopotamus
hà mã
악어 crocodile
cá sấu
뱀 snake rắn
Trang 29코브라
cobra rắn hổ mang
개구리 frog ếch
도마뱀 lizard thằn lằn
공룡 dinosaur
khủng long
두더지 mole chuột chũi
17 Avian - Bird
새 bird chim
닭 chicken
gà
암탉 hen
gà mái
수탉 cock
gà trống
오리 duck vịt
거위 goose ngỗng
Trang 30독수리
eagle
đại bàng
까마귀 crow quạ
앵무새 parrot vẹt
비둘기
pigeon
bồ câu
swift chim én
올빼미 owl
백조 swan thiên nga
기러기
sea gull
Mòng biển
까치 magpie
Trang 3118 Insect
개미 ant kiến
모기 mosquito muỗi
메뚜기 locust châu chấu
메뚜기
grasshopper
Châu chấu
거 미 spider nhện
파리 fly ruồi
벌 bee ong
나비 butterfly bướm
전갈 scorpion
게 crab cua
Trang 32바다가재
lobster
tôm hùm
문어 octopus bạch tuộc
오징어 squid mực ống
상어
shark
cá mập
고래 dolphin
산호 coral San hô
참치
tuna
cá ngừ
메기 catfish
cá trê
shark fin
Trang 33잉어 carp
cá chép
금붕어 gold-fish
cá vàng
대구 codfish
cá tuyết
고등어 mackerel
cá thu
연어 salmon
Cá hồi
송어 trout
cá hồi
해마 sea-horse
cá ngựa
가오리 ray
cá đuối
20 Trees – Flowers
나무 tree cây
꽃 flower hoa
잔디 grass
cỏ
뿌리 root gốc
가지 branch nhánh
씨 seed hạt
Trang 34나무
wood
gỗ
tuber ống
잎 leaf
pine tree 소나무 cây thông
oak
cây sồi
허브 herb thảo mộc
해초 seaweed tảo biển/rong biển
버섯
mushroom
nấm
버섯 fungus nấm
인삼 ginseng sâm
장미
rose
hoa hồng
daisy hoa cúc
코스모스 cosmos hoa cosmos
Trang 35연꽃 lotus / water lily
hoa sen
난초 orchid hoa lan
튤립 tulip hoa tulip
흰 백합
madonna lily
hoa kèn trắng
해바라기 sun flower hoa hướng dương
21 School – University
교 실 class room lớp học
연 구 실 lab Phòng thí nghiệm
회의, 학회 conference hội thảo
숙제 (과제)
homework
bài tập về nhà
중간고사 mid-term exam thi giữa kỳ
기말고사 final-exam thi cuối kỳ
점수 score điểm
점수 grade bậc (điểm)
실험 experiment thí nghiệm
Trang 36결석 absent class
bỏ học (vắng học)
퀴즈 quiz kiểm tra quiz
기숙사 domitory nội trú
scholarship học bổng
강사 tutor gia sư
지도교수 advisor người hướng dẫn
교수 professor giáo sư
공 책 notebook
vở
사 전 dictionary
từ điển
Trang 37paper
Giấy
pen bút
pencil Bút chì
볼펜
ball-pen
bút bi
봉 투 envelope
Bì thư
우 표 stamp tem
지우개 eraser tẩy
자 ruler thước kẻ
가위
scissors
Kéo
계산기 calculator Máy tính
사진
사진 을 찍습니다
photo ảnh
삼각자
set square
thước đo
pen case hộp bút
지도 atlas map tập bản đồ
Trang 38타자기
type writer
máy chữ
신 문 news paper báo
23 House Things
집 house Nhà
아파트 apartment phòng
고층빌딩
skybuilding
nhà chọc trời
지하 basement tầng hầm
일층
1st floor tầng một
이층
2nd floor
Tầng hai
옥상 top floor tầng thượng
굴뚝 chimney ống khói
가구 furniture
đồ nội thất bằng gỗ
선반 cupboard trạn bát (tủ bát)
창 문 window cửa sổ
Trang 39유리창
glass window
cửa sổ kính
문 door cửa ra vào
lock khoá
열 쇠
key
chìa khoá
거울 mirror gương
카페트 carpet thảm
쓰레기통
dustbin
thùng rác
빗자루 broom chổi
시계 clock đồng hò treo tường
벽
wall
tường
천장 ceiling trần
마루 floor sàn
radiator
lò sưởi
스위치 switch Công tắc
벽지 wall paper giấy dán tường
Trang 40hanger
mắc quần áo
desk bàn làm việc
옷 장 clothes cabinet
tủ quần áo
책 장 book shelf giá sách
침 대 bed giường
이불 blanket chăn
베개 pillow gối
냉장고 fridge
tủ lạnh
Trang 41전자레인지
microwave oven
lò vi sóng
세탁기 washing machine máy giặt
청소기 (진공 청소기) vacuum cleaner máy hút bụi
전화기
telephone
điện thoại
핸드폰 mobile điện thoại cầm tay (di
động)
ceiling fan quạt trần
desk fan
quạt bàn
사진기 camera máy ảnh
손목시계 watch đồng hồ
에어컨
air condition
điều hoà
컴퓨터 computer máy tính
랩탑 laptop máy tính sách tay
카세트
casset
đài cat sét
토스터 toaster
lò nướng bánh
복사기 photocopy máy phô tô
Trang 42다리미
iron bàn là
로보트 robot rôbốt
차가운 cold lạnh
시원한 cool mát
바람이 부는
windy
gió
축축한 humid
ẩm
젖은 wet
ẩm
마른 (건조한)
dry khô
느린 slow chậm
빠른 fast Nhanh
딱딱한
hard chịu khó, nặng
부드러운 soft nhẹ
싼 cheap
rẻ
Trang 43비싼 expensive
đắt
interesting thú vị
boring buồn tẻ
27 Adverb
자주 often/frequently
가끔 seldom/sometimes
처금 little
전혀 never
decade thập kỷ
year năm
month tháng
Week tuần
매주 every week Hàng tuàn
Trang 44afternoon buổi chiều
저녁
evening
buổi tối
밤 night đêm
yesterday
ngày hôm qua
오늘 today hôm nay
tomorrow ngày mai
Trang 45the day after tomorrow
ngày hôm kia
월요일 monday thứ hai
화요일 tuesday thứ ba
수요일
wednesday
thứ tư
목요일 thursday thứ năm
금요일 friday thứ sáu
토요일
saturday
thứ bảy
일요일 sunday chủ nhật
마래 weekend cuối tuần
어전
AM buổi sáng
오후
PM buổi chiều
29 Position – Direction
left trái
right phải
center trung tâm above
trên
bottom dưới
middle giữa inside
bên trong
outside bên ngoài
beside bên cạnh front
đằng trước
behind đằng sau
next
kế tiếp north
bắc
south nam
east đông west
tây
south east đông nam
north west tây bắc far
xa
near gần
long dài
Trang 46short ngắn
30 Weather
날씨 weather
thời tiết
일기예보 weather forecast
dự báo thời tiết
비 rain mưa
바람 wind gió
눈 snow tuyết
맑은 sunny
nắng
폭우 storm bão
천둥 thunder sấm
지진 earth quake
động đất
봄 spring mùa xuân
여름 summer mùa hè
가을 autumn
mùa thu
겨울 winter mùa đông
typhoon bão lớn
31 Fashion – Clothes - Accessories
셔츠
shirt
áo sơ mi
코트 coat
áo khoác
바지 trousers quần
Trang 47치마 (스커트)
skirt váy
반 바 지 short pan
sock tất
속옷 under wear
áo lót
티셔츠 T-shirt
áo sơ mi cổ chữ T
스웨터 sweater
áo len
반지 ring nhẫn
목걸이 neck lace dây truyền
귀걸이 ear ring khuyên tai
모자 hat
mũ
운 동 화 sport shoes giầy thể thao
scarf
구 두 shoes giầy
슬리퍼 slipper dép lê
샌들 sandal săng đan
Trang 4832 Personal Accessory
hair comb
우 산 umbrella
ô
안경 glasses
kính
가 방 bag túi sách
전화 카드
telephone card
thẻ điện thoại
Trang 4933 Shapes and Geometry
원 round/circle
đường tròn/hình tròn
삼각형 triangle hình tam giác
사각형 rectangle hình chữ nhật
정사각형
square
hình vuông
타원 ellipse hình elip
별 star hình sao
육면체
cube hình lập phương
구 sphere hình cầu
기둥 pillar hình trụ
34 Sport
축구 soccer
bóng đá
탁구 + (치다) ping pong bóng bàn
배구 volley ball bóng chuyền
농구 basketball
야구 baseball
피구 Korean game
Trang 50play chess chơi cờ
35 Shopping - Finance
돈 money
tiền
달러 dollar tiền đô la
원 won tiền uôn
동전 coin tiền xu
수표 check séc
ATM máy rút tiền ATM
할인 discount
giảm giá (khấu trừ)
offsale hết hàng
도매 wholesale bán buôn/bán sỉ
36 Entertainment - Music
음 악 music
nhạc
영 화 movie/film phim
노 래 song bài hát
Trang 51노래방
karaoke
hát ka ra ô kê
춤 dance khiêu vũ
도박 gamble chơi bài
기타 guitar đàn ghi ta
북 drum trống
표 ticket
vé
37 Country
한 국 Korea
Hàn Quốc
일 본 Japan Nhật Bản
중 국 China Trung Quốc
Trang 52스 페 인
Spain Tây Ban Nha
미 국 United States
Mỹ
호 주 Australia
Úc
독 일 Germany
안녕하십니까? how are you/how do you do?
xin chào, công việc của bạn thế nào?
제 이름을 김영숙 입니다: My name is Kim Yong Suk
Tên tôi là Kim Yong Súc
도마이오: See you again
tôi là sinh viên
학생 입니까? Are you student?
Trang 53bạn có phải là sinh viên không? (bạn là sinh viên hả?)
아니오, 저는 회사원 입니다 No, I am office worker
Không, tôi là nhân viên văn phòng
네,저는 학생 입니다 Yes, I am student
Vâng, tôi là sinh viên
Both 나 and 저 mean ‘I’ in English 저 is used when we address a person considered senior to us in status like teacher 나 is appropriate among friends
는 follows a consonant while 은 follows a vowel
40 Where are you from?
어느 나라 사람 입니까? Where are you from?
이 아닙니다 and 가 아닙니다 = am not, is not
41 What is this? This is…/Is this/Is that?