Paddy field /'pædi fiːld/ cánh đồng n... Playing beach gameschơi các môn thể thao trên bãi biển n... Play beach gameschơi các môn thể thao trên bãi biển v... Paddy field /'pædi fiːld/ cá
Trang 1UNIT 2:
LIFE IN THE
COUNTRYSIDE
Trang 2Herd the cattle
/hɜːd ðə ˈkætl/
chăn bò
v
Trang 3Livestock
/ˈlaɪvstɒk/
gia súc
n
Trang 4Ride a buffalo
/raɪd ə ˈbʌfələʊ/
cưỡi trâu
v
Trang 5Pick fruit
/pɪk fruːt/
hái trái cây
v
Trang 6Pick wild flowers
/pɪk waɪld ˈflaʊə(r)z/
hái hoa dại
v
Trang 8Hospitable
/ˈhɒspɪtəbl/
hiếu khách
n
Trang 9Optimistic
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
lạc quan
n
Trang 10Paddy (field)
/'pædi (fiːld)/
cánh đồng
n
Trang 11Right up someone's
street
đúng vị/ sở thích của ai
idiom
Trang 12Playing beach games
chơi các môn thể thao trên
bãi biển
n
Trang 13Play beach games
chơi các môn
thể thao trên
bãi biển
v
Trang 14DIY ~ Do-It-Yourself
tự làm, tự
sửa (đồ gì)
v
Trang 15Satisfied
/ˈsætɪsfaɪd/
hài lòng
adj
Trang 16DIY project /,diː aɪ 'waɪ 'prɒdʒekt/
dự án, kế
hoạch tự làm
n
Trang 17Mountain biking /'maʊntən 'baɪkɪŋ/
đạp xe leo
núi
n
Trang 19Socialise (with someone)
/'səʊʃəlaɪz/
giao lưu (với
ai)
v
Trang 20Socialising (with someone)
/'səʊʃəlaɪzɪŋ/
giao lưu (với
ai)
n
Trang 21nhắn tin; (n.)
tin nhắn
v
Trang 22/'tekstɪŋ/
nhắn tin
n
Trang 23Surf the Internet/ net/
weblướt web
v
Trang 24Surf the Internet/ net/
weblướt web
n,v
Trang 25Paddy (field) /'pædi (fiːld)/
cánh đồng
lúa
n
Trang 26Rice straw /raɪs strɔː/ rơm
n
Trang 27Harvest time /'hɑːvɪst taɪm/
mùa thu
hoạch, mùa
gặt
n
Trang 28Harvest ~ Collect /'hɑːvɪst/ /kə'lekt/
thu hoạch,
gặt
n
Trang 29Rice straw /raɪs strɔː/ rơm
n
Trang 30Rice straw /raɪs strɔː/ rơm
n
Trang 31Rice straw /raɪs strɔː/ rơm
n
Trang 32Rice straw /raɪs strɔː/ rơm
n
Trang 33Rice straw /raɪs strɔː/ rơm
n
Trang 34UNIT 1
Trang 351/ THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
(PRESENT SIMPLE)
Trang 362/ ĐỘNG TỪ CHỈ SỰ
THÍCH VÀ GHÉT
(VERBS OF LIKING
AND DISLIKING)
Trang 37like, love, enjoy,
fancy, adore + Ving
dislike, hate, detest