1. Trang chủ
  2. » Martial Arts

Unit 11 This is my family (English 3)

6 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 572,44 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Người đàn ông đó là bố của cô ấy..... Bố của bạn bao nhiêu tuổi?...[r]

Trang 3

UNIT 11 THIS IS MY FAMILY

Trang 4

1 A family: gia đình

2 A father: bố

3 A mother: mẹ

4 A grandmother: bà

5 A grandfather: ông

6 A brother: anh/ em trai => brothers

7 A sister: chị/ em gái => sisters

8 A daughter: con gái => daughters

9 A son: con trai => sons

10 A photo: bức ảnh => photos

11 A man: người đàn ông => men

12.A woman: người phụ nữ => women

1 Cách hỏi đây/ kia là ai và trả lời:

(?) Who is this/that?

(+) He/ She is + TTSH + N.

Eg Mrs Thuan: Who is that?

Trang: She is my mother.

2 Cách hỏi ai đó bao nhiêu tuổi và trả lời:

(?) How old + am/is/ are + S?

(+) S + am/ is/ are + số tuổi (+ years old).

Eg Mrs Thuan: How old is your mother? Trang: She is forty-two years old.

Ex 1: Read and match:

Ex 2: Odd one out:

1 a father b mother c rubber d sister

2 a ruler b grandfather c grandmother d brother

3 a black b brown c blue d brother

4 a small b school bag c young d little

5 a photo b stand c it d ask

6 a how old b nice c what d who

7 a am b hello c is d are

9 a your b bookcase c desk d pencil shapener

10 a classroom b computeroom c new d gym

Ex 3: Write the number below in English:

1: one 9: nine 17: seventeen 70: seventy

2: two 10: ten 18: eighteen 80: eighty

3: three 11: eleven 19: nineteen 90: ninety

4: four 12: twelve 20: twenty 100: one hundred 5: five 13: thirteen 30: thirty

NUMBER

6: six 14: fourteen 40: forty

7: seven 15: fifteen 50: fifty

8: eight 16: sixteen 60: sixty

1 Father a Con trai 1

2 Granfather b Gia đình 2

3 Daughter c Chị, em gái 3

4 Grandmothe

r d Người đàn ông 4.

6 Sister f Anh, em trai 6

7 Mother g Nhỏ nhắn, bé nhỏ 7

8 Brother h Bố, cha 8

11 Little k Má, mẹ 11

12 Photo l Người phụ nữ 12

Trang 5

15 63

Ex 4: Transalte into English:

1 Kia là ai?

2 Đây là ai?

3 Đây là ông của tôi

4 Đây là bà của tôi

5 Đây là bố của tôi

6 Đây là mẹ của tôi

7 Đây là chị gái của tôi

8 Đây là em trai của tôi

9 Đây là con gái của tôi

10 Đây là con trai của tôi

11 Người đàn ông đó là ông của cô ấy

12 Người phụ nữ đó là bà của cô ấy

13 Người đàn ông đó là bố của cô ấy

14 Người phụ nữ đó là mẹ của cô ấy

15 Cô gái đó là chị gái của cô ấy

16 Cậu bé đó là em trai của cô ấy

17 Ông của tôi 70 tuổi

18 Bà của tôi 68 tuổi

19 Bố của tôi 45 tuổi

20 Mẹ của tôi 43 tuổi

21 Chị gái của tôi 22 tuổi

22 Em trai của tôi 11 tuổi

23 Tôi 13 tuổi

24 Bố của bạn bao nhiêu tuổi?

25 Mẹ của bạn bao nhiêu tuổi?

26 Chị gái của bạn bao nhiêu tuổi?

27 Em trai của bạn bao nhiêu tuôi?

28 Anh ấy là bạn của tôi, Nam

29 Cô ấy là em gái của tôi

30 Đây là em trai của tôi

Ex 5: Answer questions about you:

Trang 6

1 What’s your name?

2 How are you?

3 How old are you?

4 What colour is your school bag?

5 What colour is your pen?

6 How old is your father?

7 How old is your mother?

8 How old is your brother/ sister?

Ngày đăng: 06/03/2021, 02:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w