[r]
Trang 1Khoa: Công nghệ thông tin Môn: Lập trình ứng dụng mạng (thực hành)
GV Giảng dạy: Trần Tuấn Anh, Nguyễn Hữu Thể
Lý thuyết 10%
Thực hành 40% Điểm TB
1 01.020.014 Phạm Minh Hiếu
2 08.020.188 Nguyễn Thị Thu Thủy
3 09.020.012 Nguyễn Phi Gắt
4 09.020.024 Nguyễn Văn Quốc
5 09.020.117 Nguyễn Công Bình Quyễn
6 10.020.006 Nguyễn Thanh Danh
7 10.020.016 Nguyễn Trí Hùng
8 10.020.036 Trần Ngọc Sơn
10 10.020.076 Nguyễn Trí Nguyêện
11 10.020.084 Huỳnh Phước Sang
12 10.020.089 Trần Đại Thắng
19 1111020007 Nguyễn Thành Đạt
27 1111020017 Phạm Minh Hiếu
32 1111020022 Nguyễn Lộc Hưng
Học kỳ:
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH - ĐẠI HỌC KHÓA 11
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỬU LONG
Niên khóa: 2011 - 2014
Trang 237 1111020029 Đặng Thị Kiểu 10 7 8
38 1111020030 Trương Phước Lợi
43 1111020035 Bùi Thị Bé Nhi
44 1111020036 Nguyễn Văn Nhí
46 1111020039 Nguyễn Thanh Phụng
47 1111020040 Đặng Ngọc Phước
48 1111020041 Lương Đức Tài
49 1111020042 Lê Thanh Tâm
50 1111020043 Mai Hữu Thái
51 1111020044 Trần Minh Thái
52 1111020045 Lê Thanh Thân
53 1111020047 Nguyễn Chí Thanh
54 1111020048 Nguyễn Phước Thành
55 1111020049 Danh Minh Thành
56 1111020050 Nguyễn Đăng Thạo
57 1111020051 Huỳnh Thị Diễm Thi
58 1111020052 Võ Ngọc Thọ
59 1111020053 Trần Chí Thức
60 1111020054 Nguyễn Hửu Tiến
61 1111020055 Nguyễn Văn Tồng
62 1111020056 Phan Văn Tốt
63 1111020057 Trương Thị Bảo Trân
64 1111020059 Trần Thị Diểm Trinh
65 1111020060 Trần Thanh Tú
66 1111020061 Hà Ngọc Tú
67 1111020062 Dương Ngọc Ửng
69 1111020064 Nguyễn Hữu Vương
70 1111020065 Trần Lê Khánh Duy
72 1111020068 Lâm Mỹ Huệ
Giảng viên
Nguyễn Hữu Thể