PHÒNG GD & ĐT QUẬN LONG TRƯỜNG TIỂU HỌC GIANG BIÊN. CUỘC THI THIẾT KẾ BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ[r]
Trang 1PHÒNG GD & ĐT QUẬN LONG TRƯỜNG TIỂU HỌC GIANG BIÊN
CUỘC THI THIẾT KẾ BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ
Giáo viên: Phan Thị Nga
Trang 2MÔN TOÁN BÀI: LUYỆN TẬP (tr 48)
Trang 3ÔN BÀI CŨ
1 Nêu b ng đ n v đo kh i l ả ơ ị ố ượ ng t l n đ n bé ừ ớ ế
t n ấ t ạ y n ế kg hg dag g
2 Nêu b ng đ n v đo đ dài t l n đ n bé ả ơ ị ộ ừ ớ ế
km hm dam m dm cm mm
3 Nêu b ng đ n v đo di n tích t l n đ n bé ả ơ ị ệ ừ ớ ế
km 2 hm 2
ha
dam 2 m 2 dm 2 cm 2 mm 2
Trang 4Lu y
Game
Trang 51 10
0
Câu 1
Đi n s th p phân ề ố ậ
thích h p vào ch ợ ỗ
ch m: ấ 34m 5cm =
m
H t ế giờ
34,05 m
Trang 61 10
0
Câu 2
Đi n s th p phân ề ố ậ
thích h p vào ch ợ ỗ
ch m: ấ 502kg =
t n ấ
H t ế giờ
0,502 tấn
Trang 71 10
0
Câu 3
Đi n s th p phân ề ố ậ thích h p vào ch ợ ỗ
= cm
H t ế giờ
56,9 cm
Trang 81 10
0
Câu 4
Đi n s th p phân ề ố ậ
thích h p vào ch ợ ỗ
ch m: ấ 3kg 5g = kg
H t ế giờ
3,005 kg
Trang 91 10 0
Câu 5
Túi cam n ng: ặ
kg; g
H t ế giờ
1,8kg; 1800 g
Trang 101 10 0
Câu 6
Đi n s thích h p vào ch ch m: ề ố ợ ỗ ấ
1,2 km2 = ha
H t ế giờ
120 ha
Trang 111 10
0
Câu 7
Đi n s th p phân thích h p vào ề ố ậ ợ
ch ch m: ỗ ấ 2m24dm2 = m2
H t ế giờ
2,04 m2
Trang 121 10
0
Câu 8
Đúng ghi Đ, sai ghi S:
a) 3 t n 455kg = 3,455 t n ấ ấ b) 5 t 8kg = 5,8 t ạ ạ
c) 50kg = 0,5 tạ
d) 1 t n 75kg = 1,075 t n ấ ấ
H t ế giờ
Đ; S; Đ; Đ
Trang 131 10 0
Câu 9
N i A v i B cho b ng nhau ố ớ ằ
H t ế giờ
2a; 4b; 1c; 3d
a) 3kg 500g
b) 2m 2 9dm 2
d) 350kg
2) 3,5kg 3) 0,35 t n ấ 4) 2,09m 2
Trang 141 10
0
Câu 10
Đi n s th p phân thích h p vào ề ố ậ ợ
ch ch m: ỗ ấ 6m215cm2 = m2
H t ế giờ
6,0015 m2
Trang 15Bài 3: Vi t s th p phân thích h p vào ế ố ậ ợ
ch ch m ỗ ấ
a) 42dm 4cm = …… dm
Vi t v ế ở
b) 56cm 9mm = …… cm c) 26m 2cm = …… m
Bài 4: Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m ế ố ậ ợ ỗ ấ
a) 3kg 5g = …….kg b) 30g = …….kg
c) 1103g = …….kg