[r]
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 5 THEO TỪNG UNIT
UNIT 1: WHAT’S YOUR ADDRESS?
street (n) /stri:t/ đường (trong thành phố)
district (n) /district/ huyện, quận
hometown (n) /həumtaun/ quê hương
Trang 2busy (adj) /bizi/ bận rộn
crowded (adj) /kraudid/ đông đúc
beautiful (adj) /bju:tiful/ đẹp