[r]
Trang 1Tr c nghi m m ng máy tính ắ ệ ạ
, Tháng năm
-
Trang 21 - Thi t b nào ho t đ ng t ng V t lý (Physical)?ế ị ạ ộ ở ầ ậ
[a] Switch
[b] Card m ng ạ
[c] Hub và repeater
[d] Router
2 - Môi trường truy n tin thông thu ng trong m ng máy tính là?ề ờ ạ
[a] Các lo iạ cáp nh : UTP, STP, cáp đi n tho i, cáp quang, ư ệ ạ
[b] Sóng h ng ngo i ồ ạ
[c] T t c môi trấ ả ườngng nêu trên
[d] Không cái gì đúng
3 - Các thành ph n t o nên m ng là?ầ ạ ạ
[a] Máy tính, hub, switch
[b] Network adapter, cable
[c] Protocol
[d] T tấ c đ u đúng ả ề
4 - T ng nào trong mô hình OSI làm vi c v i các tín hi u đi n?ầ ệ ớ ệ ệ
[a] Data Link
[b] Network
[c] Physical
[d] Transport
5 - Protocol là?
[a] Các qui t c đ cho phép các máy tính có th giao ti p đắ ể ể ế ược v i nhau ớ
[b] M t trong nh ng thành ph n không th thi u trong h th ng m ng ộ ữ ầ ể ế ệ ố ạ
[c] A và B sai
[d] A và B đúng
6 - Thi t b nào sau đây đế ị ượ ử ục s d ng t i trung tâm c a m ng hình sao?ạ ủ ạ
[a] Switch, Brigde
[b] Netcard
[c] Port
[d] Repeater
7 - Ki n trúc m t m ng LAN có th là?ế ộ ạ ể
[a] RING
Trang 3[b] BUS
[c] STAR
[d] Có th ể ph i h p c A, B và Cố ợ ả
8 - Giá tr c a 11101101 (giá tr các bit nh phân) trong c s 16 là?ị ủ ị ị ơ ố
[a] CB
[b] ED
[c] CF
[d] EC
9 - Mô t nào sau đây dành cho m ng hình sao (star)?ả ạ
[a] Truy n d li u qua cáp đ ng tr c ề ữ ệ ồ ụ
[b] M i nút m ng đ u k t n i tr c ti p v i t t c các nút khác ỗ ạ ề ế ố ự ế ớ ấ ả
[c] Có m t nút trung tâm và các nút m ng khác k t n i đ n ộ ạ ế ố ế
[d] Các nút m ng s d ng chung m t đạ ử ụ ộ ường cáp
10 - Lo i cáp nào đạ ượ ử ục s d ng ph bi n nh t hi n nay?ổ ế ấ ệ
[a] Cáp đ ng tr c ồ ụ
[b] Cáp STP
[c] Cáp UTP (CAT 5)
[d] Cáp quang
Question 1 c
Question 2 a
Question 3 d
Question 4 c
Question 5 d
Question 6 a
Question 7 d
Question 8 b
Question 9 c
Question 10 c
1 - Nhược đi m c a m ng d ng hình sao (Star) là?ể ủ ạ ạ
[a] Khó cài đ t và b o trì ặ ả
[b] Khó kh c ph c khi l i cáp x y ra, và nh hắ ụ ỗ ả ả ưởng t i các nút m ng khác ớ ạ
[c] C n quáầ nhi u cáp đ k t n i t i nút m ng trung tâm ề ể ế ố ớ ạ
[d] Không có kh năng thay đ i khi đã l p đ t ả ổ ắ ặ
2 - Đ c đi m c a m ng d ng Bus?ặ ể ủ ạ ạ
[a] T t c các nút m ng k t n i vào nút m ng trung tâm (Ví d nh Hub) ấ ả ạ ế ố ạ ụ ư
[b] T t cấ ả các nút k t n i trên cùng m t đế ố ộ ường truy n v t lý ề ậ
Trang 4[c] T t c các nút m ng đ u k t n i tr c ti p v i nhau ấ ả ạ ề ế ố ự ế ớ
[d] M i nút m ng k t n i v i 2 nút m ng còn l i ỗ ạ ế ố ớ ạ ạ
3 - Trình t đóng gói d li u khi truy n t máy này đ n máy khác?ự ữ ệ ề ừ ế
[a] Data, frame, packet, segment, bit
[b] Data, segment, frame, packet, bit
[c] Data, packet, segment, frame, bit
[d] Data, segment, packet, frame, bit
4 - Khi s d ng m ng máy tính ta s thu đử ụ ạ ẽ ược các l i ích?ợ
[a] Chia s tài nguyên ( c ng, c s d li u, máy in, các ph n m m ti n ích ) ẻ ổ ứ ơ ở ữ ệ ầ ề ệ
[b] Qu n lý t p trung ả ậ
[c] T n d ng năng l c x lý c a các máy tính r i k t h p l i đ th c hi n các côngậ ụ ự ử ủ ỗ ế ợ ạ ể ự ệ
vi c l n ệ ớ
[d] T t c đ uấ ả ề đúng
5 - Th t các t ng (layer) c a mô hình OSI theo th t t trên xu ng là?ứ ự ầ ủ ứ ự ừ ố
[a] Application, Presentation, Session, Transport, Data Link, Network, Physical
[b] Application, Presentation, Session, Network, Transport, Data Link, Physical
[c] Application, Presentation, Session, Transport, Network, Data Link, Physical
[d] Application, Presentation, Transport, Session, Data Link, Network, Physical
6 - Đ k t n i hai máy tính v i nhau ta có th s d ng?ể ế ố ớ ể ử ụ
[a] Hub
[b] Switch
[c] N i cáp tr c ti p ố ự ế
[d] T t cấ ả đ u đúng ề
7 - Ch n ch c năng c a t ng Presentation?ọ ứ ủ ầ
[a] Mã hoá d li u và nén d li u ữ ệ ữ ệ
[b] Cung c p các d ch v m ng ngấ ị ụ ạ ười dùng
[c] Đánh đ a ch ị ỉ
[d] T t c đ u sai ấ ả ề
8 - Bi u di n s 125 t c s decimal sang c s binary?ễ ễ ố ừ ơ ố ơ ố
[a] 01111101
[b] 01101111
[c] 01011111
Trang 5[d] 01111110
9 - L p nào (Layer) trong mô hình OSI ch u trách nhi m mã hoá (encryption) d li u?ớ ị ệ ữ ệ
[a] Application
[b] Presentation
[c] Session
[d] Transport
10 - S nh phân nào dố ị ưới đây có giá tr là 164?ị
[a] 10100100
[b] 10010010
[c] 11000100
[d] 10101010
Question 1 c
Question 2 b
Question 3 d
Question 4 d
Question 5 c
Question 6 d
Question 7 a
Question 8 a
Question 9 b
Question 10 a
1 - Trong mô hình Internet, chu n UNICODE (cho vi c mã hoá các ký t ) s n m ẩ ệ ự ẽ ằ ở
t ng?ầ
[a] ng d ngỨ ụ
[b] Giao v n ậ
[c] M ng ạ
[d] Liên k t d li u ế ữ ệ
2 - Khi k t n i máy tính t nhà vào ISP thông qua đế ố ừ ường dây đi n tho i, tín hi u trênệ ạ ệ
đường đi n tho i s thu c v t ng?ệ ạ ẽ ộ ề ầ
[a] Giao v n ậ
[b] M ng ạ
[c] Liên k t d li u ế ữ ệ
[d] V t lýậ
3 - Theo mô hình OSI, đ nh d ng nh JPG n m t ng?ị ạ ả ằ ở ầ
[a] ng d ng Ứ ụ
[b] Phiên
Trang 6[b] 255.255.254.192
[c] 255.255.255.240
[d] 255.255.255.254
Question 1 c
Question 2 a
Question 3 a
Question 4 d
Question 5 a
Question 6 b
Question 7 a
Question 8 b
Question 9 a
Question 10 a
1 - Thi t b ch n đế ị ọ ường (Router) ho t đ ng t ng nào trong mô hình OSI?ạ ộ ở ầ
[a] T ng v t lý (Physical Layer) ầ ậ
[b] T ng m ng (Network Layer) ầ ạ
[c] T ng Liên k t d li u (Data Link Layer) ầ ế ữ ệ
[d] T ng phiên (Session Layer) ầ
2 - Cho m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.248.0 Hãy cho bi t v i các đ a chế ớ ị ỉ
IP dưới đây n u s d ng subnet mask trên, nh ng đ a ch nào có cùng đ a ch m ng?ế ử ụ ở ữ ị ỉ ị ỉ ạ
[a] 172.16.8.15
[b] 172.16.16.120
[c] 172.16.12.212
[d] 172.16.15.101
3 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224
S đ a ch Host có th c p phát tố ị ỉ ể ấ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trênứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở là?
[a] 32
[b] 6
[c] 30
[d] 16
4 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224
Đ a ch m ng tị ỉ ạ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở
[a] 192.168.14.96
[b] 192.168.14.97
[c] 192.168.14.95
[d] 192.168.14.98
Trang 75 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224
D i đ a ch IP tả ị ỉ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở
[a] 192.168.14.89 -> 192.168.14.111
[b] 192.168.14.97 -> 192.168.14.127
[c] 192.168.14.97 -> 192.168.14.126
[d] 192.168.14.96 -> 192.168.14.128
6 - Cho đ a ch IP ị ỉ 192.168.14.100 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.255.224
Đ a ch IP qu ng bá (Broadcast IP Address) tị ỉ ả ương ng v i đ a ch IP và m t n m ngứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ con trên là?ở
[a] 192.168.14.125
[b] 192.168.14.159
[c] 192.168.14.127
[d] 192.168.14.111
7 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0 Số
đ a ch Host có th c p phát tị ỉ ể ấ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở
[a] 1020
[b] 1021
[c] 1024
[d] 1022
8 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0 Đ aị
ch m ng tỉ ạ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở
[a] 160.16.15.0
[b] 160.16.17.0
[c] 160.16.16.0
[d] 160.16.18.0
9 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0 D iả
đ a ch IP tị ỉ ương ng v i đ a ch IP và m t n m ng con trên là?ứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ ở
[a] 160.16.16.1 -> 160.16.18.254
[b] 160.16.17.1 -> 160.16.18.254
[c] 160.16.16.1 -> 160.16.19.254
[d] 160.16.18.1 -> 160.16.19.254
Trang 810 - Cho đ a ch IP ị ỉ 160.16.18.30 và m t n m ng con (Subnet mask): ặ ạ ạ 255.255.252.0
Đ a ch IP qu ng bá (Broadcast IP Address) tị ỉ ả ương ng v i đ a ch IP và m t n m ngứ ớ ị ỉ ặ ạ ạ con trên là?ở
[a] 160.16.18.255
[b] 160.16.19.255
[c] 160.16.17.255
[d] 160.16.18.254
Question 1 b
Question 2 a
Question 3 c
Question 4 a
Question 5 c
Question 6 c
Question 7 d
Question 8 c
Question 9 c
Question 10 b