(Tôi không có hộp cơm trưa.).. I have an apple.[r]
Trang 1UNIT 9: Lunchtime! Lesson 3,4,5
I/ Words: (Tập viết và học thuộc lòng từ vựng)
COPY
Tomato:
Pear:
Grapes:
Three:
Bath:
Teeth:
II/ Grammar: (Ôn lại mẫu câu)
don’t have = do not have
Nguyên âm U,E,O,A,I => Dùng an ( apple => an apple)
III/ Exercise:
2
I have two sandwichs (Tôi có hai bánh mì sandwich)
I don’t have my lunchbox (Tôi không có hộp cơm trưa.)
I have an apple (Tôi có một quả táo.)
Trang 2Extra word: (từ vựng mở)
COPY:
Share: chia sẽ
Count: đếm( số)
Cheese: bánh phô mai
Water: nước
Today: hôm nay
3