1. Trang chủ
  2. » Vật lý

Trắc nghiệm mạng máy tính

8 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 262,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Tr c nghi m m ng máy tính ắ ệ ạ

, Tháng năm

-

Trang 2

1 - Thi t b nào ho t đ ng t ng V t lý (Physical)?ế ị ạ ộ ở ầ ậ

[a] Switch

[b] Card m ng ạ

[c] Hub và repeater

[d] Router

2 - Môi trường truy n tin thông thu ng trong m ng máy tính là?ề ờ ạ

[a] Các lo iạ cáp nh : UTP, STP, cáp đi n tho i, cáp quang, ư ệ ạ

[b] Sóng h ng ngo i ồ ạ

[c] T t c môi trấ ả ườngng nêu trên

[d] Không cái gì đúng

3 - Các thành ph n t o nên m ng là?ầ ạ ạ

[a] Máy tính, hub, switch

[b] Network adapter, cable

[c] Protocol

[d] T tấ c đ u đúng ả ề

4 - T ng nào trong mô hình OSI làm vi c v i các tín hi u đi n?ầ ệ ớ ệ ệ

[a] Data Link

[b] Network

[c] Physical

[d] Transport

5 - Protocol là?

[a] Các qui t c đ cho phép các máy tính có th giao ti p đắ ể ể ế ược v i nhau ớ

[b] M t trong nh ng thành ph n không th thi u trong h th ng m ng ộ ữ ầ ể ế ệ ố ạ

[c] A và B sai

[d] A và B đúng

6 - Thi t b nào sau đây đế ị ượ ử ục s d ng t i trung tâm c a m ng hình sao?ạ ủ ạ

[a] Switch, Brigde

[b] Netcard

[c] Port

[d] Repeater

7 - Ki n trúc m t m ng LAN có th là?ế ộ ạ ể

[a] RING

Trang 3

[b] BUS

[c] STAR

[d] Có th ể ph i h p c A, B và Cố ợ ả

8 - Giá tr c a 11101101 (giá tr các bit nh phân) trong c s 16 là?ị ủ ị ị ơ ố

[a] CB

[b] ED

[c] CF

[d] EC

9 - Mô t nào sau đây dành cho m ng hình sao (star)?ả ạ

[a] Truy n d li u qua cáp đ ng tr c ề ữ ệ ồ ụ

[b] M i nút m ng đ u k t n i tr c ti p v i t t c các nút khác ỗ ạ ề ế ố ự ế ớ ấ ả

[c] Có m t nút trung tâm và các nút m ng khác k t n i đ n ộ ạ ế ố ế

[d] Các nút m ng s d ng chung m t đạ ử ụ ộ ường cáp

10 - Lo i cáp nào đạ ượ ử ục s d ng ph bi n nh t hi n nay?ổ ế ấ ệ

[a] Cáp đ ng tr c ồ ụ

[b] Cáp STP

[c] Cáp UTP (CAT 5)

[d] Cáp quang

Question 1 c

Question 2 a

Question 3 d

Question 4 c

Question 5 d

Question 6 a

Question 7 d

Question 8 b

Question 9 c

Question 10 c

1 - Nhược đi m c a m ng d ng hình sao (Star) là?ể ủ ạ ạ

[a] Khó cài đ t và b o trì ặ ả

[b] Khó kh c ph c khi l i cáp x y ra, và nh hắ ụ ỗ ả ả ưởng t i các nút m ng khác ớ ạ

[c] C n quáầ nhi u cáp đ k t n i t i nút m ng trung tâm ề ể ế ố ớ ạ

[d] Không có kh năng thay đ i khi đã l p đ t ả ổ ắ ặ

2 - Đ c đi m c a m ng d ng Bus?ặ ể ủ ạ ạ

[a] T t c các nút m ng k t n i vào nút m ng trung tâm (Ví d nh Hub) ấ ả ạ ế ố ạ ụ ư

[b] T t cấ ả các nút k t n i trên cùng m t đế ố ộ ường truy n v t lý ề ậ

Trang 4

[c] T t c các nút m ng đ u k t n i tr c ti p v i nhau ấ ả ạ ề ế ố ự ế ớ

[d] M i nút m ng k t n i v i 2 nút m ng còn l i ỗ ạ ế ố ớ ạ ạ

3 - Trình t đóng gói d li u khi truy n t máy này đ n máy khác?ự ữ ệ ề ừ ế

[a] Data, frame, packet, segment, bit

[b] Data, segment, frame, packet, bit

[c] Data, packet, segment, frame, bit

[d] Data, segment, packet, frame, bit

4 - Khi s d ng m ng máy tính ta s thu đử ụ ạ ẽ ược các l i ích?ợ

[a] Chia s tài nguyên ( c ng, c s d li u, máy in, các ph n m m ti n ích ) ẻ ổ ứ ơ ở ữ ệ ầ ề ệ

[b] Qu n lý t p trung ả ậ

[c] T n d ng năng l c x lý c a các máy tính r i k t h p l i đ th c hi n các côngậ ụ ự ử ủ ỗ ế ợ ạ ể ự ệ

vi c l n ệ ớ

[d] T t c đ uấ ả ề đúng

5 - Th t các t ng (layer) c a mô hình OSI theo th t t trên xu ng là?ứ ự ầ ủ ứ ự ừ ố

[a] Application, Presentation, Session, Transport, Data Link, Network, Physical

[b] Application, Presentation, Session, Network, Transport, Data Link, Physical

[c] Application, Presentation, Session, Transport, Network, Data Link, Physical

[d] Application, Presentation, Transport, Session, Data Link, Network, Physical

6 - Đ k t n i hai máy tính v i nhau ta có th s d ng?ể ế ố ớ ể ử ụ

[a] Hub

[b] Switch

[c] N i cáp tr c ti p ố ự ế

[d] T t cấ ả đ u đúng ề

7 - Ch n ch c năng c a t ng Presentation?ọ ứ ủ ầ

[a] Mã hoá d li u và nén d li u ữ ệ ữ ệ

[b] Cung c p các d ch v m ng ngấ ị ụ ạ ười dùng

[c] Đánh đ a ch ị ỉ

[d] T t c đ u sai ấ ả ề

8 - Bi u di n s 125 t c s decimal sang c s binary?ễ ễ ố ừ ơ ố ơ ố

[a] 01111101

[b] 01101111

[c] 01011111

Trang 5

[d] 01111110

9 - L p nào (Layer) trong mô hình OSI ch u trách nhi m mã hoá (encryption) d li u?ớ ị ệ ữ ệ

[a] Application

[b] Presentation

[c] Session

[d] Transport

10 - S nh phân nào dố ị ưới đây có giá tr là 164?ị

[a] 10100100

[b] 10010010

[c] 11000100

[d] 10101010

Question 1 c

Question 2 b

Question 3 d

Question 4 d

Question 5 c

Question 6 d

Question 7 a

Question 8 a

Question 9 b

Question 10 a

1 - Trong mô hình Internet, chu n UNICODE (cho vi c mã hoá các ký t ) s n m ẩ ệ ự ẽ ằ ở

t ng?ầ

[a] ng d ngỨ ụ

[b] Giao v n ậ

[c] M ng ạ

[d] Liên k t d li u ế ữ ệ

2 - Khi k t n i máy tính t nhà vào ISP thông qua đế ố ừ ường dây đi n tho i, tín hi u trênệ ạ ệ

đường đi n tho i s thu c v t ng?ệ ạ ẽ ộ ề ầ

[a] Giao v n ậ

[b] M ng ạ

[c] Liên k t d li u ế ữ ệ

[d] V t lýậ

3 - Theo mô hình OSI, đ nh d ng nh JPG n m t ng?ị ạ ả ằ ở ầ

[a] ng d ng Ứ ụ

[b] Phiên

Trang 6

[b] 255.255.254.192

[c] 255.255.255.240

[d] 255.255.255.254

Question 1 c

Question 2 a

Question 3 a

Question 4 d

Question 5 a

Question 6 b

Question 7 a

Question 8 b

Question 9 a

Question 10 a

1 - Thi t b ch n đế ị ọ ường (Router) ho t đ ng t ng nào trong mô hình OSI?ạ ộ ở ầ

[a] T ng v t lý (Physical Layer) ầ ậ

[b] T ng m ng (Network Layer) ầ ạ

[c] T ng Liên k t d li u (Data Link Layer) ầ ế ữ ệ

[d] T ng phiên (Session Layer) ầ

2 - Cho m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.248.0 Hãy cho bi t v i các đ a chế ớ ị ỉ

IP dưới đây n u s d ng subnet mask trên, nh ng đ a ch nào có cùng đ a ch m ng?ế ử ụ ở ữ ị ỉ ị ỉ ạ

[a] 172.16.8.15

[b] 172.16.16.120

[c] 172.16.12.212

[d] 172.16.15.101

3 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224

S đ a ch Host có th c p phát tố ị ỉ ể ấ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trênứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở là?

[a] 32

[b] 6

[c] 30

[d] 16

4 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224

Đ a ch m ng tị ỉ ạ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở

[a] 192.168.14.96

[b] 192.168.14.97

[c] 192.168.14.95

[d] 192.168.14.98

Trang 7

5 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224

D i đ a ch IP tả ị ỉ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở

[a] 192.168.14.89 -> 192.168.14.111

[b] 192.168.14.97 -> 192.168.14.127

[c] 192.168.14.97 -> 192.168.14.126

[d] 192.168.14.96 -> 192.168.14.128

6 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224

Đ a ch IP qu ng bá (Broadcast IP Address) tị ỉ ả ương ng v i đ a ch IP và m t n m ngứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ con trên là?ở

[a] 192.168.14.125

[b] 192.168.14.159

[c] 192.168.14.127

[d] 192.168.14.111

7 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0 S

đ a ch Host có th c p phát tị ỉ ể ấ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở

[a] 1020

[b] 1021

[c] 1024

[d] 1022

8 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0 Đ a

ch m ng tỉ ạ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở

[a] 160.16.15.0

[b] 160.16.17.0

[c] 160.16.16.0

[d] 160.16.18.0

9 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0 D i

đ a ch IP tị ỉ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở

[a] 160.16.16.1 -> 160.16.18.254

[b] 160.16.17.1 -> 160.16.18.254

[c] 160.16.16.1 -> 160.16.19.254

[d] 160.16.18.1 -> 160.16.19.254

Trang 8

10 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0

Đ a ch IP qu ng bá (Broadcast IP Address) tị ỉ ả ương ng v i đ a ch IP và m t n m ngứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ con trên là?ở

[a] 160.16.18.255

[b] 160.16.19.255

[c] 160.16.17.255

[d] 160.16.18.254

Question 1 b

Question 2 a

Question 3 c

Question 4 a

Question 5 c

Question 6 c

Question 7 d

Question 8 c

Question 9 c

Question 10 b

Ngày đăng: 09/03/2021, 03:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w