[r]
Trang 1Unit 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY Section A: A check up
New words:
- Medical check up: kiểm tra y tế
- Fill in (v): điền vào
- Medical record(n): phiếu khám sức khỏe
- Take….temperature(v): đo nhiệt độ
- Normal(n): bình thường
- Height (n): chiều cao
- Measure (v): đo
- Weigh (v): cân
- Get on # get off(v): bước lên # bước xuống
- Forename (n): tên
- Surname (n): họ
Word form
1.medicine (n) : y tế
medical (a) : thuộc y tế
2 high (a) : cao
height (n) : chiều cao
3 weigh (v) : cân
weight (n) : cân nặng
4 old (a) : già
age (n) : tuổi
*STRUCTURE:
*Request : Will you/Would you + V…….? ( Xin vui lòng
…… ?)