1. Trang chủ
  2. » Hoá học lớp 11

K11 - LT UDM - Danh sach de tai va sinh vien

6 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 314,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Khoa: Công nghệ thông tin Môn: Lập trình ứng dụng mạng (thực hành)

GV Giảng dạy: Nguyễn Hữu Thể

3 1111020034 Ngô Khắc Hồng Nhân 1

4 1111020001 Nguyễn Hồ Công Anh 2

7 1111020032 Phan Thị Yến Ngọc 2

9 1111020013 Lương Nhựt Duy 3

10 1111020026 Trần Đăng Khoa 3

11 1111020010 Nguyễn Minh Đương 4

12 1111020011 Nguyễn Thanh Duy 4

14 1111020014 Trương Hoàng Giang 5

16 1111020025 Ngô Ngọc Khang 5

17 1111020067 Phạm Tuấn Thanh 5

18 1111020003 Nguyễn Quốc Bình 6

19 1111020018 Huỳnh Minh Hiếu 6

20 1111020023 Cao Huỳnh Thanh Huy 6

21 1111020028 Nguyễn Tuấn Kiệt 6

23 1111020033 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 7

24 1111020037 Nguyễn Vĩnh Phát 7

25 1111020063 Nguyễn Quốc Vinh 7

29 10.020.072 Võ Quang Minh

30 10.020.092 Bùi Văn Thương

31 08.020.188 Nguyễn Thị Thu Thủy

32 09.020.012 Nguyễn Phi Gắt

33 09.020.024 Nguyễn Văn Quốc

34 09.020.117 Nguyễn Công Bình Quyễn

35 10.020.006 Nguyễn Thanh Danh

36 01.020.014 Phạm Minh Hiếu

37 10.020.016 Nguyễn Trí Hùng

Website quảng cáo máy vi tính

Website quảng cáo điện thoại di động

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH - ĐẠI HỌC KHÓA 11

Niên khóa: 2011 - 2014

Website nhà sách online

Website tin tức kinh

tế

Học kỳ:

Website khoa Công nghệ thông tin

Website Đại học Cửu

Long

Website tin tức tổng

hợp Website tin tức pháp

luật

Trang 2

38 10.020.036 Trần Ngọc Sơn

39 10.020.076 Nguyễn Trí Nguyêện

40 10.020.084 Huỳnh Phước Sang

41 10.020.089 Trần Đại Thắng

42 1111020007 Nguyễn Thành Đạt

46 1111020035 Bùi Thị Bé Nhi

47 1111020036 Nguyễn Văn Nhí

48 1111020039 Nguyễn Thanh Phụng

49 1111020040 Đặng Ngọc Phước

50 1111020041 Lương Đức Tài

51 1111020042 Lê Thanh Tâm

52 1111020043 Mai Hữu Thái

53 1111020044 Trần Minh Thái

54 1111020045 Lê Thanh Thân

55 1111020047 Nguyễn Chí Thanh

56 1111020048 Nguyễn Phước Thành

57 1111020049 Danh Minh Thành

58 1111020050 Nguyễn Đăng Thạo

59 1111020051 Huỳnh Thị Diễm Thi

60 1111020052 Võ Ngọc Thọ

61 1111020053 Trần Chí Thức

62 1111020054 Nguyễn Hửu Tiến

63 1111020055 Nguyễn Văn Tồng

64 1111020056 Phan Văn Tốt

65 1111020057 Trương Thị Bảo Trân

66 1111020059 Trần Thị Diểm Trinh

67 1111020060 Trần Thanh Tú

68 1111020061 Hà Ngọc Tú

69 1111020062 Dương Ngọc Ửng

70 1111020064 Nguyễn Hữu Vương

71 1111020065 Trần Lê Khánh Duy

72 1111020068 Lâm Mỹ Huệ

Vĩnh Long, ngày tháng năm 2011

Giảng viên

Ngày đăng: 21/01/2021, 15:05

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH - ĐẠI HỌC KHÓA 11 - K11 - LT UDM - Danh sach de tai va sinh vien
11 (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w