1. Trang chủ
  2. » Sinh học lớp 12

Xep giai Danh sach HSG 6_ 8 nam 2012-2013

7 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 27,59 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Danh sách học sinh giỏi lớp 6, 8 năm học 2012-2013

-Toán 6

CN TB Đồng đội chú Ghi

2 Nguyễn Phúc Thiên Lam sơn 4.0

7 Trần Thị Thựy Trang Chi Bắc 7.0 Ba

9 Đặng Ngọc Thạch Ngô quyền 5.25 Kk

10 Nguyễn Trung Hiếu Ngô Quyền 2.5

15 Bùi Quang Hng Thanh Tùng 8.75 Nhì

18 Nguyễn Thị Hồng Phạm Kha 3.75

19 Nguyễn Thu Trang Phạm Kha 3.0

22 Nguyễn Thị Thu Thủy Ngũ Hùng 7.0 Ba

26 Lê Nguyễn Việt Hoàng Ng-L- Bằng 10 Nhất

28 Vũ Quang Trung Ng-L- Bằng 9.25 Nhì

30 Nguyễn Hải Anh Ng-L- Bằng 8.0 Ba

31 Phạm Thị Ngọc Anh Ng-L- Bằng 8.75 Nhì

33 Ngô Thị Thùy Linh Đoàn Kết 8.25 Ba 10.67 4

34 Nguyễn Thị Minh Hạnh Đoàn Kết 8.5 Nhì

37 Mai Thị Kim Loan Tiền Phong 8.25 Ba 9.3 6

38 Đỗ Minh Hằng Tiền Phong 8.5 Nhì

39 Phựng Thị Minh Hằng Tiền Phong 3.25

42 Vũ Ngọc Tuấn Cao Thắng 4.0

43 Đinh Thị Thu Lết Hồng Quang 6.25 Kk 9.06 7

44 Mai Thị Thanh Nhàn Hồng Quang 7.5 Ba

45 Nhữ Quang Thắng Hồng Quang 8.25 Ba

46 Nguyễn T Thanh Nhàn Hồng Quang 6.25 Kk

Trang 2

51 Tụ Thị Lan Anh Tứ Cường 6.5 Kk

52 Phan Thị Trang Tứ Cường 7.25 Ba

53 An Thị Thu Uyờn Tứ Cường 6.25 Kk

54 Nguyễn Thị Thùy Dơng Hùng Sơn 7.25 Ba 8.25 11

55 Phạm Thị Minh Khuê Hùng Sơn 5.25 Kk

57 Trần Thùy Linh Đoàn Tùng 4.5

59 Bùi Thị Ngọc Hà Tân Trào 5.75 Kk 4.75 16

60 Phạm Thị Trà My Tân Trào 2.75

62 Nguyễn Thuỳ Linh Thanh Giang 7.5 Ba 8.3 10

63 Vũ Trường Giang Thanh Giang 6.5 Kk

64 Nguyễn Thị Tuyền Thanh Giang 6.0 Kk

Văn 6

CN TB Đồng đội chú Ghi

5 Nguyễn Huyền Trang Chi Nam 5.25 Kk

7 Nguyễn Thị Khánh Huyền Chi Bắc 7.0 Nhì

10 Hoàng Vũ Khỏnh Ly Tứ Cường 6.5 Nhì

11 Nguyễn Thị Hồng Nhung Tứ Cường 3.0

12 Nguyễn Thu Hiền Tứ Cường 6.25 Ba

15 Mai Thị Thúy Tiền Phong 4.75 Kk

18 Vũ Thị Thúy Diệu Tân Trào 5.0 Kk

19 Vũ Thị Doan Lam Sơn 5.0 Kk 5.25 15

20 Hồ Thị Thu Hơng Lam sơn 4.5

21 Nguyễn Thị Bích Loan Lam Sơn 5.0 Kk

23 An Trung Đức Cao Thắng 3.0

26 Vũ Thị Kim Thoa Thị Trấn 4.5

28 Trần Thị Thu Ngân Đoàn Tùng 5.25 Kk

31 Nguyễn Hữu Nam Diên Hồng 3.75

33 Vũ Huyền Trang Ngô quyền 3.0

34 Dơng Thị Huệ Ngô Quyền 3.5

Trang 3

38 Trần Thị Ngọc Anh Ngũ Hựng 7.0 Nhì

41 Vũ Minh Chõu Thang Giang 6.0 Ba

42 Vũ Thị Thanh Mai Thanh Giang 4.5

44 Nguyễn Thị Hằng Thanh Tùng 5.25 Kk

46 Nguyễn Thị Trang Phạm Kha 4.75 Kk 4.92 17

48 Nguyễn Khỏnh Ly Phạm Kha 3.0

50 Hoàng Thị Loan Ng-L- Bằng 6.0 Ba

51 Nguyễn Thị Nh Ng-L- Bằng 6.25 Ba

53 Trịnh Thái Vy Ng-L- Bằng 6.0 Ba

54 Bùi Thị Thu Hờng Ng-L- Bằng 6.0 Ba

58 Nguyễn Thuỳ Dung Hồng Quang 7.75 Nhất 8.43 4

59 Trương Ngọc ánh Hồng Quang 3.5

60 Đặng Thị Ngọc Hồng Quang 7.0 Nhì

61 Trương Thị ngọc Anh Hồng Quang 3.5

62 Trần Thị Ngọc Anh Đoàn Kết 4.75 Kk 7.92 5 Dự bị

63 Ngô Thị Lơng Đoàn Kết 4.75 Kk

64 Nguyễn Nh Quỳnh Đoàn Kết 6.25 Ba

65 Nguyễn Thị Hiền Đoàn kêt 5.75 Ba

Toán 8

CN TB Đồng đội chú Ghi

1 Phựng Thị Như Quỳnh Tiền Phong 6.75 Nhì 9.13 5

2 Nguyễn Thị Ngọc Anh Tiền Phong 5.5 Kk

6 Nguyễn Minh Hiếu Chi Bắc 5.25 Kk

9 Phạm Trung Hiếu Thị Trấn 5.25 Kk

10 Nguyễn Thị Nga Thanh Giang 7.0 Nhì 12.0 1

11 Trần Minh Đức Thanh Giang 7.0 Nhì

13 Trần Quốc Huy Thanh Tùng 3.0

17 Nguyễn Thị Võn Anh Phạm Kha 6.25 Ba 6.58 11

18 Nguyễn Thị Nhung Phạm Kha 4.25

19 Vũ Thị Ngọc Anh Phạm Kha 5.25 Kk

21 Nguyễn Đức Hng Ngũ Hùng 7.0 Nhì

22 Vũ Thị Ngoại Thơng Ngũ Hùng 6.0 Ba

Trang 4

23 Đỗ Thị Mai Hồng Đoàn Tùng 7.75 Nhì 7.38 9

24 Nguyễn Thị Trang Đoàn Tùng 2.0

26 Trần Đình Đức Diên Hồng 4.75 Kk

27 Đoàn Thị Thu Hà Tứ Cường 6.75 Nhì 9.87 4

29 An Thanh Tựng Tứ Cường 6.75 Nhì

30 An Quang Minh Tứ Cường 4.25

32 Nguyễn Thị Thu Hà Hồng Quang 5.75 Ba

33 Vũ Thị Hương Hồng Quang 7.0 Nhì

34 Nguyễn Thanh Sơn Ng-L- Bằng 6.25 Ba 10.92 2

35 Trơng Minh Quang Ng-L- Bằng 8.0 Nhì

37 Nguyễn Hồng Phớc Ng-L- Bằng 6.25 Ba

38 Phạm Hồng Phúc Ng-L- Bằng 6.25 Ba

39 Nguyễn Anh Tuấn Ng-L- Bằng 8.5 Nhất

43 Nguyễn Xuân Thành Chi Nam 4.25

44 Nguyễn Thanh Tùng Ngô Quyền 5.5 Kk 7.08 10

46 Nguyễn Văn Nam Ngô Quyền 4.75 Kk

48 Nguyễn Viết chiến Cao thắng 3.25 4.75 16

50 Nguyễn Thị Diệu Thương Lam Sơn 5.25 Kk 7.75 8

Văn 8

CN TB Đồng đội chú Ghi

1 Lê Thị Thùy Dung Ngô Quyền 6.0 Nhì 7.0 10

2 Nguyễn Thị Sen Ngô Quyền 4.25

3 Nguyễn Thị Thảo Ngô quyền 4.75 Kk

6 Vũ Thị Minh Huyền Thị Trấn 4.0

7 Trần Thị Hơng Giang Thị Trấn 6.0 Nhì

8 Vũ Thị Thanh Nhàn Thanh Giang 5.75 Ba 7.3 9

9 Vũ Hữu Thăng Thanh Giang 4.5

10 Vũ Thị Ngọc Thanh Giang 5.75 Ba

12 Nguyễn Thị Hờng Thanh Tùng 4.5

13 Nguyễn Thị Hằng Ngân Tân Trào 4.25 5.13 18

14 Đoàn Thị Hồng Duyên Tân Trào 5.0 Kk

Trang 5

16 Đinh Thị Thu Trang Đoàn Kết 4.5 4.92 19

17 Trần Thị Hiên Đoàn Kết 5.25 Kk

18 Nguyễn Thị Ninh Đoàn Kết 4.0

19 Vũ Thị Thu Phơng Đoàn Kết 4.75 Kk Dự bị

20 Phạm Thị Thu Phơng Lam Sơn 4.25 7.63 8

21 Mai Thị Thu Hồng Lam Sơn 6.0 Nhì

24 Nguyễn Phơng Anh Chi Bắc 5.5 Ba

30 Nguyễn Thị Hương Phạm Kha 5.5 Ba 6.92 11

32 Nguyễn Thị Ngọc Phạm Kha 5.0 Kk

34 Trần Thị Ngân Ngũ Hùng 5.75 Ba

35 Lê Thị Bích Thảo Ngũ Hùng 6.0 Nhì

36 Nguyễn Thị Nhung Hồng Quang 5.75 Ba 8.67 4

37 Nguyễn Thị Quyên Hồng Quang 5.25 Kk

38 Phạm Thị Nhàn Hồng Quang 6.0 Nhì

40 Nguyễn Thị Hiền Đoàn Tùng 7.0 Nhì

41 Phạm Thị Thu Huyền Đoàn Tùng 7.5 Nhất

42 Nguyễn Thị Thuý Linh Ng-L- Bằng 4.5

43 Trần Thị Diệu Mỹ Ng-L- Bằng 5.25 Kk 6.25 15

44 An Thị Bích Ng-L- Bằng 5.25 Kk

45 Trần Thị Lan Hơng Ng-L- Bằng 5.5 Ba

46 Nguyễn Thị Linh Ng-L- Bằng 5.25 Kk

47 Vũ Thị Phơng Thảo Ng-L- Bằng 4.75 Kk

50 Nguyễn Quang Điệp Tứ Cường 4.75 Kk 6.75 12

52 Trần Thị Quỳnh Trang Tứ Cường 4.0

54 Tạ Trần Diệu My Diên Hồng 6.25 Nhì 10 2

55 Nguyễn Thị Huệ Diên Hồng 5.75 Ba

56 Phạm Thu Hiền Cao Thắng 5.75 Ba 8.75 3

57 Nguyễn Thị Nguyệt Cao Thắng 5.75 Ba

59 Nguyễn Thị Nga Hùng Sơn 4.75 Kk 5.75 16

61 Nguyên Thị Liên Tiền Phong 5.5 Ba 8.5 5

63

Anh 8

CN TB Đồng đội chú Ghi

1 Phạm Thị Thanh Hà Ngô Quyền 7.5 Nhì 11.4 3

Trang 6

4 Vò §øc Thµnh ThÞ TrÊn 6.2 Ba 6.97 9

7 Vũ Thị Vân Anh Thanh Giang 7.7 NhÊt 13.4 1

8 Vũ Thị Phương Anh Thanh Giang 7.2 Nh×

10 NguyÔn ThÞ HuyÒn Thanh Tïng 6.1 Ba

14 Nguyễn Thị Huyền Phạm Kha 6.3 Ba 9.26 4

15 Nguyễn Thị Thuỷ Phạm Kha 6.0 Ba

16 Nguyễn Thị Hương Phạm Kha 6.5 Ba

19 TrÞnh Thanh Long §oµn KÕt 3.1

24 NguyÔn ThÞ Lan Anh Cao Th¾ng 6.5 Ba

26 Nguyễn Thị Hằng Hồng Quang 3.3

27 Trương Thị Huyền Hồng Quang 3.0

28 Vũ Thị Huyền Hồng Quang 2.8

30 NguyÔn ThÞ Mai §oµn Tïng 6.1 Ba

31 NguyÔn ThÞ Thanh Thñy §oµn Tïng 4.9 Kk

32 T¹ ThÞ Ph¬ng Th¶o Diªn Hång 4.8 Kk 7.4 6

33 Hoµng ThÞ HiÒn Diªn Hång 6.0 Ba

34 Nguyễn Thị Diệu Quỳnh Tứ Cường 6.1 Ba 7.4 6

35 An Thị Bích Phượng Tứ Cường 5.8 Ba

36 Nguyễn Thị Mỹ Lệ Tứ Cường 5.9 Ba

37 Vũ Thị Thuý Nga Tứ Cường 2.8

38 Tr¬ng Ph¬ng Th¶o Ng-L- B»ng 7.8 NhÊt 11.5 2

40 Ph¹m Ngäc Cóc Ng-L- B»ng 6.7 Nh×

41 An ThÞ Trang Ng-L- B»ng 6.7 Nh×

43 NguyÔn ThÞ Ngäc Ng-L- B»ng 6.9 Nh×

Trang 7

58 NguyÔn Trung HiÕu T©n Trµo 3.0

60

Phßng GD-§T Thanh MiÖn

Ngày đăng: 25/02/2021, 08:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w