mei Font Character Spacing Text Effects Font; Font style: Size: Times New Roman Regular 12 Trebuchet MS Italic 9 Tunga Bold 10 Verdana Ref v ~ Font color: Underline style: Underline col
Trang 3
mei
Font Character Spacing Text Effects
Font; Font style: Size:
Times New Roman Regular 12
Trebuchet MS Italic 9
Tunga Bold 10
Verdana Ref v ~
Font color: Underline style: Underline color:
EF) | (cone) | Automatic
a Automatic
BSS ee BW & [Outline L ] All caps
Bae eee tos LJ Hidden
SE Oeeeeerr
ROO
More Colors
Times New Roman
This is a TrueType font This Font will be used on both printer and screen
(«x —} [ eaxe_]
http:/Awww.powerpointbackgre
MSWLogo Screen
PenSize
Commander Font
Pencolor
FloodColor
Screencolor
Font
Font: Font style: Size:
| Regular 18 | OK |
Ip Vneiial A
fy VndrialH Italic 20 Cancel |
Fy VnTime Bold 22
‘y VnTimeH Bold Italic 24
Ty @MS Song 26
ABC Sans Serif 28
O Atal v 3B
~ Sample
Trang 4
vi du
LABEL “HELLO HELLO
LABEL [HELLO] HELLO
LABEL [Xin chào] Xin chảo
LABEL [Xin chào bạn| Xin chào bạn
Trang 5
Dạng câu lệnh:
LABEL [ Ì
Lieu y:
Có thể kết hợp với các lệnh quay ở đầu câu lệnh
§ LABELĐây là nội dung văn bản]
LABEL [Đây là nội dung văn bản]
RT 90 LABEL |DĐây là nội dung văn bản|
LABEL [Đây là nội dung văn ban] RT 90
Trang 6uo
222271227129
Tro chol
Trang 7Tìm những chữ cải
xuất hiện 4 lân, rôi kích chọn
Trang 8
Ghi thớ
: Gõ đúng câu lệnh =
° Giữa LABEL va dau ngoaic vu6ng phaicO6
Trang 10-ariel MUTT eae
RT 90 LABEL [Giĩ thiếu, trời ọ]
REPEAT 10 RT 90 LABEL[ Giĩ thừa, trời bão]
RT 90 LABEL[ Thiếu giĩ, trời ọ]
RT 90 LABEL [ Giĩ ngân nøa tiếng sáo, trời vui]
Trang 12
To ve goc vuonc
— REPEAT 4[FD 100 RT 90
au
ae _ REPEAT 4[FD 100, RT 90] -
REPEAT 4[FD 100 RT 90
Cau lenh nao dung
Trang 13SOL an