1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

bai KT unit 1 - 3 English lop 3

3 411 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Test: English 3
Trường học Unknown School
Chuyên ngành English
Thể loại Bài kiểm tra
Năm xuất bản 2023
Thành phố Unknown City
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 42,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nice to meet you e, Fine, thanks.. Nice to meet you e, Fine, thanks... Goodbye,/ you/ see/ later.. V/ Chọn đáp ná đúng nhất để điền vào chỗ trống.. thanks/ thank/ hello III/ Xếp từ thành

Trang 1

Name: ……… …… Class: 3 ……

TEST : English 3 ( 40’)

I/ Khoanh tròn một từ khác loại với những từ còn lại (2p)

II/ Nối câu ở cột A với câu ở cột B cho phù hợp (2p)

4.How are you ? d, Nice to meet you, too 4 - …

5 Nice to meet you e, Fine, thanks 5 - …

Name: ……… …… Class: 3 ……

TEST : English 3 ( 40’)

I/ Khoanh tròn một từ khác loại với những từ còn lại (2p)

II/ Nối câu ở cột A với câu ở cột B cho phù hợp (2p)

4.How are you ? d, Nice to meet you, too 4 - …

5 Nice to meet you e, Fine, thanks 5 - …

Trang 2

III/ Xếp từ thành câu.(2p)

1 Hello/ name/ is/ Hoa/ my

→ ………

2 name/ is/ What/ your ?

→ ………

3 are/ you/ How ?

→ ………

4 fine/ I’m/ you/ thank

→ ………

5 Goodbye,/ you/ see/ later

→ ……… IV/ Xếp chữ thành từ.(2p)

1 H W O → ………… 5 H T A W → …………

2 E N F I → ……… 6 M N A E → …………

3 N K H A S T → ……… 7 R O U Y → …………

4 H O L E L → ……… 8 T T A H → ………… V/ Chọn đáp ná đúng nhất để điền vào chỗ trống (1p)

1 ……… your name ? (Where’s/ How/ What’s)

2 ……… A – L – A – N (that/ that’s/ how)

3 How old ……… you ? (are/ is/ am)

4 I’m fine, ……… you (thanks/ thank/ hello)

III/ Xếp từ thành câu.(2p)

1 Hello/ name/ is/ Hoa/ my

→ ………

2 name/ is/ What/ your ?

→ ………

3 are/ you/ How ?

→ ………

4 fine/ I’m/ you/ thank

→ ………

5 Goodbye,/ you/ see/ later

→ ……… IV/ Xếp chữ thành từ.(2p)

1 H W O → ………… 5 H T A W → …………

2 E N F I → ……… 6 M N A E → …………

3 N K H A S T → ……… 7 R O U Y → …………

4 H O L E L → ……… 8 T T A H → ………… V/ Chọn đáp ná đúng nhất để điền vào chỗ trống (1p)

1 ……… your name ? (Where’s/ How/ What’s)

2 ……… A – L – A – N (that/ that’s/ how)

3 How old ……… you ? (are/ is/ am)

4 I’m fine, ……… you (thanks/ thank/ hello)

Ngày đăng: 30/10/2013, 22:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w