teachers' day /ti:t∫ə dei/ ngày nhà giáo hide-and-seek /haidənd'si:k/ trò chơi trốn tìm. cartoon /kɑ:'tu:n/ hoạt hình[r]
Trang 1Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
teachers' day /ti:t∫ə dei/ ngày nhà giáo
hide-and-seek /haidənd'si:k/ trò chơi trốn tìm
food and drink /fu:d ænd driηk/ đồ ăn và thức uống