Môi tr ng vùng núi.[r]
Trang 1PHÒNG GD & ĐT HUY N H Ệ ƯỚ NG HÓA
TR ƯỜ NG THCS XY
(Áp d ng t năm h c 2017-2018) ụ ừ ọ
-Tháng 9/2017 (L u hành n i b ) ư ộ ộ
Trang 2PHÂN PH I CH Ố ƯƠ NG TRÌNH MÔN Đ A LÝ L P 6 Ị Ớ
Áp d ng t năm h c 2017-2018 ụ ừ ọ
C năm: 37 tu n-35 ti t ả ầ ế
H c kì 1: 19 tu n-18 ti t (trong đó có 1 tu n không có ti t)ọ ầ ế ầ ế
H c kì 2: 18 tu n-17 ti t (trong đó có 1 tu n không có ti t)ọ ầ ế ầ ế
H C KỲ I Ọ
H ng d n th c hi n đi u ch nh n i ướ ẫ ự ệ ề ỉ ộ
dung
ND đi u ch nh ề ỉ HD th c hi n ệ ự
1
Bài m đ uở ầ V trí, hình d ng và ị ạ
kích th c c a Trái ướ ủ
Đ tấ
Ch ng I Trái Đ t ươ ấ
2 Bài 1 V trí, hình d ng và kích th c c a ị ạ ướ ủ
Trái Đ tấ Khái ni m b n đ (bài 2); T l b n đệ ỉ ệ ả ồả ồ
3 Bài 3 Khái ni m b n đ (bài 2); T l b nệ ả ồ ỉ ệ ả
đồ Rèn luy n kĩ năng tính t l b n đỉ ệ ả ồệ D y bài 3ạ ởnày
4 Bài 4 Ph ng h ng trên b n đ Kinh ươ ướ ả ồ
đ , vĩ đ và t a đ đ a lýộ ộ ọ ộ ị
5 Bài 5 Kí hi u b n đ Cách bi u hi n đ a ệ ả ồ ể ệ ị
hình trên b n đả ồ
6 Bài 7 S t quay quanh tr c c a Trái Đ t ự ự ụ ủ ấ
và các h quệ ả
Câu h i 1 ph n câu h i ỏ ầ ỏ
và bài t pậ Không yêu c u HS tr ầ ả
l iờ
7 Bài 8 S chuy n đ ng c a Trái Đ t ự ể ộ ủ ấ
quanh M t Tr iặ ờ
Câu h i 3 ph n câu h i ỏ ầ ỏ
và bài t pậ Không yêu c u HS tr ầ ả
l iờ
9 Ki m tra 1 ti tể ế
10 Bài 9 Hi n t ng ngày, đêm dài ng n ệ ượ ắ
theo mùa
11 Bài 10 C u t o bên trong c a Trái Đ tấ ạ ủ ấ
12 Bài 11 Th c hành: S phân b l c đ a và ự ự ố ụ ị
đ i d ng trên b m t Trái Đ tạ ươ ề ặ ấ Câu 3 Không yêu c u HS làmầ
Ch ng II Các thành ph n t nhiên c a Trái Đ t ươ ầ ự ủ ấ
13 Bài 12
Tác đ ng n i l c và ngo i l c ộ ộ ự ạ ự trong vi c hình thành đ a hình b ệ ị ề
m t Trái Đ tặ ấ
14 Bài 13 Đ a hình b m t đ t ị ề ặ ấ
15 Bài 14 Đ a hình b m t đ t (ti p theo) ị ề ặ ấ ế
17 Ôn t pậ
18 Ki m tra h c kỳ Iể ọ
H C KỲ II Ọ
Trang 319 Bài 15 Các m khoáng s nỏ ả
20 Bài 16 Th c hành: Đ c b n đ (l c đ ) ự ọ ả ồ ượ ồ
đ a hình t l l nị ỉ ệ ớ
21 Bài 17 L p v khíớ ỏ
22 Bài 18 Th i ti t, khí h u và nhi t đ ờ ế ậ ệ ộ
không khí
Câu h i 2 ph n câu h i ỏ ầ ỏ
và bài t pậ Không yêu c u HS tr ầ ả
l iờ
23 Bài 19 Khí áp và gió trên Trái Đ tấ Câu h i 3 ph n câu h i và bài t pỏậ ầ ỏ Không yêu c u HS tr ầ ả
l iờ
24 Bài 20 H i n c trong không khí M aơ ướ ư
25 Bài 21 Th c hành: Phân tích bi u đ nhi t ự ể ồ ệ
đ , l ng m aộ ượ ư Câu 2 và 3 Không yêu c u HS làmầ
26 Bài 22 Các đ i khí h u trên Trái Đ tớ ậ ấ
28 Ki m tra 1 ti tể ế
29 Bài 23 Sông và hồ
30 Bài 24 Bi n và đ i d ngể ạ ươ
31 Bài 25 Th c hành: S chuy n đ ng c a ự ự ể ộ ủ
các dòng bi n trong đ i d ngể ạ ươ
32 Bài 26 Đ t và các nhân t hình thành đ tấ ố ấ
33 Bài 27
L p v sinh v t Các nhân t nh ớ ỏ ậ ố ả
h ng đ n s phân b th c, đ ng ưở ế ự ố ự ộ
v t trên Trái Đ tậ ấ
34 Ôn t p h c kỳ IIậ ọ
35 Ki m tra h c kỳ IIể ọ
L u ý ư : Bài 2 và bài 6 không d y ạ
Trang 4PHÂN PH I CH Ố ƯƠ NG TRÌNH MÔN Đ A L P 7 Ị Ớ
Áp d ng t năm h c 2017-2018 ụ ừ ọ
C năm 37 tu n-70 ti t ả ầ ế
H c kì 1: 19 tu n/36 ti t (trong đó có 17 tu n: 2ti t/tu n; 2 tu n: 1ti t/tu n)ọ ầ ế ầ ế ầ ầ ế ầ
H c kì 2: 18 tu n 34 ti t (trong đó có 16 tu n: 2ti t/tu n; 2 tu n: 1ti t/tu n)ọ ầ ế ầ ế ầ ầ ế ầ
H C KỲ I Ọ
Ti t ế Bài N i dung bài ộ H ng d n th c hi n ướ ẫ ự ệ
ND đi u ch nh ề ỉ HD th c hi n ự ệ
Ph n I Thành ph n nhân văn c a môi tr ng ầ ầ ủ ườ
1 Bài 1 Dân số
M c 3 S bùng n dânụ ự ổ
s : t dòng 9 đ n dòng ố ừ ế
12 "Quan sát T i ạ sao?"
Không d yạ
2 Bài 2 S phân b dân c Các ự ố ư
ch ng t c trên th gi iủ ộ ế ớ
3 Bài 3 Qu n c Đô th hóaầ ư ị
4 Bài 4 Th c hành: Phân tích l c ự ượ
đ dân s và tháp tu iồ ố ổ Câu 1 Không yêu c u HS làm ầ
Ph n II Các môi tr ng đ a lý ầ ườ ị
Ch ng I Môi tr ng đ i nóng Ho t đ ng kinh t c a con ng i đ i nóng ươ ườ ớ ạ ộ ế ủ ườ ở ớ
5 Bài 5 Đ i nóng Môi tr ng xích ớ ườ
đ o mạ ẩ Câu h i 4 ph n câu h i và bài t pỏậ ầ ỏ Không yêu c u HS tr l iả ờ ầ
6 Bài 6 Môi tr ng nhi t đ iườ ệ ớ
7 Bài 7 Môi tr ng nhi t đ i gió ườ ệ ớ
mùa
8 Bài 9 Ho t đ ng s n xu t nông ạ ộ ả ấ
nghi p đ i nóngệ ở ớ Câu h i 3 ph n câu h iỏvà bài t pầậ ỏ Không yêu c u HS tr l iả ờ ầ
9 Bài 10 Dân s và s c ép dân s t i ố ứ ố ớ
tài nguyên, môi tr ng đ i ườ ở ớ nóng
10 Bài 11 Di dân và s bùng n đô th ự ổ ị
đ i nóng
ở ớ
11 Bài 12 Th c hành: Nh n bi t đ c ự ậ ế ặ
đi m môi tr ng đ i nóngể ườ ớ Câu 2 và 3 Không yêu c uHS làm ầ
13 Ki m tra 1 ti tể ế
Ch ng II Môi tr ng đ i ôn hòa Ho t đ ng kinh t c a con ng i đ i ôn hòa ươ ườ ớ ạ ộ ế ủ ườ ở ớ
14 Bài 13 Môi tr ng đ i ôn hòaườ ớ
15 Bài 14 Ho t đ ng nông nghi p ạ ộ ệ ở
đ i ôn hòaớ
16 Bài 15 Ho t đ ng công nghi p đ iạ ộ ệ ở ớ
ôn hòa
17 Bài 16 Đô th hóa đ i ôn hòaị ở ớ
18 Bài 17 Ô nhi m môi tr ng đ i ễ ườ ở ớ
ôn hòa
Trang 519 Bài 18 Th c hành: Nh n bi t đ c ự ậ ế ặ
đi m môi tr ng đ i ôn hóaể ườ ớ
Câu 2, Câu 3 - Không yêu c uầ
HS làm
- Không yêu
c u v bi u đ , ầ ẽ ể ồ
GV h ng d n ướ ẫ
HS nh n xét và ậ
gi i thích.ả
20 Ôn t p ch ng IIậ ươ
Ch ng III Môi tr ng hoang m c Ho t đ ng kinh t c a con ng i hoang m c ươ ườ ạ ạ ộ ế ủ ườ ở ạ
21 Bài 19 Môi tr ng hoang m cườ ạ
22 Bài 20 Ho t đ ng kinh t c a con ạ ộ ế ủ
ng i hoang m cườ ở ạ
Ch ng IV Môi tr ng đ i l nh Ho t đ ng kinh t c a con ng i đ i l nh ươ ườ ớ ạ ạ ộ ế ủ ườ ở ớ ạ
23 Bài 21 Môi tr ng đ i l nhườ ớ ạ
24 Bài 22 Ho t đ ng kinh t c a con ạ ộ ế ủ
ng i đ i l nhườ ở ớ ạ
Ch ng V Môi tr ng vùng núi Ho t đ ng kinh t c a con ng i vùng núi ươ ườ ạ ộ ế ủ ườ ở
25 Bài 23 Môi tr ng vùng núiườ ở
26 Ôn t p ch ng III, IV, Vậ ươ
Ph n 3 Thiên nhiên và con ng i các châu l c ầ ườ ở ụ
27 Bài 25 Th gi i r ng l n và đa d ngế ớ ộ ớ ạ
Ch ng VI Châu Phi ươ
28 Bài 26 Thiên nhiên châu Phi
29 Bài 27 Thiên nhiên châu Phi (ti p ế
theo)
30 Bài 28
Th c hành: Phân tích l c ự ượ
đ phân b các môi tr ng ồ ố ườ
t nhiên, bi u đ nhi t đ vàự ể ồ ệ ộ
l ng m a châu Phiượ ư
31 Bài 29 Dân c , xã h i châu Phiư ộ M c 1 L ch s và dân c ; ph n a: S l c ưụ ầ ị ơ ượử
l ch sị ử Không d yạ
32 Bài 30 Kinh t châu Phiế
33 Bài 31 Kinh t châu Phi (ti p theo)ế ế
34 Ôn t p h c kỳ Iậ ọ
35 Ôn t p h c kỳ Iậ ọ
36 Ki m tra h c kỳ Iể ọ
H c kỳ II ọ
37 Bài 32 Các khu v c châu Phiự
38 Bài 33 Các khu v c châu Phi (ti p ự ế
theo)
39 Bài 34 Th c hành: So sánh n n kinhự ề
t c a 3 khu v c châu Phiế ủ ự
Ch ng VII Châu M ươ ỹ
40 Bài 35 Khái quát châu Mỹ
Trang 641 Bài 36 Thiên nhiên B c Mắ ỹ
42 Bài 37 Dân c B c Mư ắ ỹ
43 Bài 38 Kinh t B c Mế ắ ỹ
44 Bài 39 Kinh t B c M (ti p theo)ế ắ ỹ ế
45 Bài 40
Th c hành: Tìm hi u vùng ự ể công nghi p truy n th ng ệ ề ố ở Đông B c Hoa Kỳ và vùng ắ công nghi p vành đai M t ệ ặ
Tr i ờ
46 Bài 41 Thiên nhiên Trung và Nam Mỹ
47 Bài 42 Thiên nhiên Trung và Nam M (ti p theo)ỹ ế
48 Bài 43 Dân c , xã h i Trung và ư ộ
Nam Mỹ M c 1 S l c l ch sụ ơ ượ ị ử Không d yạ
49 Bài 44 Kinh t Trung và Nam Mế ỹ
50 Bài 45 Kinh t Trung và Nam m ế ỹ
(ti p theo)ế
51 Bài 46
Th c hành: S phân hóa c a ự ự ủ
th m th c v t hai bên s nả ự ậ ở ườ đông và tây c a dãy núi An ủ – det
53 Ki m tra 1 ti tể ế
Ch ng VIII Châu Nam C c ươ ự
54 Bài 47 Châu Nam C c – Châu l c ự ụ
l nh nh t th gi iạ ấ ế ớ
Ch ng IX Châu Đ i D ng ươ ạ ươ
55 Bài 48 Thiên nhiên châu Đ i D ngạ ươ
56 Bài 49 Dân c và kinh t châu Đ i ư ế ạ
D ngươ
57 Bài 50
Th c hành: Vi t báo cáo v ự ế ề
đ c đi m t nhiên c a ặ ể ự ủ Ôxtraylia
Ch ng X Châu Âu ươ
58 Bài 51 Thiên nhiên châu Âu
59 Bài 52 Thiên nhiên châu Âu (ti p ế
theo)
60 Bài 53
Th c hành: Đ c, phân tích ự ọ
l c đ , bi u đ nhi t đ và ượ ồ ể ồ ệ ộ
l ng m a châu Âuượ ư
61 Bài 54 Dân c và xã h i châu Âuư ộ
62 Bài 55 Kinh t châu Âuế
63 Bài 56 Khu v c B c Âuự ắ
64 Bài 57 Khu v c Tây và Trung Âuự
Trang 765 Bài 58 Khu v c Nam Âuự
66 Bài 59 Khu v c Đông Âuự
67 Ôn t p h c kỳ IIậ ọ
68 Ki m tra h c kỳ IIể ọ
69 Bài 60 Liên minh châu Âu
70 Bài 61 Th c hành: Đ c l c đ , v ự ọ ượ ồ ẽ
bi u đ c c u kinh t châu ể ồ ơ ấ ế Âu
L u ý: + Bài 8, 24 không d y ư ạ
PHÂN PH I CH Ố ƯƠ NG TRÌNH MÔN Đ A LÝ L P 8 Ị Ớ
Áp d ng t năm h c 2017-2018 ụ ừ ọ
Trang 8C năm: 37 tu n-52 ti t ả ầ ế
H c kì 1: 19 tu n-18 ti t (trong đó 1 tu n không có ti t)ọ ầ ế ầ ế
H c kì 2: 18 tu n-34 ti t (trong đó có 16 tu n: 2 ti t/tu n; 2 tu n: 1ti t/1 tu n)ọ ầ ế ầ ế ầ ầ ế ầ
Ti t ế Bài N i dung bài ộ H ng d n th c hi n ướ ẫ ự ệ
ND đi u ch nh ề ỉ HD th c hi n ự ệ
H C KỲ I Ọ
Ph n 1 Thiên nhiên, con ng i các châu l c (ti p theo) ầ ườ ở ụ ế
Ch ng XI Châu Á ươ
1 Bài 1 V trí đ a lí, đ a hình và khoáng ị ị ị
s nả
2 Bài 2 Khí h u châu Áậ Câu h i 2 ph n câu h i vàbài t pậỏ ầ ỏ Không yêu c u HS tr l iả ờ ầ
3 Bài 3 Sông ngòi và c nh quan châu Áả
4 Bài 4 Th c hành: Phân tích hoàn l u ự ư
gió mùa châu Áở
5 Bài 5 Đ c đi m dân c , xã h i châu Áặ ể ư ộ Câu h i 2 ph n câu h i vàbài t pậỏ ầ ỏ Không yêu c u v bi u đ , GV h ng ể ồ ầ ẽướ
d n HS nh n xétẫ ậ
6 Bài 6
Th c hành: Đ c, phân tích l c ự ọ ượ
đ phân b dân c và các thành ồ ố ư
ph l n c a châu Áố ớ ủ
7 Ôn t pậ
8 Ki m tra 1 ti tể ế
9 Bài 7 Đ c đi m phát tri n kinh t - xã ặ ể ể ế
h i các n c châu Áộ ở ướ
Ph n 1 Vài nét v l ch ầ ề ị
s phát tri n c a các ử ể ủ
n c châu Áướ Câu h i 2 ph n câu h i và ỏ ầ ỏ bài t pậ
Không d y ạ
Không yêu c u HS ầ
tr l iả ờ
10 Bài 8 Tình hình phát tri n kinh t - xã ể ế
h i các n c châu Áộ ở ướ
11 Bài 9 Khu v c Tây Áự
12 Bài 10 Đi u ki n t nhiên khu v c Namề ệ ự ự
Á
13 Bài 11 Dân c và đ c đi m kinh t khu ư ặ ể ế
v c Nam Áự
14 Bài 12 Đ c đi m t nhiên khu v c ặ ể ự ự
Đông Á
15 Bài 13 Tình hình phát tri n kinh t - xã ể ế
h i khu v c Đông Áộ ự Câu h i 2 ph n câu h i vàbài t pậỏ ầ ỏ Không yêu c u HS tr l iả ờ ầ
16 Ôn t p h c kỳ Iậ ọ
17 Ki m tra h c kỳ Iể ọ
18 Tr bài ki m tra h c kìả ể ọ
H c kỳ II ọ
19 Bài 14 Đông Nam Á - Đ t li n và đ oấ ề ả
Trang 920 Bài 15 Đ c đi m dân c , xã h i Đông ặ ể ư ộ
Nam Á
21 Bài 16 Đ c đi m kinh t các n c Đôngặ ể ế ướ
Nam Á
22 Bài 17 Hi p h i các n c Đông Nam Á ệ ộ ướ
(ASEAN)
23 Bài 18 Tìm hi u Lào, Camphu chiaể
M c 3 Đi u ki n xã h i, ụ ề ệ ộ dân cư
M c 4 Kinh tụ ế
Không yêu c u HS ầ làm
Không yêu c u HSầ làm
Ph n 2 Đ a lý Vi t Nam ầ ị ệ
24 Bài 22 Vi t Nam - Đ t n c, con ng iệ ấ ướ ườ
I Đ a lý t nhiên ị ự
25 Bài 23 V trí, gi i h n, hình d ng lãnh ị ớ ạ ạ
th Vi t Namổ ệ Câu h i 1 ph n câu h i vàbài t pậỏ ầ ỏ Không yêu c u HS tr l iả ờ ầ
26 Bài 24 Vùng bi n Vi t Namể ệ
Ch đ : B o v tài nguyên môi ủ ề ả ệ
tr ng bi n đ oườ ể ả Th c hi n trong tháng 3ự ệ
27 Bài 25 L ch s phát tri n t nhiên Vi t ị ử ể ự ệ
Nam
28 Bài 26 Đ c đi m tài nguyên khoáng s nặ ể ả
Vi t Namệ
M c 2 S hình thành ụ ự các vùng m chính ỏ ở
n c taướ Câu h i 3 ph n câu h i vàỏ ầ ỏ bài t pậ
Không d y ạ
Không yêu c u HS ầ
tr l iả ờ
29 Bài 27 Th c hành: Đ c b n đ Vi t ự ọ ả ồ ệ
Nam
30 Ôn t pậ
31 Ôn t pậ
32 Ki m tra 1 ti tể ế
33 Bài 28 Đ c đi m đ a hình Vi t Namặ ể ị ệ
34 Bài 29 Đ c đi m các khu v c đ a hìnhặ ể ự ị
35 Bài 30 Th c hành: Đ c b n đ đ a hình ự ọ ả ồ ị
Vi t Namệ
36 Bài 31 Đ c đi m khí h u Vi t Namặ ể ậ ệ
37 Bài 32 Các mùa khí h u và th i ti t ậ ờ ế ở
n c taướ
38 Bài 33 Đ c đi m song ngòi Vi t Namặ ể ệ
39 Bài 34 Các h th ng song ngòi l n ệ ố ớ ở
n c taướ
40 Bài 35 Th c hành v khí h u, th y s n ự ề ậ ủ ả
Vi t Namệ
41 Bài 36 Đ c đi m đ t Vi t Namặ ể ấ ệ
42 Bài 37 Đ c đi m sinh v t Vi t Namặ ể ậ ệ
43 Bài 38 B o v tài nguyên sinh v t Vi t ả ệ ậ ệ
Nam
Trang 1044 Bài 39 Đ c đi m chung c a t nhiên ặ ể ủ ự
Vi t Namệ
45 Bài 40 Th c hành: Đ c lát c t đ a lý t ự ọ ắ ị ự
nhiên t ng h pổ ợ
46 Bài 41 Mi n B c và Đông B c B c B ề ắ ắ ắ ộ Câu h i 3 ph n câu h i vàbài t pậỏ ầ ỏ Không yêu c u HS tr l iả ờ ầ
47 Bài 42 Mi n Tây B c và B c Trung Bề ắ ắ ộ
48 Bài 43 Mi n Nam Trung B và Nam Bề ộ ộ
49 Bài 44 Th c hành tìm hi u đ a lý đ a ự ể ị ị
ph ngươ Rèn luy n kĩ năng vbi u đệể ồ ẻ
GV h ng d n HSướ ẫ
ch n m t đ a đi m ọ ộ ị ể
t i đ a ph ng và ạ ị ươ tìm hi u theo dàn ýể sau:
1 Tên đ a đi m, vị ể ị trí đ a líị
2 L ch s phát ị ử tri nể
3 Vai trò ý nghĩa
đ i v i đ a ố ớ ị
ph ngươ
50 Ôn t p h c kỳ IIậ ọ
51 Ôn t p h c kỳ IIậ ọ
52 Ki m tra h c kỳ IIể ọ
PHÂN PH I CH Ố ƯƠ NG TRÌNH MÔN Đ A LÝ L P 9 Ị Ớ
Áp d ng t năm h c 2017-2018 ụ ừ ọ
Trang 11C năm 37 tu n-53 ti t ả ầ ế
H c kì 1: 19 tu n-36 ti t (trong đó có 17 tu n: 2 ti t/tu n; 2 tu n:1 ti t/tu n)ọ ầ ế ầ ế ầ ầ ế ầ
H c kì 2: 18 tu n-17 ti t (trong đó 1 tu n không có ti t)ọ ầ ế ầ ế
H C KỲ I Ọ
Đ A LÝ VI T NAM (ti p theo) Ị Ệ ế
Ti t ế Bài N i dung bài ộ H ng d n th c hi n ướ ẫ ự ệ
ND đi u ch nh ề ỉ HD th c hi n ự ệ
I Dân c ư
1 Bài 1 C ng đ ng các dân t c Vi t Namộ ồ ộ ệ
2 Bài 2 Dân s và s gia tăng dân số ự ố
3 Bài 3 Phân b dân c và các lo i hình ố ư ạ
qu n cầ ư
4 Bài 4 Lao đ ng và vi c làm Ch t l ng ộ ệ ấ ượ
cu c s ngộ ố
5 Bài 5 Phân tích và so sánh tháp dân s ố
năm 1989 và 1999
II Đ a lý kinh t ị ế
6 Bài 6 S phát tri n n n kinh t Vi t Namự ể ề ế ệ M c I N n kinh t n c ta tr c th i ướụ ềướ ờ ế
kì đ i m iổ ớ
Không d yạ
7 Bài 7 Các nhân t nh h ng đ n s phát ố ả ưở ế ự
tri n và phân b nông nghi pể ố ệ
8 Bài 8 S phát tri n và phân b nông ự ể ố
nghi pệ
9 Bài 9 S phát tri n và phân b s n xu t ự ể ố ả ấ
lâm nghi p và th y s nệ ủ ả
Câu h i 3 ph n câu ỏ ầ
h i và bài t pỏ ậ Thay đ i câu h i thành v ỏ ổ ẽ
bi u đ hình ể ồ
c tộ
10 Bài 10
Th c hành: V và phân tích bi u đ ự ẽ ể ồ
v s thay đ i c c u di n tích gieo ề ự ổ ơ ấ ệ
tr ng phân theo các lo i cây, s tăngồ ạ ự
tr ng đàn gia súc, gia c mưở ầ
11 Bài 11 Các nhân t nh h ng đ n s phát ố ả ưở ế ự
tri n và phân b công nghi pể ố ệ
12 Bài 12 S phát tri n và phân b công ự ể ố
nghi pệ
M c II Các ngành ụ công nghi p tr ng ệ ọ
đi m; ph n 3: M t ể ầ ộ
s ngành công ố nghi p n ng khác ệ ặ Câu h i 3 ph n câu ỏ ầ
h i và bài t p.ỏ ậ
Không d y ạ
Không yêu c uầ
HS tr l iả ờ
13 Bài 13 Vai trò, đ c đi m phát tri n và phân ặ ể ể
b ngành d ch vố ị ụ
14 Bài 14 Giao thông v n t i và b u chính ậ ả ư
vi n thôngễ
Trang 1215 Bài 15 Th ng m i và d ch v du l chươ ạ ị ụ ị
16 Bài 16 Th c hành: V bi u đ v thay đ i ự ẽ ể ồ ề ổ
c c u kinh tơ ấ ế
18 Ki m tra 1 ti tể ế
III S phân hóa lãnh th ự ổ
19 Bài 17 Vùng Trung du và mi n núi B c Bề ắ ộ
20 Bài 18 Vùng Trung du và mi n núi B c B ề ắ ộ
(ti p theo)ế
21 Bài 19
Th c hành: Đ c b n đ , phân tích, ự ọ ả ồ đánh giá nh h ng c a tài nguyên ả ưở ủ khoáng s n đ i v i s phát tri n ả ố ớ ự ể công nghi p Trung du và mi n núiệ ở ề
B c Bắ ộ
22 Bài 20 Vùng đ ng b ng song H ngồ ằ ồ
23 Bài 21 Vùng đ ng b ng song H ng (ti p ồ ằ ồ ế
theo)
24 Bài 22
Th c hành: V và phân tích bi u đ ự ẽ ể ồ
m i quan h gi a dân s , s n l ng ố ệ ữ ố ả ượ
l ng th c và bình quân l ng th c ươ ự ươ ự theo đ u ng i ầ ườ
25 Bài 23 Vùng B c Trung Bắ ộ
26 Bài 24 Vùng B c Trung B (ti p theo)ắ ộ ế
27 Bài 25 Vùng Duyên h i Nam Trung Bả ộ
28 Bài 26 Vùng duyên h i Nam Trung B ả ộ
(ti p theo)ế
29 Bài 27 Th c hành: Kinh t bi n B c Trung ự ế ể ắ
B và Duyên h i Nam Trung Bộ ả ộ
30 Bài 28 Vùng Tây Nguyên
31 Bài 29 Vùng Tây Nguyên (ti p theo)ế
34 Ki m tra h c kỳ Iể ọ
35 Bài 30
Th c hành: So sánh tình hình s n ự ả
xu t cây công nghi p lâu năm ấ ệ ở Trung du và mi n núi B c B v i ề ắ ộ ớ Tây Nguyên
36 Bài 31 Vùng Đông Nam Bộ
H C KỲ II Ọ
37 Bài 32 Vùng Đông Nam B (ti p theo)ộ ế
38 Bài 33 Vùng Đông Nam B (ti p theo)ộ ế
39 Bài 34 Th c hành: Phân tích m t s ngành ự ộ ố
công nghi p tr ng đi m Đông ệ ọ ể ở Nam B trên c s b ng s li uộ ơ ở ả ố ệ
40 Bài 35 Vùng đ ng b ng song C u Longồ ằ ử