1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Network address translation

23 589 2
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Network Address Translation
Trường học Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin
Thể loại Bài luận
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 23
Dung lượng 650,39 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

„ Cho phép mạng nội bộ sử dụng địa chỉ TP riêng.. „ Địa chỉ IP riêng sẽ được chuyển đổi sang địa chỉ công cộng định tuyến được.. NAT 4 Khái niệm về NAT „ Địa chi cục bộ bên trong Insid

Trang 3

NAT

4 Khái niệm về NAT

„ Được thiết kế để tiết kiệm địa chỉ IP

„ Cho phép mạng nội bộ sử dụng địa chỉ TP riêng

„ Địa chỉ IP riêng sẽ được chuyển đổi sang địa chỉ

công cộng định tuyến được

Mạng riêng được tách biệt và giấu kin IP noi bo

„ Thưởng sử dụng trên router biên của mạng một cưa

423

Trang 4

NAT

4 Khái niệm về NAT

„ Địa chi cục bộ bên trong (Inside local

address): Địa chỉ được phân phối cho các

host ben trong mang noi bo

„ Địa chỉ toan cuc ben trong (Inside global

address): Dia chi hop pháp được cung cap boi InterNIC (Internet Network Information

Center) hoac nha cung cap dich vu Internet, đại diện cho một hoặc nhieu địa chi nội bộ

bên trong đối với thể giới bên ngoài

424

Trang 5

NAT

5 Khái niệm về NAT

s Dia chi cuc bo ben ngoai (Outside local

address): Dia chi riêng của host năm bên

ngoài mạng nội bộ

„ Dịa chi toàn cục bên ngoai (Outside global

address): Địa chỉ công cộng hợp pháp của

host năm bên ngoài mạng nội bộ

425

Trang 9

10002 171.69 58 81 `

Anh xa một — một 429

Trang 10

NAT

4 Dynamic NAT va PAT

= NAT dong duoc thiét ké dé anh xa mot dia chi IP

riêng sang một địa chỉ công công một cach tự

dong Bat ky dia chi IP nao nam trong dai dia chi

IP công công đã được đinh trước đều có thể

được gan cho mot host ben trong mạng

s Overloading hoac PAT (Port Address Translation)

có thể ánh xa nhiéu dia chi IP sang một địa chỉ

IP cOng công, mỗi địa chi riêng được phân biệt

bang so port

430

Trang 11

NAT PAT

PAT with WAN interface:

431

Trang 14

NAT

Cau hinh Static NAT

ao moi quan hé chuyén dOi giira dia chi local va global

Router (config) #ip nat inside source static [local-i1p|

- Xác định công kết nỗi ra mạng bên ngoài

Router (config-if) #exit

Router (config) #interface [type number]

Trang 16

NAT

Cau hinh Dynamic NAT

c định dải địa chỉ đại diện bên ngoài

Router (config) #interface [type number]

Router (config-if)#ip nat inside

Router (config-if) #exit

Router (config) #interface [type number]

(

Trang 17

ip address 171.69.232.182 255.255.255.240

ip nat cutside

! antertace ethernet 0

ip address 192.168.1.94 255.255.255.90

ip nat inside

! acceasa~liat 1 permit 192.168.1.0 0.0.0.255

Host A 192.168 1.100

HO§L U 10.1.1 1

172.16.1.1

Routerx# show ip nat translations

437

Trang 18

number] interface [interface] overload

- Xác định công kết nỗi với mạng nội bộ và mạng ngoài

Router (config-if)#ip nat inside

Router (config-if) #exit

Router (c

Trang 19

RouterX# show ip nat translations

Outside global 10.1.1.1:23 10.2.2.2:25

439

Trang 20

RouterX# clear ip nat translation inside global-ip

local-ip [outside local-ip global-ip]

= Clears a simple dynamic translation entry that contains an inside

translation or both an inside and outside translation

RouterX# clear ip nat translation protocol inside global-ip

global-port local-ip local-port [outside local-ip

local-port global-ip global-port]

= Clears an extended dynamic translation entry (PAT entry) 440

Trang 21

NAT Kiểm tra cấu hình PAT

Hiên thị bảng NAT đang hoạt động:

Show ip nat translation

Hién thị trạng thái hoạt động của NAT:

Show ip nat statistics

Kiém tra hoat dong cua NAT:

Debug ip nat

441

Trang 22

NAT Kiểm tra cấu hình PAT

Routerx# show ip nat statistics

Total active translations: 1 (1 static, 0 dynamic; 0 extended) Outside interfaces:

EthernetQ, Serial2 Inside interfaces:

Ethernetl

Ngày đăng: 19/10/2013, 02:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w